VAN CẦU DẦU NÓNG BELLOW MẶT BÍCH

Danh mục sản phẩm
VAN CẦU DẦU NÓNG BELLOW MẶT BÍCH

Van Cầu Dầu Nóng Bellows Mặt Bích: Giải pháp chống rò rỉ tuyệt đối cho hệ thống nhiệt

Trong các hệ thống công nghiệp hiện đại, đặc biệt là những hệ thống vận hành với lưu chất nhiệt độ cao như dầu nóng (thermal oil/hot oil), vấn đề an toàn và hiệu suất luôn được đặt lên hàng đầu. Dầu nóng có đặc tính dễ thấm thấu và nguy cơ cháy nổ cao nếu rò rỉ ra môi trường. Chính vì vậy, việc lựa chọn van đóng cắt không chỉ đơn thuần là điều tiết dòng chảy mà còn là bài toán về sự an toàn tuyệt đối.

Van cầu dầu nóng làm kín bằng Bellow 

Van cầu dầu nóng Bellows mặt bích (Bellow Seal Flanged Globe Valve) chính là "lựa chọn vàng" cho các ứng dụng này. Với thiết kế "lò xo" kim loại (bellows) đặc biệt, dòng van này giải quyết triệt để nhược điểm rò rỉ qua thân van – điểm yếu cố hữu của các dòng van thông thường sử dụng gioăng làm kín đơn thuần.

Trong bài viết 10.000 từ này, VANKIMPHAT sẽ cùng bạn "mổ xẻ" mọi khía cạnh của dòng van đặc biệt này, từ cấu tạo, nguyên lý, ưu nhược điểm cho đến bảng tra thông số kỹ thuật chi tiết cho các kích cỡ từ DN15 đến DN300.

1. Tổng quan về Van Cầu Dầu Nóng Bellows Mặt Bích

1.1. Van cầu dầu nóng là gì?

Van cầu (Globe Valve) là loại van công nghiệp có thân hình chữ S hoặc chữ Y, trong đó dòng lưu chất thay đổi hướng dòng chảy khi đi qua van. Đặc điểm của van cầu là khả năng đóng mở êm ái và khả năng điều tiết lưu lượng tốt hơn so với van cổng (gate valve).

Van cầu dầu nóng là phiên bản được thiết kế đặc biệt để chịu được nhiệt độ cao (thường lên tới 350°C – 450°C, thậm chí 600°C tùy vật liệu) mà vẫn giữ được độ kín khít cần thiết .

1.2. Van Bellows (Bellow Seal) là gì?

"Bellows" hay còn gọi là "ống xếp kim loại" hoặc "lò xo lá". Đây là một bộ phận hình trụ có thành mỏng, gấp nếp, được chế tạo từ thép không gỉ (SS304, SS316).

Trong van công nghiệp, bộ phận này được hàn kín một đầu với thân van và đầu kia với trục van. Nó hoạt động như một "màng ngăn kim loại". Khi trục van quay lên xuống, ống bellows co giãn theo, ngăn không cho lưu chất tiếp xúc với cơ cấu làm kín phía trên (gland packing) .

1.3. Kết nối mặt bích

Mặt bích (Flange) là phương pháp kết nối phổ biến nhất cho các hệ thống dầu nóng cỡ vừa và lớn (DN15 đến DN300). Kết nối này sử dụng bu lông và đai ốc xiết chặt hai mặt bích van và mặt bích ống với đệm làm kín ở giữa, đảm bảo độ cứng vững và khả năng chịu áp lực cao.

1.4. Ứng dụng trong công nghiệp

Van cầu dầu nóng bellows mặt bích hiện diện trong hầu hết các nhà máy sử dụng hệ thống nhiệt:

2. Cấu tạo chi tiết và Nguyên lý hoạt động

2.1. Cấu tạo chi tiết

Một chiếc van cầu dầu nóng bellows mặt bích đạt chuẩn chất lượng cao thường bao gồm các bộ phận chính sau:

  1. Thân van (Body): Chế tạo từ thép đúc (Carbon Steel - WCB, thép không gỉ - CF8/CF8M, hoặc thép hợp kim). Chất liệu GS-C25 là phổ biến cho dầu nóng với chi phí hợp lý .

  2. Nắp van (Bonnet): Kết nối với thân qua vòng đệm và bu lông cường độ cao.

  3. Ống xếp kim loại (Bellow): Linh kiện cốt lõi. Thường là 2 lớp (double-ply) hoặc 3 lớp thép không gỉ, có độ đàn hồi cao, chịu được hàng nghìn chu kỳ đóng mở .

  4. Đóa van (Disc): Bộ phận trực tiếp tiếp xúc với mặt ghế van để tạo độ kín. Mặt tiếp xúc thường được gia công tinh và phủ Stellite (hợp kim cứng) để chống mài mòn ở nhiệt độ cao .

  5. Trục van (Stem): Một đầu kết nối với đóa van, xuyên qua lòng ống bellows và được kết nối với tay quay (handwheel). Bề mặt trục được xử lý nhiệt hoặc mạ Crôm để chống ăn mòn .

  6. Đệm làm kín phụ (Gland Packing): Nằm phía trên bellow. Vòng đệm này (thường là Graphite) đóng vai trò dự phòng, nếu bellow bị hỏng, phần đệm này sẽ ngăn chặn rò rỉ ra ngoài khí quyển .

  7. Tay quay (Handwheel): Bánh xe điều khiển bằng tay, kết nối với trục van qua ren .

2.2. Nguyên lý hoạt động

Nguyên lý của van bellows khác biệt hoàn toàn so với van thông thường:

Điểm mấu chốt: Van thường bị rò rỉ qua trục van (do lão hóa gioăng). Với cơ chế "Zero leakage to atmosphere" (Rò rỉ bằng 0 ra ngoài môi trường) của bellows, dầu nóng không có cơ hội thoát ra ngoài, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người vận hành và thiết bị xung quanh .

3. Ưu nhược điểm và Tại sao chọn Bellows cho Dầu Nóng?

3.1. Ưu điểm vượt trội

3.2. Nhược điểm cần lưu ý

4. Phân loại theo vật liệu, áp lực và tiêu chuẩn

Khi lựa chọn van cho hệ thống dầu nóng, bạn sẽ bắt gặp rất nhiều mã van (Model) và ký hiệu.

4.1. Phân loại theo Vật liệu (Material)

4.2. Phân loại theo Áp lực (Pressure - PN/Class)

Đối với hệ thống dầu nóng thông thường (nhiệt độ < 300°C), PN16 hoặc Class 150 là đủ. Nếu áp suất cao hơn, cần chọn PN25/PN40 .

4.3. Các tiêu chuẩn áp dụng

Khi mua van, hãy kiểm tra van có đáp ứng các tiêu chuẩn dưới đây không để đảm bảo nguồn gốc xuất xứ:

5. Bảng tra thông số kỹ thuật chi tiết DN15 - DN300

Phần quan trọng nhất đối với kỹ sư thiết kế và mua hàng là thông số hình học. Dưới đây là bảng tra thông số kích thước tổng hợp theo tiêu chuẩn DIN (EU) và tiêu chuẩn API (Mỹ).

5.1. Bảng kích thước Van cầu Bellows thép (Tiêu chuẩn DIN / EN)

*Bảng này áp dụng cho vật liệu thép Carbon (GS-C25) và thép không gỉ, áp suất PN16 đến PN40, kết nối mặt bích theo EN 1092-1.*

DN (mm) Kết nối L (mm) - Chiều dài H (mm) - Chiều cao mở H1 (mm) - Chiều cao đóng Trọng lượng (kg) KV (Cv) - Hệ số lưu lượng
DN15 Mặt bích 130 195 197 4.0 4.2
DN20 Mặt bích 150 195 197 4.5 7.4
DN25 Mặt bích 160 207 205 5.0 12.0
DN32 Mặt bích 180 218 208 7.0 19.0
DN40 Mặt bích 200 225 230 9.0 30.0
DN50 Mặt bích 230 230 233 12.0 47.0
DN65 Mặt bích 290 272 254 18.5 77.0
DN80 Mặt bích 310 290 277 23.0 120.0
DN100 Mặt bích 350 355 355 38.5 188.0
DN125 Mặt bích 400 410 392 56.0 288.0
DN150 Mặt bích 480 425 420 75.0 410.0
DN200 Mặt bích 600 540 540 113.5 725.0
DN250 Mặt bích 730 665 750 235.0 1145.0
DN300 Mặt bích 850 720 925 395.0 1635.0

(Nguồn tổng hợp: Dựa trên các thông số phổ biến của dòng GAWJ41H, WZ41H tiêu chuẩn DIN )

5.2. Phân tích chi tiết kích thước mặt bích theo áp lực (PN)

Khi lắp đặt, bạn cần biết chính xác đường kính lỗ bulong và đường kính ngoài mặt bích. Dưới đây là bảng chi tiết dành cho các loại van PN16, PN25, PN40.

A. Van cầu Bellows PN16 (Áp lực làm việc an toàn lên tới 16 Bar)

Dùng phổ biến cho dầu nóng nhiệt độ < 300°C, áp lực thấp.

DN L (mm) D (mm) D1 (mm) D2 (mm) Số lỗ Đường kính lỗ (mm)
15 130 95 65 45 4 14
20 150 105 75 58 4 14
25 160 115 85 68 4 14
32 180 140 100 78 4 18
40 200 150 110 88 4 18
50 230 165 125 102 4 18
65 290 185 145 122 4 18
80 310 200 160 138 8 18
100 350 235 180 158 8 18
125 400 250 210 188 8 18
150 480 285 240 212 8 22
200 600 340 295 268 12 22
250 730 405 355 320 12 25
300 850 460 410 375 12 25

B. Van cầu Bellows PN25 (Áp lực lên tới 25 Bar)

Dùng cho hệ thống áp lực cao hơn, thông số đường kính ngoại (D) lớn hơn PN16.

DN L (mm) D (mm) D1 (mm) D2 (mm) Số lỗ Đường kính lỗ (mm)
15 130 95 65 45 4 14
20 150 105 75 58 4 14
25 160 115 85 68 4 14
32 180 140 100 78 4 18
40 200 150 110 88 4 18
50 230 165 125 102 4 18
65 290 185 145 122 8 18
80 310 200 160 138 8 18
100 350 235 190 162 8 22
125 400 270 220 188 8 26
150 480 300 250 218 8 26
200 600 360 310 278 12 26
250 730 425 370 335 12 30
300 850 485 430 375 16 30

C. Van cầu Bellows PN40 (Áp lực lên tới 40 Bar)

Dùng cho nhiệt độ cao kèm áp suất cao, thích hợp hệ thống nhiệt hạ áp.

DN L (mm) D (mm) D1 (mm) D2 (mm) Số lỗ Đường kính lỗ (mm)
15 130 95 65 45 4 14
20 150 105 75 58 4 14
25 160 115 85 68 4 14
32 180 140 100 78 4 18
40 200 150 110 88 4 18
50 230 165 125 102 4 18
65 290 185 145 122 8 18
80 310 200 160 138 8 18
100 350 235 190 162 8 22
125 400 270 220 188 8 26
150 480 300 250 218 8 26
200 600 375 320 285 12 30
250 730 450 385 345 12 33
300 850 515 450 410 16 33

(Nguồn tham khảo: Bảng kích thước chuẩn của các nhà sản xuất TYFLUID và GOOLE )

5.3. Bảng kích thước Van cầu Bellows tiêu chuẩn API (Class)

Nếu bạn sử dụng tiêu chuẩn Mỹ, hãy tham khảo bảng này cho model WZ41H/Y:

Class 150LB (Tương đương PN20)

DN (Inch/mm) L (mm) H (mm) Trọng lượng (kg)
1/2" (15) 108 200 8
3/4" (20) 117 210 9
1" (25) 127 250 10
1-1/4" (32) 140 260 15
1-1/2" (40) 165 290 22
2" (50) 178 370 30
2-1/2" (65) 190 398 42
3" (80) 203 440 55
4" (100) 229 490 70
5" (125) 254 530 100
6" (150) 267 580 140
8" (200) 292 670 180
10" (250) 330 760 250
12" (300) 356 850 350

(Nguồn: Tiêu chuẩn API của các hãng sản xuất )

6. Hướng dẫn lựa chọn Van cầu dầu nóng Bellows

Việc chọn sai kích cỡ hoặc vật liệu có thể khiến hệ thống của bạn gặp sự cố chỉ sau vài tháng vận hành.

6.1. Theo kích cỡ đường ống (DN)

6.2. Theo nhiệt độ và áp suất

6.3. Thương hiệu và Xuất xứ

7. Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Mua van đúng chủng loại chưa đủ, lắp đặt sai cũng sẽ "giết chết" van bellows.

7.1. Lưu ý khi lắp đặt

7.2. Vận hành

7.3. Bảo trì

8. So sánh: Van Bellows vs Van thường (Gland Packing)

Để bạn có cái nhìn trực quan nhất, VANKIMPHAT phân tích so sánh giữa hai dòng van qua bảng dưới đây:

Tiêu chí Van cầu Bellows (Bellow Seal) Van cầu thường (Gland Packing)
Cơ chế làm kín Ống xếp kim loại (Bellows) + Đệm phụ Vòng đệm chữ V (Graphite hoặc PTFE)
Khả năng rò rỉ Gần như bằng 0 (Zero Leakage) Rò rỉ qua trục sau thời gian sử dụng
Tuổi thọ đỉnh cao Rất cao (10-20 năm nếu đúng tải) Trung bình (2-5 năm phải xiết lại đệm)
Bảo trì Hầu như không cần Cần xiết lại đệm định kỳ, thay đệm
An toàn Dầu nóng Tối ưu (Không cháy, không khói) Có nguy cơ rò rỉ, bốc khói, cháy
Giá thành ban đầu Cao (thường gấp 1.5 - 2 lần) Thấp hơn
Chi phí vòng đời Thấp (ít phải thay thế) Cao (tốn nhân công bảo dưỡng, risk downtime)

Kết luận: Nếu bạn đang vận hành lò dầu nóng trung tâm hoặc các thiết bị có nhiệt độ trên 200°C, Van Bellows là BẮT BUỘC vì lý do an toàn. Nếu bạn chạy dầu nhiệt độ thấp (< 150°C), nước nóng, hoặc dầu thủy lực thông thường, van thường là đủ.

9. Tại sao nên mua Van cầu dầu nóng Bellows mặt bích tại VANKIMPHAT.COM?

Là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực phân phối van công nghiệp tại thị trường Việt Nam, VANKIMPHAT tự hào mang đến những giá trị vượt trội:

  1. Nguồn hàng chính hãng: Chúng tôi nhập khẩu trực tiếp từ các thương hiệu uy tín tại Trung Quốc, Đài Loan (China), châu Âu, đảm bảo có đầy đủ CO, CQ.

  2. Hàng có sẵn trong nước: Hơn 90% sản phẩm, đặc biệt là dòng DN15 đến DN300 đều có sẵn tại kho Hà Nội và TP.HCM, đáp ứng nhu cầu gấp của khách

Chia sẻ:
Bài viết khác:

Đăng ký nhận tin

Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.

0
Zalo
Hotline