GIẢI MÃ VAN BI KHÍ NÉN: Thông số kỹ thuật chi tiết cho Series từ PHI21 đến PHI219
Giới thiệu tổng quan về Van bi khí nén
Van bi khí nén là gì?
Van bi khí nén (Pneumatic Ball Valve) là sự kết hợp hoàn hảo giữa van bi (phần cơ) và bộ truyền động khí nén (phần điện điều khiển). Nguyên lý hoạt động dựa trên nguồn khí nén (thường từ 4 đến 8 bar) tác động vào bộ truyền động piston (hoặc màng), tạo ra chuyển động xoay 90 độ (quarter-turn) để đóng mở dòng chảy.

Van bi nối ren khí nén từ size 1/2 đến size 4''
Tại sao nên sử dụng Van bi khí nén?
So với van tay (manual valve), van bi khí nén mang lại tốc độ đóng ngắt cực nhanh (0.1-0.5 giây), khả năng tự động hóa cao, độ an toàn vượt trội (có thể tích hợp van xả an toàn, chống cháy nổ) và tuổi thọ lớn. Dòng sản phẩm tại VANKIMPHAT.COM được thiết kế để thay thế hoàn hảo cho các thương hiệu châu Âu với mức giá cạnh tranh, phù hợp cho môi trường nước, hóa chất, khí nén và thực phẩm tại Việt Nam.

Van bi mặt bích khí nén từ DN15 đến DN250
Cấu tạo chi tiết của Van bi điều khiển khí nén
Một bộ van bi khí nén hoàn chỉnh bao gồm:
-
Thân van bi (Body Valve): Tiếp xúc trực tiếp với môi trường. Thường làm bằng UPVC, CPVC, PPH, PVDF (cho hóa chất) hoặc Inox 304/316 (cho áp lực cao, hơi nước) .
-
Bi cầu (Ball): Bộ phận đóng mở, thường được mạ crom hoặc đặc ruột.
-
Bộ truyền động khí nén (Actuator): Bộ não điều khiển. Gồm 2 loại chính: Tác động đơn (Spring Return) – an toàn khi mất điện/mất khí; Tác động kép (Double Acting) – yêu cầu khí để mở và đóng .
-
Bộ điều khiển phụ kiện (Tùy chọn): Van điện từ (Solenoid Valve), bộ định vị (Positioner), hộp giới hạn hành trình (Limit Switch Box) – tích hợp tín hiệu 4-20mA .
Phân loại theo thân van và kết nối
Tại VANKIMPHAT.COM, khách hàng thường lựa chọn theo 2 nhóm kết nối chính:
-
Van bi khí nén dạng 2 thân (2-Piece): Thông dụng nhất, áp suất làm việc cao (PN16-PN63), thân ren hoặc mặt bích.
-
Van bi khí nén dạng 3 thân (3-Piece): Dễ tháo lắp vệ sinh, thường dùng trong ngành thực phẩm, dược phẩm .
-
Van bi nhựa (UPVC/CPVC): Kết nối ren trong hoặc dán keo (Socket), dùng cho đường ống nước sạch, xử lý nước thải hoặc axit loãng .
Phân loại theo nguyên lý hoạt động (Quan trọng nhất)
Việc lựa chọn loại actuator là yếu tố sống còn trong thiết kế hệ thống.
1. Van bi khí nén tác động đơn (Single Acting / Spring Return)
-
Cơ chế: Cấp khí để mở van – cắt khí hoặc mất điện → lò xo hồi vị tự động đóng van.
-
Ưu điểm: An toàn tuyệt đối (Fail-Safe – An toàn khi có sự cố).
-
Ứng dụng: Bồn chứa hóa chất (cần đóng khi cháy), hệ thống cấp nước bể bơi, xử lý nước thải tránh tràn.
-
Lưu ý: Luôn có 3 hoặc 4 cửa khí, kích thước lớn hơn tác động kép do có lò xo.
2. Van bi khí nén tác động kép (Double Acting)
-
Cơ chế: Cấp khí vào cửa A (mở) – cấp khí vào cửa B (đóng). Giữ nguyên vị trí khi mất khí.
-
Ưu điểm: Chi phí rẻ hơn, mô-men xoắn lớn, không lo lò xo bị rão.
-
Ứng dụng: Trạm trộn bê tông, hệ thống đóng gói, băng tải, nơi có máy nén khí hoạt động liên tục.
BẢNG TRA CỨU KÍCH THƯỚC VAN BI KHÍ NÉN: Series PHI21 đến PHI219
Lưu ý quan trọng: Trong ngành nhựa công nghiệp (uPVC, CPVC), ký hiệu PHI hoặc ϕϕ thể hiện đường kính ngoài của ống (Outer Diameter – OD), khác với DN (đường kính danh nghĩa).
-
Liên hệ tương đối: ϕ21ϕ21 tương đương DN15, ϕ27=DN20ϕ27=DN20, ϕ34=DN25ϕ34=DN25, ϕ42=DN32ϕ42=DN32, ϕ49=DN40ϕ49=DN40, ϕ60=DN50ϕ60=DN50, ϕ76=DN65ϕ76=DN65, ϕ90=DN80ϕ90=DN80, ϕ114=DN100ϕ114=DN100, ϕ140=DN125ϕ140=DN125, ϕ168=DN150ϕ168=DN150, ϕ219=DN200ϕ219=DN200.
Dưới đây là bảng tra thông số kỹ thuật chi tiết cho các dòng van bi khí nén nhựa UPVC (Socket – Dán keo) và CPVC phổ biến tại VANKIMPHAT.COM.
| Size Ống (OD – mm) | DN Tương đương (mm) | Inch | Kết nối | Chiều dài thân van L (mm) | Chiều cao tâm H (mm) | Actuator đề xuất | Lưu lượng KV (m³/h) ≈ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PHI21 | 15 | 1/2" | Socket / Ren | 118 – 125 | 60 – 65 | AT50 / AT52 | 18 – 21 |
| PHI27 | 20 | 3/4" | Socket / Ren | 118 – 130 | 72 – 75 | AT52 / AT63 | 28 – 38 |
| PHI34 | 25 | 1" | Socket / Ren | 128 – 145 | 80 – 85 | AT63 | 45 – 72 |
| PHI42 | 32 | 1-1/4" | Socket / Ren | 144 – 160 | 98 – 105 | AT75 | 85 – 112 |
| PHI49 | 40 | 1-1/2" | Socket / Ren | 158 – 175 | 115 – 120 | AT85 | 120 – 170 |
| PHI60 | 50 | 2" | Socket / Mặt bích | 172 – 190 | 137 – 145 | AT100 / AT110 | 200 – 273 |
| PHI76 | 65 | 2-1/2" | Mặt bích (Flange) | 210 – 220 | 157 – 165 | AT130 | 300 – 384 |
| PHI90 | 80 | 3" | Mặt bích (Flange) | 240 – 260 | 180 – 185 | AT145 / AT160 | 380 – 512 |
| PHI114 | 100 | 4" | Mặt bích (Flange) | 280 – 300 | 210 – 220 | AT200 | 500 – 940 |
| PHI140 | 125 | 5" | Mặt bích (Flange) | 320 – 350 | 230 – 250 | AT270 | 800 – 1452 |
| PHI168 | 150 | 6" | Mặt bích (Flange) | 360 – 400 | 260 – 280 | AT300 | 1200 – 2200 |
| PHI219 | 200 | 8" | Mặt bích (Flange) | 400 – 450 | 310 – 330 | AT400 | 1800 – 3500 |
(Nguồn: Tham khảo tiêu chuẩn kích thước van nhựa công nghiệp )
Giải thích chi tiết từng size (Từ PHI21 đến PHI219)
Van bi khí nén PHI21 (DN15)
Đây là kích thước nhỏ nhất trong dòng van điều khiển. Với PHI21, thân van thường có dạng ren trong (female thread) hoặc dạng keo (socket). Tốc độ dòng chảy lý tưởng cho các đường ống nhánh, máy móc nhỏ hoặc thiết bị thí nghiệm. Rất phổ biến trong hệ thống RO (lọc nước tinh khiết).
Van bi khí nén PHI27 (DN20)
Sự lựa chọn tối ưu cho các hệ thống tưới tiêu tự động hoặc bồn pha chế hóa chất cỡ vừa. Mô-men xoắn yêu cầu cho size này rất nhẹ, do đó bộ actuator có thể là loại nhỏ (size 50-63), giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và chi phí đầu tư.
Van bi khí nén PHI34 (DN25)
Size “vàng” trong ngành xử lý nước. Van bi khí nén PHI34 được sử dụng rộng rãi nhất vì nó cân bằng giữa lưu lượng và áp suất. Kết nối ren 1 inch rất phổ biến trong các hệ thống dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Van bi khí nén PHI42 (DN32) và PHI49 (DN40)
Đây là các kích thước trung gian, có nhiệm vụ dẫn lưu lượng lớn hơn nhưng vẫn giữ được độ nhỏ gọn. Thường xuất hiện trong các hệ thống bơm ly tâm hoặc đầu ra của bồn lọc áp lực.
Van bi khí nén PHI60 (DN50)
Ngưỡng chuyển tiếp quan trọng. Tại size 60mm (2 inch), ngoài dạng ren, van còn phổ biến ở dạng mặt bích (flange). Khi sử dụng van bi khí nén PHI60 dạng bích, việc tháo lắp bảo trì hệ thống đường ống trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Lưu lượng KV có thể đạt trên 200 m³/h.
Van bi khí nén PHI76 (DN65) – PHI90 (DN80) – PHI114 (DN100)
Bộ ba sản phẩm chủ lực cho các nhà máy xử lý nước thải tập trung, nhà máy thực phẩm và dược phẩm. Ở các kích thước này, van gần như bắt buộc phải là dạng mặt bích và được vận hành bằng các actuator kích thước lớn (từ AT130 đến AT200). Nhu cầu sử dụng van bi khí nén tác động đơn (Spring Return) rất cao ở phân khúc này vì yêu cầu an toàn hệ thống nghiêm ngặt.
Van bi khí nén PHI140 (DN125) – PHI168 (DN150) – PHI219 (DN200)
Đây là những “dự án đặc biệt” dành cho các hệ thống ống chính (main pipe), hệ thống giải nhiệt nhà máy xi măng, nhiệt điện hoặc thủy lợi. VANKIMPHAT.COM cung cấp các dòng van bi khí nén kích thước lớn này với vật liệu thân van có thể là UPVC, PPH, hoặc Inox 316 đúc, chịu được áp suất lên đến PN16.
Ứng dụng thực tế của Van bi khí nén theo kích thước
1. Trong hệ thống xử lý nước và nước thải
-
PHI21 – PHI60: Dùng cho đường ống hóa chất (Clo, axit) tại các trạm khử trùng, nhà máy bia.
-
PHI76 – PHI219: Dùng cho bể lắng, bể điều hòa, bùn và nước thải đầu ra. Với môi trường bùn, van bi khí nén là tối ưu hơn van bướm vì khả năng chống rò rỉ tuyệt đối khi đóng.
2. Trong công nghiệp sản xuất (Xi mạ, Chế biến thực phẩm)
-
Hóa chất (Axit/HCl): Bắt buộc dùng van thân nhựa CPVC hoặc PVDF. Kích thước thường dùng: ϕ34,ϕ49,ϕ60ϕ34,ϕ49,ϕ60. Cần lưu ý đến gioăng làm kín chống ăn mòn (Gioăng Teflon/PTFE hoặc Viton) .
-
Thực phẩm (Sữa, nước giải khát): Dùng thân Inox 304, kẹp vệ sinh (Clamp), kết hợp actuator inox hoặc actuator nhôm sơn tĩnh điện chống gỉ.
3. Hệ thống khí nén & điều hòa trung tâm
Điều đặc biệt cho kỹ sư thiết kế: Van bi khí nén size PHI21 (DN15) và PHI27 (DN20) thường được dùng làm van xả (drain valve) tự động cho bình tích khí, máy nén khí. Kết hợp với bộ hẹn giờ hoặc van điện từ để tự động xả cặn và hơi ẩm định kỳ.
Hướng dẫn lựa chọn Van bi khí nén tại VANKIMPHAT.COM
Để chọn đúng mã sản phẩm cho nhu cầu của bạn, hãy trả lời 5 câu hỏi sau:
1. Môi trường làm việc (Nước, hóa chất, hơi nóng)?
-
Nước sạch, nước thải, khí nén: Dùng UPVC hoặc Inox 304 (Chi phí thấp, bền).
-
Hóa chất (Axit, kiềm mạnh, dung môi): Dùng CPVC, PPH, PVDF, tuyệt đối không dùng UPVC hay kim loại thường (sẽ bị ăn mòn).
-
Hơi nước nóng > 100°C: Phải dùng Inox 316 (vật liệu) với gioăng PTFE đặc biệt; không dùng van nhựa .
2. Áp suất hệ thống là bao nhiêu?
-
< 6 – 10 bar (PN6-PN10): Van bi nhựa (UPVC/CPVC) là chuẩn.
-
10 – 16 bar (PN16-PN25): Van bi thân gang, đồng hoặc sắt dẻo.
-
> 16 bar lên đến 64 bar: Van bi thép inox (AISI 316) dạng 2 mảnh hoặc 3 mảnh. Ví dụ dòng GTEEK có thể đạt PN63 .
3. Size (PHI) tương ứng với đường ống của bạn?
-
Đo đường kính ngoài (OD) của ống đang có. Nếu OD là 60mm -> chọn dòng van ϕ60ϕ60.
-
Lưu ý: Van ren trong của VANKIMPHAT.COM được thiết kế chuẩn BSPT (tiêu chuẩn ống châu Âu). Hãy chắc chắn ren ống của bạn là ren ống (hình thang) chứ không phải ren hệ mét (thường có bước ren nhỏ).
4. Bạn cần loại Actuator nào (Tác động đơn hay kép)?
-
Tác động kép (Double Acting): Dùng cho hệ thống có máy nén khí chạy 24/7. Rẻ hơn, bền hơn .
-
Tác động đơn (Single Acting): Dùng trong trường hợp mất điện/mất khí VAN PHẢI tự động ĐÓNG (khóa đường ống) hoặc tự động MỞ (xả áp). An toàn là trên hết.
5. Bạn có cần phụ kiện đi kèm không?
-
Bộ điều khiển từ xa: Cần Van điện từ 4V210-08 (dùng nguồn 24V, 110V hoặc 220V) để gửi tín hiệu ON/OFF.
-
Điều khiển tuyến tính (Vị trí mở 30%, 50%): Cần Bộ định vị (Positioner) 4-20mA .
-
Phản hồi về tủ điện: Cần Hộp công tắc giới hạn (Limit Switch Box) có đèn LED báo hiệu mở hoặc đóng .
Bảng giá tham khảo và các yếu tố ảnh hưởng
Lưu ý: Giá cả biến động theo thị trường và số lượng đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ hotline VANKIMPHAT.COM để nhận báo giá chính xác nhất.
Dưới đây là khung giá mang tính tham khảo cho phần cứng (Van + Actuator) tại thị trường Việt Nam:
| STT | Kích thước (OD) | Vật liệu thân | Actuator | Mức giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PHI21 (DN15) | UPVC | Tác động kép AT52 | 1.200.000 – 1.800.000 | Dùng nước, ren |
| 2 | PHI34 (DN25) | UPVC | Tác động kép AT63 | 1.600.000 – 2.200.000 | Dùng nước, ren |
| 3 | PHI49 (DN40) | CPVC | Tác động kép AT85 | 2.800.000 – 3.500.000 | Kháng axit |
| 4 | PHI60 (DN50) | UPVC | Tác động kép AT100 | 3.200.000 – 4.500.000 | Mặt bích |
| 5 | PHI90 (DN80) | Thép Inox 304 | Tác động kép AT160 | 9.000.000 – 14.000.000 | PN16, Mặt bích |
| 6 | PHI114 (DN100) | Thép Inox 316 | Tác động đơn AT200 | 18.000.000 – 25.000.000 | Fail Safe Closed |
| 7 | PHI168 (DN150) | Gang cầu | Tác động kép AT300 | 25.000.000 – 35.000.000 | Hơi, nước |
| 8 | PHI219 (DN200) | Inox 316 | Tác động kép AT400 | 45.000.000+ | Đặt hàng theo đơn |
Yếu tố ảnh hưởng đến giá:
-
Nguyên liệu hạt nhựa: Nếu là hạt mới 100% thì giá cao hơn hạt tái sinh. VANKIMPHAT.COM cam kết dùng hạt nhập khẩu nguyên sinh.
-
Nguồn gốc Actuator: Actuator Đài Loan hoặc Italy cao cấp hơn và đắt hơn so với hàng nội địa Trung Quốc thông thường (Mỹ thuật) .
Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì
Quy trình lắp đặt đúng cách
Để van bi khí nén đạt tuổi thọ cao nhất, đặc biệt là các dòng ϕ60ϕ60 trở lên, cần lưu ý:
-
Nguồn khí: Luôn lắp Bộ lọc khí F.R.L (Bộ lọc – Điều áp – Tra dầu) trước van. Khí bẩn hoặc ướt là kẻ thù số 1 của xi lanh khí nén, làm hỏng gioăng và piston bên trong actuator.
-
Căn chỉnh: Đảm bảo trục của actuator và trục van phải đồng tâm (với van mặt bích) hoặc siết ren đúng lực (không bị lệch chân ren).
-
Thử kín: Sau khi lắp, cấp khí 6 bar, xịt nước xà phòng vào các mối nối ren để kiểm tra rò rỉ.
Bảo trì hệ thống (Sửa chữa nhanh)
-
Actuator (Thường là bộ phận hư hỏng nhiều nhất): Nếu van không đóng/mở được, hãy kiểm tra van điện từ (coil điện có cháy không?). Nếu có khí nhưng van không xoay, có thể gioăng piston bị rách hoặc lò xo (với tác động đơn) bị gãy.
-
Van bi: Nếu bị rò rỉ qua cổng (rò qua bi khi đóng), hãy thử vặn lỏng đai ốc thân van (gland) một chút, hoặc thay gioeang làm kín (seat ring).
Những câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Van bi khí nén tác động đơn và tác động kép khác nhau thế nào về số lượng cửa khí?
-
A: Tác động kép (Double Acting) có 2 cửa khí (cửa A mở, cửa B đóng). Tác động đơn (Single Acting) có 1 hoặc 2 cửa khí, bên trong có lò xo để tự động trả về vị trí an toàn ban đầu khi mất khí .
Q2: Van bi khí nén có điều chỉnh lưu lượng được không?
-
A: Van bi khí nén tiêu chuẩn chỉ có chức năng đóng hoặc mở hoàn toàn (ON/OFF). Để điều chỉnh lưu lượng (ví dụ mở 50%), bạn cần gắn thêm Bộ định vị (Positioner) nhận tín hiệu 4-20mA, kết hợp với van có đặc tính điều khiển (V-Port) .
Q3: Van bi khác van bướm như thế nào?
-
A: Van bi có khả năng đóng kín tuyệt đối (Zero leakage), tốt cho chất lỏng, hóa chất, dầu. Van bướm rẻ hơn, nhẹ hơn nhưng không thể đóng kín hoàn toàn (thường rò rỉ 0.1-0.5%), thích hợp cho khí hoặc nước thải có cặn lớn.
Q4: Mất nguồn điện thì van bi khí nén có hoạt động không?
-
A: CÓ. Van bi khí nén hoạt động bằng khí nén, không phải điện. Nó chỉ cần nguồn khí 4-8 bar. Van điện từ (coil) cần điện để đảo chiều, nhưng nếu bạn cấp khí tay hoặc dùng van điện từ thường mở/thường đóng, van vẫn hoạt động tốt.
Q5: Van bi khí nén PHI có lắp vừa với ống nhựa Việt Nam không?
-
A: Có. Các kích thước ϕ21,ϕ27,ϕ34,ϕ42,ϕ49,ϕ60ϕ21,ϕ27,ϕ34,ϕ42,ϕ49,ϕ60 lần lượt tương ứng chính xác với đường kính ngoài của ống nhựa uPVC Bình Minh, Tiền Phong, Hoa Sen... Đây là tiêu chuẩn chung hệ mét (DIN).
Kết luận
Sở hữu một bộ Van bi khí nén chất lượng cao từ VANKIMPHAT.COM không chỉ giúp hệ thống tự động hóa của bạn vận hành trơn tru mà còn giảm thiểu rủi ro rò rỉ, tăng tuổi thọ thiết bị. Với loạt size đa dạng từ PHI21, PHI27, PHI34, PHI42, PHI49, PHI60, PHI76, PHI90, PHI114, PHI140, PHI168 đến PHI219, chúng tôi tự tin đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng cho đến siêu dự án công nghiệp lớn.
Liên hệ ngay VANKIMPHAT.COM để được tư vấn giải pháp van bi khí nén phù hợp và nhận báo giá tốt nhất thị trường.
