VAN 1 CHIỀU THÉP CHUẨN DIN PN16 ETM

Danh mục sản phẩm

VAN 1 CHIỀU THÉP CHUẨN DIN PN16 ETM

  • 0
  • Liên hệ
  • Thông số kỹ thuật van 1 chiều hơi thép:

    Hiệu: ETM

    Kết nối: Mặt bích DIN PN16 RF

    Thân: Gang dẻo JS1049 / Thép đúc 1.0619 / GS-C25

    Nắp: Gang dẻo JS1049 / Thép đúc 1.0619 / GS-C25

    Ty: Thép không gỉ / X20Cr13

    Đĩa: Thép không gỉ / X20Cr13

    Áp Lực: Max 16 bar

    Nhiệt Độ: Max 300°C → 350°C

    Size: DN15 → DN400 (1/2″ → 16″)

    Sử Dụng: Nước, Hơi, Dầu, Khí nén

    Liên hệ: 0978 671 212

  • - +
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

1. Tổng Quan: Van Một Chiều Thép Là Gì? 

1.1. Định nghĩa về dòng van một chiều

Trong hệ thống đường ống công nghiệp, việc kiểm soát hướng dòng chảy của lưu chất (nước, hơi nóng, dầu, khí nén) đóng vai trò then chốt để đảm bảo an toàn thiết bị. Van một chiều (Check Valve) chính là "người gác cổng" thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng đó. Nhiệm vụ chính của van một chiều là tự động cho phép lưu chất đi theo một hướng duy nhất (từ đầu vào sang đầu ra) và đóng kín ngay lập tức khi có hiện tượng dòng chảy đảo chiều (chảy ngược).

Tại sao cần chống chảy ngược? Hiện tượng áp suất ngược (backflow) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng: Làm hỏng bơm (bơm nước, bơm hóa chất), gây va đập thủy lực (búa nước) phá hủy đường ống, làm nhiễm bẩn nguồn nước sạch hoặc gây mất an toàn cho các thiết bị phía thượng nguồn.

1.2. Giới thiệu Van 1 chiều thép (Steel Check Valve)

Trong khi van nhựa hay van đồng chỉ phù hợp với môi trường áp lực thấp và nhiệt độ trung bình, van một chiều thép ra đời để đáp ứng các hệ thống khắc nghiệt hơn. Đúng như tên gọi, bộ phận chính chịu lực của van được chế tạo từ các loại thép như Thép Carbon (WCB, WCC) hoặc Thép không gỉ (Stainless Steel 304, 316), mang lại khả năng chịu nhiệt độ cao (lên đến 400°C) và chịu áp suất lớn.

Van 1 chiều thép thường hoạt động dựa trên cơ chế tự động nhờ chênh lệch áp suất:

  • Khi dòng chảy xuôi: Áp lực đẩy cánh van (đĩa van – disc) hoặc viên bi mở ra.

  • Khi dòng chảy dừng hoặc đảo chiều: Trọng lực hoặc lò xo hồi vị sẽ đưa cánh van về vị trí đóng kín, chặn dòng ngược lại.

1.3. Thương hiệu ETM trên thị trường Việt Nam

ETM là một trong những thương hiệu van công nghiệp được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam. Các sản phẩm của ETM thường được sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu (DIN, BS), trong đó dòng van một chiều mặt bích DIN PN16 là mặt hàng chủ lực. ETM nổi tiếng với sự cân bằng giữa chất lượng ổn định và giá thành cạnh tranh so với các thương hiệu cao cấp nhập khẩu trực tiếp từ Đức hay Ý.

Tại VANKIMPHAT.COM, chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng van một chiều thương hiệu ETM, đáp ứng mọi nhu cầu từ cấp thoát nước hạ tầng, nhà máy xử lý nước thải đến các hệ thống hơi công nghiệp, PCCC.

2. Giải Mã Tiêu Chuẩn Thân Van DIN PN16 ETM 

Để lựa chọn đúng van một chiều, quý khách cần hiểu rõ thông số DIN PN16 ghi trên thân van. Đây không phải là mã sản phẩm, mà là "tiêu chuẩn bắt buộc" quy định khả năng chịu lực và kích thước kết nối.

2.1. Tiêu chuẩn DIN là gì?

DIN là viết tắt của Deutsches Institut für Normung (Viện tiêu chuẩn Đức). Trong ngành van công nghiệp, tiêu chuẩn DIN (cụ thể là DIN EN 1092-2 cho mặt bích) chi phối kích thước, dung sai và yêu cầu kỹ thuật của van. So với tiêu chuẩn JIS (Nhật) hay ANSI (Mỹ), van tiêu chuẩn DIN có những đặc điểm nhận dạng riêng như:

  • Kích thước mặt bích: Thường mỏng hơn và có đường kính ngoài nhỏ hơn so với tiêu chuẩn ANSI cùng hạng áp lực.

  • Khoảng cách trục bu lông: Tuân thủ theo chuẩn Châu Âu, phổ biến tại Việt Nam do ảnh hưởng của công nghệ Trung Quốc và Châu Âu.

2.2. Áp suất PN16 (Pressure Nominale 16)

PN16 biểu thị áp suất danh nghĩa mà van có thể chịu được ở nhiệt độ phòng (thường là 20°C - 50°C). Con số 16 có nghĩa là 16 Bar (tương đương 16 kg/cm²).

  • Khả năng chịu áp thực tế: Khi nhiệt độ tăng lên (ví dụ lên 200°C), áp suất làm việc tối đa của thân van thép sẽ giảm xuống còn khoảng 13-14 Bar. Tuy nhiên với nhu cầu hệ thống nước, dầu thông thường (áp từ 5-10 Bar), PN16 là quá an toàn.

  • So sánh: PN16 > PN10 (10 Bar) và < PN25 (25 Bar). Đây là chuẩn áp suất phổ thông nhất hiện nay cho van gang và thép.

2.3. Thép trong van 1 chiều gồm những loại nào?

Khác với "thép" trong dân gian, van công nghiệp phân chia rất rõ:

  • Van một chiều Thép Carbon (Carbon Steel - CS): Thường là vật liệu WCB (theo ASTM A216). Loại này có màu sẫm, thường được sơn phủ bên ngoài. Dùng cho hơi nóng, dầu, khí đốt, hóa chất cơ bản. Rất bền nhưng dễ bị rỉ sét nếu không được bảo vệ.

  • Van một chiều Thép không gỉ (Stainless Steel - SS): Thường là CF8 (tương đương SS304) hoặc CF8M (tương đương SS316). Ưu điểm chống ăn mòn hóa học, đặc biệt dùng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, nước biển, hóa chất axit.

2.4. Vì sao chọn van chuẩn ETM?

Van ETM sản xuất theo công nghệ đúc khuôn cát chính xác, độ rỗng khí thấp, đảm bảo độ kín khít giữa mặt bích và đĩa van (seal).

3. Phân Loại Chi Tiết Van 1 Chiều Thép DIN PN16 

Tại Vankimphat.com, van một chiều thép chuẩn DIN PN16 được chia thành 3 loại cơ bản dựa trên cấu tạo đóng mở, phù hợp với từng đặc tính dòng chảy (không mang hạt rắn, có lắng cặn hoặc chuyển động xoáy).

3.1. Van 1 chiều lá lật Swing (Disc Check Valve)

Đây là dòng phổ biến nhất.

  • Cấu tạo: Bên trong thân van có một "nắp" hoặc "đĩa" (disc) gắn trên bản lề (hinge). Cánh van có thể xoay quanh trục lên xuống.

  • Nguyên lý: Dòng chảy đẩy cánh van mở ra. Khi dòng giảm đột ngột hoặc chảy ngược, cánh van sẽ tự rơi xuống (nhờ trọng lực) đậy chặt vào gioăng làm kín .

  • Ứng dụng: Phù hợp với hệ thống nước sạch, nước thải (nếu lọc cặn thô), hệ thống PCCC, dầu nhờn. Lưu ý: Không nên dùng cho môi trường có cặn bẩn nhiều vì cặn có thể kẹt giữa đế van và đĩa van gây hở.

  • Dòng ETM cung cấp: Mặt bích DIN PN16, thân dài chuẩn, nắp rời (bolted bonnet) dễ thay thế gioăng làm kín .

3.2. Van 1 chiều dạng piston (Piston Check Valve)

  • Cấu tạo: Sử dụng một piston hoặc đĩa trượt lên xuống trong khoang dẫn hướng (guide).

  • Nguyên lý: Khi dòng chảy đi lên, piston được nâng lên; khi dòng chảy ngược hoặc đứng yên, piston rơi xuống đế.

  • Ưu điểm: Lực tác động vuông góc, ít bị va đập (búa nước) hơn swing check. Tuy nhiên tổn thất áp suất lớn hơn một chút.

  • Ứng dụng: Hệ thống áp lực cao, hơi nước bão hòa .

3.3. Van 1 chiều nòng đôi Dual Plate (Wafer)

  • Cấu tạo: Hai cánh van nửa hình tròn gắn lò xo, mở ra như cánh cửa khi có dòng chảy và đóng cực nhanh bằng lực lò xo.

  • Kết nối: Thường là dạng kẹp (Wafer) chứ không phải mặt bích dài. Tuy nhiên vẫn có dòng mặt bích ngắn. Dòng này siêu nhẹ và ngắn, giá rất tốt.

  • Ứng dụng: Các trạm bơm có đường ống lớn (DN200 trở lên), ưu điểm giảm búa nước tối đa do đóng nhanh.

3.4. Bảng so sánh nhanh

Tiêu chí Swing Check (Lá lật) Piston Check Dual Plate (Lá đôi)
Cơ chế đóng Trọng lực + dòng ngược Lò xo/ Trọng lực Lò xo hồi vị cứng
Chiều cao Cao (cần khoảng không) Thấp Rất thấp (nhỏ gọn)
Giá thành Trung bình (Phổ thông) Cao Rẻ nhất (dạng kẹp)
Búa nước Dễ xảy ra Ít Hầu như không
Thương hiệu ETM CÓ SẴN (Hàng chủ lực) Theo đơn hàng CÓ SẴN

4. Ưu Điểm Và Các Lưu Ý Khi Sử Dụng 

4.1. Điểm mạnh vượt trội

  1. Tính tự động: Không cần nguồn điện khí nén, không cần tác động thủ công. Nó hoạt động nhờ năng lượng của chính dòng chảy .

  2. An toàn cho bơm: Bảo vệ máy bơm ly tâm khỏi hiện tượng "chạy ngược" (gây cháy motor nếu bơm dừng đột ngột trong hệ thống cao tầng).

  3. Đa dạng chất liệu: Với thân thép carbon bền cơ học cao; thép không gỉ chống rỉ tốt trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất .

4.2. Hạn chế cần biết

  • Không điều chỉnh lưu lượng: Không thể dùng tay để mở 50% như van cổng hay van bướm. Đóng mở hoàn toàn hoặc đóng kín.

  • Gây búa nước: Dòng Swing Check đóng nhanh có thể gây sốc áp trong đường ống dài.

  • Yêu cầu lắp đặt: Hầu hết các dòng cần lắp đúng chiều (có mũi tên trên thân van).

    • Swing Check: Thường lắp ngang (horizontal), lắp đứng (vertical) yêu cầu dòng chảy từ dưới lên.

    • Wafer Dual Plate: Lắp ngang (Horizontal) hoặc đứng (Vertical) đều được.

5. Bảng Giá Tham Khảo Van 1 Chiều Thép ETM Mới Nhất 

Lưu ý: Giá van công nghiệp biến động theo giá nguyên liệu thép thế giới (thép cuộn, phôi). Để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất cho dự án số lượng lớn, vui lòng liên hệ Hotline Vankimphat.

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho van 1 chiều thép Carbon thân dài Swing Check tiêu chuẩn DIN PN16 ETM (Áp dụng cho tháng này):

Kích thước (DN) Inch Van thép Carbon WCB (VNĐ) Van thép không gỉ 304 (VNĐ) Ghi chú chiều dài L (mm)
DN 50 2" 550.000 - 650.000 1.700.000 - 1.900.000 230
DN 65 2.5" 700.000 - 850.000 2.100.000 - 2.500.000 290
DN 80 3" 900.000 - 1.100.000 2.800.000 - 3.200.000 310
DN 100 4" 1.300.000 - 1.800.000 4.000.000 - 5.000.000 350
DN 150 6" 3.000.000 - 4.200.000 9.000.000 - 11.000.000 480
DN 200 8" 5.500.000 - 7.500.000 ~ ~ 600
DN 250 10" ~ 12.000.000 trở lên ~ ~ 730
DN 300 12" ~ 18.000.000 trở lên ~ ~ 850

5.1. Vì sao có khoảng giá?

  • Vật liệu gioăng làm kín (Seat): Nếu là gioăng cao su NBR (dùng cho nước) giá rẻ hơn gioăng PTFE (Teflon chịu hóa chất) hoặc gioăng đồng/ thép không gỉ cứng (Metal Seated chịu nhiệt cao trên 300°C).

  • Xuất xứ trung gian: ETM có nhà máy chính tại Đài Loan/ Trung Quốc nhưng công nghệ quản lý chuẩn Đức. Hàng loại 1 (chính hãng) giá sẽ cao hơn hàng trôi nổi trên thị trường nhưng bù lại độ bền cao hơn gấp 2 lần.

5.2. Chi phí vận chuyển

  • TP.HCM & Hà Nội: Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng > 5.000.000 VND hoặc số lượng từ 5 cái trở lên.

  • Các tỉnh: Vận chuyển theo bảng giá của đơn vị vận tải (GHTK, VNPost hoặc xe tải của hãng).

6. Hướng Dẫn Chọn Van Theo Kích Thước Và Ren Kết Nối 

Chọn sai kích thước và chuẩn kết nối là sai lầm thường gặp nhất của kỹ sư mới vào nghề hoặc chủ nhà thầu.

6.1. Cách đọc kích thước mặt bích DIN PN16

Van một chiều thép ETM sử dụng mặt bích phẳng có gờ (Type B hoặc Type C – DIN 2526) phổ biến nhất. Khi chọn đối tiếp (bích đối tiếp trên đường ống), cần đảm bảo:

  • Đường kính lỗ bu lông (K): Ví dụ DN50 có K = 125mm.

  • Số lỗ bu lông: DN32-DN125 thường có 4 lỗ; DN150-DN400 thường có 8 lỗ.

  • Ren bu lông: M16 (cho DN40-80), M20 (cho DN100-200).

6.2. Khi nào nên chọn DN lớn hơn?

Nếu dòng chảy của hệ thống chứa nhiều cặn bã (nước thải sinh hoạt) hoặc nhớt (dầu thô), tốt hơn hết nên chọn van lớn hơn 1 cỡ (ví dụ đường ống DN80 lắp van DN100) để tránh tình trạng cặn kẹt giữa gioăng và cánh van, gây rò rỉ ngược.

6.3. Lưu ý về chiều dài kết nối (Face to Face)

Tiêu chuẩn chiều dài L cho van Swing Check DIN PN16 thường theo DIN 3202 (giống kiểu F4/F6). Cụ thể:

  • DN50: L = 230 mm

  • DN80: L = 310 mm

  • DN100: L = 350 mm
    *Nếu bạn mua van dạng kẹp (Wafer) chiều dài L chỉ khoảng 60-80mm, cần chuẩn bị ty ren dài hơn để kẹp.* 

7. Ứng Dụng Thực Tế Của Van 1 Chiều Thép Trong Các Hệ Thống 

Van một chiều thép không phải là linh kiện xa lạ, nó hiện diện ở khắp mọi nơi trong khu công nghiệp:

7.1. Hệ thống cấp thoát nước & PCCC

Ở các tòa nhà cao tầng, nước từ bể ngầm lên bể mái. Nếu mất điện, cột áp từ trên cao xuống sẽ làm quay ngược cánh bơm gây hỏng motor. Van một chiều lắp ngay sau đầu đẩy bơm sẽ giữ nguyên cột nước trên đường ống. Với hệ thống PCCC, van đảm bảo nước chỉ đi về hướng vòi phun chứ không tràn ngược lại bể chứa.

7.2. Công nghiệp dầu khí và hóa chất (Dùng SS316)

Môi trường dễ cháy nổ và ăn mòn yêu cầu vật liệu thép không gỉ 316 (CF8M). Van một chiều lá lật bằng thép không gỉ giúp ngăn dòng hóa chất độc hại rò rỉ ngược ra khu vực vận hành, đảm bảo an toàn cho công nhân.

7.3. Hệ thống hơi nóng (Steam)

Thép Carbon WCB chịu nhiệt lên đến 425°C là lý tưởng. Tuy nhiên, trong hơi nóng, phải dùng dòng Piston Check hoặc Swing Check có nắp cao và gioăng kim loại (Metal Seat), tránh dùng gioăng cao su vì tan chảy ở 150°C.

7.4. Nhà máy xử lý nước thải (Wastewater)

Nước thải có tạp chất như vải vụn, tóc... dễ cuốn vào van. Tại đây, người ta ưa chuộng loại Swing Check dạng cửa lật (không lò xo) vì lực xoay mạnh có thể cắt hoặc bỏ qua cặn lớn hơn van piston.

8. Hướng Dẫn Lắp Đặt Van 1 Chiều Đúng Kỹ Thuật 

Mua van đắt tiền nhưng lắp sai cũng giống như "ném tiền qua cửa sổ". Dưới đây là 5 bước lắp đặt chuẩn.

Bước 1: Kiểm tra chiều dòng chảy (The Arrow)

Trên thân van một chiều thường có mũi tên đúc nổi hoặc dập nổi. Mũi tên chỉ hướng dòng chảy được phép. Hãy lắp van sao cho mũi tên này trùng với hướng nước/khí đi từ nguồn cấp (bơm) đến thiết bị đầu ra.

Bước 2: Vệ sinh mặt bích

Trước khi lắp, hãy làm sạch bề mặt bích của đường ống và bích van. Cạo sạch gỉ, vảy hàn, cặn xi măng. Nếu có vật lạ lọt vào bên trong, cánh van sẽ không thể đóng kín hoàn toàn.

Bước 3: Căn chỉnh tâm

Lắp van sao cho tâm van trùng với tâm đường ống. Tuyệt đối không dùng lực vặn ốc để kéo van cho khớp với lỗ ống lệch. Lực này sẽ làm thân van bị biến dạng hoặc nứt chân ren (nếu là ren vặn), hoặc làm gioăng mặt bích (gasket) bị hỏng.

Bước 4: Lưu ý tư thế lắp

  • Van Swing Check (Lá lật): Phải lắp trên đường ống nằm ngang (horizontal pipeline) lý tưởng. Nếu lắp đứng, dòng chảy PHẢI đi từ dưới lên trên. Nếu lắp đứng với dòng từ trên xuống, cánh van sẽ luôn bị khóa bởi trọng lực và van sẽ không bao giờ mở được .

  • Van Dual Plate (Wafer): Lắp mọi tư thế (ngang, đứng, nghiêng) đều tốt.

Bước 5: Siết bu lông đều tay

Sử dụng đai ốc và vòng đệm cân lực (lock washer). Kỹ thuật "bắt chéo" (tightening in star pattern) để lực phân bố đều lên gioăng. Không siết quá chặt một bên trước.

9. Mua Van 1 Chiều Thép ETM Chính Hãng Ở Đâu TPHCM, Hà Nội? 

VANKIMPHAT.COM là đơn vị phân phối cấp 1 các dòng van công nghiệp thương hiệu ETM, Kono, Hanyoung... tại thị trường Việt Nam.

9.1. Lý do chọn Vankimphat

  • Hàng chính hãng 100%: Cam kết van ETM chính hãng, giấy tờ CO, CQ (nếu yêu cầu số lượng lớn). Cam kết đúng mác thép (WCB, SS304) không phải hàng giả, hàng kém chất lượng trộn gang.

  • Kho hàng lớn: Với các cỡ DN40 đến DN300, số lượng vài trăm cái luôn có sẵn. Đáp ứng tiến độ công trình gấp.

  • Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật hiểu về áp suất, nhiệt độ, giúp chọn đúng dòng "Lá lật" hay "Lá đôi".

  • Bảo hành: 12-18 tháng cho các lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.

9.2. Mua hàng online

  • Website: VANKIMPHAT.COM (Thanh toán chuyển khoản hoặc COD với hóa đơn đỏ VAT).

  • Hotline/Zalo: 0978671212

Sản phẩm cùng loại

Đăng ký nhận tin

Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.

0
Zalo
Hotline