VAN MỘT CHIỀU INOX ANSI 150
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kích cỡ: DN15 – DN1000
Vật liệu thân: Thép, Inox, Gang,
Vật liệu đệm: Teflon PTFE
Áp lực làm việc: 10bar, 16bar, 25bar, 40bar
Nhiệt độ làm việc: - 5 độ C ~ 180 độ C
Kết nối: Mặt bích
Tiêu chuẩn: JIS, DIN, BS, ANSI
Sử dụng: Nước, dầu, khí, gas, hóa chất, hơi nóng
Xuất xứ: Korea, taiwan, china, japan
Bảo hành 12 tháng
Van một chiều (Non-return valve - NRV) là thiết bị cơ khí tự động. Nó cho phép dòng chảy (nước, dầu, hơi, hóa chất) đi theo một hướng duy nhất. Khi dòng chảy có dấu hiệu đảo chiều hoặc áp suất đầu ra lớn hơn đầu vào, van sẽ tự động đóng lại để ngăn dòng chảy ngược, bảo vệ máy bơm, đồng hồ và các thiết bị phía trước khỏi hư hỏng do "búa nước" (Water hammer).

ANSI (American National Standards Institute) và ASME (American Society of Mechanical Engineers) là bộ tiêu chuẩn kỹ thuật hàng đầu thế giới, đặc biệt là tại Mỹ.

ANSI B16.5: Tiêu chuẩn về kích thước và dung sai mặt bích ống bằng thép.
Class 150 (150LB): Đây là cấp áp suất, không phải là con số áp suất cụ thể. Nó quy định khả năng chịu áp giảm dần khi nhiệt độ tăng.
Ở nhiệt độ phòng (khoảng 38°C): Chịu áp suất lên tới ~19.6 bar (~285 PSI).
Ở nhiệt độ 200°C: Chịu áp suất ~12.5 bar.
Điều này giải thích tại sao cùng là Class 150 nhưng khi dùng cho hơi nóng (nhiệt độ cao) lại có áp suất làm việc thấp hơn so với nước thường.
So với gang (dễ gỉ, giòn) hay thép carbon (nặng, phải sơn chống rỉ), Inox có những ưu điểm vượt trội:
Chống ăn mòn tuyệt đối: Chịu được môi trường axit, kiềm, nước biển, khí H2S.
Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, thích hợp cho ngành thực phẩm, dược phẩm, đồ uống .
Vệ sinh an toàn: Không bong tróc gỉ sét vào lưu chất.
Tại Vankimphat.com, van một chiều inox được chia thành 3 dòng chính dựa trên cấu tạo đĩa van. Mỗi loại có ưu nhược điểm và ứng dụng riêng.
Đây là dòng van truyền thống và phổ biến nhất. Cấu tạo gồm thân van và một "nắp" (đĩa) hình tròn hoặc bầu dục gắn trên bản lề phía trên thân.
Nguyên lý: Nước đẩy nắp mở ra. Khi nước ngừng chảy hoặc chảy ngược, trọng lực và áp suất ngược sẽ đẩy nắp đập vào đế van để đóng lại.
Ưu điểm: Lưu lượng lớn, tổn thất áp suất nhỏ (ít cản trở dòng chảy), kích thước lớn có sẵn (lên tới DN600), sửa chữa dễ dàng vì có nắp tháo rời.
Nhược điểm: Cần có lực nước để nâng nắp, đóng chậm hơn các loại khác (có thể gây búa nước nhẹ nếu lắp máy bơm piston).
Ứng dụng: Phù hợp với đường ống nằm ngang, ống đứng (nếu có lò xo phụ trợ). Dùng cho nước sạch, nước thải, dầu thô .
Kích thước chi tiết Van Lá lật DN150 (6 inch) ANSI 150:
Theo tiêu chuẩn ANSI B16.10 (kích thước chiều dài mặt bích đến mặt bích) cho van lá lật :
DN150 (6 inches): Chiều dài thân van (Face-to-Face) xấp xỉ 610 mm (24 inch).
Vật liệu: Thân CF8M (Inox 316), nắp CF8M, trục Inox 316, ghế ngồi có thể là PTFE hoặc kim loại.
Đây là công nghệ hiện đại hơn, được ưa chuộng trong không gian lắp đặt hạn chế.
Cấu tạo: Hai nửa đĩa van gập lại như cánh bướm, được giữ bởi lò xo xoắn. Kết nối dạng Wafer (kẹp giữa 2 mặt bích) .
Nguyên lý: Áp lực dòng chảy đẩy 2 cánh bướm mở ra. Khi dòng chảy yếu đi hoặc ngừng, lò xo sẽ kéo 2 cánh đóng lại ngay lập tức.
Ưu điểm: Rất ngắn và nhẹ (chỉ bằng 1/3 so với van lá lật), đóng nhanh giúp giảm thiểu tối đa búa nước, giá thành thường thấp hơn van lá lật cùng kích thước.
Nhược điểm: Cản trở dòng chảy hơn một chút so với lá lật, không phù hợp với môi chất có nhiều rác thô sợi vì dễ vướng vào lò xo.
Ứng dụng: Dùng trong các hầm bơm chật hẹp, hệ thống PCCC (chữa cháy), khí nén, hơi nước .
Kích thước chi tiết Van Cánh bướm DN150 ANSI 150:
Chiều dài (Face-to-Face) theo API 594: Chỉ khoảng 55 mm - 60 mm.
Số lỗ bu lông: 8 lỗ.
Đường kính lỗ bu lông: 22 mm .
Cấu tạo: Dùng một viên bi inox đặc hoặc rỗng làm bộ phận đóng mở, thường có đệm cao su hoặc PTFE để làm kín.
Đặc điểm: Khả năng làm kín cực tốt, chịu được áp lực rung động. Tuy nhiên, kích thước thường chỉ dùng cho DN50 trở xuống. Đối với DN150, nó sẽ rất nặng và cồng kềnh.
Cam kết chính hãng 100%: Chúng tôi nhập khẩu trực tiếp các thương hiệu uy tín như Kitz (Nhật), Tozen (Đài Loan), Viker (Trung Quốc cao cấp), Vapor (Singapore). Từ chối hàng đúc tái chế, kém chất lượng.
Đa dạng vật liệu Inox:
Inox 201: Giá rẻ, dùng cho môi trường khô ráo, nước sinh hoạt thông thường.
Inox 304 (CF8): Phổ biến nhất, chịu được môi trường oxy hóa nhẹ.
Inox 316 (CF8M): Cao cấp, chịu được muối, axit, phù hợp hóa chất, nước biển .
Chứng chỉ CO, CQ đầy đủ: Hỗ trợ hồ sơ pháp lý, test vật liệu (PMI) cho các dự án nhà nước, đấu thầu.
Giá cạnh tranh: Hệ thống kho bãi rộng khắp, đội ngũ kỹ thuật tư vấn chọn đúng chủng loại, tránh lãng phí đầu tư.
Lưu ý: Giá van một chiều biến động theo từng thời điểm, phụ thuộc vào giá phôi Inox thế giới và thương hiệu. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho dòng van inox 304 tiêu chuẩn, nhập khẩu (chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển).
| Kích thước (Inch/mm) | Kết nối | Loại van | Vật liệu | Áp suất | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| DN50 (2 inches) | Mặt bích ANSI 150 | Lá lật (Swing) | Inox 304 | 150LB | 1,850,000 |
| DN80 (3 inches) | Mặt bích ANSI 150 | Lá lật (Swing) | Inox 304 | 150LB | 2,800,000 |
| DN100 (4 inches) | Mặt bích ANSI 150 | Lá lật (Swing) | Inox 304 | 150LB | 4,200,000 |
| DN150 (6 inches) | Mặt bích ANSI 150 | Lá lật (Swing) | Inox 304 | 150LB | 7,500,000 - 9,000,000 |
| DN150 (6 inches) | Kẹp Wafer | Cánh bướm (Dual Plate) | Inox 304 | 150LB | 3,500,000 - 4,500,000 |
| DN200 (8 inches) | Mặt bích ANSI 150 | Lá lật (Swing) | Inox 316 | 150LB | 15,000,000 |
Dùng để tính toán lắp đặt trong môi trường hơi nóng
| Nhiệt độ °C | Áp suất làm việc tối đa (Bar) | Áp suất làm việc tối đa (PSI) |
|---|---|---|
| -28 đến 38 | 19.6 | 285 |
| 93 | 17.6 | 255 |
| 149 | 15.8 | 230 |
| 204 | 13.8 | 200 |
| 260 | 12.1 | 175 |
| 316 | 9.8 | 140 |
| 343 | 8.7 | 125 |
Thông số này cực kỳ quan trọng để đấu nối với mặt bích đối ứng trong hệ thống của bạn.
| Kích thước (Inch) | DN | Đường kính ngoài mặt bích (O) | Đường kính vòng bulong (PCD) | Đường kính lỗ bulong (Hole) | Số lượng lỗ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/2" | 15 | 89 mm | 60.3 mm | 16 mm | 4 |
| 1" | 25 | 108 mm | 79.4 mm | 16 mm | 4 |
| 2" | 50 | 152 mm | 120.7 mm | 19 mm | 4 |
| 3" | 80 | 191 mm | 152.4 mm | 19 mm | 4 |
| 4" | 100 | 229 mm | 190.5 mm | 19 mm | 8 |
| 6" | 150 | 279 mm | 241.3 mm | 22 mm | 8 |
| 8" | 200 | 343 mm | 298.5 mm | 22 mm | 8 |
| 10" | 250 | 406 mm | 362.0 mm | 25 mm | 12 |
| 12" | 300 | 483 mm | 431.8 mm | 25 mm | 12 |
Lắp đặt sai cách là nguyên nhân số 1 dẫn đến hỏng van hoặc gây tiếng ồn, rung lắc trong hệ thống.
Kiểm tra chiều dòng chảy: Trên thân van có mũi tên (Arrow). Hãy lắp đúng chiều mũi tên trùng với chiều dòng chảy. Nếu lắp ngược, van sẽ không bao giờ mở được .
Vị trí lắp đặt:
Van lá lật (Swing): Ưu tiên lắp trên mặt phẳng nằm ngang. Nếu lắp thẳng đứng, dòng chảy phải đi từ dưới lên trên để trợ lực đóng mở cho nắp van.
Van cánh bướm (Wafer/Dual plate): Có thể lắp được mọi vị trí (ngang, đứng, nghiêng) do có lò xo.
Vị trí trong hệ thống: Luôn lắp van một chiều sau máy bơm (phía xả) và trước van khóa (van bi, van cổng) để dễ bảo trì .
Khoảng cách: Với van lá lật, để đảm bảo nắp mở hoàn toàn không va vào mặt bích, cần để khoảng cách an toàn nếu lắp sát chỗ nối mở rộng.
Bulong đối với van Wafer: Khi lắp van dạng kẹp (Wafer) DN150 ANSI 150, sử dụng bulong dài xuyên qua toàn bộ "Bích - Van - Bích". Siết đều đối xứng để tránh bẹp thân van hoặc hỏng gioăng làm kín.
Van một chiều có cấu tạo đơn giản, nhưng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, bạn có thể gặp phải các vấn đề sau:
| Hiện tượng | Nguyên nhân tiềm ẩn | Cách xử lý (Tủ bảo trì) |
|---|---|---|
| Không đóng kín (Nước rò ngược) | 1. Mòn đế van (Seat) hoặc mòn đĩa. 2. Vật lạ (bu lông, que hàn) kẹt giữa đĩa và đế. |
- Tháo nắp van (đối với lá lật) ra, vệ sinh sạch sẽ. - Mài lại bề mặt đế hoặc thay thế đĩa van mới. |
| Phát ra tiếng gõ "Bụp bụp" hoặc "Ù ù" | 1. Búa nước (Water hammer) do van đóng quá nhanh hoặc lưu tốc cao. 2. Lò xo van bị yếu, rung lắc. |
- Lắp thêm bình điều áp hoặc van chống búa nước. - Chuyển sang loại van đóng êm (Silent check valve - có lò xo tác động kép). |
| Van không mở / Lưu lượng yếu | 1. Lắp ngược chiều. 2. Lò xo van cứng quá (cứng định mức cao hơn áp suất hệ thống). 3. Đóng cặn hoặc đóng băng. |
- Kiểm tra lại mũi tên trên thân van. - Kiểm tra áp suất mở van (Cracking pressure). Chuẩn ANSI 150 thường cần > 0.5 bar để mở van cánh bướm. |
| Rò rỉ qua mặt bích | Gioăng (Gasket) bị hỏng hoặc siết bulong không đều (với van Wafer) | - Thay gioăng mới. - Dùng lực kế xiết bulong theo thứ tự chéo. |
1. Tôi có thể thay van mặt bích JIS 10K bằng van ANSI 150 được không?
Trả lời: Có thể ghép được trong thực tế với bu lông vì đường kính ngoài và tâm bu lông của DN150 JIS10K (280 mm) và ANSI 150 (279 mm) gần tương đương. Tuy nhiên, độ dày mặt bích và áp suất khác biệt, chỉ nên ghép ở áp suất thấp (<10 bar).
2. Nên dùng Inox 304 hay 316 cho môi trường nước biển tại Hải Phòng?
*Trả lời: Phải dùng Inox 316 (CF8M). Inox 304 có hàm lượng Molybdenum thấp, sẽ bị rỗ (pitting) khi tiếp xúc với Clorua trong nước biển chỉ sau 6-12 tháng.*
3. Tại sao van cánh bướm (Wafer) rẻ hơn van lá lật (Flanged) nhiều?
*Trả lời: Van lá lật (Flanged) đúc khối, gia công cơ khí nhiều, tiêu tốn nhiều nguyên liệu Inox hơn. Van Wafer ngắn, dập hoặc đúc nhỏ gọn hơn. Với DN150, chênh lệch có thể lên tới 5-7 triệu đồng .*
4. Van một chiều có cần điện hay điều khiển không?
Trả lời: Không. Van một chiều là van tự động, hoạt động nhờ năng lượng dòng chảy. Tuyệt đối không có motor hay tay quay .
5. Lắp van lá lật cho ống đứng (chảy xuống) có được không?
Trả lời: Không được. Trọng lực sẽ làm nắp van rơi xuống đóng ngay khi có dòng chảy, gây tắc. Chỉ lắp ống đứng khi dòng chảy từ dưới lên (ngược trọng lực) để nắp được đẩy lên.
Rất nhiều chủ đầu tư cố gắng tiết kiệm bằng cách bỏ qua van một chiều. Sai lầm này có thể khiến bạn mất hàng trăm triệu cho máy bơm.
Ngăn cháy máy bơm: Khi tắt bơm, nước trên cao dồn xuống (hiệu ứng siphon) làm quay ngược cánh bơm. Nếu quay khi motor đã tắt, motor sẽ hoạt động như một máy phát điện vô tình, gây cháy cuộn dây hoặc gãy trục.
Bảo vệ hệ thống xử lý: Trong lọc nước RO hay lọc cát, dòng chảy ngược có thể cuốn trôi vật liệu lọc ra ngoài.
Van một chiều inox ANSI 150 là một "bảo hiểm" không thể thiếu cho bất kỳ hệ thống ống áp lực nào, đặc biệt là các nhà máy sử dụng công nghệ cao, yêu cầu vệ sinh và độ bền vượt trội.
Dù bạn cần van lá lật dạng bích truyền thống cho dây chuyền nước thải công suất lớn, hay van cánh bướm dạng kẹp wafer nhỏ gọn cho hệ thống HVAC, Vankimphat.com đều có sẵn hàng với đầy đủ các tiêu chuẩn: ANSI, JIS, DIN, BS.
Đừng để một sự cố "nước chảy ngược" nhỏ làm gián đoạn cả dây chuyền sản xuất của bạn.
Liên hệ ngay với Vankimphat.com để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất cho dự án của bạn.
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.