VAN BI 2PC THÉP WCB MẶT BÍCH PN 16 ĐIỆN SANPO MALAYSIA

Danh mục sản phẩm

VAN BI 2PC THÉP WCB MẶT BÍCH PN 16 ĐIỆN SANPO MALAYSIA

  • 0
  • Liên hệ
  • Kích thước van: DN15, DN20, 25A, 32A, DN40, DN50, DN65, 80A, 90A, DN100, DN125, 150A, DN200

    Chất liệu sản xuất: Gang, thép, inox, nhựa

    Gioăng làm kín: Teflon (PTFE)

    Chất liệu bộ điện: Hợp kim nhôm

    Kiểu hoạt động đóng mở: Tuyến tính - ON/OFF

    Kết nối đường ống: Mặt bích, hàn ống, nối ren

    Điện áp sử dụng: 24V, 220V, 380V

    Áp lực làm việc: 10Bar - 25Bar

    Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 200 độ C

    Môi trường sử dụng: Nước, chất lỏng, hóa chất, khí nén, hơi nóng

    Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Malaysia.

    Thời gian bảo hành: 12 tháng

     Van bi mặt bích điều khiển điện, kích thước phi21, phi27, phi34, phi42, phi49, phi60, phi76, phi90, phi114, phi140, phi168, phi219, phi273, phi324, phi406

  • - +
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

I. Mở đầu (Giới thiệu & Tổng quan)

  • Tổng quan về Vankimphat.com: Giới thiệu vị thế của đơn vị phân phối van công nghiệp (như Sanpo Malaysia) tại thị trường Việt Nam; cam kết hàng chính hãng, CO, CQ đầy đủ.

  • Tổng quan sản phẩm: Giới thiệu van bi 2PC (2 mảnh) thân thép đúc WCB, kết nối mặt bích theo chuẩn PN16 (tiêu chuẩn Châu Âu). Nhấn mạnh thương hiệu Sanpo – Malaysia (chất lượng trung cấp, phù hợp khí hậu và điều kiện làm việc tại Việt Nam).

II. Cấu tạo chi tiết của van bi 2PC thép WCB

  1. Thân van (Body) - Chất liệu thép WCB: Giải thích WCB là gì (Carbon Steel cho nhiệt độ cao). So sánh với gang (CI) hoặc thép không gỉ (SS304) để làm nổi bật khả năng chịu áp lực và nhiệt độ tốt hơn.

  2. Cấu trúc 2 mảnh (2PC): Giải thích lợi ích của thiết kế 2 mảnh (dễ bảo trì, độ kín khít tốt hơn so với 1 mảnh, giá thành hợp lý hơn 3 mảnh).

  3. Bi van (Ball): Thường là thép không gỉ (SS304 hoặc SS316) được đánh bóng, mạ crom cứng.

  4. Gioăng làm kín (Seat): Chất liệu PTFE (Teflon) - nguyên chất hoặc gia cường sợi thủy tinh. Giải thích khả năng chịu nhiệt và hóa chất.

  5. Bộ phận làm kín gốc cán (Stem Seal): Vòng đệm dạng chữ V, lò xo đĩa Belleville (tự động bù áp suất, chống rò rỉ gốc cán).

  6. Cánh tay điều khiển hoặc mặt bích ISO 5211: Giải thích ý tưởng thiết kế có thể lắp bộ truyền động (hộp số, đầu điện, đầu khí nén).

III. Thông số kỹ thuật & Tiêu chuẩn (Bảng biểu)

  • Vật liệu thân: Thép đúc WCB (A216 Gr. WCB tương đương ASTM).

  • Vật liệu bi/trục: SS304 hoặc SS316.

  • Vật liệu gioăng: PTFE (Vòng đệm ghế).

  • Kiểu kết nối: Mặt bích (Flanged) – Tiêu chuẩn PN16 (áp dụng cho lỗ bulong, bề mặt kín theo EN 1092-1 hoặc TCVN).

  • Dải kích thước: DN15 (1/2") đến DN300 hoặc lớn hơn (tùy hàng có sẵn).

  • Áp suất làm việc: PN16 (16 Bar/ 1.6 Mpa).

  • Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +220°C (phụ thuộc gioăng PTFE).

  • Môi trường làm việc phù hợp: Hơi nước bão hòa, nước sinh hoạt, dầu, khí nén, dung môi công nghiệp nhẹ, đường ống dẫn gas...

IV. Phân tích thương hiệu Sanpo (Malaysia)

  • Nguồn gốc: Thương hiệu sản xuất tại Malaysia, nổi tiếng trong khối ASEAN.

  • Chất lượng: Nằm ở phân khúc trung cấp (giữa hàng Trung Quốc giá rẻ và hàng Âu Mỹ cao cấp). Van thường được mạ kẽm hoặc phủ sơn epoxy chống rỉ tốt.

  • Dấu hiệu nhận biết hàng thật tại Vankimphat: Tem đỏ, logo, mã sản phẩm, CO/CQ.

V. Ứng dụng thực tế của van (Phân theo ngành)

  • Xử lý nước thải & cấp thoát nước: Chịu áp lực đường ống chính.

  • PCCC (Phòng cháy chữa cháy): Thân thép bền bỉ, độ an toàn cao.

  • Hệ thống HVAC và Piping: Chịu nhiệt của nước nóng, khí nóng.

  • Nhà máy thực phẩm, dược phẩm (basic): Nơi không yêu cầu thép inox 316 quá cao nhưng cần vệ sinh định kỳ.

VI. So sánh Van bi 2PC WCB mặt bích PN16 với các dòng van khác

  • VS Van bướm (Wafer/Lug): Ưu điểm chịu nhiệt độ cao hơn, độ kín khít tốt hơn (không bị kẹt cánh như van bướm). Nhược điểm giá cao hơn van bướm.

  • VS Van bi 3 mảnh (3PC): 2PC giá rẻ hơn, ít chi tiết hơn. 3PC dễ vệ sinh và thay gioăng hơn, nhưng 2PC đáp ứng đủ 90% nhu cầu thông thường.

  • VS Van bi gang (CI/DI): Thép WCB cứng hơn, chịu sốc nhiệt tốt hơn gang.

VII. Hướng dẫn lựa chọn & Báo giá (Call to Action)

  • Cách lựa chọn kích thước: Quy đổi DN sang Inch (DN50 = 2").

  • Lưu ý chiều dài kết nối mặt bích: Tiêu chuẩn mặt bích PN16 khác với Class 150 (Mỹ) hay JIS (Nhật). Vankimphat tư vấn đúng chuẩn Việt Nam.

  • Bảng giá tham khảo: Đưa ra bảng giá có điều kiện (giá chưa VAT, giá thay đổi theo thị trường thép) và khuyến khích liên hệ hotline để nhận báo giá tốt nhất.

  • Chính sách phân phối: Bảo hành 12-24 tháng, giao hàng toàn quốc (Hà Nội, TP.HCM, Bình Dương, Đà Nẵng...).

VIII. Vận hành & Bảo trì

  • Cách lắp đặt: Đảm bảo tâm ống, xiết bulong đều lực.

  • Hướng dẫn sử dụng tay gạt (Lever) và hộp số: Không siết cố định tay gạt quá mức làm biến dạng bi hoặc gioăng.

IX. FAQ (Câu hỏi thường gặp)

  • Van bi thép WCB có dùng cho hóa chất ăn mòn được không? (Không, chỉ dùng cho dầu, nước, khí; nếu hóa chất cần SS316).

  • Mặt bích PN16 có lắp với PN10 hoặc PN25 được không? (Giải thích sự tương thích cơ bản về kích thước lỗ bulong).

  • Làm sao phân biệt Sanpo Malaysia và Sanpo hàng nhái?

  • Vankimphat có hỗ trợ lắp đầu điện khí nén cho van này không? (Có, thiết kế mặt bích ISO 5211 tiêu chuẩn).

X. Kết luận

  • Tóm tắt ưu điểm vượt trội của Van bi 2PC thép WCB mặt bích PN16 Sanpo Malaysia.

  • Liên hệ ngay Vankimphat.com để có báo giá tốt nhất và nhận tư vấn kỹ thuật miễn phí.

Sản phẩm cùng loại

Đăng ký nhận tin

Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.

0
Zalo
Hotline