VAN AN TOÀN 10KG REN INOX 304 DN15
Thông số kỹ thuật van an toàn inox ren
Vật liệu chế tạo: Bằng inox 304, 201, 316
Kích cỡ đường ống: DN15 đến DN50
Áp lực làm việc : PN10 và Pn16
Áp an toàn khi hoạt động: 0 ~ 10kgf/cm2
Kiểu lắp: Ren
Môi trường sử dụng: khí nén, khí gas, nước sạch, nước thải, hóa chất
Xuất xứ: Đài Loan, Hàn Quốc
Tình trạng hàng: Có sẵn. Nhập khẩu trực tiếp mới 100%. Giá rẻ
Bảo hành: 12 tháng
Van an toàn ren inox 304 DN15 là thiết bị cơ khí quan trọng trong các hệ thống đường ống chịu áp lực như hơi nước, khí nén, chất lỏng không ăn mòn. Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ 304, kết nối ren trong hoặc ren ngoài theo tiêu chuẩn DN15 (tương đương phi 21.3mm hoặc 1/2 inch).

Vai trò chính: Tự động xả áp khi áp suất trong hệ thống vượt quá ngưỡng cho phép, bảo vệ thiết bị và con người khỏi nguy cơ nổ, vỡ đường ống.
Đây là chức năng cốt lõi. Van hoạt động hoàn toàn tự động, không cần nguồn điện hay điều khiển thủ công. Khi áp suất đầu vào van vượt quá áp suất đặt (set pressure), van sẽ mở ra để giải phóng môi chất ra ngoài hoặc về bể chứa hồi áp.
Van giúp duy trì áp suất vận hành trong khoảng an toàn, tránh hiện tượng tăng áp đột ngột do giãn nở nhiệt, bơm đóng cắt, hoặc sự cố van điều khiển.
Sau khi áp suất trở về giá trị dưới áp suất đặt (thường là 90-95% áp suất mở), van sẽ tự động đóng lại, không rò rỉ nhờ mặt ghế làm kín bằng inox 304 hoặc nhựa PTFE tùy phiên bản.
Dù không phát tín hiệu điện, nhưng khi van xả áp, người vận hành có thể nghe tiếng xì hoặc thấy môi chất thoát ra, từ đó phát hiện sự cố quá áp.
Van gồm các bộ phận chính:
Thân van bằng inox 304 đúc hoặc gia công từ thanh.
Bi (hoặc đĩa van) làm kín.
Ghế van (seat) gia công chính xác.
Lò xo điều chỉnh áp lực.
Vít điều chỉnh lực nén lò xo.
Nắp van có ren.
Cần xả tay (tùy loại).
Bước 1 – Trạng thái đóng bình thường: Lực nén của lò xo ép bi/đĩa van xuống ghế van, giữ cho dòng môi chất không đi qua. Áp suất vào nhỏ hơn áp suất đặt.
Bước 2 – Khi áp suất vượt ngưỡng: Áp lực từ cửa vào tác động lên bề mặt bi van, tạo ra lực nâng lớn hơn lực lò xo. Bi van bị đẩy lên, tách khỏi ghế van.
Bước 3 – Quá trình xả áp: Môi chất (hơi, khí, lỏng) thoát ra qua cửa xả bên hông hoặc phía trên van, làm giảm áp suất trong hệ thống.
Bước 4 – Đóng lại: Khi áp suất giảm xuống dưới ngưỡng đóng (blowdown pressure), lực lò xo thắng lại, đẩy bi van về vị trí đóng kín.
Van an toàn mở nhanh, đột ngột (pop action) – thường dùng cho khí, hơi. Van tràn mở từ từ theo tỷ lệ áp suất – dùng cho chất lỏng. Tuy nhiên, trên thị trường, van an toàn ren inox 304 DN15 thường được thiết kế dạng pop cho hơi và khí, hoặc dạng tràn cho nước.
Kích thước danh nghĩa: DN15 (1/2 inch)
Chất liệu thân: Inox 304 (SUS304)
Kết nối: Ren trong hoặc ren ngoài tiêu chuẩn BSPT, NPT
Áp suất làm việc tối đa: Tùy model, phổ biến 10 bar, 16 bar, 25 bar
Dải áp suất đặt: 0.5 – 16 bar (tùy lò xo)
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +200°C (loại PTFE), hoặc đến +400°C (loại kim loại – kim loại)
Môi chất: Hơi nước, khí nén, dầu, nước nóng, chất lỏng trung tính
Tiêu chuẩn chế tạo: ISO 4126, API 527, hoặc TCVN 7915
Lò hơi công nghiệp nhỏ
Bình tích áp khí nén
Bồn chứa nước nóng năng lượng mặt trời
Hệ thống bơm định lượng hóa chất
Đường ống hơi trong ngành thực phẩm, dược phẩm
Hệ thống làm lạnh, điều hòa không khí
Máy nén khí piston mini
Trọng lượng: Van chuẩn inox 304 nặng hơn van mạ hoặc van gang.
Bề mặt: Inox 304 sáng bóng, không bị gỉ sau thời gian dài.
Dấu hiệu trên thân: Có khắc áp suất đặt, ký hiệu DN, hướng dòng chảy.
Độ kín: Thử với khí nén 5-6 bar, không có bọt khí rò rỉ qua mặt ghế.
Tem nhãn, CO, CQ: Có nguồn gốc rõ ràng.
Lắp thẳng đứng, trục van vuông góc với phương nằm ngang.
Không lắp van khóa hay thiết bị cản trở giữa van an toàn và hệ thống cần bảo vệ.
Đường xả phải thông thoáng, không gây nguy hiểm cho người vận hành.
Sử dụng keo ren hoặc băng tan đúng kỹ thuật cho ren inox.
Kiểm tra hoạt động bằng cách xả tay hoặc tăng áp từ từ.
Kiểm tra trực quan 6 tháng/lần: phát hiện rò rỉ, biến dạng lò xo.
Thử hoạt động bằng tay (nếu có cần xả) hàng tháng.
Hiệu chuẩn lại áp suất đặt sau 12 tháng hoặc sau mỗi lần van tác động.
Thay thế lò xo khi có dấu hiệu mỏi, mất đàn hồi.
Vệ sinh cặn bẩn bám trên ghế van và bi van.
9.1. Van an toàn ren inox 304 DN15 có chịu được hóa chất không?
Inox 304 chịu được nhiều hóa chất trung tính và axit yếu. Với axit mạnh hoặc nước biển, nên dùng inox 316.
9.2. Làm sao để điều chỉnh áp suất mở của van?
Xoay vít điều chỉnh ở đỉnh van. Vặn vào tăng áp, vặn ra giảm áp. Cần có đồng hồ chuẩn để hiệu chỉnh chính xác.
9.3. Van có thể lắp ngang được không?
Không nên. Lắp ngang làm sai lệch lực lò xo và dễ kẹt bi van.
9.4. Tại sao van bị rò rỉ dù áp suất dưới ngưỡng đóng?
Nguyên nhân: bẩn bám trên ghế, bi van bị xước, lò xo yếu hoặc mặt ren bị hỏng.
9.5. Có thể dùng van an toàn DN15 cho hơi nước bão hòa không?
Có, nhưng cần chọn loại có nhiệt độ làm việc tối thiểu 200°C và có đệm làm kín kim loại – kim loại.
| Loại van | Chức năng chính | Tự động | Bảo vệ quá áp |
|---|---|---|---|
| Van an toàn | Xả áp khi quá áp | Có | Có |
| Van một chiều | Ngăn chảy ngược | Có | Không |
| Van điều khiển điện từ | Đóng mở bằng tín hiệu | Có (có điện) | Không |
| Van xả khí | Loại bỏ khí thừa | Có | Không |
Kết luận: Van an toàn là thiết bị duy nhất chuyên dụng để bảo vệ quá áp, không thể thay thế bằng van khác.
Vankimphat.com là đơn vị cung cấp van công nghiệp chính hãng với các cam kết:
Hàng inox 304 nguyên chất, kiểm tra bằng máy quang phổ.
Đa dạng dải áp suất đặt từ 1 bar đến 25 bar.
Có CO, CQ, tài liệu kỹ thuật đầy đủ.
Hỗ trợ hiệu chuẩn van theo yêu cầu thực tế của hệ thống.
Giao hàng nhanh toàn quốc.
Bảo hành 12 tháng chính hãng.
Van an toàn ren inox 304 DN15 là thiết bị nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng cho bất kỳ hệ thống áp lực nào. Chức năng chính của nó là bảo vệ an toàn bằng cách tự động xả áp khi vượt quá ngưỡng cho phép. Hoạt động dựa trên nguyên lý cân bằng giữa lực lò xo và áp suất môi chất. Hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý và cách lắp đặt đúng sẽ giúp hệ thống vận hành an toàn, bền bỉ.
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.