Van Bi Điện AC220V: Chức Năng Là Gì Và Hoạt Động Ra Sao? | Vankimphat.com
Mở Đầu: Tự Động Hóa Hệ Thống Với Van Bi Điện AC220V
Trong thời đại công nghiệp 4.0, việc tự động hóa các quy trình vận hành không còn là lựa chọn mà đã trở thành tiêu chuẩn để tối ưu hiệu suất và giảm thiểu nhân công. Đối với các hệ thống đường ống dẫn lưu chất – từ cấp thoát nước, xử lý nước thải, đến các nhà máy sản xuất thực phẩm, dược phẩm hay hóa chất – van bi điện AC220V chính là "cánh tay nối dài" quan trọng, giúp điều khiển dòng chảy một cách thông minh và chính xác.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp đóng/mở van từ xa, tiết kiệm sức lao động và dễ dàng tích hợp với các hệ thống điều khiển trung tâm, thì van bi điều khiển bằng điện 220V là sự lựa chọn hàng đầu. Bài viết 9000 từ này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất về dòng van này: từ khái niệm, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, chức năng chi tiết, các ứng dụng thực tế cho đến bảng giá và kinh nghiệm lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Hãy cùng Vankimphat.com – đơn vị chuyên cung cấp van công nghiệp chính hãng, đi sâu vào tìm hiểu thiết bị không thể thiếu trong bất kỳ hệ thống ống dẫn hiện đại nào.
Chương 1: Van Bi Điện AC220V Là Gì?
1.1. Định Nghĩa Cơ Bản
Van bi điện AC220V (tên tiếng Anh: Electric Ball Valve 220V) là một loại van công nghiệp được vận hành tự động bằng nguồn điện xoay chiều 220V, dùng để điều khiển việc đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy của lưu chất trong đường ống. Nó là sự kết hợp hoàn hảo giữa một van bi cơ học (phần thân van) và một bộ truyền động điện (electric actuator) .
Điểm đặc biệt của dòng van này nằm ở cơ chế hoạt động 90 độ: chỉ cần xoay trục van một góc 90°, viên bi bên trong sẽ lập tức chuyển từ trạng thái mở hoàn toàn (lỗ bi song song với dòng chảy) sang đóng hoàn toàn (lỗ bi vuông góc với dòng chảy). Sự đơn giản trong cơ chế này mang lại độ tin cậy cao và tốc độ đáp ứng nhanh .
1.2. Phân Biệt Van Bi Điện AC220V Với Các Dòng Van Khác
Để hiểu rõ hơn về vị trí của van bi điện 220V trong hệ thống, chúng ta cần phân biệt nó với các dòng van phổ biến khác:
| Đặc điểm | Van Bi Điện AC220V | Van Bi Khí Nén | Van Bi Cơ (Tay gạt, Tay quay) |
|---|---|---|---|
| Nguồn vận hành | Điện 220V AC | Khí nén (Air) | Thủ công (Sức người) |
| Tốc độ đóng/mở | Trung bình (3-10 giây) | Rất nhanh (0.5-2 giây) | Chậm, phụ thuộc thao tác |
| Khả năng tự động hóa | Rất cao, dễ kết nối PLC | Cao | Không có |
| Chi phí lắp đặt | Trung bình (cần kéo điện) | Cao hơn (cần máy nén khí, ống dẫn) | Thấp nhất |
| Chi phí vận hành | Thấp (chỉ tốn điện khi quay) | Trung bình (tốn khí nén) | Cao (tốn nhân công) |
| Ứng dụng | Hệ thống tự động vừa và nhỏ | Hệ thống công nghiệp lớn, cần tần suất cao | Hệ thống đơn giản, ít thao tác |
Như vậy, van bi điện 220V nổi bật với sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng tự động hóa, chi phí đầu tư hợp lý và dễ dàng triển khai nhờ sử dụng nguồn điện dân dụng phổ biến .
1.3. Nguồn Điện AC220V Có Gì Đặc Biệt?
Điểm mấu chốt làm nên sự phổ biến của dòng van này chính là nguồn điện áp AC220V. Đây là nguồn điện xoay chiều 220V – nguồn điện sinh hoạt và công nghiệp nhẹ phổ biến nhất tại Việt Nam. Việc sử dụng nguồn điện này mang lại nhiều lợi thế:
-
Tính tiện lợi cao: Có thể dễ dàng lấy nguồn từ bất kỳ tủ điện, ổ cắm công nghiệp hoặc dân dụng nào mà không cần biến áp phức tạp.
-
Chi phí đầu tư hạ tầng thấp: So với van khí nén (cần máy nén khí, bình tích áp, ống dẫn khí), van điện 220V chỉ cần hệ thống dây dẫn đơn giản.
-
Phù hợp với nhiều hệ thống: Từ các ứng dụng dân dụng như tưới cây tự động, đến các nhà máy sản xuất nhỏ và vừa, nguồn 220V đều dễ dàng đáp ứng .
Chương 2: Cấu Tạo Chi Tiết Của Van Bi Điện AC220V
Để hiểu van hoạt động và bền bỉ như thế nào, chúng ta cần "mổ xẻ" cấu tạo của nó. Van bi điện 220V bao gồm hai bộ phận chính: phần van bi cơ và bộ truyền động điện (actuator) .
2.1. Phần Van Bi Cơ (Thân Van)
Đây là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, có nhiệm vụ dẫn dòng và làm kín. Cấu tạo chi tiết bao gồm:
-
Thân van: Được làm từ nhiều vật liệu khác nhau tùy theo môi trường sử dụng. Phổ biến nhất là Inox 304/316 (chống ăn mòn hóa chất, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm), Đồng (dùng cho nước, khí nén trong dân dụng), Gang/Thép (dùng cho hệ thống nước thải, áp lực lớn) và Nhựa PVC/CPVC (dùng cho hóa chất, nước muối) .
-
Quả bi (Ball): Đây là chi tiết quan trọng nhất, có dạng hình cầu với một lỗ xuyên tâm. Khi lỗ này song song với đường ống, van ở trạng thái MỞ; khi vuông góc, van ở trạng thái ĐÓNG. Quả bi thường được mạ crom cứng hoặc làm từ inox để đảm bảo độ bền và khả năng làm kín.
-
Trục van (Stem): Kết nối quả bi với bộ truyền động điện, có nhiệm vụ truyền lực xoắn từ motor xuống quả bi.
-
Gioăng làm kín (Seat): Đảm bảo độ kín khít tuyệt đối giữa thân van và quả bi, cũng như giữa các bộ phận với nhau. Vật liệu gioăng phổ biến là PTFE/Teflon (chịu nhiệt độ -20°C đến 220°C, chống hóa chất tốt), EPDM (chịu nhiệt trung bình, dùng cho nước), Viton (chịu nhiệt cao, dầu mỡ) .
-
Kết nối đường ống: Thường có 3 kiểu: Nối ren (dễ lắp đặt cho ống nhỏ DN15-DN50), Nối bích (chịu áp lực cao, lắp cho ống lớn DN50 trở lên), và Hàn/Clamp (sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm yêu cầu vệ sinh cao) .
2.2. Bộ Truyền Động Điện (Electric Actuator)
Bộ phận này là "bộ não" và "trái tim" của van, chịu trách nhiệm biến đổi điện năng thành cơ năng để điều khiển van. Cấu tạo bên trong bao gồm:
-
Vỏ bảo vệ: Thường được chế tạo từ hợp kim nhôm đúc, sơn tĩnh điện hoặc nhựa cao cấp. Chỉ số bảo vệ tiêu chuẩn thường là IP67 hoặc IP68, có nghĩa là hoàn toàn chống bụi và chống nước ngâm trong thời gian ngắn, cho phép lắp đặt ngoài trời .
-
Motor điện: Động cơ điện nhỏ gọn, hoạt động khi nhận tín hiệu điều khiển. Đối với van on/off, motor sẽ quay đến khi gặp công tắc hành trình thì dừng.
-
Hệ thống bánh răng giảm tốc: Giúp giảm tốc độ vòng quay của motor và tăng lực mô-men xoắn (torque) để đủ sức xoay quả bi chịu áp lực cao.
-
Công tắc hành trình (Limit Switch): Đây là bộ phận an toàn quan trọng. Khi van đã quay đến vị trí mở hoặc đóng hoàn toàn, công tắc sẽ tự động ngắt nguồn điện, bảo vệ motor không bị quá tải.
-
Bảng mạch điều khiển: Đối với van tuyến tính (modulating), bảng mạch này có nhiệm vụ nhận tín hiệu điều khiển 4-20mA hoặc 0-10V để điều chỉnh van mở ở các góc độ khác nhau, thay vì chỉ mở hoặc đóng .
-
Trục quay tay (Manual Override): Một tính năng cực kỳ hữu ích. Trong trường hợp mất điện đột ngột, người dùng có thể sử dụng tay quay hoặc cần gạt để đóng/mở van thủ công, đảm bảo an toàn cho hệ thống .
Chương 3: Nguyên Lý Hoạt Động – Làm Thế Nào Để "Một Nút Bấm" Điều Khiển Cả Dòng Chảy?
Nguyên lý hoạt động của van bi điện AC220V vừa đơn giản vừa tinh tế. Dưới đây là quy trình chi tiết từ khi nhận tín hiệu đến khi van thực hiện nhiệm vụ:
-
Nhận Tín Hiệu Điều Khiển: Hệ thống điều khiển (có thể là một công tắc bật/tắt, nút nhấn, rơ-le thời gian, bộ PLC, hoặc cảm biến mức/áp suất) gửi tín hiệu điện áp 220V đến bộ truyền động .
-
Kích Hoạt Motor: Bộ truyền động nhận nguồn, lập tức kích hoạt motor điện bên trong. Motor bắt đầu quay.
-
Truyền Lực và Giảm Tốc: Chuyển động quay của motor được truyền qua hệ thống bánh răng giảm tốc. Hệ thống này vừa làm chậm tốc độ quay vừa nhân lực mô-men xoắn lên nhiều lần, tạo ra lực đủ lớn để xoay trục van.
-
Xoay Van 90 Độ: Trục van được kết nối với quả bi bên trong thân van sẽ xoay chính xác một góc 90°.
-
Nếu là mở: Quả bi xoay sao cho lỗ xuyên tâm song song với hướng dòng chảy → Dòng chảy được lưu thông hoàn toàn.
-
Nếu là đóng: Quả bi xoay sao cho lỗ xuyên tâm vuông góc với hướng dòng chảy → Chặn dòng chảy hoàn toàn .
-
-
Công Tắc Hành Trình Ngắt Điện: Khi van đã quay đến vị trí cuối cùng (mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn), cần van sẽ tác động vào công tắc hành trình (limit switch). Công tắc này sẽ cắt nguồn điện cấp cho motor. Lúc này, van vẫn giữ nguyên trạng thái mà không cần tiêu thụ thêm bất kỳ năng lượng nào. Điều này giúp tiết kiệm điện và tăng tuổi thọ động cơ.
-
Tín Hiệu Phản Hồi (Feedback): Đối với các model cao cấp, sau khi hoàn thành hành trình, van sẽ gửi tín hiệu phản hồi về tủ điều khiển để báo trạng thái (đèn báo xanh/đỏ), giúp người vận hành biết van đang ở trạng thái nào .
Chương 4: Chức Năng Của Van Bi Điện AC220V
Với cấu tạo và nguyên lý hoạt động như trên, van bi điện 220V mang đến nhiều chức năng vượt trội, giải quyết các bài toán vận hành trong công nghiệp và dân dụng.
4.1. Đóng/Mở Từ Xa Tự Động (On/Off)
Đây là chức năng cơ bản và phổ biến nhất. Thay vì phải di chuyển đến vị trí lắp đặt van (có thể rất xa, trên cao, hoặc trong môi trường độc hại), người vận hành chỉ cần ngồi tại trung tâm điều khiển và nhấn nút.
-
Ứng dụng: Đóng/mở van cấp nước cho bồn chứa, điều khiển van trên hệ thống đường ống ngầm, vận hành van trong nhà máy hóa chất.
-
Lợi ích: Đảm bảo an toàn cho người lao động, giảm thời gian vận hành .
4.2. Điều Tiết Lưu Lượng (Tuyến Tính – Modulating)
Không phải hệ thống nào cũng chỉ cần hai trạng thái "bật" và "tắt". Đối với các quy trình sản xuất cần sự kiểm soát chính xác, van bi điện tuyến tính là giải pháp tối ưu.
-
Cách thức hoạt động: Sử dụng tín hiệu điều khiển chuẩn công nghiệp 4-20mA hoặc 0-10V. Tín hiệu này sẽ chỉ thị cho van mở ở một góc phần trăm nhất định (ví dụ: tín hiệu 12mA = 50% mở van).
-
Ứng dụng: Điều chỉnh lưu lượng hơi nóng vào lò hấp, kiểm soát tỷ lệ pha trộn hóa chất, ổn định lưu lượng nước trong hệ thống làm mát.
-
Lợi ích: Đạt được độ chính xác cao trong sản xuất, tiết kiệm nguyên vật liệu và năng lượng .
4.3. Tích Hợp Vào Hệ Thống Tự Động Hóa
Van bi điện AC220V không hoạt động độc lập mà là một mắt xích quan trọng trong hệ thống tự động hóa tổng thể.
-
Kết nối với PLC: Van có thể được lập trình để hoạt động theo một chuỗi logic phức tạp (ví dụ: bơm chạy trước 5 giây, sau đó van mở; khi nhiệt độ đạt 100°C thì van đóng...).
-
Kết nối với Cảm biến: Khi kết hợp với cảm biến mức nước, van có thể tự động bơm đầy bồn và ngắt khi đầy. Kết hợp với cảm biến áp suất, van có thể đóng khi áp suất vượt ngưỡng cho phép để bảo vệ hệ thống.
-
IoT và Nhà thông minh: Các dòng van hiện đại có thể kết nối WiFi, cho phép điều khiển bằng điện thoại thông minh (Smart Life) hoặc hẹn giờ theo lịch trình .
Chương 5: Ứng Dụng Thực Tế Của Van Bi Điện 220V
Tính linh hoạt của van bi điện AC220V được thể hiện qua phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
5.1. Trong Hệ Thống Cấp Thoát Nước
-
Nước sạch: Sử dụng trong các trạm bơm cấp nước sinh hoạt, hệ thống xử lý nước uống đóng chai. Thường dùng van inox 304 hoặc van nhựa PVC kết nối ren.
-
Nước thải: Tại các khu công nghiệp, khu đô thị, van điều khiển dòng thải đến các bể xử lý. Van bi inox 316 (chống ăn mòn cao) hoặc van gang là lựa chọn phổ biến .
5.2. Trong Nông Nghiệp và Thủy Sản
-
Tưới tiêu tự động: Làm "trái tim" cho hệ thống tưới nhà kính, tưới cây công nghệ cao. Van có thể được lập trình để tưới theo giờ, tiết kiệm nước và nhân công.
-
Nuôi trồng thủy sản: Tự động cấp nước mới và xả nước thải cho ao nuôi tôm, cá. Độ bền của van trước môi trường nước mặn là yếu tố quan trọng .
5.3. Trong Công Nghiệp Thực Phẩm và Dược Phẩm
-
Yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Van bi inox 304/316 với bề mặt nhẵn, không đọng cặn, kết nối Clamp (kẹp vệ sinh) được sử dụng để điều khiển dòng chảy của sữa, bia, nước giải khát, nước cất, và các loại dung dịch dược phẩm .
5.4. Trong Hệ Thống Hóa Chất và Xăng Dầu
-
Kiểm soát dòng chảy của các loại hóa chất ăn mòn, dung môi, axit, bazo. Vật liệu thân van là UPVC, CPVC hoặc Inox 316L, kết hợp với gioăng Viton hoặc PTFE để chống ăn mòn tuyệt đối.
-
Trong các trạm xăng dầu, van bi điện đóng/mở đường ống cấp liệu .
5.5. Trong Hệ Thống HVAC và Khí Nén
-
HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning): Điều tiết nước lạnh hoặc nước nóng trong hệ thống điều hòa trung tâm.
-
Khí nén: Sử dụng để đóng/mở đường ống dẫn khí nén trong các dây chuyền sản xuất, lắp ráp tự động .
5.6. Trong Hệ Thống Phòng Cháy Chữa Cháy (PCCC)
-
Van bi điện được dùng để tự động cấp nước khi hệ thống báo cháy kích hoạt, đảm bảo nguồn nước được cung cấp kịp thời cho các đầu phun sprinkler .
Chương 6: Ưu Điểm Và Nhược Điểm Cần Biết
6.1. Ưu Điểm Nổi Bật
-
Tự động hóa toàn diện: Giảm triệt để sức lao động thủ công, cho phép vận hành và giám sát từ xa.
-
Tiết kiệm chi phí nhân công: Một người vận hành có thể điều khiển hàng trăm van cùng lúc thông qua tủ điều khiển trung tâm.
-
Sử dụng nguồn điện phổ thông: AC220V dễ dàng tiếp cận, không cần thiết bị phụ trợ phức tạp như van khí nén .
-
Độ bền cao: Với vỏ motor IP67, van có thể hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt, bụi bẩn. Phần thân van cơ có tuổi thọ rất cao nếu được bảo trì đúng cách.
-
Đa dạng vật liệu và kết nối: Có thể lựa chọn phù hợp cho mọi loại môi trường lưu chất, từ nước sạch đến hóa chất đặc biệt.
-
An toàn: Có cơ chế ngắt điện tự động (limit switch) và tay quay thủ công khi mất điện .
6.2. Nhược Điểm Cần Cân Nhắc
-
Tốc độ đóng/mở chậm hơn van khí nén: Thời gian đóng/mở của van điện dao động từ 3 đến 15 giây, trong khi van khí nén chỉ mất 0.5-2 giây. Do đó, van điện không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tần suất đóng/mở cực nhanh .
-
Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn van cơ: So với van tay gạt hay tay quay, van bi điện có giá thành cao hơn do tích hợp motor và bảng mạch.
-
Không phù hợp với môi trường lưu chất kết dính: Các chất có độ nhớt cao hoặc dễ kết tinh có thể làm kẹt quả bi, gây hỏng motor .
Chương 7: Các Loại Van Bi Điện AC220V Phổ Biến
Dựa trên các tiêu chí khác nhau, van bi điện 220V được phân thành nhiều loại:
7.1. Phân Loại Theo Vật Liệu
-
Van Bi Inox Điện: Dùng inox 304 hoặc 316. Ưu điểm chống gỉ sét, chịu nhiệt, chịu áp lực cao. Phù hợp cho mọi ứng dụng từ nước, khí, hơi đến hóa chất, thực phẩm .
-
Van Bi Đồng Điện: Thân van bằng đồng thau, giá thành rẻ hơn inox. Dùng cho nước, khí nén trong các hệ thống dân dụng, hệ thống làm mát, PCCC cỡ nhỏ .
-
Van Bi Gang/Thép Điện: Dùng cho đường ống kích thước lớn (DN50 trở lên), chịu áp lực và nhiệt độ cao. Ứng dụng trong các nhà máy nhiệt điện, xử lý nước thải công suất lớn.
-
Van Bi Nhựa Điện: Vật liệu PVC, CPVC, PP. Siêu nhẹ, chống ăn mòn hóa chất mạnh, cách điện tốt. Phổ biến trong xử lý nước thải, nhà máy hóa chất .
7.2. Phân Loại Theo Kiểu Kết Nối
-
Van bi nối ren điện: Ren trong hoặc ren ngoài tiêu chuẩn G (BSP) hoặc NPT. Dễ lắp đặt, tháo dỡ, phù hợp với ống có kích thước nhỏ (DN15-DN50) .
-
Van bi mặt bích điện: Kết nối bằng bu lông qua mặt bích theo tiêu chuẩn JIS, DIN, ANSI. Độ kín khít cao, chịu áp lực lớn, phù hợp với ống từ DN50 trở lên .
-
Van bi hàn/clamp điện: Dùng trong các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao như sữa, bia, dược phẩm .
7.3. Phân Loại Theo Chức Năng Điều Khiển
-
Van bi điện On/Off: Chỉ có 2 trạng thái, dùng tín hiệu điều khiển đóng hoặc mở. Phổ biến nhất nhờ chi phí thấp và dễ sử dụng .
-
Van bi điện Tuyến tính (Modulating): Có khả năng điều chỉnh độ mở van từ 0-100% qua tín hiệu 4-20mA. Giá thành cao hơn nhưng đáp ứng các ứng dụng phức tạp .
Chương 8: Hướng Dẫn Lựa Chọn Van Bi Điện AC220V Phù Hợp
Để mua được sản phẩm ưng ý và hoạt động ổn định, bạn cần trả lời 6 câu hỏi sau:
8.1. Môi Trường Lưu Chất Là Gì?
-
Nước sạch, khí nén: Chọn van inox 304, van đồng hoặc van nhựa PVC. Gioăng EPDM hoặc PTFE.
-
Hóa chất, axit, dung môi: Chọn van inox 316 hoặc van nhựa CPVC, PP. Gioăng PTFE hoặc Viton.
-
Nước thải, môi trường ăn mòn: Chọn van inox 316 hoặc van gang phủ epoxy.
-
Thực phẩm, dược phẩm: Chọn van inox 304/316, kết nối clamp, bề mặt đánh bóng cao.
8.2. Kích Thước Đường ống (DN – mm/inch)
Xác định kích thước danh nghĩa của đường ống để chọn van có kết nối phù hợp: DN15 (1/2”), DN20 (3/4”), DN25 (1”), DN32 (1-1/4”), DN40 (1-1/2”), DN50 (2”), DN65, DN80, DN100, DN200, v.v. .
8.3. Áp Suất Và Nhiệt Độ Làm Việc
-
Áp suất: Thông số thường thấy là PN10 (10 bar), PN16 (16 bar), PN25 (25 bar), PN40 (40 bar). Chọn van có áp suất làm việc lớn hơn hoặc bằng áp suất thực tế của hệ thống.
-
Nhiệt độ: Nếu nhiệt độ dưới 200°C, có thể chọn gioăng PTFE. Nếu nhiệt độ cao hơn (lên đến 400°C), cần chọn van có gioăng kim loại .
8.4. Mô-men Xoắn (Torque) Của Đầu Điện
Đầu điện cần có mô-men xoắn (Nm) đủ lớn để xoay được van bi dưới áp suất làm việc. Thông thường, nhà sản xuất đã tính toán sẵn cho từng size van, nhưng nếu van bị kẹt cặn hoặc áp suất quá cao, cần chọn đầu điện có torque lớn hơn .
8.5. Điện Áp Và Tín Hiệu Điều Khiển
-
Xác định rõ: Bạn cần nguồn AC220V (xoay chiều) hay DC24V (một chiều).
-
Xác định loại tín hiệu: Bạn chỉ cần đóng/mở (On/Off) hay cần điều tiết lưu lượng qua tín hiệu 4-20mA? Điều này sẽ quyết định bạn chọn loại van thường (standard) hay tuyến tính (modulating) .
8.6. Thương Hiệu Và Xuất Xứ
Hiện nay trên thị trường có các dòng van chính:
-
Đài Loan: Chất lượng ổn định, giá thành cạnh tranh, phù hợp cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp vừa và nhỏ .
-
Hàn Quốc, Nhật Bản: Chất lượng cao, độ bền vượt trội, giá thành cao. Phù hợp với các hệ thống yêu cầu nghiêm ngặt.
-
Trung Quốc: Đa dạng, giá rẻ nhưng chất lượng không đồng đều. Cần lựa chọn nhà cung cấp uy tín để mua .
Chương 9: Báo Giá Tham Khảo Van Bi Điện AC220V (Cập Nhật 2024)
Giá van bi điện AC220V phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất liệu, kích thước, thương hiệu và chức năng. Dưới đây là bảng giá tham khảo tại Vankimphat.com để bạn có cái nhìn tổng quan:
| Loại Van | Kích Thước (Inch) | Chất Liệu | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Van Bi Điện On/Off | 1/2" - 2" | Inox 304/316 | 2,500,000 - 6,500,000 |
| Van Bi Điện On/Off | 2.5" - 4" | Inox 304/316 | 7,000,000 - 15,000,000 |
| Van Bi Điện Tuyến Tính 4-20mA | 1/2" - 2" | Inox 304/316 | 3,500,000 - 8,500,000 |
| Van Bi Điện Tuyến Tính 4-20mA | 2.5" - 4" | Inox 304/316 | 9,000,000 - 18,500,000 |
| Van Bi Đồng Điện | 1/2" - 2" | Đồng thau | Liên hệ trực tiếp |
| Van Bi Nhựa Điện | 1/2" - 4" | PVC/CPVC | Liên hệ trực tiếp |
*(Lưu ý: Giá trên có thể th
