VAN BI ĐIỆN HỖ TRỢ BẰNG TAY KHI MẤT ĐIỆN FLOWINN: CHỨC NĂNG, CẤU TẠO VÀ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, tự động hóa là chìa khóa then chốt để nâng cao hiệu suất và giảm thiểu sức lao động của con người. Van bi điện đã trở thành một phần không thể thiếu trong các hệ thống đường ống từ xử lý nước, hóa chất đến thực phẩm và dược phẩm. Tuy nhiên, một trong những nỗi lo lớn nhất của người vận hành là tình huống mất điện đột ngột có thể làm tê liệt toàn bộ hệ thống.

Hiểu được điều đó, Van bi điện hỗ trợ bằng tay khi mất điện Flowinn ra đời như một giải pháp toàn diện, mang đến sự an tâm tuyệt đối nhờ khả năng vận hành kép (điện và cơ khí). Bài viết này sẽ đi sâu phân tích chức năng, nguyên lý hoạt động, cấu tạo và ứng dụng của dòng sản phẩm cao cấp này, giúp bạn có cái nhìn chi tiết nhất trước khi lựa chọn cho hệ thống của mình.
1. Tổng Quan Về Van Bi Điện Flowinn
1.1. Van Bi Điện Flowinn Là Gì?
Van bi điện Flowinn là thiết bị van công nghiệp được điều khiển bởi bộ truyền động (actuator) điện, cho phép đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy trong đường ống một cách tự động. Sản phẩm là sự kết hợp hoàn hảo giữa thân van bi (có thể làm từ nhựa PVC, UPVC, CPVC hoặc inox 304, 316) và bộ điều khiển điện thông minh .
Khác với các dòng van bi thông thường, van bi điện Flowinn được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về độ bền và an toàn. Bộ truyền động điện của Flowinn có nhiều mức điện áp khác nhau (24V, 110V, 220V, 380V), phù hợp với cả hệ thống dân dụng và công nghiệp nặng .
1.2. Thương Hiệu Flowinn
Flowinn là thương hiệu uy tín chuyên về các giải pháp truyền động van. Được thành lập với sứ mệnh cung cấp các bộ điều khiển van thông minh, Flowinn đã phát triển mạnh mẽ và có mặt tại nhiều quốc gia. Sản phẩm của họ không chỉ đa dạng về mẫu mã mà còn sở hữu nhiều bằng sáng chế về công nghệ điều khiển, đảm bảo chất lượng ổn định và độ bền vượt trội .
1.3. VankimPhat.com – Địa Chỉ Phân Phối Uy Tín
Tại Việt Nam, VankimPhat.com là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp van công nghiệp, đặc biệt là các dòng van bi điện Flowinn chính hãng. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, đầy đủ chứng từ CO, CQ, cùng chế độ bảo hành 12 tháng 1 đổi 1, đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng .
2. Chức Năng Chính Của Van Bi Điện Flowinn
Van bi điện Flowinn không chỉ đơn thuần là thiết bị đóng mở, nó còn đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng trong hệ thống tự động hóa hiện đại.
2.1. Đóng Mở Từ Xa & Tự Động Hóa Hệ Thống
Chức năng nổi bật nhất của van bi điện là khả năng điều khiển từ xa mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Người vận hành có thể ngồi tại phòng điều khiển trung tâm và ra lệnh đóng/mở van chỉ bằng một nút bấm.
-
Kết nối PLC/SCADA: Van bi điện Flowinn dễ dàng kết nối với các bộ điều khiển logic khả trình (PLC) hoặc hệ thống giám sát SCADA. Điều này cho phép toàn bộ quy trình sản xuất diễn ra tự động, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người gây ra .
-
Tự động theo thời gian: Kết hợp với bộ hẹn giờ (timer), van có thể tự động đóng mở theo lịch trình đã được cài đặt sẵn.
-
Phản hồi theo cảm biến: Khi kết hợp với cảm biến áp suất, nhiệt độ hoặc cảm biến mức bồn chứa, van sẽ tự động hoạt động. Ví dụ, khi bồn chứa đầy nước, cảm biến mức sẽ gửi tín hiệu để van điện tự động đóng lại, ngừng cấp nước .
2.2. Điều Tiết Lưu Lượng (Tuyến Tính)
Không phải tất cả các hệ thống đều chỉ cần đóng hoặc mở hoàn toàn. Trong nhiều ứng dụng như pha trộn hóa chất hay điều chỉnh nhiệt độ, bạn cần kiểm soát lưu lượng ở các mức độ khác nhau.
Van bi điện Flowinn được chia làm hai loại chính dựa trên chức năng này:
-
Dạng ON/OFF: Đây là dạng cơ bản, chỉ có hai trạng thái: mở hoàn toàn (100%) hoặc đóng hoàn toàn (0%). Loại này phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu đóng ngắt nhanh và dứt khoát .
-
Dạng Tuyến Tính (Modulating): Đây là tính năng vượt trội của van bi điện cao cấp. Van nhận tín hiệu điều khiển 4-20mA hoặc 0-10V, cho phép van mở ở bất kỳ góc độ nào từ 0 đến 90 độ. Nhờ đó, bạn có thể điều chỉnh lưu lượng dòng chảy một cách chính xác đến từng phần trăm .
2.3. Cơ Chế Hỗ Trợ Bằng Tay Khi Mất Điện – Điểm Nhấn Khác Biệt
Đây là chức năng quan trọng nhất được nhiều kỹ sư quan tâm. Trong các hệ thống công nghiệp, tình trạng mất điện đột ngột có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như tràn bồn chứa, hỏng bơm hoặc gián đoạn sản xuất.
Van bi điện Flowinn được trang bị cơ chế khóa tay (manual override) tích hợp trên bộ truyền động điện . Cơ chế này hoạt động như sau:
-
Khi có điện, van hoạt động bình thường nhờ mô tơ điện. Tay gạt hỗ trợ ở vị trí "Auto" hoặc được khóa bằng chốt an toàn.
-
Khi mất điện đột ngột, người vận hành chỉ cần sử dụng tay quay (handwheel) hoặc cần gạt được thiết kế sẵn trên thân bộ điều khiển.
-
Chỉ cần xoay tay quay hoặc gạt cần, bạn có thể đưa van về trạng thái an toàn (đóng hoặc mở) mà không cần bất kỳ nguồn điện hỗ trợ nào.
Điều này đảm bảo hệ thống không bị "tê liệt" hoàn toàn khi xảy ra sự cố điện lưới, giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát tình huống xấu nhất.
3. Nguyên Lý Hoạt Động Chi Tiết
Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa các dòng van và cơ chế hỗ trợ bằng tay, chúng ta sẽ đi sâu vào nguyên lý hoạt động của van bi điện Flowinn.
3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Chung (Đóng Mở ON/OFF)
Nguyên lý hoạt động của van bi điện ON/OFF khá đơn giản nhưng hiệu quả cao. Quy trình diễn ra theo các bước sau:
-
Nhận Tín Hiệu: Khi hệ thống điều khiển (tủ điện, nút nhấn, PLC) gửi tín hiệu "Mở" (Open) hoặc "Đóng" (Close) đến bộ truyền động điện.
-
Khởi Động Động Cơ: Bộ truyền động nhận nguồn điện (220V, 24V...) và khởi động mô tơ điện bên trong .
-
Truyền Động & Giảm Tốc: Mô tơ quay, thông qua hệ thống bánh răng giảm tốc (gear train), làm tăng mô-men xoắn (lực xoay) và giảm tốc độ quay, đảm bảo lực xoay đủ mạnh để quay trục van .
-
Xoay Bi Van: Trục van được kết nối trực tiếp với viên bi bên trong thân van. Khi trục quay một góc 90 độ, viên bi cũng quay theo.
-
Mở: Lỗ trên viên bi xoay song song với đường ống, dòng chảy đi qua.
-
Đóng: Lỗ trên viên bi xoay vuông góc với đường ống, chặn hoàn toàn dòng chảy .
-
-
Tự Động Ngắt: Khi van đã mở hết hoặc đóng hết, công tắc hành trình (limit switch) bên trong bộ điều khiển sẽ tác động, tự động ngắt nguồn điện vào mô tơ. Điều này giúp tiết kiệm điện và tránh làm cháy mô tơ do quá tải .
3.2. Nguyên Lý Hoạt Động Điều Tiết (Tuyến Tính)
Đối với dòng van tuyến tính, nguyên lý phức tạp hơn:
-
Nhận Tín Hiệu Analog: Thay vì tín hiệu ON/OFF, bộ điều khiển nhận tín hiệu dòng điện 4-20mA hoặc điện áp 0-10V .
-
Xử Lý Tín Hiệu: Bảng mạch điện tử trong bộ truyền động sẽ đọc tín hiệu này. Ví dụ, tín hiệu 4mA tương ứng với góc mở 0% (đóng), 12mA tương ứng 50%, 20mA tương ứng 100% (mở hoàn toàn).
-
Định Vị Chính Xác: Mô tơ sẽ quay đến đúng vị trí góc tương ứng với tín hiệu nhận được. Hệ thống phản hồi (potentiometer) sẽ liên tục so sánh vị trí thực tế với vị trí đặt để duy trì độ chính xác cao.
3.3. Nguyên Lý Vận Hành Hỗ Trợ Bằng Tay (Manual Override)
Đây là điểm mấu chốt giúp van bi điện Flowinn khác biệt so với các dòng van điện từ hay van điện không có cơ chế dự phòng.
-
Cấu Trúc: Bên trong bộ truyền động có cơ cấu ly hợp (clutch) hoặc cơ cấu khóa tay.
-
Khi Có Điện: Cơ cấu ly hợp ở vị trí tự do, cho phép mô tơ quay và điều khiển van mà không ảnh hưởng đến tay quay (tay quay đứng yên).
-
Khi Mất Điện (Chuyển Sang Tay): Người vận hành nhấn nút khóa hoặc kéo cần gạt trên bộ điều khiển để khớp cơ cấu ly hợp. Lúc này, mô tơ được tách khỏi trục truyền động, và trục được kết nối trực tiếp với tay quay.
-
Vận Hành Tay: Người dùng xoay tay quay theo chiều mong muốn. Lực tay sẽ truyền qua hệ thống bánh răng (vẫn giữ nguyên lợi thế về mô-men) để xoay bi van.
-
Quay Lại Tự Động: Khi nguồn điện được phục hồi, chỉ cần vận hành một chu kỳ đóng/mở bằng điện, cơ cấu ly hợp sẽ tự động tách tay quay ra và chuyển van về chế độ điều khiển điện bình thường .
4. Cấu Tạo Chi Tiết Của Van Bi Điện Hỗ Trợ Tay Flowinn
Van bi điện Flowinn có cấu tạo gồm hai bộ phận chính: Thân van bi (phần cơ) và Bộ truyền động điện (phần điều khiển).
4.1. Cấu Tạo Thân Van Bi
Thân van là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với lưu chất và chịu áp lực đường ống. Tùy theo môi trường làm việc, Flowinn cung cấp nhiều chất liệu thân van khác nhau.
Các bộ phận chính của thân van bi:
| Bộ Phận | Chức Năng | Chất Liệu Phổ Biến |
|---|---|---|
| Thân Van | Bộ phận bao ngoài, chịu áp lực và kết nối với đường ống. | Nhựa PVC/UPVC, Inox 304/316, Gang, Đồng . |
| Bi Van | Bộ phận đóng mở, có lỗ xuyên tâm. Xoay 90 độ để điều khiển dòng chảy. | Inox 304/316, nhựa, thép mạ crom . |
| Trục Van | Kết nối bi van với bộ truyền động, truyền mô-men xoắn. | Inox 304/316, thép không gỉ. |
| Gioăng Làm Kín (Seat) | Đảm bảo độ kín khít giữa bi và thân van, chống rò rỉ. | Teflon (PTFE), EPDM, Viton . |
| Kết Nối | Kết nối van với hệ thống đường ống. | Ren (threaded), Rắc co (socket), Mặt bích (flange), Clamp . |
4.2. Cấu Tạo Bộ Truyền Động Điện (Actuator)
Đây là "bộ não" và "trái tim" của van bi điện, đặc biệt quan trọng với cơ chế hỗ trợ tay.
| Bộ Phận | Chức Năng |
|---|---|
| Vỏ Motor | Bảo vệ các linh kiện bên trong, thường làm bằng hợp kim nhôm hoặc nhựa cao cấp, sơn tĩnh điện chống ăn mòn . |
| Mô Tơ Điện | Nguồn động lực chính, chuyển đổi điện năng thành cơ năng. Điện áp đa dạng (24V, 220V, 380V) . |
| Hệ Thống Bánh Răng Giảm Tốc | Tăng mô-men xoắn, giảm tốc độ, đảm bảo van đóng/mở chắc chắn. |
| Công Tắc Hành Trình (Limit Switch) | Tự động ngắt mạch khi van đã mở hoặc đóng hoàn toàn . |
| Cơ Cấu Khóa Tay (Manual Override) | Điểm nhấn quan trọng. Bao gồm tay quay (handwheel) và cơ cấu ly hợp, cho phép vận hành bằng tay khi mất điện . |
| Bảng Mạch Điều Khiển | Dành cho dòng tuyến tính, nhận và xử lý tín hiệu 4-20mA, điều khiển vị trí van . |
| Tiêu Chuẩn IP | Chống thấm nước và bụi bẩn, thường đạt IP67 hoặc IP68 . |
5. Các Loại Van Bi Điện Hỗ Trợ Tay Flowinn Phổ Biến
Dựa trên chất liệu thân van và kết nối, van bi điện Flowinn được phân loại đa dạng để phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
5.1. Van Bi Nhựa Điều Khiển Điện Flowinn
Đây là dòng sản phẩm bán chạy nhất nhờ khả năng chống ăn mòn hóa học vượt trội và trọng lượng nhẹ.
-
Chất liệu: Thân van bằng nhựa PVC, UPVC, CPVC .
-
Kết nối: Phổ biến nhất là kết nối rắc co đôi (true union) giúp dễ dàng tháo lắp vệ sinh, và kết nối ren .
-
Kích thước: Từ DN15 đến DN100 .
-
Ứng dụng: Hệ thống xử lý nước thải, hóa chất ăn mòn (axit, bazơ), hệ thống nước sạch, nước bể bơi, xi mạ .
-
Ưu điểm: Không bị rỉ sét, chi phí thấp hơn van kim loại, cách điện tốt.
-
Lưu ý: Nhiệt độ làm việc thường dưới 90°C, không phù hợp cho môi trường nhiệt độ cao .
5.2. Van Bi Inox Điều Khiển Điện Flowinn
Dòng van inox được ưa chuộng trong các ngành yêu cầu độ bền cơ học cao và vệ sinh an toàn thực phẩm.
-
Chất liệu: Inox 304 (phổ biến) và Inox 316 (chịu ăn mòn hóa chất cao hơn) .
-
Kết nối: Ren trong (nối với ống nhỏ), mặt bích (nối với ống lớn), clamp (kẹp vệ sinh cho ngành thực phẩm) .
-
Kích thước: Đa dạng từ DN15 đến DN200 hoặc lớn hơn .
-
Ứng dụng: Hệ thống hơi nóng (nhiệt độ cao), dầu khí, khí nén, thực phẩm, dược phẩm, bia rượu, nước giải khát .
-
Ưu điểm: Chịu nhiệt tốt (lên đến 200°C), chịu áp lực cao, độ bền siêu bền.
5.3. Van Bi 3 Ngã Điều Khiển Điện Flowinn
Đây là biến thể đặc biệt với 3 cửa, dùng để phân phối hoặc trộn lẫn dòng chảy.
-
Cấu trúc: Van có 3 cửa (một cửa vào, hai cửa ra hoặc ngược lại).
-
Dạng hoạt động:
-
Dạng chữ L (L-port): Dùng để chuyển hướng dòng chảy. Khi mở, dòng chảy đi từ cửa chung sang một trong hai cửa kia. Dạng này có thể tạm thời ngắt cả hai đường ra nhưng không thể kết nối cả hai cùng lúc .
-
Dạng chữ T (T-port): Dùng để trộn hoặc phân phối dòng chảy. Van có thể kết nối cả ba cửa cùng lúc hoặc kết nối bất kỳ hai cửa nào với nhau.
-
-
Chất liệu: Thường là inox hoặc nhựa .
-
Ứng dụng: Hệ thống gia nhiệt, làm mát, trộn hóa chất, các hệ thống yêu cầu chuyển hướng dòng chảy linh hoạt.
5.4. So Sánh Nhanh Các Dòng Van
| Tiêu Chí | Van Bi Nhựa Điện | Van Bi Inox Điện | Van Bi 3 Ngã Điện |
|---|---|---|---|
| Chất liệu | PVC, UPVC, CPVC | Inox 304, 316 | Inox, Nhựa (tùy loại) |
| Nhiệt độ | 0°C - 90°C | -20°C - 200°C | Tùy chất liệu thân |
| Môi trường | Hóa chất ăn mòn, nước thải | Hơi, dầu, thực phẩm, hóa chất | Chuyển hướng, trộn lẫn |
| Kết nối | Rắc co, Ren | Ren, Bích, Clamp | Ren, Bích |
| Giá thành | Thấp | Cao | Cao hơn dòng 2 cửa |
6. Ưu Điểm Vượt Trội Của Van Bi Điện Hỗ Trợ Tay Flowinn
6.1. An Toàn Vận Hành
-
Không phụ thuộc hoàn toàn vào điện: Cơ chế hỗ trợ tay đảm bảo bạn luôn làm chủ được hệ thống ngay cả khi mất điện đột ngột, ngăn ngừa các sự cố như tràn bồn, cháy bơm .
-
Tiêu chuẩn IP67: Bộ truyền động được thiết kế kín, chống bụi và chống thấm nước mạnh mẽ, an toàn khi lắp đặt ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt .
6.2. Hiệu Quả Vận Hành
-
Tiết kiệm năng lượng: Công tắc hành trình tự động ngắt điện khi van đã đóng/mở xong, giúp tiết kiệm điện năng tối đa so với các loại van duy trì trạng thái bằng điện như van điện từ .
-
Tốc độ đóng mở nhanh: Chỉ từ 5 đến 15 giây cho một chu kỳ đóng mở, nhanh hơn nhiều so với vận hành thủ công .
-
Độ chính xác cao: Dòng tuyến tính cho phép điều chỉnh lưu lượng với độ chính xác cực cao, đáp ứng các quy trình sản xuất khắt khe .
6.3. Độ Bền Và Linh Hoạt
-
Đa dạng vật liệu: Có nhiều lựa chọn chất liệu thân van (nhựa, inox) phù hợp với hầu hết mọi loại lưu chất, từ nước thải đến hóa chất độc hại và hơi nóng .
-
Dễ dàng bảo trì: Cấu trúc van bi cho phép tháo rời và thay thế các bộ phận dễ dàng, đặc biệt là các dòng van nhựa rắc co .
-
Tuổi thọ cao: Được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, van bi điện Flowinn có tuổi thọ cao, giảm chi phí thay thế và bảo trì dài hạn .
7. Nhược Điểm Cần Lưu Ý Khi Sử Dụng
Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, van bi điện Flowinn cũng có một số hạn chế nhất định mà người dùng cần nắm rõ để thiết kế hệ thống phù hợp.
-
Tốc độ đóng mở chậm hơn van khí nén: So với van bi điều khiển bằng khí nén (pneumatic), van bi điện có tốc độ đóng mở chậm hơn (khoảng 5-15 giây so với dưới 1 giây của van khí). Do đó, không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu đóng/mở liên tục với tần suất cực cao .
-
Kích thước giới hạn: Đối với dòng van bi nhựa, kích thước thường chỉ phổ biến từ DN15 đến DN100. Với đường ống lớn hơn, chi phí cho van bi điện sẽ rất cao, lúc này van bướm điện là lựa chọn kinh tế hơn .
-
Không dùng cho lưu chất có cặn bẩn lớn: Van bi hoạt động dựa trên sự tiếp xúc giữa bi và gioăng làm kín. Nếu lưu chất chứa nhiều tạp chất rắn, xơ sợi, chúng có thể làm kẹt bi, mòn gioăng, gây rò rỉ hoặc hỏng van .
8. Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Ngành Công Nghiệp
Nhờ tính năng vận hành linh hoạt (điện và tay) và đa dạng chất liệu, van bi điện hỗ trợ tay Flowinn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
8.1. Hệ Thống Xử Lý Nước Sạch Và Nước Thải
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Van bi điện Flowinn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dòng nước qua các bể lọc, bể lắng, bể SBR, và hệ thống phân phối nước sạch đến các khu dân cư. Tính năng hỗ trợ tay đặc biệt hữu ích khi xảy ra sự cố mất điện, tránh tình trạng tràn bể hoặc ngập úng .
8.2. Công Nghiệp Hóa Chất
Với khả năng chống ăn mòn của thân van nhựa UPVC và gioăng Teflon (PTFE), van bi điện Flowinn được sử dụng để điều khiển các loại hóa chất độc hại như axit, kiềm, dung môi. Việc vận hành từ xa đảm bảo an toàn tối đa cho người lao động, không phải tiếp xúc trực tiếp với hóa chất độc hại .
8.3. Công Nghiệp Thực Phẩm Và Đồ Uống
Trong các nhà máy bia, rượu, nước giải khát, sữa, van bi inox 304/316 điều khiển điện được ưa chuộng nhờ bề mặt nhẵn, không bám bẩn và dễ vệ sinh (sanitary). Van được sử dụng trong các quy trình chiết rót, vệ sinh CIP (Clean-In-Place), kiểm soát nguyên liệu .
8.4. Hệ Thống HVAC Và PCCC
Trong các tòa nhà cao tầng, van bi điện được tích hợp vào hệ thống điều hòa không khí trung tâm (chiller) và hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC). Khi có sự cố cháy, van có thể được kích hoạt từ xa để cấp nước chữa cháy, đồng thời cơ chế tay quay vẫn cho phép kiểm soát nếu hệ thống điện gặp vấn đề .
8.5. Nông Nghiệp Công Nghệ Cao
Các hệ thống tưới nhà kính, tưới thông minh sử dụng van bi điện 24V để tự động tưới tiêu theo lịch trình hoặc theo độ ẩm đất. Nguồn điện áp thấp 24V an toàn cho người vận hành và dễ dàng kết nối với các bộ điều khiển nông nghiệp .
9. Hướng Dẫn Chọn Van Bi Điện Hỗ Trợ Tay Phù Hợp
Để lựa chọn được sản phẩm tối ưu nhất, bạn cần trả lời các câu hỏi sau:
-
Môi trường làm việc (Lưu chất) là gì?
-
Nước sạch, khí nén: Có thể chọn van nhựa PVC, van inox 304 hoặc van đồng.
-
Hóa chất ăn mòn (Axit, Bazơ): Bắt buộc phải chọn van nhựa PVC/UPVC/CPVC hoặc van inox 316 với gioăng Teflon (PTFE) .
-
Hơi nóng, dầu nhờn: Chọn van inox 304/316, gang hoặc thép.
-
Thực phẩm, dược phẩm: Chọn van inox 304/316 kết nối clamp (kẹp vệ sinh) .
-
-
Điện áp sử dụng là bao nhiêu?
-
220V AC: Phổ biến nhất, dễ dàng đấu nối với hệ thống điện dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam .
-
24V DC: An toàn, thường dùng trong các hệ thống tưới tiêu, xe chuyên dụng, hoặc các khu vực yêu cầu an toàn điện cao.
-
380V AC: Dùng trong các nhà máy công nghiệp lớn có nguồn 3 pha .
-
-
Bạn cần chức năng ON/OFF hay điều tiết (Tuyến tính)?
-
Chỉ cần đóng mở hoàn toàn -> Chọn dòng ON/OFF.
-
Cần điều chỉnh lưu lượng -> Chọn dòng tuyến tính với tín hiệu 4-20mA .
-
-
Kích thước kết nối đường ống là bao nhiêu?
-
Đo đường kính ống để chọn size van phù hợp (DN15, DN20, DN25...).
-
Xác định kiểu kết nối: Ren, rắc co hay mặt bích .
-
-
Có yêu cầu đặc biệt về không gian lắp đặt không?
-
Nếu lắp đặt ngoài trời hoặc nơi ẩm ướt, cần ưu tiên van có ti
-
