Van Bi Điện UM-1: Giải Pháp Tự Động Hóa Hàng Đầu Cho Hệ Thống Đường Ống
Van bi điện UM-1 đang dần trở thành cái tên quen thuộc trong ngành công nghiệp tự động hóa và xử lý chất lỏng. Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng vận hành linh hoạt và độ bền vượt trội, dòng sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất về van bi điện UM-1, từ cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ứng dụng thực tế cho đến những ưu điểm nổi bật so với các dòng van khác.

Van bi ren điện UM-1
1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Van Bi Điện UM-1
Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, việc tự động hóa các quy trình sản xuất là yếu tố sống còn để tăng năng suất và giảm chi phí vận hành. Van bi điện nói chung và van bi điện UM-1 nói riêng chính là "cánh tay nối dài" đắc lực, cho phép điều khiển dòng chảy từ xa một cách chính xác và nhanh chóng mà không cần sự can thiệp thủ công.

Van bi mặt bích điện UM-1
Van bi điện UM-1 là dòng sản phẩm được phát triển bởi thương hiệu MIT-UNID-CNS (thường được biết đến với tên UNI-D hay UNID), một trong những nhà sản xuất hàng đầu tại Châu Á trong lĩnh vực van công nghiệp và thiết bị truyền động . Sản phẩm nổi bật với bộ truyền động (actuator) nhỏ gọn, tiết kiệm năng lượng nhưng vẫn đảm bảo lực xoắn cao, kết hợp với thân van đa dạng chất liệu như nhựa UPVC, thép không gỉ 304, 316.
Hiện nay, van bi điện UM-1 được phân phối chính hãng tại thị trường Việt Nam bởi Vankimphat.com - đơn vị uy tín với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp van công nghiệp. Các sản phẩm tại đây cam kết chính hãng, đầy đủ CO/CQ và chế độ bảo hành tốt nhất cho khách hàng.
2. Cấu Tạo Chi Tiết Của Van Bi Điện UM-1
Để hiểu rõ tại sao van bi điện UM-1 lại được ưa chuộng đến vậy, chúng ta cần đi sâu vào phân tích cấu tạo của nó. Sản phẩm bao gồm hai bộ phận chính: Bộ truyền động (đầu van) và thân van.
2.1. Bộ Truyền Động (Actuator) UM-1
Đây là bộ phận quan trọng nhất, đảm nhận việc nhận tín hiệu điều khiển và cung cấp năng lượng để quay bi van.
-
Motor (Động cơ): UM-1 sử dụng motor cảm ứng hoặc motor DC công suất thấp (thường 10W hoặc 15W) nhưng bù lại có hiệu suất cao và khả năng chịu nhiệt tốt . Motor này được thiết kế để hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt mà không sợ quá tải (nhờ có bộ bảo vệ nhiệt - Thermal Protector).
-
Hộp Giảm Tốc: Bộ bánh răng được chế tạo chính xác giúp giảm tốc độ vòng quay của motor, từ đó tăng lực xoắn (Torque) để đóng/mở van. Lực xoắn của UM-1 dao động từ 75 kg-cm đến 432 kg-cm tùy thuộc vào thời gian đóng/mở .
-
Vỏ Hộp (Enclosure): Điểm đặc biệt của UM-1 là vỏ hộp làm từ nhựa NYLON gia cường, có khả năng chống va đập, chịu nhiệt độ cao và đặc biệt kháng hóa chất, axit, kiềm rất tốt . Đối với các ứng dụng ngoài trời nắng gắt, nhà sản xuất còn cung cấp tùy chọn vỏ nhôm đúc để chống lão hóa do tia UV và tản nhiệt tốt hơn .
-
Cơ Cấu Tay Gạt Khẩn Cấp (Manual Override): Khi mất điện, người dùng có thể dùng khẩu lục giác (Allen key) hoặc tay vặn (8mm) để đóng mở van một cách thủ công mà không cần tháo dỡ .
-
Chống Nước (Ingress Protection): Các mối ghép trên thân actuator đều được trang bị gioăng cao su chống nước, đảm bảo tiêu chuẩn chống bụi và nước IP67. Điều này có nghĩa là van có thể hoạt động tốt khi ngập trong nước ở độ sâu tối đa 1 mét trong thời gian ngắn .
-
Cơ Chế Định Vị (Visual Indication): Trên đỉnh đầu van có cửa sổ nhựa trong suốt hoặc đèn LED (tùy phiên bản) để hiển thị trạng thái (Màu xanh là mở - Open, màu đỏ là đóng - Close) .
2.2. Thân Van (Valve Body)
Thân van là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với môi chất, quyết định khả năng chịu áp lực và tính tương thích hóa học của sản phẩm. Van bi điện UM-1 linh hoạt trong việc kết hợp với nhiều loại thân van khác nhau, phổ biến nhất là:
-
Van bi nhựa UPVC: Dùng cho đường ống nước, hóa chất, xử lý nước thải. Chất liệu UPVC có giá thành rẻ, nhẹ và không bị ăn mòn bởi muối hay axit .
-
Van bi inox 304/316: Dùng cho hệ thống hơi nóng, dầu, khí gas, hoặc các ngành thực phẩm, dược phẩm yêu cầu độ sạch cao .
Dưới đây là bảng tổng hợp cấu tạo chi tiết của từng bộ phận:
| Bộ Phận | Vật Liệu | Chức Năng | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Bộ truyền động (UM-1) | Nylon gia cường/ Nhôm | Cung cấp mô-men x air để quay bi | Chống nước IP67, có tay gạt tay |
| Motor | Đồng, thép từ tính | Biến điện năng thành cơ năng | Công suất thấp (10W), hiệu suất cao |
| Bi cầu (Ball) | UPVC, Thép 304/316 | Đóng/mở dòng chảy | Bề mặt bóng, ma sát thấp, chống rò rỉ |
| Gioăng làm kín (Seat) | PTFE (Teflon), EPDM, Viton | Đảm bảo độ kín khít tuyệt đối | Chịu nhiệt, chịu hóa chất ăn mòn |
| Cổ kết nối | ISO 5211 | Kết nối đầu van với thân van | Tiêu chuẩn hóa, dễ tháo lắp |
3. Chức Năng Và Nguyên Lý Hoạt Động
Hiểu được chức năng và nguyên lý hoạt động sẽ giúp kỹ sư vận hành hệ thống một cách tối ưu và xử lý sự cố kịp thời.
3.1. Chức Năng Chính
Chức năng cơ bản nhất của van bi điện UM-1 là điều khiển đóng/mở (On/Off) dòng chảy của môi chất trong đường ống. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ của các bo mạch tùy chọn, nó còn có thể đảm nhận các vai trò phức tạp hơn:
-
Điều khiển đóng/mở từ xa: Cho phép người dùng tại trung tâm điều khiển (PLC, DCS) mở hoặc đóng van chỉ bằng một nút bấm hoặc tín hiệu điện.
-
Điều chỉnh lưu lượng (Modulating/Proportional): Khi được trang bị board mạch tín hiệu (4-20mA hoặc 0-10V), van có thể dừng ở bất kỳ vị trí trung gian nào (0%, 25%, 50%, 75%, 100%), giúp kiểm soát lưu lượng một cách tinh vi .
-
Báo tín hiệu trạng thái (Feedback): Thông qua bộ vi chuyển mạch (Limit Switch) hoặc biến trở (Potentiometer - VR), van gửi tín hiệu về trung tâm để báo biết rằng van đã "mở hoàn toàn" hay "đóng hoàn toàn" .
3.2. Nguyên Lý Hoạt Động
Nguyên lý hoạt động của van bi điện UM-1 tương đối đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả, dựa trên sự kết hợp giữa cơ cấu bi cầu và bộ truyền động điện.
-
Cấp nguồn và tín hiệu: Khi bạn cấp điện (ví dụ: 220V AC hoặc 24V DC) cho dây "Mở" (Open) của actuator, động cơ bên trong bắt đầu quay .
-
Truyền động: Chuyển động quay của motor được truyền qua hệ thống bánh răng giảm tốc, làm tăng lực xoắn lên gấp nhiều lần. Trục đầu ra (drive shaft) của actuator sẽ quay.
-
Vận hành bi cầu: Vì trục actuator được kết nối trực tiếp (kết nối dạng "direct mount" theo tiêu chuẩn ISO 5211) với thân bi cầu, khi trục quay, bi cầu cũng quay theo một góc 90 độ.
-
Ở góc 0° (vị trí dừng của công tắc hành trình Close), bi cầu nằm vuông góc với đường ống, chặn hoàn toàn dòng chảy (Van ĐÓNG).
-
Ở góc 90° (vị trí dừng của công tắc hành trình Open), bi cầu nằm song song với đường ống, cho phép dòng chảy đi qua (Van MỞ).
-
-
Dừng chính xác: Khi bi quay đến vị trí đã cài đặt (0° hoặc 90°), vấu cam sẽ tác động vào công tắc hành trình (Limit Switch), cắt điện vào motor, khiến motor dừng lại ngay lập tức .
Lưu ý: Đối với van van bi điện UM-1 dạng điều chỉnh (Modulating), board mạch sẽ so sánh tín hiệu điều khiển (4-20mA) với vị trí thực tế của biến trở (VR) bên trong để quyết định quay motor thuận hay ngược cho đến khi hai giá trị này khớp nhau.
4. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)
Để lựa chọn chính xác van bi điện UM-1 cho hệ thống, bạn cần đối chiếu các thông số kỹ thuật dưới đây:
Thông số bộ truyền động (Actuator UM-1)
| Thông số | Giá trị / Tùy chọn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Điện áp (Voltage) | AC 110V, AC 220V, DC 24V | Có sẵn các tùy chọn AC 24V, 12V theo yêu cầu |
| Công suất Motor | 10W / 15W | Công suất thấp, tiết kiệm điện |
| Momen xoắn (Torque) | 75 ~ 432 kgf-cm | Phụ thuộc vào thời gian đóng/mở |
| Thời gian đóng/mở | 1 giây ~ 15 giây | Tùy chọn tỷ số truyền động khác nhau |
| Góc quay (Angle) | 90° ± 5° | Có thể điều chỉnh cơ khí |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 | Chống bụi và ngâm nước tạm thời |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ +60°C | Sử dụng trong nhà máy hoặc ngoài trời |
| Chất liệu vỏ | Nylon (Standard) / Nhôm (Option) | Nhôm dùng cho môi trường khắc nghiệt |
| Tay gạt tay | Có (dùng khẩu 8mm) | Tiêu chuẩn trên toàn bộ model UM-1 |
| Bảo vệ quá nhiệt | Thermal Overload Protector (Auto-reset) | Tự ngắt khi motor quá nóng |
Thông số thân van (Valve Body)
| Thông số | Van nhựa (UPVC) | Van Inox (SS304/316) |
|---|---|---|
| Kích thước (Size) | 1/2" (DN15) ~ 2" (DN50) | 1/4" (DN8) ~ 4" (DN100) |
| Loại kết nối | Socket (keo), Thread (ren), Flange (bích) | Thread (ren), Flange (bích), Welding (hàn) |
| Nhiệt độ môi chất | 0°C ~ 50°C | -20°C ~ 150°C (phụ thuộc gioăng) |
| Áp suất làm việc | PN10 (10 Bar) ~ PN16 | PN25 (25 Bar) ~ PN40 |
| Gioăng làm kín (Seal) | EPDM (nước), FPM/Viton (hóa chất) | PTFE (Teflon) - Chịu nhiệt và hóa chất tốt |
5. Phân Loại Và Các Tùy Chọn (Options)
Một trong những lý do khiến van bi điện UM-1 trở nên phổ biến là khả năng tùy biến cao để phù hợp với từng nhu cầu cụ thể.
5.1. Phân Loại Theo Chất Liệu Thân Van
Như đã đề cập, UM-1 có thể lắp với đa dạng thân van. Tại Vankimphat.com, phổ biến nhất là 2 dòng:
-
Van bi điện UM-1 nhựa UPVC: Phù hợp cho các hệ thống có môi chất ăn mòn, nước muối, hóa chất hoặc nơi cần cách điện. Sản phẩm thường dùng trong hệ thống xử lý nước thải, xi mạ, hồ bơi.
-
Van bi điện UM-1 inox 304/316: Phù hợp cho môi chất trung tính hoặc yêu cầu vệ sinh cao như nước, dầu, hơi nóng, khí nén, thực phẩm, dược phẩm .
5.2. Phân Loại Theo Chức Năng Điều Khiển
-
Switch Type (ON/OFF - Loại cơ bản): Dùng để đóng hoặc mở hoàn toàn. Nhận tín hiệu điều khiển là xung điện (cấp điện là quay, mất điện là dừng) hoặc điện duy trì (cấp điện đến khi chạm limit switch thì ngắt).
-
Modulating Type (Điều chỉnh - Loại tỷ lệ): Tích hợp board mạch thông minh, nhận tín hiệu analog 4-20mA hoặc 0-10V. Van có thể dừng ở bất kỳ vị trí trung gian nào để điều chỉnh lưu lượng .
5.3. Các Tùy Chọn Nâng Cao (Accessories)
Khi mua van bi điện UM-1 tại Vankimphat.com, quý khách có thể lựa chọn thêm các phụ kiện sau:
-
Bộ điều chỉnh (Modulating Controller): Nếu bạn mua loại ON/OFF nhưng sau đó muốn điều chỉnh lưu lượng, bạn vẫn có thể gắn thêm bộ điều khiển bên ngoài.
-
Bộ gia nhiệt (Heater): Dành cho những nơi khí hậu lạnh hoặc ẩm ướt cao. Bộ phận này làm nóng nhẹ bên trong actuator để tránh đóng sương (condensation) gây chập mạch .
-
Bộ nguồn dự phòng (Capacitor / UPS): Giúp van tự động đóng hoặc mở khi mất điện đột ngột (Fail-safe / Emergency shutdown) .
-
Cụm công tắc phụ (Extra Limit Switches): Cung cấp thêm một cặp tín hiệu khô (Dry contact) để báo trạng thái về trung tâm, hoặc dùng để điều khiển liên động với bơm, đèn báo .
-
Biến trở (Potentiometer - VR): Giúp đọc chính xác vị trí % của van, cần thiết cho các hệ thống điều khiển analog chính xác cao.
6. Ưu Điểm Vượt Trội Của Van Bi Điện UM-1
So với các dòng van bi điện khác trên thị trường, van bi điện UM-1 có những lợi thế cạnh tranh rõ rệt:
6.1. Thiết Kế Nhỏ Gọn Và Linh Hoạt
Với chiều cao chỉ khoảng 12-15cm (tùy model), UM-1 là một trong những dòng actuator nhỏ nhất trong phân khúc công suất vừa. Điều này cực kỳ hữu ích khi lắp đặt trong các không gian chật hẹp, tủ điện hoặc các hệ thống ống phức tạp .
6.2. Tiết Kiệm Năng Lượng
Motor công suất chỉ 10W, tiêu thụ dòng điện rất thấp (0.1A đối với DC24V, 0.3-0.6A đối với AC). Giúp giảm đáng kể chi phí điện năng khi vận hành hệ thống lớn với hàng trăm van .
6.3. Chống Nước Vượt Trội IP67
Trong khi nhiều dòng van thông thường chỉ đạt IP54 hoặc IP65 (chống mưa), UM-1 đạt chuẩn IP67. Bạn có thể yên tâm lắp đặt ngoài trời mưa bão, thậm chí trong hầm cống hoặc khu vực dễ bị ngập lụt mà không lo hư hỏng .
6.4. Chống Hóa Chất Tốt
Vỏ Nylon chịu được hầu hết các loại hóa chất, dầu mỡ, muối biển. Nó không bị gỉ sét như vỏ nhôm thông thường nếu không được sơn phủ kỹ, và bền hơn nhựa ABS thông thường .
6.5. Dễ Dàng Bảo Trì
Nhờ cơ chế kết nối theo tiêu chuẩn ISO 5211, việc tháo lắp đầu van ra khỏi thân van trở nên cực kỳ dễ dàng. Khi actuator hỏng, bạn chỉ cần tháo 4 con bulong và thay actuator mới mà không cần tháo toàn bộ van ra khỏi đường ống .
7. Ứng Dụng Thực Tế Của Van Bi Điện UM-1
Nhờ sự đa dạng về chất liệu và tính năng, van bi điện UM-1 có mặt ở hầu hết các ngành công nghiệp hiện đại.
7.1. Hệ Thống Xử Lý Nước Thải & Nước Sạch
-
Vai trò: Điều khiển dòng nước thải, bùn loãng, nước cấp cho bồn lọc, bể lắng.
-
Lý do chọn UM-1: Thân van UPVC chống ăn mòn, vỏ chống nước IP67 phù hợp môi trường ẩm ướt, nhà máy ngoài trời.
-
Ứng dụng cụ thể: Nhà máy xử lý nước thải KCN, trạm cấp nước sạch, hệ thống tưới tiêu tự động.
7.2. Ngành Hóa Chất & Xi Mạ
-
Vai trò: Đóng ngắt các dung dịch axit (H2SO4, HCl), bazơ (NaOH), dung môi, xi mạ.
-
Lý do chọn UM-1: Vỏ Nylon chịu axit, gioăng PTFE chống rò rỉ, có thể lắp motor DC an toàn.
-
Ứng dụng cụ thể: Hệ thống pha chế hóa chất, bồn xi mạ, đường ống dẫn axit trong nhà máy sản xuất pin.
7.3. Hệ Thống HVAC và Làm Mát
-
Vai trò: Điều khiển nước lạnh, nước giải nhiệt cho tháp giải nhiệt (cooling tower), FCU, AHU.
-
Lý do chọn UM-1: Đóng mở nhanh, mô-men xoắn ổn định, có thể dùng tín hiệu 0-10V để điều chỉnh lưu lượng.
-
Ứng dụng cụ thể: Tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, nhà máy dệt may.
7.4. Ngành Thực Phẩm & Đồ Uống (F&B)
-
Vai trò: Điều khiển nước, hơi nóng (CIP, SIP), dung dịch vệ sinh.
-
Lý do chọn UM-1: Sử dụng thân van inox 316L, bề mặt bi cầu đánh bóng, dễ vệ sinh.
-
Ứng dụng cụ thể: Nhà máy bia, nước giải khát, chế biến sữa, thủy sản.
7.5. Nuôi Trồng Thủy Sản
-
Vai trò: Tự động cấp nước, xả nước cho ao nuôi tôm cá.
-
Lý do chọn UM-1: Có thể dùng nguồn 12V hoặc 24V từ pin năng lượng mặt trời, chống nước tốt, chi phí hợp lý.
8. Bảng Giá Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí
Câu hỏi "van bi điện UM-1 giá bao nhiêu?" luôn được nhiều khách hàng quan tâm. Sự thật là không có một mức giá cố định nào cho tất cả các loại, bởi giá thành phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố.
8.1. Bảng Giá Tham Khảo (Dự kiến - Cập nhật 2025)
Lưu ý: Đây là giá tham khảo trên thị trường, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Để có báo giá chính xác nhất cho đơn hàng, vui lòng liên hệ hotline của Vankimphat.com.
| Sản phẩm | Chất liệu | Kích thước | Loại tín hiệu | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Van bi điện UPVC UM-1 | Nhựa UPVC | DN15 (1/2") - DN50 (2") | ON/OFF (Hai dây/ Ba dây) | 1.800.000 - 2.800.000 |
| Van bi điện Inox UM-1 | SS304 | DN15 (1/2") | ON/OFF | 2.200.000 - 3.200.000 |
| Van bi điện Inox UM-1 | SS304 | DN50 (2") | ON/OFF | 4.500.000 - 6.000.000 |
| Van bi điện Inox UM-1 | SS316 | DN25 (1") | ON/OFF | 2.800.000 - 3.800.000 |
| Van bi điều chỉnh UM-1 | UPVC / Inox | Tùy kích cỡ | Modulating (4-20mA / 0-10V) | Cộng thêm 1.500.000 - 2.500.000 so với ON/OFF |
| Phụ kiện (Heater, VR) | - | - | - | Liên hệ |
8.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá
-
Vật liệu thân van (Body): Van Inox (304/316) có giá cao hơn van nhựa (UPVC) từ 2-4 lần.
-
Kích thước (Size): Giá tăng theo kích thước van. Van DN50 có thể đắt gấp đôi van DN15 cùng loại.
-
Điện áp (Voltage): Van DC 24V thường có giá nhỉnh hơn AC 220V một chút do board mạch phức tạp hơn (chỉnh lưu).
-
Tính năng (Function): Van dạng ON/OFF (cơ bản) rẻ hơn van dạng Modulating (có board mạch analog). Nếu cần thêm các phụ kiện như bộ nguồn dự phòng (Dự phòng Pin), Heater thì chi phí sẽ tăng lên .
-
Xuất xứ (Origin): Van nguyên đai nguyên kiện từ Taiwan (UNI-D) có giá cao hơn hàng lắp ráp trong nước hoặc hàng Trung Quốc, nhưng bù lại độ bền và sự ổn định là đảm bảo.
9. Địa Chỉ Mua Van Bi Điện UM-1 Chính Hãng Tại Việt Nam
Việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín không chỉ giúp bạn có giá tốt mà còn đảm bảo sản phẩm đúng chất lượng, có chế độ bảo hành rõ ràng.
9.1. Giới Thiệu Về Vankimphat.com
Vankimphat.com tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp các dòng van công nghiệp, van tự động hóa tại thị trường Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm hợp tác cùng các thương hiệu lớn như UNI-D (Taiwan), Vankimphat.com cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm van bi điện UM-1 chất lượng cao nhất.
Tại sao nên chọn Vankimphat.com?
-
Hàng Chính Hãng 100%: Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp, có đầy đủ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality), đúng thương hiệu UNI-D, MIT-UNID-CNS .
-
Kho Hàng Lớn, Giao Hàng Nhanh: Vankimphat.com duy trì lượng hàng tồn kho lớn ở các kích thước thông dụng từ DN15 đến DN50, sẵn sàng giao hàng trong ngày tại TP.HCM và các tỉnh thành lân cận.
-
Tư Vấn Kỹ Thuật Chuyên Sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ hỗ trợ bạn chọn đúng chủng loại (Điện áp, chất liệu gioăng, loại tín hiệu) phù hợp với môi chất và áp suất thực tế, tránh lãng phí hoặc sai sót.
-
Chính Sách Bảo Hành Uy Tín: Bảo hành 12 tháng cho bộ truyền động UM-1 và thân van theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
-
Giá Cạnh Tranh: Là nhà phân phối cấp 1, Vankimphat.com cam kết báo giá tốt nhất thị trường, chiết khấu cao cho khách hàng mua số lượng lớn (OEM, dự án).
9.2. Thông Tin Liên Hệ
Để được báo giá và tư vấn chi tiết về dòng sản phẩm van bi điện UM-1, quý khách vui lòng truy cập website Vankimphat.com hoặc liên hệ qua hotline.
-
Website: Vankimphat.com
-
Hotline: [Số điện thoại của bạn]
-
Email: [Email của bạn]
-
Văn phòng / Kho hàng: [Địa chỉ của bạn]
10. Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Vận Hành An Toàn
Để van bi điện UM-1 hoạt động bền bỉ và đạt tuổi thọ cao nhất, việc tuân thủ quy trình lắp đặt là vô cùng quan trọng.
10.1. Lắp Đặt Cơ Khí
-
Kiểm tra trước khi lắp: Đảm bảo không có vật lạ (bụi, vụn hàn) bên trong đường ống và thân van. Đảm bảo áp suất và nhiệt độ trong ống nằm trong giới hạn cho phép của van.
-
Xiết bulong: Khi nối van với mặt bích hoặc ren, tuyệt đối không dùng lực quá mạnh có thể làm biến dạng thân van. Sử dụng keo non (cho ren) hoặc gioăng phẳng (cho bích) đúng chuẩn.
-
Lắp actuator: Đặt actuator UM-1 lên cổ van ISO 5211, đảm bảo khớp chữ thập hoặc vuông khớp với rãnh bi van. Bắt chặt 4 bulong, không bắt quá chặt gây nứt vỏ Nylon (đối với van nhựa) .
-
Lưu ý lắp đặt: Không lắp đặt van ở vị trí actuator hướng xuống
