1. Giới thiệu chung về Van bi điện
Van bi điện là thiết bị quan trọng trong hệ thống đường ống công nghiệp hiện đại, cho phép tự động hóa việc đóng mở dòng chảy của các môi trường như nước, dầu, khí nén, hóa chất... . Tại Vankimphat, chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng van bi điện từ cỡ nhỏ DN15 đến cỡ lớn DN300, đáp ứng mọi nhu cầu từ cấp thoát nước dân dụng đến nhà máy nhiệt điện và hóa dầu .


Van bi điện (Electric Ball Valve) về cơ bản là sự kết hợp giữa thân van bi cơ học và bộ truyền động điện (Actuator). So với van tay gạt truyền thống, van bi điện mang lại độ chính xác cao, không phụ thuộc vào nhân công và có thể tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm (PLC/SCADA).
2. Cấu tạo chi tiết và Nguyên lý hoạt động
Để hiểu rõ chất lượng của van bi điện DN15 hay van bi điện DN200, trước hết cần nắm được cấu tạo bên trong của chúng .
2.1 Cấu tạo (Theo tiêu chuẩn Bundor & GB)
Van bi điện được cấu thành từ 3 bộ phận chính:
-
Bộ truyền động điện (Electric Actuator): Bộ phận này nhận nguồn điện (220VAC, 380VAC, 24VDC) để tạo ra mô-men xoắn. Bên trong gồm motor điện, hộp số giảm tốc và hệ thống cam công tắc hành trình. Đối với dòng van DN250 và DN300, mô-men yêu cầu rất lớn, thường dùng actuator dòng 180W - 3000N.m .
-
Thân van (Valve Body): Kết nối trực tiếp với đường ống. Chất liệu phổ biến là WCB (Gang thép đúc) dùng cho nước/hơi nóng, hoặc CF8/CF8M (Inox 304/316) dùng cho hóa chất, thực phẩm .
-
Bi cầu (Ball) và Đế van (Seat):
-
Chất liệu Bi: Thường là 201, 304 hoặc 316L.
-
Chất liệu Đế: PTFE (Teflon) cho nhiệt độ thấp (≤150°C) và môi trường ăn mòn, hoặc PPL/Metal cho nhiệt độ cao (≤425°C) .
-
2.2 Nguyên lý hoạt động
Khi cấp nguồn, bộ điều khiển sẽ gửi tín hiệu (0°/90° hoặc 4-20mA) đến actuator. Motor điện quay, thông qua bộ truyền bánh răng làm xoay thân van (Stem), kéo bi cầu quay theo .
-
Góc 0°: Van đóng hoàn toàn, dòng chảy bị chặn.
-
Góc 90°: Van mở hoàn toàn, dòng chảy thông qua.
-
Điều khiển tuyến tính (4-20mA): Bi cầu có thể dừng ở bất kỳ góc độ nào (Ví dụ 45°) để điều chỉnh lưu lượng .
3. Phân loại Van bi điện theo chất liệu
Tại Vankimphat, dựa trên môi trường sử dụng, khách hàng thường lựa chọn các dòng van sau:
3.1 Van bi điện Inox (SS304, SS316, SS316L)
-
Đặc điểm: Chống gỉ sét tốt, chịu được hóa chất nhẹ và axit.
-
Ứng dụng: Ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, hệ thống nước sạch và dầu khí .
-
Dòng sản phẩm: Phổ biến cho van bi điện DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100.
3.2 Van bi điện gang (WCB / Cast Steel)
-
Đặc điểm: Giá thành rẻ hơn inox, độ bền cơ học cao.
-
Ứng dụng: Hệ thống cấp thoát nước thô, nước thải, hơi bão hòa, khí nén áp lực lớn .
-
Dòng sản phẩm: Phù hợp cho cỡ lớn như van bi điện DN125, DN150, DN200, DN250, DN300.
3.3 Van bi điện nhựa (UPVC, CPVC, PPH)
-
Đặc điểm: Chịu axit mạnh, bazơ, không bị điện phân. Trọng lượng nhẹ.
-
Ứng dụng: Xử lý nước thải, xi mạ, bể bơi .
3.4 Van bi điện bọc Teflon (F46 / PFA Lined)
-
Đặc điểm: Ruột van (Bi và thân) được bọc một lớp nhựa Fluorine dày.
-
Ứng dụng: Môi trường axit đặc, kiềm mạnh, axit vương thủy (Aqua regia) .
4. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết DN15 – DN300
Việc lựa chọn đúng kích thước và tiêu chuẩn kết nối là yếu tố sống còn. Dưới đây là tổng hợp kích thước chuẩn Châu Âu và Châu Á (dựa trên tiêu chuẩn GB và DIN) cho dòng van bi điện mặt bích .
4.1 Kích thước tổng thể và chiều dài cơ sở (Dimension L)
| Đường kính (DN) | Kích thước (Inch) | Chiều dài thân van L (mm) PN16 | Chiều dài thân van L (mm) PN25/40 | Kết nối mặt bích |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2" | 130 | 140 | 4xΦ14 |
| DN20 | 3/4" | 140 | 152 | 4xΦ14 |
| DN25 | 1" | 150 | 165 | 4xΦ14 |
| DN32 | 1 1/4" | 165 | 165 | 4xΦ18 |
| DN40 | 1 1/2" | 180 | 190 | 4xΦ18 |
| DN50 | 2" | 200 | 216 | 4xΦ18 |
| DN65 | 2 1/2" | 220 | 241 | 4xΦ18 |
| DN80 | 3" | 250 | 283 | 8xΦ18 |
| DN100 | 4" | 280 | 305 | 8xΦ18 |
| DN125 | 5" | 320 | 381 | 8xΦ18 |
| DN150 | 6" | 360 | 403 | 8xΦ23 |
| DN200 | 8" | 400 | 502 | 12xΦ23 |
| DN250 | 10" | 450 | 568 | 12xΦ25 |
| DN300 | 12" | 620 | 648 | 12xΦ25 |
(Dữ liệu tham khảo từ các nhà sản xuất Bundor và XINOE )
4.2 Kích thước tổng thể lắp đặt (H - Chiều cao tĩnh)
Chiều cao (H) phụ thuộc vào dòng actuator lắp trên van. Đối với dòng actuator cơ bản (35W-40W), kích thước được xác định như sau:
-
Van bi điện DN15 – DN50: Chiều cao H dao động từ 277mm đến 319mm .
-
Van bi điện DN65 – DN100: Chiều cao H dao động từ 381mm đến 452mm .
-
Van bi điện DN125 – DN200: Chiều cao H dao động từ 500mm đến 595mm (Actuator công suất 90W-180W) .
-
Van bi điện DN250 – DN300: Kích thước lớn, cần trục treo, H dao động 875mm - 950mm + .
5. Ứng dụng thực tế trong các hệ thống công nghiệp
Van bi điện xuất hiện ở hầu hết các ngành công nghiệp hiện đại . Cụ thể cho từng size:
5.1 Nhóm kích thước nhỏ (DN15, DN20, DN25, DN32)
Đây là nhóm van được sử dụng nhiều nhất trong các ứng dụng điểm (point of use).
-
Hệ thống RO, lọc nước: Dùng van inox 304 để đóng mở đường nước tinh khiết.
-
Máy móc bao bì, cấp liệu: Van DN15 gắn trên các đường ống hơi, khí nén để vận hành xy lanh.
-
Ngành hóa chất phòng thí nghiệm: Van nhựa hoặc van inox DN25 để rót hóa chất.
5.2 Nhóm trung bình (DN40, DN50, DN65, DN80, DN100)
-
Chiller, giải nhiệt nhà máy: Van bi điện DN50 điều khiển dòng nước giải nhiệt cho máy móc .
-
Hệ thống PCCC: Van DN100 trong bể chứa nước chữa cháy, kích hoạt bằng nút nhấn từ xa.
-
Cấp nước tòa nhà cao tầng: Điều khiển bơm tầng, bể chứa trung gian.
5.3 Nhóm kích thước lớn (DN125, DN150, DN200, DN250, DN300)
-
Nhà máy điện, nhiệt điện: Van DN200 dùng cho hệ thống tro xỉ, nước làm mát tuabin .
-
Trạm xử lý nước thải tập trung: Van DN250, DN300 điều khiển dòng nước thải đầu vào cực lớn.
-
Khai thác mỏ, xi măng: Van DN250 và DN300 dạng Ceramic hoặc gang để chịu mài mòn cao .
6. Hướng dẫn lựa chọn Van bi điện
Để mua đúng sản phẩm tại Vankimphat, quý khách cần trả lời 5 câu hỏi sau:
-
Kích thước kết nối là bao nhiêu? (DN15, 20, 25... 300). Đo chính xác đường kính trong của ống.
-
Môi trường làm việc là gì?
-
Nước thường, dầu: Dùng Gang (WCB) hoặc Inox 304.
-
Hóa chất, nước biển: Bắt buộc dùng Inox 316 hoặc Nhựa/PVDF.
-
Axit đặc: Bắt buộc dùng Van bọc Teflon (F46 Lined).
-
Bột, xi măng, than: Dùng Van Ceramic hoặc Gang cứng .
-
-
Nhiệt độ làm việc?
-
< 120°C: Dùng gioăng PTFE (Màu trắng) .
-
200°C: Dùng gioăng PPL hoặc Metal seated (Kim loại) .
-
-
Nguồn điện đầu vào?
-
Phổ biến nhất: 220VAC (Dân dụng) và 24VDC (Xe năng lượng mặt trời, tàu thủy).
-
Công nghiệp lớn: 380VAC (3 pha) .
-
-
Tín hiệu điều khiển?
-
ON-OFF (Dạng công tắc): Đơn giản, chỉ mở hoặc đóng.
-
Điều chỉnh (Modulating): Cần tín hiệu 4-20mA để mở 50%, 70%... Giá cao hơn 30-40% .
-
7. So sánh các dòng Van bi điện phổ biến (ON-OFF vs 4-20mA)
| Đặc điểm | Van ON-OFF (Bật/Tắt) | Van điều khiển 4-20mA (Tuyến tính) |
|---|---|---|
| Chức năng | Chỉ mở (100%) hoặc đóng (0%) | Có thể dừng ở bất kỳ vị trí % nào |
| Tín hiệu | Cấp điện mở, mất điện dừng (hoặc giữ) | Tín hiệu dòng 4mA=0%, 20mA=100% |
| Giá thành | Rẻ hơn (Tiêu chuẩn) | Đắt hơn (Do có board mạch điều khiển) |
| Ứng dụng | Bồn chứa, bơm nước, xả tràn | Pha trộn hóa chất, kiểm soát dòng chảy |
| Chất liệu phổ biến | Gang, Inox 304 | Inox 316, PTFE Lined |
8. Bảng giá tham khảo Van bi điện DN15 – DN300
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, phụ thuộc vào số lượng (>=1 cái hoặc >=10 cái) và chất liệu (Gang Thép hay Inox 316).
Bảng giá chi tiết (Download PDF tại Vankimphat.com)
| STT | Size | Mô tả sản phẩm (Gợi ý) | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1 | DN15 | Van bi điện inox 304, PN16, AC220V, ON-OFF | 1,850,000 |
| 2 | DN20 | Van bi điện inox 304, PN16, AC220V, ON-OFF | 1,950,000 |
| 3 | DN25 | Van bi điện inox 304, PN16, AC220V, ON-OFF | 2,100,000 |
| 4 | DN32 | Van bi điện inox 304, PN16, AC220V, ON-OFF | 2,650,000 |
| 5 | DN40 | Van bi điện inox 304, PN16, AC220V, ON-OFF | 2,850,000 |
| 6 | DN50 | Van bi điện inox 304, mặt bích, AC220V | 3,350,000 |
| 7 | DN65 | Van bi điện inox 304, mặt bích, AC220V | 5,200,000 |
| 8 | DN80 | Van bi điện inox 304, mặt bích, AC220V | 6,500,000 |
| 9 | DN100 | Van bi điện inox 304, mặt bích, AC220V (Actuator 90W) | 9,500,000 |
| 10 | DN125 | Van bi điện inox 304, mặt bích, AC220V | 14,000,000 |
| 11 | DN150 | Van bi điện inox 304, mặt bích, AC220V | 16,500,000 |
| 12 | DN200 | Van bi điện inox 304, mặt bích, AC220V | 25,000,000 |
| 13 | DN250 | Van bi điện inox 304, mặt bích (Floating/Fixed Ball) | Báo giá (Liên hệ) |
| 14 | DN300 | Van bi điện inox 304, mặt bích (Fixed Ball) | Báo giá (Liên hệ) |
Lưu ý báo giá:
*Giá trên là giá van 2 ngõ (2 chiều) thông thường. Đối với van 3 ngã (3-way) L-port hoặc T-port, giá sẽ cao hơn từ 20-30% . Các dòng van chống cháy nổ (Ex d II BT4) cho DN50 đến DN200 cũng cần liên hệ trực tiếp vì giá nhập khẩu đặc thù .*
9. Tài liệu kỹ thuật (CAD, PDF) và Hướng dẫn lắp đặt
9.1 Tải tài liệu
Quý khách có thể tải trực tiếp các tài liệu sau tại Vankimphat.com:
-
Catalog tổng hợp Electric Ball Valve 2024 (Bao gồm thông số kỹ thuật cho tất cả các dòng DN15-DN300).
-
Bản vẽ CAD (DWG) mặt cắt cấu tạo của van bi điện DN50, DN100, DN200 phục vụ thiết kế hệ thống P&ID.
-
Hướng dẫn đấu dây cho actuator 4 dây và 6 dây điều khiển từ xa.
9.2 Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì
-
Lắp đặt: Không bao giờ dùng van làm giá đỡ cho đường ống. Với van DN250, DN300, cần có trụ đỡ riêng để tránh gãy mặt bích.
-
Ống nước nóng: Khi lắp van inox cho môi trường hơi nóng, cần bù giãn nở nhiệt cho actuator.
-
Bảo trì: Mỗi 3-6 tháng, nên kiểm tra hoạt động của công tắc hành trình (Limit Switch) bên trong actuator để đảm bảo van đóng/mở đúng vị trí.
10. Kết luận
Van bi điện là thiết bị không thể thiếu cho bất kỳ hệ thống ống dẫn hiện đại nào. Từ việc kiểm soát một điểm xả nhỏ bằng van bi điện DN15 cho đến vận hành toàn bộ dây chuyền nước thải nhờ van bi điện DN300, Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật, chất liệu và cách vận hành sẽ giúp doanh nghiệp của bạn tiết kiệm chi phí đáng kể.
Tại VANKIMPHAT.COM, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ cho dòng van từ DN15 - DN300.
