CẢM BIẾN LƯU LƯỢNG ĐIỆN TỬ KOMETER KTM-800
Thông số kỹ thuật CẢM BIẾN LƯU LƯỢNG ĐIỆN TỬ KOMETER KTM-800
• Kích thước: 10A (3/8 ") - 2000A (80")
• Phạm vi đo 0,028 m3
• Vận tốc dòng chảy 0,1 m / s - 10 m / s
• Sự chính xác
± 0,5% R.D (1 m / s đến 10 m / s)
± 0,5% F.S (0,1 m / s đến 1 m / s)
• Nhiệt độ chất lỏng
PTFE (-10 ℃ ~ 160 ℃)
Cao su cứng (-10 ℃ ~ 70 ℃)
Gốm (-10 ℃ ~ 150 ℃) - Tùy chọn
• Nhiệt độ môi trường -10 ℃ ~ 60 ℃
• Nguồn cấp
AC 85-250 V (50-60) Hz
DC 24 V - (Tùy chọn)
Pin 4EA - 3,6 V (Tùy chọn), Tuổi thọ pin 1 năm
• Mức tiêu thụ nguồn 15 VA
• Đầu ra
Tương tự: DC 4-20 mA
Xung: DC (8 ~ 30) V (Xung cực thu mở)
Kỹ thuật số: RS-485
• Lớp bảo vệ IP67
Trong thời đại công nghiệp 4.0, việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý nguồn tài nguyên nước chưa bao giờ quan trọng hơn bây giờ. Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị vừa chính xác, vừa bền bỉ với thời gian, không thể bỏ qua cái tên Kometer KTM-800.
Là dòng đồng hồ đo lưu lượng điện từ (Electromagnetic Flow Meter) cao cấp đến từ thương hiệu Korea Flow Meter (Kometer) – Hàn Quốc, KTM-800 không chỉ là công cụ đo lưu lượng mà còn là “bộ não” giám sát toàn bộ hệ thống đường ống của bạn. Tại thị trường Việt Nam, Vankimphat.com tự hào là đơn vị cung cấp dòng sản phẩm này với dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và giá cả cạnh tranh nhất.
Bài viết này sẽ “mổ xẻ” mọi khía cạnh của Kometer KTM-800: từ nguyên lý hoạt động, thông số kỹ thuật DN10 đến DN2000, vật liệu điện cực Platinum hay Hastelloy, đến các ứng dụng thực tế trong xử lý nước thải, hóa chất, thực phẩm và HVAC.
Kometer, tên đầy đủ là Korea Flowmeter Industrial Co., Ltd., được thành lập vào năm 1991. Trải qua hơn ba thập kỷ, hãng đã khẳng định vị thế là một trong những nhà sản xuất thiết bị đo lường lưu lượng hàng đầu tại Hàn Quốc và thế giới.

Không chỉ dừng lại ở công nghệ, Kometer còn nổi tiếng với các giải pháp tùy chỉnh cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất như CE, RoHS, KC (Hàn Quốc) và thậm chí là chứng nhận NRTL-UL cho thị trường Bắc Mỹ.
KTM-800 là sản phẩm chủ lực trong danh mục đồng hồ đo lưu lượng điện từ của Kometer. Khác với các dòng cơ học truyền thống như Turbine hay Rotary, KTM-800 sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ, mang lại độ chính xác tuyệt đối mà không bị ảnh hưởng bởi độ nhớt, tỷ trọng hay nhiệt độ của lưu chất.

Vankimphat.com không chỉ là nơi bán hàng. Chúng tôi là đối tác chiến lược, cung cấp:
Hàng chính hãng 100% với đầy đủ CO, CQ.
Bảo hành uy tín lên đến 12-24 tháng.
Hỗ trợ kỹ thuật chọn size (DN), vật liệu điện cực phù hợp với hóa chất ăn mòn.
Giá cạnh tranh do nhập khẩu trực tiếp.
Để hiểu tại sao Kometer KTM-800 lại có độ chính xác cao đến vậy, chúng ta cần nhìn vào nguyên lý hoạt động – dựa trên Định luật cảm ứng điện từ Faraday.
Công thức cốt lõi: E = k × B × V × D
Khi chất lỏng dẫn điện chảy qua ống đo nằm trong từ trường được tạo bởi cuộn dây kích từ của cảm biến KTM-800, nó sẽ đóng vai trò như một thanh dẫn điện cắt qua các đường sức từ. Quá trình này sinh ra một suất điện động cảm ứng (E).
Sức điện động này tỷ lệ thuận với:
B: Cường độ từ trường (không đổi).
V: Vận tốc dòng chảy trung bình.
D: Đường kính trong của ống.
Kết luận quan trọng: Bằng cách đo chính xác điện áp (E) sinh ra tại hai điện cực, bộ vi xử lý của Kometer KTM-800 có thể tính toán ngay lập tức Vận tốc và suy ra Lưu lượng thể tích.
Khác với đồng hồ cơ có cánh quạt hay tuabin dễ bị kẹt bởi rác hoặc tạp chất, cảm biến KTM-800 là dạng ống rỗng (Full Bore). Không có bất kỳ chướng ngại vật nào trong đường ống, do đó:
Không gây tổn thất áp suất.
Không bị mài mòn cơ học.
Có thể đo bùn loãng, nước thải có lẫn tạp chất mà không lo hỏng hóc.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tổng hợp, vượt trội hơn hẳn các dòng sản phẩm cùng phân khúc.
| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật (Kometer KTM-800) |
|---|---|
| Kích thước (DN) | DN10 (3/8”) đến DN2000 (80”) – Phủ mọi nhu cầu từ ống nhỏ đến ống lớn |
| Độ chính xác | ±0.5% (Vận tốc 0.3 – 10 m/s) / ±1.0% (0.01 – 0.3 m/s) |
| Khả năng đo | Đo hai chiều (Flow both directions) |
| Độ dẫn điện | ≥ 5 μS/cm (Đo được nước máy, nước thải, axit loãng...) |
| Nhiệt độ môi chất | -25°C ~ +160°C (Tùy thuộc vật liệu lót) |
| Vật liệu lót ống | PFA hoặc PTFE (Kháng axit mạnh, hóa chất) |
| Vật liệu điện cực | SS316L, Hastelloy C, Titanium, Platinum |
| Màn hình | LCD hiển thị Lưu lượng tức thời (Flow Rate) và Tổng (Totalizer) |
| Ngõ ra | Analog 4-20mA, Digital Pulse (xung), RS-485 Modbus |
| Nguồn cấp | AC 85-250V, DC 24V hoặc tùy chọn dùng Pin |
| Cấp bảo vệ | IP67 (Chống nước, ngâm nước tạm thời tốt) |
Một điểm mạnh của Kometer KTM-800 là khả năng tùy biến vật liệu linh hoạt. Điều này quyết định tuổi thọ của đồng hồ khi làm việc trong môi trường hóa chất.
Lớp lót là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, có nhiệm vụ cách điện và chống ăn mòn.
PTFE (Polytetrafluoroethylene): Kháng hóa chất tuyệt đối. Phù hợp với hóa chất mạnh (axit H2SO4, HCl, HNO3) và nhiệt độ cao lên tới 160°C.
PFA: Tương tự PTFE như gia công dễ dàng hơn, thường được ưa chuộng cho các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao (ngành dược phẩm, thực phẩm).
Tín hiệu điện từ được thu về qua hai hoặc nhiều điện cực.
SS 316L: Dùng cho nước sạch, nước thải sinh hoạt (Giá thành kinh tế).
Hastelloy C: Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn ứng suất, lý tưởng cho môi trường axit và kiềm ở nồng độ trung bình.
Titanium: Chống ăn mòn cực tốt với nước biển, nước muối, Clorua.
Platinum: Dành cho môi trường oxy hóa mạnh hoặc dòng chảy có mật độ dòng điện cực cao.
Kometer KTM-800 hiện diện ở mọi lĩnh vực nhờ độ bền vượt trội và khả năng đo đa dạng lưu chất.
Đây là thế mạnh số một của dòng đồng hồ điện từ.
Đo nước thải công nghiệp: Nước thải có lẫn bùn, cặn, tạp chất. Với cấu tạo không tiếp xúc cơ học, KTM-800 không lo bị kẹt hay bào mòn.
Nhà máy cấp nước sạch: Giám sát sản lượng nước đầu nguồn và phân phối đến khu dân cư với độ chính mịn ±0.5%.
Trạm bơm: Điều khiển bơm đóng/mở dựa trên tín hiệu 4-20mA từ đồng hồ.
Đo axit, dung môi, dung dịch kiềm.
Nhờ lớp lót PTFE và điện cực Hastelloy/Titanium, máy có thể chịu được sự ăn mòn khốc liệt. Đặc biệt, do không có gioăng cao su hay chuyển động cơ học, rủi ro rò rỉ hóa chất độc hại được giảm thiểu tối đa.
Vệ sinh CIP/SIP: Cảm biến KTM-800 với lót PFA chịu được nhiệt độ cao trong quá trình vệ sinh tại chỗ (CIP).
Nguyên liệu si-rô, sữa: Đảm bảo công thức pha trộn chính xác.
Trong các tòa nhà cao tầng, Kometer KTM-800 được lắp đặt để đo nước lạnh cho hệ thống Chiller, giải nhiệt cho Cooling Tower hoặc điều hòa không khí trung tâm, giúp quản lý chi phí năng lượng và nước làm mát chính xác.
Không chỉ là một thiết bị cơ khí, Kometer KTM-800 là một phần của Hệ thống tự động hóa. Bộ xử lý của KTM-800 cung cấp 3 dạng tín hiệu ngõ ra chính.
Mục đích: Truyền giá trị lưu lượng tức thời (Flow rate) về PLC, BMS, hoặc Biến tần.
Nguyên lý: 4mA đại diện cho 0 m³/h, 20mA đại diện cho Full scale (VD: 100 m³/h).
Tự động hóa: Dùng để điều khiển bơm, van điều khiển lưu lượng.
Pulse: Thường dùng để đếm tổng lưu lượng (Totalizer) hoặc kết nối với thiết bị hiển thị từ xa.
RS-485 Modbus (RTU): Đây là chuẩn giao tiếp quan trọng nhất hiện nay. Chỉ với 2 dây tín hiệu, bạn có thể đọc được hàng loạt thông số từ KTM-800 như: Lưu lượng tức thời, Tổng lưu lượng, % lỗi, cường độ tín hiệu... mà không cần dây analog riêng cho từng biến số.
So với các dòng cảm biến dạng cơ học (Turbine) hoặc các dòng điện từ giá rẻ, KTM-800 có những điểm gì vượt trội?
| Tính năng | Kometer KTM-800 | Các loại máy khác |
|---|---|---|
| Tổn thất áp suất | = 0 (Không cản trở dòng chảy) | Cao (Có cánh quạt / màng chắn) |
| Độ nhạy với tạp chất | Không bị ảnh hưởng, đo tốt bùn đất | Rất dễ bị kẹt hoặc hỏng cánh quạt |
| Chất liệu | Lót PTFE/PFA chịu Axit | Thường là nhựa hoặc cao su kém bền |
| Hiển thị | LCD đa năng, tổng tức thời rõ ràng | Đôi khi chỉ có bộ đếm cơ |
Để cảm biến hoạt động đúng độ chính xác ±0.5%, kỹ thuật viên cần lưu ý các nguyên tắc vàng sau:
Nguyên tắc ống đầy (Full Pipe): Tín hiệu chỉ chính xác khi ống đo luôn đầy chất lỏng.
Không hút khí (Cavitation): Tránh lắp tại điểm cao nhất của đường ống nơi khí có thể tích tụ.
Chiều dài ống thẳng (Straight run): Cần tiền DN5 (5 lần đường kính ống) phía trước và DN3 phía sau để ổn định dòng chảy.
Vị trí điện cực: Nên lắp đặt sao cho điện cực nằm trên mặt phẳng ngang (9 giờ và 3 giờ) để tránh bọt khí bám vào điện cực.
Nối đất: Đây là yếu tố sống còn với đồng hồ điện từ. Tín hiệu cảm biến là điện áp rất nhỏ (mV), nếu bị nhiễu sẽ sai số lớn. Phải nối đất chuẩn (Grounding Ring) cho cảm biến KTM-800.
Chúng tôi hiểu rằng mỗi dự án có một yêu cầu khác nhau. Kích thước DN10 sẽ có mức chi phí khác DN500. Tuy nhiên, bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo về mức chi phí đầu tư cho dòng Cảm biến lưu lượng điện từ cao cấp.
(Lưu ý: Bạn cần liên hệ hotline Vankimphat.com để nhận báo giá chính xác cho thông số kỹ thuật của mình)
| Hạng mục | Chi phí ước tính (Tham khảo) | Ghi chú |
|---|---|---|
| KTM-800 (DN15-DN80) | Liên hệ | Lót PTFE, điện cực SS316 hoặc Hastelloy |
| KTM-800 (DN100-DN300) | Liên hệ | Phù hợp hệ thống nước thải, HVAC |
| KTM-800 (DN350-DN2000) | Liên hệ | Giải pháp cho trạm thủy lợi, cấp nước |
| Chi phí lắp đặt & hiệu chuẩn | Tư vấn miễn phí | Hỗ trợ kỹ thuật viên tại TPHCM, HN |
Vật liệu điện cực: Điện cực Platinum đắt hơn SS316 từ 2-3 lần.
Kích thước: DN2000 có giá rất cao so với DN50.
Lớp lót: PTFE (cho hóa chất) giá cao hơn Neoprene (cho nước thường).
Liên hệ ngay với Vankimphat.com để nhận báo giá tốt nhất thị trường và được tư vấn chọn đúng cấu hình cho hệ thống của bạn!
Điểm cộng lớn nhất của cảm biến lưu lượng điện từ là ít phải bảo trì.
Kiểm tra điện cực: Sau 6 tháng, vệ sinh bề mặt điện cực nếu có cặn bám (Scale).
Kiểm tra kết nối đất: Đảm bảo điện trở nối đất < 1 Ohm.
Kiểm tra màn hình LCD: Quan sát tín hiệu có nhảy bất thường không.
Lỗi: “Empty Pipe” (Mất tín hiệu): Kiểm tra xem ống có bị chạy khô hoặc có bọt khí lớn không.
Số liệu nhảy loạn: Kiểm tra lại nối đất hoặc can thiệp nhiễu từ động cơ gần đó.
Sai số lớn: Có thể do chọn sai thông số “Full Scale” trong cấu hình đồng hồ.
Kometer KTM-800 không chỉ là một chiếc đồng hồ, nó là trợ thủ đắc lực cho người vận hành nhà máy. Với độ chính xác cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ lót PTFE và điện cực Hastelloy, cùng với khả năng kết nối RS-485 Modbus hiện đại, sản phẩm đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp hiện đại: Xử lý nước, Hóa chất, Thực phẩm và Dầu khí.
Việc đầu tư vào KTM-800 chính hãng tại Vankimphat.com giúp bạn loại bỏ hoàn toàn nỗi lo về chi phí bảo trì, thay thế linh kiện cơ khí và đảm bảo số liệu vận hành luôn đúng như thực tế.
Hãy liên hệ ngay hôm nay để nâng cấp hệ thống đo lường của bạn lên một tầm cao mới cùng Cảm biến lưu lượng điện từ Kometer KTM-800!
Q1: Kometer KTM-800 có đo được dầu nhớt không?
A: Không. Đồng hồ điện từ chỉ đo được chất lỏng có tính dẫn điện (>=5μS/cm). Dầu nhớt không dẫn điện. Nếu bạn cần đo dầu, hãy tham khảo dòng Turbine KTR-550 hoặc Coriolis của Kometer tại Vankimphat.com.
Q2: Đồng hồ có hiển thị lưu lượng tổng tích lũy khi mất điện không?
A: Có. Kometer KTM-800 được trang bị bộ nhớ không thay đổi (EEPROM), lưu giữ dữ liệu tổng trong hơn 10 năm, ngay cả khi mất nguồn điện.
Q3: Có thể lắp đặt KTM-800 ngoài trời không?
A: Hoàn toàn được. Thiết bị có cấp bảo vệ IP67, chống bụi và chống nước mưa xâm nhập. Tuy nhiên, nên có mái che nếu lắp tại khu vực có nắng gắt để bảo vệ màn hình LCD.
Q4: Tôi có cần mua riêng bộ hiển thị (Indicator) cho KTM-800 không?
A: Không. KTM-800 là loại Tích hợp (Integral Type), màn hình LCD được gắn trực tiếp lên cảm biến. Nếu cần xem từ xa, hãy chọn loại Remote Type (cáp dài tối đa 50m).
Q5: Giá Kometer KTM-800 so với sản phẩm cùng tính năng (Endress, Yokogawa) thế nào?
A: Giá của Kometer KTM-800 nhìn chung cạnh tranh hơn rất nhiều so với các thương hiệu Châu Âu (Endress+Hauser) hay Nhật Bản (Yokogawa, Toshiba) trong khi vẫn đảm bảo chất lượng Hàn Quốc và độ chính xác tương đương ±0.5%.
VANKIMPHAT.COM – GIẢI PHÁP ĐO LƯỜNG TỐI ƯU CHO CÔNG NGHIỆP VIỆT
Hotline: 0978671212
Website: Vankimphat.com
Model Size CẢM BIẾN LƯU LƯỢNG ĐIỆN TỬ KOMETER KTM-800
• KTM-800 10A Electromagnetic Flow meter 3/8B
• KTM-800 15A Electromagnetic Flow meter 1/2B
• KTM-800 20A Electromagnetic Flow meter 3/4B
• KTM-800 25A Electromagnetic Flow meter 1B
• KTM-800 32A Electromagnetic Flow meter 1-1/4B
• KTM-800 40A Electromagnetic Flow meter 1-1/2B
• KTM-800 50A Electromagnetic Flow meter 2B
• KTM-800 65A Electromagnetic Flow meter 2-1/2B
• KTM-800 80A Electromagnetic Flow meter 3B
• KTM-800 100A Electromagnetic Flow meter 4B
• KTM-800 125A Electromagnetic Flow meter 5B
• KTM-800 150A Electromagnetic Flow meter 6B
• KTM-800 200A Electromagnetic Flow meter 8B
• KTM-800 250A Electromagnetic Flow meter 10B
• KTM-800 300A Electromagnetic Flow meter 12B
• KTM-800 350A Electromagnetic Flow meter 14B
• KTM-800 400A Electromagnetic Flow meter 16B
• KTM-800 450A Electromagnetic Flow meter 18B
• KTM-800 500A Electromagnetic Flow meter 20B
• KTM-800 600A Electromagnetic Flow meter 24B
• KTM-800 700A Electromagnetic Flow meter 28B
• KTM-800 800A Electromagnetic Flow meter 32B
• KTM-800 1000A Electromagnetic Flow meter 40B
• KTM-800 1200A Electromagnetic Flow meter 48B
• KTM-800 1400A Electromagnetic Flow meter 56B
• KTM-800 1600A Electromagnetic Flow meter 64B
• KTM-800 1800A Electromagnetic Flow meter 72B
• KTM-800 2000A Electromagnetic Flow meter 80B
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.