VAN AN TOÀN 10KG REN INOX 304 DN40

Danh mục sản phẩm

VAN AN TOÀN 10KG REN INOX 304 DN40

  • 0
  • Liên hệ
  • Thông số kỹ thuật van an toàn inox ren

    Vật liệu chế tạo: Bằng inox 304, 201, 316

    Kích cỡ đường ống: DN15 đến DN50

    Áp lực làm việc : PN10 và Pn16

    Áp an toàn khi hoạt động: 0 ~ 10kgf/cm2

    Kiểu lắp: Ren 

    Môi trường sử dụng: khí nén, khí gas, nước sạch, nước thải, hóa chất

    Xuất xứ: Đài Loan, Hàn Quốc, Trung Quốc

    Tình trạng hàng: Có sẵn. Nhập khẩu trực tiếp mới 100%. Giá rẻ

    Bảo hành: 12 tháng

  • - +
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Van An Toàn Ren Inox 304 DN40: Giải Pháp Bảo Vệ Hệ Thống Áp Lực Tối Ưu 2025

1. Giới Thiệu Chung: Van An Toàn Là Gì?

Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, các hệ thống đường ống, bình chứa, nồi hơi ngày càng hoạt động với áp suất và nhiệt độ cao. Việc kiểm soát áp suất để đảm bảo an toàn cho thiết bị và con người là yếu tố sống còn. Thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống này chính là Van an toàn ren inox 304 DN40.

Van an toàn (Safety Valve) là loại van công nghiệp được thiết kế đặc biệt để tự động xả áp khi áp suất trong hệ thống vượt quá ngưỡng cho phép, bảo vệ đường ống, bình áp lực và các thiết bị khác khỏi nguy cơ quá tải dẫn đến nổ hoặc hư hỏng .

Khác với các loại van điều khiển bằng tay như van bi hay van cửa, van an toàn hoạt động hoàn toàn tự động dựa trên lực đàn hồi của lò xo hoặc áp suất hơi. Khi áp suất hệ thống giảm xuống dưới mức cài đặt, van sẽ tự động đóng lại, giúp duy trì sự ổn định và liên tục của quá trình vận hành.

Sản phẩm Van an toàn ren inox 304 DN40 là một trong những dòng van được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ kích thước trung bình (DN40 tương đương phi 49mm hay 1½ inch) và chất liệu inox 304 cao cấp . Sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn vượt trội của inox và cơ chế bảo vệ chủ động của van an toàn tạo nên một giải pháp kỹ thuật hoàn hảo cho nhiều lĩnh vực từ xử lý nước, thực phẩm đến hóa chất và năng lượng.

Hãy cùng Vankimphat.com khám phá chi tiết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ứng dụng thực tế và cách lựa chọn dòng van này một cách chính xác nhất.

2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Van An Toàn Ren Inox 304 DN40

Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật là bước đầu tiên và quan trọng nhất để lựa chọn đúng loại van phù hợp với hệ thống của bạn. Dưới đây là các thông số chuẩn cho sản phẩm Van an toàn ren inox 304 DN40:

  • Tên sản phẩm: Van an toàn ren inox 304 DN40 (Safety Valve / Pressure Relief Valve)

  • Chất liệu thân van: Inox 304 (SUS 304, 0Cr18Ni9) - Đây là loại thép không gỉ phổ biến nhất, có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn hóa học tốt trong môi trường khí quyển, nước, thực phẩm .

  • Kết nối: Ren trong (Female Thread) tiêu chuẩn - Thường là ren BS.PT (tiêu chuẩn Anh) hoặc NPT (tiêu chuẩn Mỹ) .

  • Kích thước danh nghĩa: DN40 (tương đương phi 49mm bên ngoài hoặc 1½ inch) .

  • Dải áp suất làm việc (Pressure Range): Có thể tùy chỉnh theo nhu cầu, thường dao động từ 1 bar đến 16 bar (PN16) hoặc cao hơn tùy theo thiết kế lò xo .

  • Áp suất mở (Set Pressure): Được cài đặt sẵn theo yêu cầu khách hàng, sai số cho phép thường là ±3%.

  • Áp suất đóng lại (Reseating Pressure): Thường thấp hơn áp suất mở từ 10-15%, đảm bảo van không bị "rung" khi đóng.

  • Nhiệt độ làm việc: Từ -20°C đến +200°C, phụ thuộc vào vật liệu làm kín (thường là Teflon hoặc cao su chịu nhiệt) .

  • Môi chất sử dụng: Nước, dầu, khí nén, hơi nóng, khí gas, hóa chất nhẹ, thực phẩm, đồ uống .

  • Nguyên lý hoạt động: Lò xo nén cơ học.

Bảng tóm tắt thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Chất liệu thân Inox 304 (SUS304)
Kết nối Ren trong (BSPT/NPT)
Kích thước DN40 (1.5 inch)
Áp lực mở Tùy chỉnh (VD: 2.5 bar, 5 bar, 8 bar, 10 bar)
Nhiệt độ -20°C ~ 200°C
Môi chất Nước, dầu, khí, hơi, hóa chất
Bảo hành 12 tháng (chính hãng)

3. Cấu Tạo Bên Trong Van An Toàn Inox 304

Để hiểu được vì sao van an toàn có thể hoạt động chính xác và tin cậy đến vậy, chúng ta cần "mổ xẻ" cấu tạo bên trong của nó. Van an toàn có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng yêu cầu độ chính xác gia công rất cao.

Các bộ phận chính của Van an toàn ren inox 304 DN40 bao gồm:

  1. Thân van (Body): Được đúc bằng Inox 304, có dạng hình chữ T hoặc góc 90 độ. Thân van là bộ phận chịu áp lực trực tiếp, kết nối với đường ống thông qua phần ren. Inox 304 đảm bảo thân van không bị gỉ sét hay ăn mòn khi tiếp xúc với hóa chất hoặc môi trường ẩm ướt .

  2. Nắp van (Bonnet): Phần trên cùng của van, thường được kết nối với thân bằng ren. Nắp van có chức năng bảo vệ lò xo và các bộ phận bên trong khỏi bụi bẩn.

  3. Lò xo (Spring): Đây là "trái tim" của van an toàn. Lò xo được chế tạo từ thép đặc biệt, có độ cứng được tính toán chính xác. Lực nén của lò xo quyết định ngưỡng áp suất mà van sẽ mở. Khi vặn đai ốc điều chỉnh, lực nén lò xo thay đổi, từ đó thay đổi áp suất mở của van .

  4. Ty van (Stem) và Đĩa van (Disc/Seat): Ty van kết nối với đĩa van (thường có dạng hình nón hoặc phẳng). Đĩa van tiếp xúc trực tiếp với bề mặt làm kín (sear) để chặn dòng chảy. Ở van inox 304, bộ phận này cũng được gia công tinh xảo từ inox để đảm bảo độ kín tuyệt đối.

  5. Vít/Đai ốc điều chỉnh (Adjusting Screw/Nut): Nằm ở đỉnh van, dùng để tăng hoặc giảm lực nén của lò xo. Đây là bộ phận duy nhất cho phép người dùng can thiệp để thay đổi ngưỡng áp suất hoạt động của van.

  6. Cần gạt tay (Lever - tùy chọn): Một số dòng van an toàn DN40 được trang bị thêm cần gạt tay phía trên. Chức năng của cần gạt là để mở van bằng tay, phục vụ cho việc xả cặn, vệ sinh hoặc kiểm tra định kỳ hoạt động của van .

4. Chức Năng Chính: "Lá Chắn" Cho Hệ Thống Áp Lực

Van an toàn ren inox 304 DN40 có chức năng cốt lõi duy nhất nhưng vô cùng quan trọng: Bảo vệ hệ thống khỏi hiện tượng quá áp.

Trong bất kỳ hệ thống đường ống hay bình chứa nào cũng có một giới hạn áp suất làm việc an toàn nhất định. Nếu vì lý do nào đó (ví dụ: bơm hoạt động quá công suất, van khóa bất ngờ, nhiệt độ tăng đột ngột...), áp suất bên trong vượt quá giới hạn này, hậu quả có thể là:

  • Rò rỉ tại các mối nối yếu.

  • Vỡ đường ống, gây ngập lụt hoặc phun trào hóa chất độc hại.

  • Nổ bình chứa, thiệt hại về người và tài sản.

Lúc này, van an toàn sẽ phát huy tác dụng:

  1. Cảm nhận áp suất: Van liên tục cảm nhận áp suất tại điểm lắp đặt.

  2. Tự động xả tải: Khi áp suất đạt đến ngưỡng cài đặt (ví dụ 8 bar), lực của chất lỏng/khi sẽ thắng lực lò xo, đẩy đĩa van lên khỏi bệ đế. Một lượng môi chất (nước, khí, hơi) sẽ được xả ra ngoài qua cửa xả bên hông van .

  3. Tự động đóng lại: Khi áp suất giảm xuống dưới ngưỡng an toàn (thường thấp hơn ngưỡng mở khoảng 10-15%), lò xo sẽ đẩy đĩa van đóng kín trở lại, hệ thống tiếp tục hoạt động bình thường mà không bị gián đoạn.

Nhờ chức năng này, van an toàn được ví như "cầu chì" của hệ thống cơ khí, giúp ngăn ngừa sự cố thảm khốc, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người vận hành.

5. Nguyên Lý Hoạt Động Chi Tiết

Nguyên lý hoạt động của Van an toàn ren inox 304 DN40 dựa trên sự cân bằng lực giữa áp suất dòng chảy (P) và lực đàn hồi lò xo (F).

Hãy hình dung hoạt động qua 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Trạng thái đóng bình thường
    Trong điều kiện vận hành bình thường, áp suất của môi chất bên dưới đĩa van (P) nhỏ hơn lực nén của lò xo (F). Lực lò xo giữ chặt đĩa van tỳ sát vào bệ đế, tạo ra độ kín tuyệt đối. Không có môi chất nào bị rò rỉ ra ngoài .

  • Giai đoạn 2: Trạng thái mở (Xả áp)
    Khi có sự cố làm áp suất hệ thống tăng vọt, áp suất dưới đĩa van (P) đạt đến giá trị "Áp suất mở" (Set Pressure). Lúc này, lực đẩy từ áp suất thắng hoàn toàn lực lò xo (P > F). Đĩa van bị đẩy bật lên khỏi bệ đế. Môi chất lập tức thoát ra ngoài qua cửa xả bên hông, giảm áp suất trong hệ thống xuống ngay lập tức.

  • Giai đoạn 3: Trạng thái đóng trở lại
    Môi chất thoát ra ngoài làm áp suất trong hệ thống (P) giảm dần. Khi P giảm xuống dưới một ngưỡng nhất định (gọi là "Áp suất đóng", thường thấp hơn áp suất mở từ 10-15%), lực lò xo (F) sẽ thắng lại. Lò xo đẩy đĩa van trở về vị trí ban đầu, ép kín vào bệ đế. Quá trình xả áp kết thúc, hệ thống hoạt động trở lại an toàn.

Điểm đặc biệt của van an toàn DN40:
Với kích thước DN40, van có diện tích tiếp xúc đủ lớn để tạo ra lực đẩy nhanh nhưng vẫn đảm bảo độ nhạy cao. Dòng van này phù hợp với các hệ thống có lưu lượng trung bình, nơi cần xả một lượng môi chất đủ lớn để giảm áp nhanh chóng nhưng không quá cồng kềnh như van DN50 trở lên.

6. Lợi Ích Vượt Trội Khi Sử Dụng Van An Toàn Inox 304 So Với Các Loại Van Khác

Tại sao nên chọn Van an toàn ren inox 304 DN40 thay vì các giải pháp khác như van xả tay hay van bi? Dưới đây là những lợi ích vượt trội mà chỉ dòng van an toàn bằng inox mới có:

6.1. Khả năng chống ăn mòn tuyệt đối

Inox 304 (thành phần có 18% Crom và 8% Niken) tạo ra một lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, giúp van chống lại sự tấn công của nước, hơi ẩm, axit nhẹ và kiềm. Trong khi van bằng thép thường (thép đen) sẽ bị gỉ sét sau một thời gian khi làm việc với nước hoặc hóa chất, van inox 304 vẫn giữ được độ bền cơ học và tính thẩm mỹ .

6.2. An toàn vệ sinh thực phẩm

Inox 304 là vật liệu được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) chấp nhận trong ngành thực phẩm và đồ uống. Bề mặt inox nhẵn, không bám bẩn, dễ dàng vệ sinh, không sinh ra độc tố hay ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm bên trong . Đây là yếu tố then chốt trong các nhà máy bia, nước giải khát, chế biến sữa và dược phẩm.

6.3. Chịu nhiệt và chịu áp xuất sắc

Van an toàn inox 304 có thể hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 200°C (với gioăng PTFE) và chịu được áp suất lên tới 16 bar hoặc cao hơn tùy thiết kế. Điều này làm cho nó trở nên lý tưởng cho các hệ thống hơi nóng, nồi hơi nhỏ và các thiết bị trao đổi nhiệt .

6.4. Độ chính xác và tin cậy cao

Cơ chế lò xo được hiệu chuẩn chính xác tại nhà máy đảm bảo van luôn mở và đóng đúng tại ngưỡng áp suất mong muốn. So với việc sử dụng van bi để xả tay (phụ thuộc hoàn toàn vào phản xạ của con người), van an toàn tự động hoạt động nhanh hơn gấp nhiều lần (trong tích tắc) và không bao giờ bị bỏ quên.

6.5. Thẩm mỹ công nghiệp

Với bề mặt sáng bóng đặc trưng, van inox 304 không chỉ bền mà còn mang lại vẻ đẹp sạch sẽ, hiện đại cho toàn bộ hệ thống đường ống, đặc biệt được ưa chuộng trong các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao như khách sạn, bệnh viện, nhà máy thực phẩm.

7. Ứng Dụng Thực Tế Của Van An Toàn Ren Inox 304 DN40

Với những ưu điểm vượt trội về chất liệu và cơ chế hoạt động, Van an toàn ren inox 304 DN40 được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các ngành công nghiệp hiện đại:

7.1. Hệ thống cấp thoát nước và PCCC

  • Bình tích áp (Varem, Aquasystem): Van an toàn DN40 được lắp trên bình tích áp để xả nước khi áp suất khí nén hoặc nước vượt quá ngưỡng, bảo vệ bình khỏi bị nổ.

  • Trạm bơm tăng áp: Lắp trên đường ống đẩy của bơm để tránh "búa nước" và quá áp do van một chiều đóng đột ngột.

7.2. Ngành Nhiệt - Nồi hơi

  • Nồi hơi công nghiệp nhỏ: Các lò hơi sản xuất hơi nước để chạy máy giặt là, máy sấy, chưng cất... đều bắt buộc phải có van an toàn để xả hơi khi áp suất vượt định mức.

  • Bình gia nhiệt, thiết bị trao đổi nhiệt: Bảo vệ các thiết bị này khỏi sự giãn nở quá mức của nước nóng.

7.3. Ngành Hóa chất và Dược phẩm

  • Bồn chứa hóa chất: Van an toàn inox 304 (hoặc 316 cho hóa chất mạnh) được lắp trên bồn chứa axit loãng, dung môi, kiềm để tránh bồn bị phồng hoặc nứt do áp suất bay hơi.

  • Lò phản ứng (Reactor): Các lò phản ứng hóa học có thể sinh ra khí hoặc nhiệt, cần van an toàn để duy trì áp suất ổn định.

7.4. Ngành Khí nén

  • Máy nén khí piston hoặc trục vít: Van an toàn được lắp trên bình chứa khí (bình tích khí) để xả khí nén ra ngoài nếu rơ-le áp suất bị hỏng, tránh cho bình khí không bị nổ.

  • Đường ống khí nén: Bảo vệ các van điều khiển và xi lanh khỏi áp suất đột biến.

7.5. Ngành Thực phẩm và Đồ uống

  • Dây chuyền sản xuất sữa, bia, nước ngọt: Sử dụng van an toàn inox 304 DN40 trong các hệ thống CIP (vệ sinh tại chỗ) – nơi có nhiệt độ cao và hóa chất tẩy rửa .

  • Thiết bị chiết rót: Đảm bảo áp suất đường ống ổn định, tránh vỡ ống thủy tinh hoặc gây tai nạn cho công nhân.

8. So Sánh Van An Toàn Inox 304 Với Các Dòng Van Khác

Để giúp bạn đọc có cái nhìn khách quan nhất, chúng ta hãy so sánh Van an toàn ren inox 304 DN40 với các dòng van thông dụng khác trên thị trường:

Đặc điểm Van an toàn Inox 304 Van bi Inox 304 Van cổng/ Van cầu Van một chiều
Chức năng chính Xả áp khi quá tải Đóng/Mở dòng nhanh Điều tiết hoặc đóng mở Ngăn chảy ngược
Cơ chế vận hành Tự động (nhờ lò xo) Thủ công (tay gạt/vô lăng) Thủ công (vô lăng) Tự động (nhờ áp suất)
Khả năng bảo vệ Bảo vệ quá áp Không có (gây quá áp nếu đóng) Không có Bảo vệ bơm
Vị trí lắp đặt Đầu nồi hơi, bình áp lực Bất kỳ vị trí nào Bất kỳ vị trí nào Đầu đẩy bơm
Độ phổ biến Cao Rất cao Trung bình Cao

Kết luận so sánh: Nếu van bi giống như công tắc đèn (bật/tắt), thì van an toàn giống như cầu chì (tự ngắt khi quá tải). Một hệ thống không thể thiếu bất kỳ loại van nào, nhưng đối với bình áp lực và nồi hơi, VAN AN TOÀN LÀ BẮT BUỘC theo tiêu chuẩn an toàn lao động.

9. Hướng Dẫn Chọn Mua Van An Toàn Ren Inox 304 DN40 Phù Hợp

Việc chọn sai van an toàn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: van mở quá sớm gây mất môi chất, hoặc van không mở dẫn đến nổ thiết bị. Dưới đây là tiêu chí chọn mua chuẩn kỹ thuật từ Vankimphat.com:

9.1. Xác định Áp suất mở (Set Pressure) - Yếu tố QUAN TRỌNG NHẤT

Bạn cần biết chính xác áp suất làm việc tối đa của hệ thống là bao nhiêu (VD: 6 bar).

  • Van an toàn nên được cài đặt áp suất mở cao hơn áp suất làm việc từ 10-20%.

  • Ví dụ: Hệ thống làm việc 6 bar, nên chọn van mở 7 bar hoặc 8 bar.

  • Lưu ý: Khi đặt hàng qua Vankimphat.com, hãy cung cấp chính xác mức áp suất bạn cần. Van được giao đến tay bạn đã được hiệu chuẩn sẵn, không cần tự điều chỉnh.

9.2. Xác định Môi chất và Nhiệt độ

  • Nước, dầu, khí nén (<60°C): Van an toàn inox 304 với gioăng làm kín EPDM hoặc PTFE là phù hợp.

  • Hơi nóng, khí nóng (60°C - 200°C): BẮT BUỘC phải dùng van có gioăng làm kín PTFE (Teflon) hoặc kim loại tiếp xúc kim loại. Tuyệt đối không dùng gioăng cao su thường.

  • Hóa chất ăn mòn: Nên chọn van inox 316 (cao cấp hơn 304) để đảm bảo tuổi thọ.

9.3. Kiểm tra Kết nối Ren

  • Hãy xác định đường ống nhà bạn đang dùng ren hệ Anh (BSPT - phổ biến nhất) hay hệ Mỹ (NPT).

  • Van an toàn ren inox 304 DN40 có ren trong (female), cần kết nối với ren ngoài (male) của đường ống.

  • Nên sử dụng băng tan (teflon tape) để quấn quanh ren ngoài trước khi lắp để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối .

9.4. Xác định Chiều Cao và Không gian lắp đặt

Van an toàn thường có thân cao do cấu trúc lò xo. Hãy đo đạc vị trí lắp đặt (trên bình, trên ống) để đảm bảo van không bị vướng vào các thiết bị khác.

9.5. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín

  • Nguồn gốc rõ ràng: Sản phẩm phải có CO (Chứng chỉ xuất xứ) và CQ (Chứng chỉ chất lượng).

  • Chính sách bảo hành: Van an toàn là thiết bị an toàn, cần chế độ bảo hành 12 tháng trở lên.

  • Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn tránh khỏi những sai lầm khi chọn van.

10. Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Bảo Trì Van An Toàn Đúng Cách

Mua được van tốt là một chuyện, nhưng lắp đặt và bảo trì đúng cách mới là chìa khóa để hệ thống hoạt động an toàn lâu dài.

10.1. Hướng dẫn lắp đặt

  • Vị trí: Lắp van an toàn ở vị trí cao nhất hoặc gần thiết bị cần bảo vệ, theo chiều thẳng đứng (trục van vuông góc với mặt đất). Nắp van hướng lên trên .

  • Không lắp khóa dưới van: Tuyệt đối không lắp van khóa (van bi) giữa bình cần bảo vệ và van an toàn. Nếu bắt buộc phải có khóa để bảo trì, khóa đó phải thuộc dạng "khóa chống can thiệp" (lockable) và được niêm phong ở vị trí mở.

  • Sử dụng băng tan: Quấn băng tan PTFE từ 3-5 vòng quanh ren ngoài của ống. Vặn van vào bằng tay sau đó dùng mỏ lết xiết chặt vừa phải, không xiết quá mạnh làm nứt thân van.

  • Hướng xả: Đảm bảo cửa xả của van hướng về nơi an toàn (không có người qua lại, không có thiết bị điện), có thể lắp ống dẫn để thoát nước ra cống.

10.2. Hướng dẫn bảo trì và kiểm tra định kỳ

Van an toàn có thể bị kẹt cặn bẩn hoặc rò rỉ sau thời gian dài sử dụng.

  • Kiểm tra bằng tay (Thổi van): Đối với van có cần gạt tay, mỗi tháng nên gạt cần 1-2 lần để xả môi chất trong vài giây. Hành động này giúp rửa trôi cặn bẩn bám trên bệ đế và đảm bảo các bộ phận chuyển động linh hoạt .

  • Kiểm tra định kỳ (6 tháng/lần):

    • Tăng áp suất hệ thống từ từ đến ngưỡng mở để kiểm tra xem van có mở đúng áp suất không.

    • Quan sát van sau khi đóng có bị rò rỉ không.

    • Nếu van bị rò rỉ (nước nhỏ giọt) khi hệ thống đang ở áp suất thấp hơn ngưỡng mở, có thể do cặn bẩn hoặc hỏng mặt làm kín. Hãy thử thao tác mở bằng tay vài lần để xối sạch cặn. Nếu vẫn rò, cần thay van mới.

  • Không tự ý thay đổi lò xo: Việc vặn vít điều chỉnh tùy tiện sẽ làm sai lệch áp suất mở, gây nguy hiểm. Chỉ người có chuyên môn và thiết bị hiệu chuẩn mới được can thiệp vào lò xo.

11. Bảng Giá Tham Khảo Và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí

Giá của Van an toàn ren inox 304 DN40 trên thị trường hiện nay dao động tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Dưới đây là bảng giá tham khảo (cập nhật 2025) để bạn có cơ sở dự trù ngân sách:

Loại van Áp suất thông dụng Thương hiệu (Xuất xứ) Giá tham khảo (VNĐ)
Van an toàn Inox 304 DN40 1.5 - 6 bar Việt Nam, Đài Loan 850.000 - 1.500.000
Van an toàn Inox 304 DN40 7 - 10 bar Đài Loan, Trung Quốc 1.200.000 - 1.800.000
Van an toàn Inox 304 DN40 11 - 16 bar Châu Âu (Italy), Hàn Quốc 2.500.000 - 5.000.000+

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:

  1. Xuất xứ thương hiệu: Van Châu Âu (Italy, Đức) đắt nhất, tiếp đến là Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan, và giá rẻ nhất là hàng nội địa Trung Quốc hoặc gia công trong nước.

  2. Độ chính xác của lò xo: Lò xo chính xác (sai số ±3%) đắt hơn loại sai số ±5%.

  3. Chiều cao van: Van cao áp (dải áp cao) thường có thân lò xo dài hơn và có giá cao hơn van thấp áp.

  4. Phụ kiện đi kèm: Van có cần gạt tay (lever) thường có giá cao hơn van không có cần gạt.

Lưu ý quan trọng: Không nên ham rẻ mua các loại van an toàn không rõ nguồn gốc, không có tem mác, vỏ thân đúc kém chất lượng (dễ nứt vỡ). Một chiếc van an

Sản phẩm cùng loại

Đăng ký nhận tin

Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.

0
Zalo
Hotline