VAN CHỈNH ÁP SUẤT INOX 304 REN DN50
Thông số kỹ thuật của van giảm áp inox 304 nối ren
Chất liệu: Inox 304
Kiểu kết nối: Nối ren
Áp suất làm việc: 0 – 1.6 MPa
Áp suất làm việc: 0 ~ 16 bar
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 100°C
Kích thước: DN15 – DN50
Xuất xứ: Malaysia, Đài Loan, trung quốc
Trong bất kỳ hệ thống đường ống công nghiệp hay dân dụng nào, kiểm soát áp suất luôn là yếu tố sống còn. Áp suất đầu vào quá cao hoặc không ổn định có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng: từ việc rò rỉ, hỏng hóc thiết bị vệ sinh cho đến những sự cố vỡ đường ống gây nguy hiểm cho người vận hành.

Van chỉnh áp suất (Pressure Reducing Valve - PRV) ra đời để giải quyết bài toán đó. Đặc biệt, dòng van chỉnh áp suất Inox 304 ren DN50 đang là sản phẩm được săn đón hàng đầu hiện nay nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao và sự tiện lợi trong lắp đặt.
Tại VANKIMPHAT.COM, chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện cho hệ thống của bạn với những dòng van chất lượng cao, đáp ứng mọi tiêu chuẩn khắt khe.
Trước khi đi sâu vào thông số kỹ thuật, hãy hiểu rõ vai trò của thiết bị này. Tưởng tượng nguồn nước từ bơm tăng áp hoặc bồn chứa trên cao xuống có áp lực không ổn định, có lúc lên đến 8-10 bar trong khi thiết bị cuối chỉ chịu được 3-4 bar.
Van chỉnh áp suất sẽ tự động điều tiết, giữ cho áp suất đầu ra luôn ở mức ổn định, an toàn bất chấp sự dao động của áp suất đầu vào.
Lợi ích cốt lõi:
Bảo vệ thiết bị cuối: Tăng tuổi thọ cho máy giặt, bình nóng lạnh, vòi nước, hệ thống tưới tiêu.
Chống tiếng ồn và "búa nước": Áp suất cao gây rung lắc, va đập trong đường ống – một nguyên nhân chính gây hỏng mối ren.
Tiết kiệm chi phí: Giảm thiểu rò rỉ và thất thoát nước.
Bộ ba "Inox 304 - Ren - DN50" quyết định giá trị và phạm vi ứng dụng của sản phẩm.
Không giống như van gang hay van thép thông thường, van Inox 304 có khả năng chống gỉ sét vượt trội .
Thành phần hóa học: Chứa 18% Crom (Cr) và 8% Niken (Ni). Lớp màng oxit bảo vệ bề mặt giúp van chống lại sự ăn mòn từ môi trường ẩm ướt, hóa chất công nghiệp nhẹ và nước biển có nồng độ Clorua thấp .
Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng dễ dàng vệ sinh, phù hợp với các ngành yêu cầu cao về vệ sinh như thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
Độ bền cơ học: Chịu được ứng suất tốt, làm việc ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -20°C đến 220°C .
Kết nối ren (Threaded Connection) là phương thức truyền thống nhưng cực kỳ hiệu quả cho kích thước vừa và nhỏ (≤ DN50).
Tiêu chuẩn ren: Phổ biến là ren BSPT (Ren côn tiêu chuẩn Anh) hoặc NPT (Ren côn Mỹ). Hai loại ren này có góc côn và bước ren khác nhau, do đó cần lưu ý để đảm bảo kết nối kín tuyệt đối .
Dễ dàng lắp đặt: Không cần hàn, không cần mặt bích cồng kềnh. Chỉ cần cuộn ren (teflon) hoặc bột trét ren, thợ kỹ thuật có thể lắp đặt nhanh chóng trên các tuyến ống nhánh.
DN50 là ký hiệu cho đường kính danh nghĩa 50mm, tương đương cỡ 2 inch.
Đây là kích thước "phân khối" lớn nhất trong dòng van ren. Nó phục vụ các tòa nhà cao tầng, xưởng sản xuất vừa và nhỏ, hoặc các nhánh ống chính cấp nước cho khu công nghiệp .
Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, bạn cần đọc đúng thông số kỹ thuật. Dưới đây là chuẩn đặc tính của dòng Van chỉnh áp Inox 304 ren DN50 cao cấp hiện nay.

| Thông số | Giá trị Chi tiết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | Van giảm áp / Van chỉnh áp suất Inox | Pressure Reducing Valve (PRV) |
| Vật liệu thân | Inox 304 (SS304) / Inox 316 (Option) | Tùy chọn theo môi trường |
| Kiểu kết nối | Ren trong (Female Thread) | Tiêu chuẩn BSPT, NPT |
| Cỡ van (Size) | DN50 (2 inch) | Dùng cho ống phi 60mm |
| Áp suất đầu vào tối đa | 16 bar (1.6 MPa) ~ 25 bar | Tùy theo dòng van cụ thể |
| Dải điều chỉnh áp suất ra | 0.5 bar – 8 bar (Có thể 0.5-10 bar) | Tùy chỉnh lò xo bên trong |
| Nhiệt độ làm việc | Từ -20°C đến +180°C (Teflon) | Caosu NBR chỉ ~80°C |
| Môi chất | Hơi nước bão hòa (Saturated Steam), Nước nóng, Khí nén, Dầu thủy lực, Hóa chất nhẹ | Cần tránh môi chất đặc biệt có tính mài mòn |
Dù là hàng Inox 304 hay Gang, nguyên lý giảm áp của van thường là loại tác động trực tiếp (Direct Acting) hoặc màng (Diaphragm type):
Trạng thái cân bằng: Lò xo điều chỉnh (Adjusting Spring) bị nén bởi núm vặn tay, tạo ra một lực ép xuống màng van. Lực này quyết định áp suất đầu ra.
Quá trình giảm áp: Khi nước chảy qua, áp suất phía sau van (P2) tác động vào màng van ngược với lực lò xo. Nếu P2 tăng quá ngưỡng cài đặt, màng van đẩy lò xo lên, đóng bớt van (tiết lưu), làm giảm lưu lượng qua van, kéo P2 xuống.
Ổn định: Quá trình này diễn ra liên tục, tự động. Dù áp suất đầu vào (P1) dao động thế nào, van vẫn giữ P2 ổn định ở mức đã cài đặt .
Với kích thước DN50 và chất liệu Inox 304, dòng van này phù hợp với các hệ thống yêu cầu lưu lượng trung bình lớn và tính vệ sinh cao.

Trong các tòa nhà, áp suất từ trạm bơm PCCC rất lớn. Van giảm áp lắp tại các nhánh để đảm bảo áp lực đầu lăng vòi không quá cao gây khó khăn cho lính cứu hỏa.
Yêu cầu Inox 304 là bắt buộc. Van đảm bảo áp suất nước rửa CIP (Cleaning In Place) hoặc hơi nóng trong nồi nấu ở mức ổn định, an toàn cho thiết bị có vỏ bọc mỏng .
Van DN50 thường được lắp đầu nguồn của các khu vực tưới để giảm áp từ đường ống chính xuống mức phù hợp cho vòi phun hoặc béc tưới.
Sử dụng cho hệ thống hơi nóng (Steam) để cấp cho máy sấy, máy hồ vải, đảm bảo áp suất hơi đồng đều, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm .
Để van giảm áp Inox 304 hoạt động chính xác và bền bỉ, việc lắp đặt cần tuân thủ nghiêm ngặt:
Xác định chiều dòng chảy: 100% các van giảm áp đều có mũi tên khắc trên thân van. Lắp sai chiều mũi tên sẽ làm rối loạn tín hiệu màng van, dẫn đến van không giảm áp hoặc không hoạt động.
Vị trí lắp đặt:
Nên lắp sau van chặn (Ball valve / Gate valve) để dễ bảo trì.
Bắt buộc lắp lọc Y (Y-strainer) phía trước van giảm áp để tránh rác, cặn bẩn bám vào đế van hoặc màng van, gây hở hoặc kẹt van.
Lắp đồng hồ đo áp suất ở cửa ra để quan sát và cài đặt.
Vị trí lắp đặt của DN50: Với kích thước lớn như DN50 (nặng hơn các size nhỏ), cần có giá đỡ hoặc khung cố định đường ống, tránh để trọng lượng van treo lơ lửng gây chân ren đường ống.
Bước 1: Vặn chặt núm điều chỉnh (tăng áp lò xo) nếu muốn áp suất ra cao; nới lỏng nếu muốn áp suất ra thấp.
Bước 2: Mở van đầu vào.
Bước 3: Quan sát đồng hồ, vặn từ từ núm điều chỉnh đến khi đạt áp suất mong muốn (Ví dụ: 3 bar).
Lưu ý: Luôn điều chỉnh từ giá trị thấp lên cao .
Vì sao nên mua van Inox 304 dù giá cao hơn van đồng hay van gang? Hãy nhìn vào bảng so sánh:
| Tiêu chí | Van Inox 304 | Van Đồng (Bronze/Brass) | Van Gang (Cast Iron) |
|---|---|---|---|
| Khả năng chống ăn mòn | Tuyệt vời (chống rỉ) | Trung bình (dễ bị rỉ xanh theo thời gian) | Kém (Dễ gỉ, bong tróc) |
| Nhiệt độ làm việc | Cao (Lên tới 200-250°C) | Trung bình (< 120°C) | Trung bình |
| Độ bền cơ học | Cao | Trung bình | Khá (Dễ vỡ khi va đập) |
| Ứng dụng | Thực phẩm, Hóa chất, Dược phẩm | Sinh hoạt, Khí nén | Cấp thoát nước thô |
=> Kết luận: Nếu môi chất là hơi nước nóng (Steam), nước nóng, thực phẩm hoặc yêu cầu vệ sinh cao, Inox 304 là lựa chọn duy nhất khả thi cần cân nhắc .
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều đơn vị cung cấp van Inox giá rẻ, kém chất lượng (hàng Trung Quốc không rõ nguồn gốc, không có CO/CQ). Khi lựa chọn VANKIMPHAT.COM, bạn nhận được:
Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng: Sản phẩm từ các thương hiệu uy tín (có thể kể đến TungLung, ZF, STNC hoặc hàng nhập khẩu chính hãng) .
Đầy đủ chứng từ: CO (Chứng nhận xuất xứ), CQ (Chứng nhận chất lượng), đáp ứng yêu cầu của các công ty, tập đoàn lớn.
Đa dạng lựa chọn: Tư vấn chính xác dải áp suất (0-6 bar hay 0-10 bar) và loại gioăng (PTFE cho hơi nóng, NBR hoặc EPDM cho nước sinh hoạt) .
Chế độ bảo hành & hậu mãi: Bảo hành đúng cam kết, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lắp đặt 24/7.
Lưu ý: Báo giá van giảm áp luôn biến động theo tỷ giá USD và giá nguyên liệu Inox trên thị trường thế giới.
Báo giá chính xác nhất vui lòng liên hệ Hotline VANKIMPHAT.COM để nhận báo giá nhanh nhất.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
Thương hiệu: Hàng châu Âu > Đài Loan > Hàn Quốc > Trung Quốc nội địa.
Chất liệu thân van: Inox 316 cao hơn Inox 304 .
Dải điều chỉnh: Lò xo đặc biệt cho áp suất đầu ra rất thấp (dưới 1 bar) thường có chi phí cao hơn.
Gioăng làm kín: Gioăng cao cấp như Vition (Fluorocarbon) dùng cho hóa chất có giá cao hơn PTFE thông thường.
Van chỉnh áp suất Inox 304 ren DN50 là một "vệ sĩ" đắc lực cho hệ thống đường ống có lưu lượng vừa và lớn. Với khả năng chống gỉ sét vượt trội, chịu nhiệt và áp suất tốt, đây là khoản đầu tư thông minh để bảo vệ toàn bộ hệ thống phía hạ lưu.
Để được tư vấn chi tiết hơn về thông số kỹ thuật, cách chọn lựa dải áp suất phù hợp và nhận báo giá cạnh tranh nhất, hãy liên hệ ngay với VANKIMPHAT.COM.
VANKIMPHAT.COM – Giải pháp van công nghiệp tối ưu cho mọi công trình.
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.