BẪY HƠI PHAO FT14 (STEAM TRAP VALVE) – GIẢI PHÁP XẢ NƯỚC NGƯNG TỐI ƯU CHO HỆ THỐNG HƠI CÔNG NGHIỆP
Mở đầu: Tại sao bẫy hơi phao FT14 lại là thiết bị không thể thiếu trong hệ thống hơi của bạn?
Trong bất kỳ hệ thống hơi nước công nghiệp nào, từ những nhà máy chế biến thực phẩm, dệt may cho đến các trạm phát điện và hệ thống HVAC, việc kiểm soát hiệu quả nước ngưng tụ chính là yếu tố then chốt quyết định đến hiệu suất năng lượng, tuổi thọ thiết bị và tính an toàn của toàn bộ hệ thống. Nước ngưng tụ nếu không được loại bỏ kịp thời sẽ tích tụ lại, tạo thành màng nước cản trở quá trình truyền nhiệt, gây ra hiện tượng búa nước (water hammer) nguy hiểm và làm giảm nghiêm trọng chất lượng hơi cung cấp cho các thiết bị tiêu thụ.

Bẫy hơi phao nối ren model FT14
Giữa vô vàn các giải pháp xả nước ngưng trên thị trường, bẫy hơi phao FT14 (hay còn gọi là bẫy hơi phao cầu, bẫy hơi phao nổi) đã khẳng định được vị thế của mình như một tiêu chuẩn công nghiệp nhờ vào nguyên lý hoạt động ưu việt, khả năng xả nước ngưng liên tục và độ tin cậy vượt trội. Được biết đến rộng rãi qua dòng sản phẩm kinh điển của Spirax Sarco, FT14 không chỉ là một mã hiệu sản phẩm đơn thuần mà đã trở thành một thuật ngữ chung để chỉ dòng bẫy hơi phao cầu có tích hợp bộ xả khí nhiệt tĩnh tự động, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất của các quy trình công nghiệp hiện đại .

Catalog bẫy hơi phao nối ren FT14
Tại Vankimphat.com, chúng tôi hiểu rằng việc lựa chọn đúng loại bẫy hơi không chỉ là mua một phụ tùng thay thế, mà là đầu tư vào sự ổn định và hiệu quả lâu dài của toàn bộ dây chuyền sản xuất. Bài viết chuyên sâu này sẽ cung cấp cho quý khách hàng, các kỹ sư nhà máy và nhà thầu cơ điện một cái nhìn toàn diện, chi tiết nhất về bẫy hơi phao FT14: từ nguyên lý cấu tạo, thông số kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt, bảo trì cho đến những lưu ý quan trọng trong quá trình vận hành. Chúng tôi tin rằng, với kiến thức được trang bị đầy đủ, quý vị sẽ đưa ra được những quyết định tối ưu nhất cho hệ thống hơi của mình.
PHẦN 1: TỔNG QUAN VỀ BẪY HƠI VÀ VAI TRÒ CỦA BẪY HƠI PHAO FT14
1.1. Bẫy hơi là gì? Tại sao phải sử dụng bẫy hơi trong hệ thống hơi?
Bẫy hơi (Steam Trap) là một thiết bị tự động được lắp đặt trên đường ống hơi hoặc tại các thiết bị trao đổi nhiệt, có chức năng loại bỏ nước ngưng tụ (condensate) và các loại khí không ngưng (non-condensable gases) ra khỏi hệ thống, đồng thời ngăn chặn không cho hơi nước sống (live steam) thoát ra ngoài. Nói một cách đơn giản, bẫy hơi hoạt động như một "người gác cổng" thông minh: nó chỉ cho phép "rác thải" là nước ngưng và khí lạnh đi qua, nhưng sẽ đóng lại ngay lập tức khi "nguyên liệu quý" là hơi nước nóng có áp suất đi đến .

Bẫy hơi phao mặt bích FT 43
Nếu không có bẫy hơi, hệ thống sẽ gặp phải những vấn đề nghiêm trọng sau:
-
Giảm hiệu suất truyền nhiệt: Nước ngưng tụ bám trên bề mặt trao đổi nhiệt của các thiết bị như bộ gia nhiệt, ống xoắn, két sấy sẽ tạo thành một lớp cách nhiệt, làm chậm quá trình truyền nhiệt từ hơi sang sản phẩm cần gia nhiệt. Điều này đồng nghĩa với việc nhà máy phải tiêu tốn nhiều nhiên liệu hơn để đạt được cùng một nhiệt độ mong muốn.
-
Nguy cơ búa nước (Water Hammer): Khi nước ngưng tích tụ thành từng khối lớn trong đường ống, dòng hơi có vận tốc cao va đập vào khối nước này sẽ tạo ra những xung lực cực mạnh, có thể làm vỡ đường ống, hỏng van, cong vênh các thiết bị và thậm chí gây tai nạn lao động nguy hiểm.
-
Ăn mòn và hư hỏng thiết bị: Khí không ngưng tụ (như oxy, CO2) khi hòa tan vào nước ngưng sẽ tạo thành các axit ăn mòn (axit cacbonic), làm gỉ sét đường ống và các bộ phận bên trong thiết bị, rút ngắn tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
-
Thất thoát hơi và năng lượng: Nếu bẫy hơi bị hỏng hoặc không phù hợp, hơi nước sống có thể thoát ra ngoài qua đường xả, gây lãng phí năng lượng khổng lồ và làm tăng chi phí vận hành.
1.2. Phân loại bẫy hơi và vị trí của bẫy hơi phao FT14
Trên thị trường hiện nay, bẫy hơi được phân loại chủ yếu dựa trên nguyên lý hoạt động, bao gồm ba nhóm chính:
-
Bẫy hơi cơ học (Mechanical Traps): Hoạt động dựa trên sự chênh lệch về tỷ trọng (khối lượng riêng) giữa hơi nước và nước ngưng. Khi nước ngưng (nặng hơn) đi vào, nó sẽ làm nổi hoặc chìm một cơ cấu phao (float) hoặc gầu đảo (inverted bucket), từ đó mở hoặc đóng van xả. Đại diện tiêu biểu cho nhóm này chính là bẫy hơi phao nổi (ball float steam trap) và bẫy hơi gầu đảo. Bẫy hơi phao FT14 thuộc nhóm này .
-
Bẫy hơi nhiệt tĩnh (Thermostatic Traps): Hoạt động dựa trên sự thay đổi nhiệt độ. Khi nước ngưng nguội đi, một phần tử nhạy cảm với nhiệt (như capsule hoặc bimetal) sẽ co lại và mở van. Khi hơi nóng đi đến, phần tử này giãn ra và đóng van lại. Bẫy hơi nhiệt tĩnh thường được tích hợp trong bẫy hơi phao FT14 dưới dạng bộ xả khí tự động.
-
Bẫy hơi nhiệt động (Thermodynamic Traps): Hoạt động dựa trên sự chênh lệch động năng và áp suất giữa hơi và nước ngưng khi đi qua một khe hẹp. Loại này có cấu tạo đơn giản, kích thước nhỏ gọn nhưng thường xả nước ngưng không liên tục.
Bẫy hơi phao FT14 nằm trong nhóm bẫy hơi cơ học, nhưng nó là một phiên bản tiến hóa và ưu việt hơn cả. Không chỉ đơn thuần là một chiếc bẫy phao cơ học, FT14 còn được tích hợp một bộ xả khí nhiệt tĩnh (thermostatic air vent) ở phần trên của thân van. Sự kết hợp này tạo nên một thiết bị "lai" hoàn hảo, vừa có khả năng xả nước ngưng liên tục với lưu lượng lớn của bẫy phao, vừa có khả năng tự động loại bỏ khí không ngưng và khí lạnh khi khởi động của bẫy nhiệt tĩnh . Chính nhờ đặc điểm này, FT14 được xem là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng có tải nhiệt thay đổi thất thường và yêu cầu cao về tốc độ gia nhiệt, chẳng hạn như các bộ trao đổi nhiệt dạng tấm, ống chùm, máy sấy, lò hấp, và các thiết bị gia nhiệt bằng hơi khác.
PHẦN 2: ĐI SÂU VÀO CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA BẪY HƠI PHAO FT14
2.1. Cấu tạo chi tiết của bẫy hơi phao FT14
Để hiểu rõ tại sao FT14 lại hoạt động hiệu quả đến vậy, chúng ta cần mổ xẻ từng bộ phận cấu thành nên nó. Một chiếc bẫy hơi phao FT14 tiêu chuẩn (ví dụ như dòng sản phẩm của Spirax Sarco) bao gồm các bộ phận chính sau :
-
Thân bẫy (Body): Được chế tạo từ vật liệu có độ bền cao. Đối với các kích cỡ nhỏ (1" và 1¼"), thân thường làm bằng gang cầu (SG Iron - Spheroidal Graphite Iron) theo tiêu chuẩn BS EN 1563 JS 1030, có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ tốt hơn gang xám thông thường. Đối với các kích cỡ lớn hơn (1½" và 2"), thân có thể được làm bằng gang xám (Cast Iron) theo tiêu chuẩn DIN 1691 GG 25, phù hợp cho các ứng dụng có áp suất thấp hơn . Thân bẫy có các cửa vào và cửa ra được gia công chính xác theo tiêu chuẩn ren BSP hoặc NPT, hoặc mặt bích tùy theo yêu cầu.
-
Nắp bẫy (Cover): Được bắt vít chặt vào thân bẫy, tạo thành khoang chứa phao. Vật liệu nắp thường tương đồng với thân bẫy. Giữa nắp và thân có một lớp gioăng làm kín (Cover gasket) bằng graphite trương nở được gia cố, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối ở nhiệt độ cao .
-
Phao nổi (Float): Đây là "trái tim" của bẫy hơi phao. Phao là một quả cầu rỗng, thường được làm bằng thép không gỉ (Stainless Steel) để chống ăn mòn và có độ bền cơ học cao. Phao được thiết kế để nổi trên bề mặt nước ngưng và chìm trong hơi nước. Chuyển động lên xuống của phao theo mực nước ngưng sẽ được truyền qua một cơ cấu đòn bẩy (Lever Mechanism) để điều khiển van xả .
-
Cơ cấu van và đế van (Valve and Seat): Van xả là bộ phận trực tiếp đóng mở để cho nước ngưng thoát ra hoặc chặn hơi lại. Van và đế van thường được làm bằng thép không gỉ để chịu được sự mài mòn và ăn mòn. Công nghệ chế tạo đế van thường là loại "three-point seating" (đế van ba điểm) giúp đảm bảo độ kín khít hoàn hảo khi đóng, ngay cả khi có một lượng nhỏ cặn bẩn bám vào .
-
Bộ xả khí tự động (Thermostatic Air Vent): Đây là bộ phận tạo nên sự khác biệt của FT14 so với các loại bẫy phao thông thường. Nó thường là một capsule (hộp) nhỏ chứa một hỗn hợp chất lỏng đặc biệt có điểm sôi thấp hơn nước. Capsule này được đặt ở vị trí cao nhất trong khoang hơi của bẫy. Khi khởi động, khí lạnh và không khí có mặt trong bẫy sẽ làm capsule co lại, mở van xả khí. Khi hơi nóng đi vào, nhiệt độ tăng lên làm capsule giãn nở, đóng van xả khí lại, ngăn không cho hơi thoát ra ngoài. Bộ phận này cũng tự động mở ra khi có khí không ngưng tích tụ trong quá trình vận hành .
2.2. Nguyên lý hoạt động chi tiết: Từ lúc khởi động đến khi vận hành ổn định
Nguyên lý hoạt động của bẫy hơi phao FT14 có thể được chia thành ba giai đoạn rõ rệt, tương ứng với các trạng thái khác nhau của hệ thống hơi:
Giai đoạn 1: Khởi động hệ thống (Cold Start-up)
Khi hệ thống hơi mới bắt đầu hoạt động, bên trong đường ống và thiết bị trao đổi nhiệt chứa đầy không khí lạnh và nước ngưng tụ (có thể là nước từ lần vận hành trước hoặc nước do hơi ngưng tụ khi làm nóng đường ống). Hỗn hợp này đi vào bẫy hơi FT14.
Lúc này, bộ xả khí tự động (thermostatic air vent) đóng vai trò chủ chốt. Vì nhiệt độ của hỗn hợp khí và nước còn thấp, capsule cảm biến nhiệt sẽ ở trạng thái co lại, mở van xả khí. Không khí lạnh và nước ngưng sẽ được đẩy ra ngoài qua lỗ xả khí này nhờ áp suất của dòng hơi phía sau. Đồng thời, mực nước ngưng trong thân bẫy dâng lên làm phao nổi lên, mở van xả chính. Nước ngưng cũng được xả ra ngoài. Nhờ vậy, bẫy hơi FT14 cho phép một lưu lượng xả lớn ngay từ giai đoạn khởi động, giúp rút ngắn đáng kể thời gian gia nhiệt cho thiết bị .
Giai đoạn 2: Vận hành bình thường (Normal Operation)
Khi hơi nước nóng đã đi vào bẫy và đẩy hết khí lạnh ra ngoài, nhiệt độ bên trong bẫy tăng lên đến nhiệt độ của hơi bão hòa. Lúc này, capsule của bộ xả khí sẽ giãn nở và đóng kín van xả khí lại. Từ thời điểm này, bẫy hơi phao FT14 hoạt động thuần túy theo nguyên lý cơ học của phao nổi.
Hơi nước đi vào bẫy và tỏa nhiệt ra môi trường xung quanh hoặc truyền nhiệt cho thiết bị, ngưng tụ lại thành nước. Nước ngưng tích tụ ở đáy bẫy, làm mực nước dâng lên. Phao nổi lên theo mực nước. Thông qua đòn bẩy, phao mở van xả ở đáy bẫy. Nước ngưng dưới áp suất của hơi được đẩy ra ngoài qua van xả. Khi mực nước giảm xuống, phao hạ xuống, đòn bẩy kéo van xả đóng lại. Quá trình này diễn ra liên tục và nhịp nhàng, đảm bảo mực nước ngưng trong bẫy luôn ở một mức ổn định, không bao giờ dâng cao đến mức có thể tràn vào khoang hơi và gây ra hiện tượng khóa hơi (steam lock) .
Giai đoạn 3: Xử lý các tình huống đặc biệt
-
Khi có khí không ngưng tích tụ: Trong quá trình vận hành, một lượng nhỏ không khí hoặc các khí không ngưng khác có thể vẫn còn sót lại hoặc xâm nhập vào hệ thống. Những khí này sẽ tích tụ ở phần trên của khoang hơi trong bẫy. Khi nồng độ khí không ngưng tăng lên, nhiệt độ của hỗn hợp khí-hơi tại vị trí capsule sẽ giảm xuống (vì khí không ngưng có hệ số truyền nhiệt kém hơn hơi nước). Sự giảm nhiệt độ này làm capsule co lại, mở van xả khí, cho phép khí không ngưng thoát ra ngoài. Sau khi khí được xả bớt, hơi nóng tràn vào, nhiệt độ tăng trở lại, capsule giãn ra và đóng van xả khí. Cơ chế này đảm bảo bẫy hơi luôn hoạt động hiệu quả ngay cả khi hệ thống có lẫn khí không ngưng .
-
Hiện tượng khóa hơi (Steam Lock): Đây là hiện tượng xảy ra khi có một túi hơi bị kẹt bên trong thiết bị trao đổi nhiệt hoặc đường ống, không cho nước ngưng chảy đến bẫy hơi. Khi đó, bẫy hơi sẽ không có nước để xả và có thể bị "khô". Tuy nhiên, nhờ có bộ xả khí tự động, nếu nhiệt độ trong bẫy giảm xuống do không có hơi nóng đi vào, capsule sẽ co lại và mở van xả khí, cho phép hơi bị kẹt thoát ra ngoài, phá vỡ túi hơi và khôi phục dòng chảy của nước ngưng. Đây là một ưu điểm vượt trội của FT14 so với các loại bẫy phao không có bộ xả khí .
PHẦN 3: THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CỦA BẪY HƠI PHAO FT14
Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để lựa chọn và vận hành bẫy hơi FT14 một cách an toàn và hiệu quả. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết dựa trên tài liệu chính thức của Spirax Sarco, một trong những nhà sản xuất bẫy hơi FT14 uy tín nhất thế giới . Tại Vankimphat.com, chúng tôi cung cấp các sản phẩm có thông số tương đương hoặc cao hơn, đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của quý khách.
3.1. Giới hạn áp suất và nhiệt độ (Pressure/Temperature Limits)
| Thông số | Kích cỡ 1" HC và 1¼" | Kích cỡ 1½" và 2" |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn thiết kế thân (Body design conditions) | PN25 | PN16 |
| PMA - Áp suất tối đa cho phép (Maximum allowable pressure) | 25 bar g @ 100°C | 16 bar g @ 100°C |
| TMA - Nhiệt độ tối đa cho phép (Maximum allowable temperature) | 300°C @ 18 bar g | 220°C @ 13.5 bar g |
| Nhiệt độ tối thiểu cho phép (Minimum allowable temperature) | -10°C | -10°C |
| PMO - Áp suất vận hành tối đa cho hơi bão hòa (Maximum operating pressure for saturated steam service) | 21 bar g | 14 bar g |
| TMO - Nhiệt độ vận hành tối đa (Maximum operating temperature) | 275°C @ 19 bar g | 220°C @ 13.5 bar g |
| Nhiệt độ vận hành tối thiểu (Minimum operating temperature) | 0°C | 0°C |
| ΔPMX - Chênh áp tối đa (Maximum differential pressure) | 4.5 bar (FT14HC-4.5) 10 bar (FT14HC-10) 14 bar (FT14HC-14) |
4.5 bar (FT14-4.5) 10 bar (FT14-10) 14 bar (FT14-14) |
| Áp suất thử thủy lực tối đa (Maximum cold hydraulic test pressure) | 38 bar g | 24 bar g |
Giải thích các thông số quan trọng:
-
PMO (Maximum Operating Pressure): Đây là áp suất hơi bão hòa cao nhất mà bẫy hơi có thể hoạt động liên tục và an toàn. Nếu áp suất hệ thống vượt quá PMO, bẫy có thể bị hỏng hoặc không hoạt động chính xác.
-
ΔPMX (Maximum Differential Pressure): Đây là chênh lệch áp suất tối đa giữa đầu vào và đầu ra của bẫy hơi mà bẫy có thể chịu được. Thông số này cực kỳ quan trọng vì nó quyết định khả năng xả nước ngưng của bẫy. Nếu chênh áp thực tế lớn hơn ΔPMX, bẫy sẽ không thể mở van để xả nước, dẫn đến ứ đọng nước ngưng trong hệ thống. Các model FT14 thường có các cấp chênh áp 4.5 bar, 10 bar và 14 bar. Quý khách cần xác định chính xác chênh áp làm việc của hệ thống để chọn model phù hợp .
-
Nhiệt độ làm việc: Cần lưu ý rằng có sự khác biệt giữa nhiệt độ tối đa cho phép của vật liệu thân bẫy (TMA) và nhiệt độ vận hành tối đa thực tế (TMO). Luôn đảm bảo nhiệt độ hơi trong hệ thống không vượt quá TMO.
3.2. Vật liệu chế tạo (Materials)
| STT | Bộ phận | Vật liệu (Kích cỡ 1" & 1¼") | Vật liệu (Kích cỡ 1½" & 2") |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân bẫy (Body) | Gang cầu (SG Iron) - BS EN 1563 JS 1030 | Gang xám (Cast Iron) - DIN 1691 GG 25 |
| 2 | Bu lông nắp (Cover bolts) | Thép - BS 3692 Gr. 8.8 (cho 1"), ASTM A193 B7 (cho 1¼") | Thép - BS 3692 Gr. 8.8 |
| 3 | Gioăng nắp (Cover gasket) | Graphite trương nở được gia cố | Graphite trương nở được gia cố |
| 4 | Nắp bẫy (Cover) | Gang cầu (SG Iron) - BS EN 1563 JS 1030 | Gang xám (Cast Iron) - DIN 1691 GG 25 |
| 5 | Đế van (Valve seat) | Thép không gỉ - BS 970 431 S29 | Thép không gỉ - BS 3146 Part 2 ANC 2 |
| 6 | Cụm van chính (Main valve assembly) | Thép không gỉ (có tấm chắn mài mòn) | Thép không gỉ (có tấm chắn mài mòn) |
| 7 | Phao nổi (Float) | Thép không gỉ | Thép không gỉ |
| 8 | Capsule xả khí (Air vent capsule) | Thép không gỉ (BP99/32) | Thép không gỉ (BP99/32) |
Lưu ý về vật liệu: Sự khác biệt về vật liệu giữa các kích cỡ là có chủ đích. Gang cầu (SG Iron) có độ bền kéo và độ dai cao hơn gang xám, do đó được sử dụng cho các kích cỡ nhỏ hơn (1" và 1¼") để chịu được áp suất và nhiệt độ cao hơn (PN25). Trong khi đó, gang xám (Cast Iron) là lựa chọn kinh tế hơn cho các kích cỡ lớn hơn (1½" và 2") với áp suất thấp hơn (PN16). Tất cả các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với hơi và nước ngưng (phao, van, đế van, capsule) đều được làm bằng thép không gỉ để đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy .
3.3. Kích cỡ và kiểu kết nối (Sizes and Pipe Connections)
Bẫy hơi phao FT14 có sẵn các kích cỡ và kiểu kết nối đa dạng để phù hợp với hầu hết các hệ thống đường ống:
-
Kích cỡ: 1" (chỉ có loại FT14HC - High Capacity), 1¼", 1½" và 2". Ngoài ra còn có các kích cỡ nhỏ hơn như 1/4" và 1/2" cho các ứng dụng đặc biệt .
-
Kiểu kết nối:
-
Nối ren (Screwed): Tiêu chuẩn BSP T Rp (ISO 7-1) hoặc NPT.
-
Mặt bích (Flanged): Theo các tiêu chuẩn phổ biến như DIN, ANSI, JIS (tùy theo yêu cầu đặt hàng).
-
-
Hướng lắp đặt: FT14 chủ yếu được thiết kế để lắp đặt trên đường ống nằm ngang. Mũi tên trên thân bẫy chỉ hướng dòng chảy phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Một số phiên bản đặc biệt có thể cho phép lắp đặt theo phương thẳng đứng đi xuống, nhưng cần tham khảo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất .
3.4. Tùy chọn bổ sung (Optional Extras)
Để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng, FT14 có thể được trang bị thêm các tùy chọn sau (cần chỉ định khi đặt hàng):
-
Van kim điều chỉnh thủ công (Manual Needle Valve - SLR): Được ký hiệu bằng chữ "C" (ví dụ: FT14-C). Tùy chọn này cung cấp một tính năng xả khóa hơi (Steam Lock Release) bổ sung bên cạnh bộ xả khí tự động tiêu chuẩn. Van này cho phép người vận hành chủ động mở một lỗ nhỏ để xả hơi bị kẹt trong thiết bị trao đổi nhiệt, rất hữu ích trong các ứng dụng có nguy cơ khóa hơi cao .
-
Lỗ khoan trên nắp (Drilled and tapped cover): Phần trên của nắp có thể được khoan và tarô để lắp đặt đường ống cân bằng (balance line) hoặc van xả nước (drain cock). Phần dưới của nắp cũng có thể được khoan để lắp van xả .
PHẦN 4: HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT BẪY HƠI PHAO FT14 ĐÚNG KỸ THUẬT
Lắp đặt đúng cách là yếu tố quyết định đến 80% hiệu suất và tuổi thọ của bẫy hơi. Một chiếc bẫy hơi FT14 chất lượng cao, nếu bị lắp đặt sai kỹ thuật, sẽ nhanh chóng hỏng hóc và gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ thống. Dưới đây là quy trình lắp đặt chi tiết, được đúc kết từ kinh nghiệm thực tế và hướng dẫn của nhà sản xuất .
4.1. Công tác chuẩn bị trước khi lắp đặt
Trước khi tiến hành lắp đặt, cần thực hiện các bước chuẩn bị sau:
-
Cô lập hệ thống: Ngừng cấp hơi và xả hết áp suất trong đường ống. Đảm bảo hệ thống đã nguội hoàn toàn trước khi tiến hành thao tác để tránh nguy cơ bỏng.
-
Vệ sinh đường ống: Đây là bước cực kỳ quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Trước khi lắp bẫy hơi, cần thổi sạch đường ống bằng hơi hoặc khí nén để loại bỏ các mảnh kim loại, xỉ hàn, cát bẩn và các tạp chất khác. Những tạp chất này có thể làm kẹt van, mài mòn đế van hoặc làm hỏng phao nổi, dẫn đến hỏng bẫy ngay sau khi lắp .
-
Kiểm tra sản phẩm: Tháo nắp bảo vệ ở các cửa kết nối của bẫy. Kiểm tra xem bẫy có bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển không. Xác nhận lại một lần nữa các thông số áp suất, nhiệt độ và kích cỡ của bẫy có phù hợp với hệ thống không.
-
Xác định vị trí lắp đặt: Bẫy hơi phải được lắp đặt tại điểm thấp nhất của thiết bị hoặc đoạn đường ống cần xả nước ngưng. Nước ngưng phải có thể tự chảy đến bẫy bằng trọng lực. Tr
