Đồng hồ đo nước nóng nối ren

Danh mục sản phẩm

Đồng hồ đo nước nóng nối ren

  • 0
  • Liên hệ
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

     Kích cỡ:     D21 - D50

     Chất liệu:     Inox, Gang, nhựa

     Áp lực bar:     10bar, 16bar, 25bar

     Nhiệt độ:     - 50 độ C ~ 120 độ C

     Chức năng:     Cơ - Điện từ

     Kết nối:      Mặt bích, rắc co, ren

     Tiêu chuẩn:     IP65, IP67, IP68

     Sử dụng:     Nước nóng, nước lạnh, nước thải, nước sạch, hoá chất

     Xuất xứ:     China, Korea, Taiwan, Malasyia

     Bảo hành:     12 tháng

  • - +
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Chương 1: Đồng hồ đo nước nóng nối ren là gì?

1.1 Định nghĩa thiết bị đo lưu lượng nước nóng

Đồng hồ đo nước nóng là thiết bị đo lường thể tích lưu chất đi qua một tiết diện ống trong một đơn vị thời gian, đặc biệt được thiết kế để chịu được môi trường nhiệt độ cao (thường trên 60 độ C, lên đến 150-160 độ C) .

1.2 Tầm quan trọng của việc đo đếm trong hệ thống nước nóng

Việc sử dụng nước nóng trong công nghiệp (hấp, sấy, giặt là, luyện kim) đòi hỏi chi phí năng lượng rất lớn. Không có đồng hồ đo nước nóng, doanh nghiệp sẽ không thể tính toán được hiệu suất lò hơi, không thể kiểm soát lượng nước thất thoát, dẫn đến lãng phí nhiên liệu. Hơn nữa, nước nóng có tính ăn mòn cao hơn nước thường, do đó các loại đồng hồ nước lạnh thông thường sẽ rất nhanh hỏng nếu lắp vào đường ống nóng .

1.3 Phân biệt đồng hồ nước nóng và đồng hồ nước lạnh

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở vật liệu chế tạo và khả năng giãn nở nhiệt. Đồng hồ nước lạnh thường chỉ chịu được nhiệt độ dưới 40°C – 50°C. Trong khi đó, đồng hồ nước nóng sử dụng vật liệu chịu nhiệt (Gang chất lượng cao, Inox, Đồng thau đặc biệt) và có cơ chế bù trừ cho sự giãn nở của các chi tiết bên trong để đảm bảo độ chính xác ở nhiệt độ cao .


Chương 2: Cấu tạo và Nguyên lý hoạt động

2.1 Cấu tạo chi tiết các bộ phận

Một đồng hồ đo nước nóng nối ren hoàn chỉnh gồm 3 bộ phận chính:

  1. Thân đồng hồ (Body): Là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, thường được làm từ Gang, Inox 304 hoặc 316. Đối với dạng nối ren, 2 đầu của thân được tiện ren chuẩn (có thể là ren ngoài hoặc ren trong) để kết nối với hệ thống đường ống .

  2. Bộ phận đo đếm (Measuring Chamber & Register): Bên trong chứa cánh quạt (tuabin) hoặc cặp điện cực. Ở dòng cơ, bộ truyền động bánh răng sẽ truyền chuyển động quay lên mặt số. Ở dòng điện tử, bộ cảm biến sẽ thu tín hiệu và gửi về vi xử lý .

  3. Mặt hiển thị (Display): Có thể là mặt kính cơ học chống sương mù (không bị mờ do chênh lệch nhiệt độ) hoặc màn hình LCD điện tử có khả năng chịu nhiệt .

2.2 Nguyên lý hoạt động của đồng hồ cơ (Cánh quạt – Tuabin) 

Đồng hồ nước nóng dạng cơ hoạt động theo nguyên lý vận tốc.
Khi dòng nước nóng đi qua thân đồng hồ, nó tác động lực vào cánh quạt (thường được làm bằng nhựa chịu nhiệt hoặc thép không gỉ), làm cánh quạt quay. Tốc độ quay của cánh quạt tỷ lệ thuận với vận tốc dòng chảy. Thông qua bộ bánh răng cơ khí (bộ truyền động), chuyển động quay này được tích lũy và chuyển đổi thành các con số trên mặt hiển thị, thể hiện tổng số mét khối nước đã qua.

Ưu điểm: Không cần nguồn điện, giá thành rẻ, dễ thay thế.
Nhược điểm: Có thể bị mài mòn cơ khí sau thời gian dài, sai số có thể tăng khi cặn bẩn bám vào cánh quạt.

2.3 Nguyên lý hoạt động của đồng hồ điện từ (Magnetic Flow Meter) 

Khác với cơ khí, đồng hồ điện từ (Electromagnetic Flow Meter) không có bộ phận chuyển động bên trong.
Thiết bị hoạt động dựa trên Định luật Faraday về cảm ứng điện từ. Cụ thể, khi môi chất dẫn điện (nước nóng cũng có độ dẫn điện nhất định) chảy qua một ống được đặt trong từ trường, nó sẽ sinh ra một suất điện động (điện áp). Điện áp này được các điện cực thu lại và tỷ lệ tuyến tính với vận tốc dòng chảy. Từ đó, bộ xử lý tín hiệu sẽ tính ra lưu lượng thể tích.

Ưu điểm: Độ chính xác cực cao (±0.5%), không bị ảnh hưởng bởi cặn bẩn, nhiệt độ hay áp suất, không gây tổn thất áp suất.
Nhược điểm: Giá thành cao, yêu cầu môi chất phải có độ dẫn điện tối thiểu.

2.4 Nguyên lý hoạt động của đồng hồ siêu âm (Ultrasonic Flow Meter) 

Đồng hồ siêu âm nối ren sử dụng công nghệ “Time of Flight” (Thời gian bay).
Hai đầu dò siêu âm được gắn trên thân đồng hồ. Đầu dò A phát sóng siêu âm đến đầu dò B xuôi theo dòng chảy, và ngược lại từ đầu dò B đến A ngược dòng chảy. Thời gian sóng đi xuôi dòng sẽ nhanh hơn thời gian sóng đi ngược dòng. Sự chênh lệch thời gian này tỷ lệ thuận với vận tốc dòng chảy.
Dựa vào đó, vi xử lý trung tâm tính toán ra lưu lượng tức thời và tổng.

Ưu điểm: Không tiếp xúc (có thể đo ngoài thành ống - Clamp on), đo được nước bẩn, độ nhớt cao, không gây suy giảm áp suất .
Nhược điểm: Chi phí đầu tư ban đầu cao, yêu cầu kỹ thuật lắp đặt phức tạp hơn.


Chương 3: Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Khi lựa chọn Đồng hồ đo nước nóng nối ren VANKIMPHAT.COM, bạn cần đặc biệt quan tâm đến các thông số kỹ thuật sau:

3.1 Dải nhiệt độ hoạt động (0°C – 150°C / 160°C) 

  • Đồng hồ nước lạnh thông thường: 0°C – 40°C (Không phù hợp cho nước nóng).

  • Đồng hồ nước nóng công nghiệp: Thường được thiết kế để chịu nhiệt từ -10°C hoặc 0°C lên đến +90°C, +120°C, hoặc cao cấp nhất lên đến +150°C, thậm chí +160°C đối với dòng hơi bão hòa .

  • Khuyến cáo: Nên chọn đồng hồ có ngưỡng nhiệt độ cao hơn nhiệt độ vận hành thực tế ít nhất 20°C để đảm bảo tuổi thọ .

3.2 Áp lực làm việc (PN10, PN16, PN25) 

Áp suất là yếu tố sống còn trong hệ thống nước nóng, đặc biệt là hệ thống kín.

  • PN10: Áp suất danh nghĩa 10 bar (khoảng 10kg/cm²).

  • PN16: Áp suất danh nghĩa 16 bar (Phổ biến nhất cho hệ thống nước nóng sinh hoạt và công nghiệp vừa) .

  • PN25: Áp suất 25 bar (Dùng cho hệ thống áp lực cao, nhà cao tầng hoặc đường ống chính).

3.3 Chất liệu chế tạo thân (Gang, Inox 304, Inox 316, Đồng) 

  • Gang (Cast Iron): Phổ biến cho các đường ống lớn, giá thành hợp lý, chịu lực tốt. Có lớp sơn tĩnh điện chống rỉ. Tuy nhiên, nặng và dễ vỡ dưới tác động cơ học mạnh .

  • Inox 304 (Stainless Steel 304): Khả năng chống ăn mòn vượt trội, thẩm mỹ cao, thường dùng cho nước nóng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, hoặc khu vực ven biển .

  • Inox 316 (Stainless Steel 316L): Cấp độ cao hơn Inox 304, chống ăn mòn hóa chất và muối mạnh hơn, dùng trong môi trường nước nóng có hóa chất, nước biển .

  • Đồng thau (Brass): Dùng cho cỡ nhỏ (DN15-DN40), thân thiện với nước sinh hoạt, tuy nhiên ở nhiệt độ rất cao lâu dài có thể bị ảnh hưởng đến độ cứng .

3.4 Kiểu kết nối Ren (tiêu chuẩn G, NPT, BSPT) 

Dòng sản phẩm nối ren sử dụng các chuẩn ren khác nhau. Phổ biến nhất tại Việt Nam là ren hệ mét (Ren G – Gas – ren trụ) và Ren NPT (National Pipe Thread – ren côn Mỹ). Khi mua hàng tại VANKIMPHAT.COM, quý khách cần xác định rõ hệ thống của mình đang dùng ren gì để chọn sản phẩm tương thích, tránh rò rỉ nước nóng.

3.5 Kích thước phổ biến (DN15 – DN50) 

Van Kim Phát cung cấp đầy đủ mọi chủng loại kích cỡ cho đồng hồ nước nóng:

  • Từ DN15 (Phi 21) đến DN50 (Phi 60): Dạng Ren là chủ yếu, dùng cho hộ gia đình, hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời, lò hơi nhỏ. Có thể có dạng ống đứng hoặc ống ngang .

  • Từ DN65 trở lên: Thường chuyển sang dạng kết nối mặt bích (Flange) để đảm bảo an toàn do trọng lượng lớn, nhưng vẫn có sẵn dạng ren cho các yêu cầu đặc biệt .

3.6 Cấp độ bảo vệ (IP65, IP67, IP68) 

  • IP65: Chống bụi và tia nước (thường dùng trong nhà, tủ điện).

  • IP67: Chống ngâm nước tạm thời (Phổ biến cho đồng hồ nước nóng lắp ngoài trời, mưa gió).

  • IP68: Chống ngâm nước lâu dài. Mặt đồng hồ được hàn kín hoặc đúc kín, giúp đồng hồ không bị mờ kính do hơi nước nóng hoặc ngập úng .


Chương 4: Các dòng Đồng hồ đo nước nóng nối ren phổ biến tại VANKIMPHAT.COM

4.1 Đồng hồ nước nóng dạng Cơ khí (Analog)

Đây là dòng sản phẩm truyền thống, được ưa chuộng vì độ bền và không phụ thuộc điện. Tại VANKIMPHAT.COM, dòng sản phẩm này có chất liệu gang dày dặn, cánh quạt chịu nhiệt đặc biệt, hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 130°C . Mặt số cơ học chống sương mù giúp người dùng dễ dàng ghi chỉ số ngay cả khi hệ thống đang vận hành ở nhiệt độ cao.

4.2 Đồng hồ nước nóng dạng Điện tử (Lưu lượng kế điện tử) 

Lưu lượng kế điện tử (Inox 304/316) là lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy hiện đại. Sản phẩm hiển thị cả lưu lượng tức thời (m3/h, L/P) và tổng lưu lượng. Điểm mạnh của dòng này là ngõ ra tín hiệu 4-20mA hoặc RS485 Modbus, cho phép kết nối với PLC, SCADA để giám sát từ xa, tự động hóa quy trình sản xuất .

4.3 Đồng hồ nước inox 304 cho môi chất nóng 

Với thiết kế nhỏ gọn, toàn bộ thân và bộ phận tiếp xúc làm từ Inox 304, đây là giải pháp vệ sinh cho ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Nó không gỉ sét, không làm ô nhiễm nguồn nước nóng sử dụng trong sản xuất bia, sữa, nước tinh khiết. Kết nối ren giúp việc tháo lắp vệ sinh định kỳ trở nên dễ dàng.

4.4 Đồng hồ siêu âm kẹp ngoài – giải pháp thông minh 

Đây là công nghệ đỉnh cao với model NUF 0040 và NUF 0050 Nex Flow. Điểm đặc biệt: Không cần cắt ống, không cần ngưng hệ thống khi lắp đặt.
Thiết bị được kẹp ra ngoài thành ống, sử dụng sóng siêu âm để xuyên qua thành ống kim loại hoặc nhựa để đo dòng chảy bên trong. Giải pháp này vô cùng lý tưởng cho các hệ thống nước nóng đang hoạt động, không thể dừng máy, hoặc khi chất lỏng có độ ăn mòn cao không muốn tiếp xúc với cảm biến .


Chương 5: Ứng dụng thực tế trong Công nghiệp và Dân dụng

5.1 Hệ thống năng lượng mặt trời 

Nước nóng từ các máy nước nóng năng lượng mặt trời thường dao động 60-90°C. Việc lắp đặt đồng hồ đo nước nóng nối ren giúp kiểm soát hiệu suất hấp thụ nhiệt của tấm pin, phát hiện rò rỉ trong hệ thống ống đồng hoặc ống inox kín. Kích thước nhỏ DN15, DN20 ren rất phổ biến trong ứng dụng này.

5.2 Hệ thống nồi hơi, lò hơi công nghiệp 

Trong các nhà máy dệt nhuộm, giặt là công nghiệp, chế biến thực phẩm, nồi hơi cung cấp hơi nóng và nước nóng. Đồng hồ đo nước nóng nối ren được lắp trên đường ống cấp nước vào bồn chứa hoặc đường nước nóng hồi để tính toán cân bằng nhiệt và định mức tiêu hao nguyên liệu, từ đó tối ưu hóa chi phí nhiên liệu.

5.3 Khách sạn và khu công nghiệp

Các tòa nhà cao tầng, khu công nghiệp tập trung sử dụng hệ thống điều hòa trung tâm (HVAC – Heating, Ventilation and Air Conditioning). Nước nóng là môi chất truyền nhiệt quan trọng. Đồng hồ đo giúp phân bổ chi phí sử dụng năng lượng (chi phí vận hành bơm, chi phí đun nước) giữa các hộ thuê, các phân xưởng một cách công bằng và minh bạch.


Chương 6: Hướng dẫn lựa chọn Đồng hồ đo nước nóng nối ren

6.1 Lựa chọn theo nhiệt độ và chất liệu

  • Nếu nhiệt độ < 90°C: Có thể dùng Gang hoặc Đồng chất lượng tốt.

  • Nếu nhiệt độ 90°C – 150°C: Bắt buộc phải dùng Inox 304 trở lên hoặc Gang đặc biệt có chứng nhận nhiệt độ. Lúc này, lớp sơn bên ngoài cũng phải là loại chịu nhiệt. Tuyệt đối không dùng đồng hồ nhựa .

6.2 Lựa chọn theo lưu lượng và áp suất

Xác định lưu lượng cực đại (Qmax) và lưu lượng bình thường (Qn) của hệ thống.

  • Quy tắc chọn cỡ: Chọn đồng hồ có lưu lượng danh nghĩa (Qn) gần bằng hoặc lớn hơn lưu lượng trung bình thực tế một chút. Chọn đồng hồ quá to (VD: ống DN50 lắp đồng hồ DN80) sẽ làm nước chảy yếu không quay được cánh quạt hoặc sai số rất lớn ở lưu lượng thấp.

6.3 Lựa chọn kết nối ren chuẩn xác

Xác định ren hệ thống bạn đang dùng là Ren trong (Female) hay Ren ngoài (Male), là Ren thẳng (BSPP/G) hay Ren côn (BSPT/NPT). Hãy cung cấp mẫu ống hoặc thông số chuẩn xác cho đội ngũ kỹ thuật của VANKIMPHAT.COM để được tư vấn chính xác, tránh trường hợp mua về bị hở ren do lệch chuẩn.

6.4 Nên chọn đồng hồ cơ hay điện tử?

  • Chọn đồng hồ cơ: Nếu ngân sách hạn chế, mục đích chỉ đọc tổng khối, không có nhu cầu truyền dữ liệu, môi trường không có nhiều rung động ảnh hưởng đến bánh răng.

  • Chọn đồng hồ điện tử: Nếu cần độ chính xác cao, cần tích hợp vào hệ thống điều khiển tự động hóa (SCADA), hoặc cần theo dõi lưu lượng tức thời để điều chỉnh bơm .


Chương 7: Hướng dẫn lắp đặt và Bảo trì

7.1 Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn

  1. Vệ sinh đường ống: Trước khi lắp đồng hồ, hãy xả nước (nóng hoặc lạnh) qua đường ống để loại bỏ cặn, đất đá, mạt hàn trong quá trình thi công.

  2. Đoạn ống thẳng: Với đồng hồ cơ và điện từ, cần có đoạn ống thẳng phía trước đồng hồ (tối thiểu 5D) và phía sau (tối thiểu 3D) để ổn định dòng chảy, tránh rối loạn dòng gây sai số .

  3. Định hướng lắp đặt: Hầu hết đồng hồ nước nóng nối ren được thiết kế lắp ống ngang với mặt hướng lên trên. Không lắp đồng hồ cơ ngược chiều mũi tên dòng chảy. Tránh lắp ở vị trí bọt khí tích tụ hoặc đỉnh cao nhất của hệ thống (gây kẹt khí, cánh quạt không chạy) .

  4. Chống tải nhiệt cho đồng hồ điện tử: Đối với đồng hồ có màn hình LCD điện tử (dạng rời hoặc liền), nếu nước nóng quá cao (>80°C) và lắp trong môi trường kín, cần cân nhắc lắp đầu cảm biến rời xa nguồn nhiệt để bảo vệ vi mạch.

7.2 Các lưu ý quan trọng khi lắp đặt (Chiều dài đoạn ống thẳng, bọt khí) 

  • Ống thẳng: Đây là lỗi sai kỹ thuật phổ biến nhất. Lắp sát ngay sau cút 90 độ hoặc van sẽ gây ra dòng xoáy.

  • Bọt khí: Nước nóng khi di chuyển dễ sinh bọt khí (khí hòa tan thoát ra). Nếu bọt khí lọt vào buồng đo cơ, cánh quạt sẽ quay mất kiểm soát (tăng tốc đột biến) gây sai số dương rất lớn. Nên lắp thêm van xả khí phía trước đồng hồ nếu cần.

7.3 Bảo trì và vệ sinh định kỳ

  • Vệ sinh lưới lọc: Nếu phía trước đồng hồ có lưới lọc (Y-Strainer), cần vệ sinh định kỳ 6 tháng/lần vì nước nóng thường có cặn bám .

  • Kiểm tra mặt kính: Với đồng hồ cơ, nếu thấy mặt kính bị mờ, nứt, cần thay ngay để tránh hơi nóng phun ra ngoài.

  • Hiệu chuẩn: Đồng hồ nước nóng nên được kiểm định lại sau 12-18 tháng sử dụng trong môi trường khắc nghiệt để đảm bảo độ chính xác.

  • Không dùng lực khi vặn ren: Chỉ sử dụng cờ lê tác lực vào đai ốc hoặc thân đồng hồ, không tác lực vào thân đồng hồ khi xiết ren để tránh biến dạng thân hoặc hỏng cơ cấu bên trong.


Chương 8: Bảng giá và Báo giá Đồng hồ nước nóng nối ren

Do thị trường thiết bị công nghiệp biến động theo giá nguyên liệu (Inox, Gang, Đồng), VANKIMPHAT.COM áp dụng chính sách báo giá linh hoạt theo từng thời điểm và số lượng.

Bảng giá mang tính chất tham khảo (Cập nhật mới nhất – Quý khách vui lòng liên hệ để có giá chính xác theo đơn hàng):

Kích thước Chất liệu Loại đồng hồ Nhiệt độ tối đa Giá tham khảo (VNĐ)
DN15 (Phi 21) Đồng / Gang Cơ (Chịu nhiệt) 90°C - 120°C Liên hệ
DN20 (Phi 27) Inox 304 Cơ / Điện tử 150°C Liên hệ
DN25 (Phi 34) Gang Cơ (Multi-Jet) 130°C Liên hệ
DN32 (Phi 42) Inox 316 Điện từ (Magnetic) 160°C Liên hệ
DN40 (Phi 49) Gang / Inox Tuabin (Cơ) 120°C Liên hệ
DN50 (Phi 60) Inox 304 Siêu âm (Nex Flow) 90°C Liên hệ

Lưu ý quan trọng: Đối với các đơn hàng số lượng lớn (từ 10 cái trở lên) hoặc thi công dự án nhà máy, VANKIMPHAT.COM có chính sách chiết khấu cao kèm bảo hành dài hạn và tặng kèm phụ kiện (bát ren, gioăng làm kín).

 Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất hôm nay, hãy liên hệ ngay Hotline: 0978671212 hoặc 0939621313 .


Kết luận: Tại sao nên chọn Đồng hồ đo nước nóng tại VANKIMPHAT.COM?

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều đơn vị cung cấp đồ

Sản phẩm cùng loại

Đăng ký nhận tin

Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.

0
Zalo
Hotline