VAN 1 CHIỀU LÁ LẬT INOX 304 MẶT BÍCH JIS 10K DN15

Danh mục sản phẩm

VAN 1 CHIỀU LÁ LẬT INOX 304 MẶT BÍCH JIS 10K DN15

  • 0
  • Liên hệ
  • VAN 1 CHIỀU LÁ LẬT INOX 304 MẶT BÍCH JIS 10K DN15

    Chất liệu: Inox SUS201, SUS304, SUS316, Thép wcb, Gang, nhựa upvc,

    Kích thước: DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350 

    Nhiệt độ làm việc: Dưới 200°C

    Áp suất làm việc:  10 bar, 16 bar

    Áp lực: PN10, PN16, PN25, PN40

    Kết nối mặt bích: Theo các tiêu chuẩn BS 4504 PN10, BS 4504 PN16, JIS 10K, JIS 16K, ANSI, EN 1092

    Xuất xứ: Việt nam, Đài Loan, Trung Quốc, Malaysia, Thái Lan, Hàn Quốc

  • - +
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Van 1 Chiều Lá Lật Inox 304 Mặt Bích JIS 10K DN15 | Chính Hãng Cao Cấp

1. Giới Thiệu: Van 1 Chiều Lá Lật Inox 304 DN15 Là Gì?

Trong hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng, việc kiểm soát dòng chảy theo một hướng nhất định là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ các thiết bị như máy bơm, đồng hồ và bình chứa. Van 1 chiều lá lật Inox 304 mặt bích JIS 10K DN15 chính là "người gác cổng" thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng đó.

Sản phẩm thuộc dòng Swing Check Valve, được thiết kế với cánh van dạng lá lật quay quanh trục bản lề. Khác với các dòng van 1 chiều dạng lò xo hay dạng cối, van lá lật có ưu điểm vượt trội về độ bền cơ học và khả năng chịu tải lưu chất lớn. Ký hiệu DN15 tương đương với kích thước phi 21mm (khoảng 1/2 inch), là kích thước phổ biến nhất cho các nhánh ống phụ, hệ thống bơm nhỏ hoặc các ứng dụng cấp thoát nước trong tòa nhà.

Tại Vankimphat.com, chúng tôi cung cấp dòng van này với tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K (Tiêu chuẩn Nhật Bản), đảm bảo kết nối hoàn hảo với các hệ thống ống thép, nhựa hoặc mạ kẽm hiện nay.

2. Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động Chi Tiết

2.1. Cấu Tạo Bên Trong

Hiểu rõ cấu tạo sẽ giúp người dùng khai thác tối đa công năng của van. Sản phẩm được cấu thành từ các bộ phận chính sau:

  • Thân van: Được đúc nguyên khối bằng phương pháp đúc chính xác (investment casting) từ Inox 304. Thân van có dạng khối chữ nhật hoặc tròn với hai mặt bích ở hai đầu để bắt bulong với đường ống.

  • Nắp van: Nằm phía trên thân, được bắt chặt bằng bu lông để tiện cho việc vệ sinh, bảo trì và thay thế lá van bên trong.

  • Đĩa van (Lá lật): Đây là bộ phận quan trọng nhất. Đĩa van có dạng hình tròn hoặc elip, được gắn trên một trục bản lề (hinge pin). Do trọng lực và áp lực, đĩa van luôn có xu hướng đóng kín lỗ van.

  • Gioăng làm kín: Thường được làm từ PTFE (Teflon) hoặc EPDM kết hợp với mặt inox, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối khi van ở trạng thái đóng .

  • Mặt bích JIS 10K: Bề mặt bích được gia công phẳng (FF - Flat Face) hoặc gờ nổi (RF), có 4 lỗ bulong theo tiêu chuẩn JIS 10K, phổ biến tại thị trường Việt Nam .

2.2. Nguyên Lý Làm Việc

Van hoạt động hoàn toàn tự động dựa vào áp suất của dòng chảy, không cần tác động thủ công hay điện:

  1. Khi có dòng chảy thuận: Lưu chất (nước, hóa chất, khí...) từ đầu vào sẽ đẩy cánh lá lật mở ra xoay quanh trục bản lề. Lúc này, van mở hoàn toàn, cho phép dòng chảy lưu thông với lực cản tối thiểu.

  2. Khi dòng chảy ngừng hoặc đảo chiều: Áp lực từ phía sau hoặc trọng lượng bản thân của cánh lá lật sẽ khiến nó rơi xuống, áp sát vào đế van. Nhờ vậy, van ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng nước chảy ngược (backflow), tránh hiện tượng búa nước gây hỏng bơm .

3. Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn Xác Cho DN15

Thông số Chi tiết cụ thể
Tên sản phẩm Van 1 chiều lá lật inox 304 mặt bích
Kích thước (Size) DN15 (Phi 21mm) - tương đương 1/2 inch
Chất liệu thân Inox 304 (SUS304 / CF8) – Thép không gỉ
Chất liệu đĩa Inox 304
Gioăng làm kín PTFE (Teflon) – chịu nhiệt tốt 
Kết nối Mặt bích rời (Flanged End)
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K (Nhật Bản) - 4 lỗ
Áp suất làm việc PN10 / PN16 (Lên đến 16 bar hoặc 1MPa) 
Nhiệt độ làm việc -20°C đến +180°C (Có thể lên +200°C tùy gioăng) 
Môi trường ứng dụng Nước, hơi nước, dầu nhẹ, khí nén, hóa chất 
Tiêu chuẩn thiết kế JIS B2074 / B2080

4. Tại Sao Nên Chọn Inox 304? So Sánh Chất Liệu

Inox 304 là "tấm khiên" bảo vệ tuyệt vời cho van trước sự tấn công của thời gian và hóa chất.

  • Chống ăn mòn vượt trội: Không giống như van gang hay thép thường bị oxy hóa gây rỉ sét, tắc nghẽn, Inox 304 có khả năng chống lại sự ăn mòn từ nước muối, nước thải, axit loãng và các dung môi hóa học .

  • Độ bền cơ học cao: Inox 304 có độ cứng và độ bền kéo cao, giúp van chịu được áp lực va đập mạnh khi mở/đóng đột ngột (hiện tượng búa nước) mà không bị nứt vỡ thân.

  • An toàn vệ sinh: Bề mặt nhẵn bóng của inox không tạo môi trường cho vi khuẩn bám dính, rất phù hợp cho ngành thực phẩm và đồ uống .

5. Lợi Ích Của Kết Nối Mặt Bích JIS 10K

Đối với dòng van DN15, mặc dù ren là phổ biến, nhưng nhiều kỹ sư ưu chuộng mặt bích bởi:

  1. Chắc chắn tuyệt đối: Liên kết bằng bulong bulong + gioăng chịu lực giúp van không bị bung, tuột ren khi hệ thống có rung động mạnh.

  2. Dễ dàng tháo lắp, bảo trì: Bạn có thể tháo van ra vệ sinh hoặc thay thế mà không cần cắt ống hay xoay vặn toàn bộ hệ thống.

  3. Chịu nhiệt & áp cao: Mối bích chịu được nhiệt độ và áp suất cao hơn so với ren, đặc biệt trong hệ thống hơi nóng hoặc dầu truyền nhiệt.

6. Ứng Dụng Thực Tế Của Van DN15 Trong Hệ Thống

Vì kích thước nhỏ gọn, Van 1 chiều lá lật inox mặt bích JIS 10K DN15 thường xuất hiện ở những vị trí nhạy cảm:

  • Bảo vệ bơm định lượng hóa chất: Đường xả của bơm hóa chất cần van 1 chiều để tránh hóa chất chảy ngược trở lại bơm khi bơm dừng .

  • Hệ thống bơm nước thải mini: Dùng trong các bể phốt hoặc bơm nước thải tầng hầm để tránh nước cống tràn ngược lên.

  • Nhánh rẽ cấp nước sinh hoạt: Tại các tòa nhà cao tầng, lắp DN15 ở chân mỗi ống đứng để tránh áp lực nước từ các tầng trên dồn xuống tầng dưới khi van khóa.

  • Hệ thống PCCC: Dùng cho các đường ống khô hoặc đầu phun nước tự động .

  • Nồi hơi nhỏ: Lắp trên đường ống cấp nước cấp cho nồi hơi để ngăn hơi nóng phụt ngược trở lại đường ống cấp.

7. Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Lắp Đặt

7.1. Lưu ý khi lựa chọn

Khi mua van DN15 mặt bích JIS 10K, quý khách cần lưu ý:

  • Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích: Vì JIS 10K khác ANSI 150 và DIN PN16. Nếu lắp nhầm, lỗ bulong sẽ không khớp.

  • Chiều dài kết nối (Face to Face): Kích thước (L) của van DN15 mặt bích thường dao động 108mm-130mm.

  • Đệm làm kín: Nếu dùng cho nước nóng (trên 80°C), cần chọn gioăng PTFE chịu nhiệt thay vì EPDM .

7.2. Hướng dẫn lắp đặt

  1. Xác định chiều: Trên thân van có mũi tên chỉ chiều dòng chảy. Bắt buộc phải lắp đúng chiều mũi tên này. Chiều lật của lá (cánh mở) thường hướng lên trên hoặc theo phương ngang.

  2. Vị trí lắp: Lý tưởng nhất là lắp trên đường ống nằm ngang, với nắp van hướng lên trời. Có thể lắp trên ống đứng (phương thẳng đứng) nhưng chỉ khi dòng chảy đi từ dưới lên .

  3. Siết bulong: Sử dụng đai ốc và bulong thép cường độ cao, siết đều lực theo hình chéo để gioăng phẳng không bị lệch tâm.

8. Bảng Giá Và Chính Sách Tại Vankimphat.com

Lưu ý: Giá van inox biến động theo thị trường nguyên liệu và xuất xứ (Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc).

Xuất xứ Thương hiệu Ưu điểm nổi bật Bảo hành
Hàn Quốc Joeun, Hanyang, Seokwang Chất lượng hàng đầu, độ dày thân lớn, gia công cơ khí chính xác tuyệt đối  24 tháng
Đài Loan 315, Golden Dragon Giá thành hợp lý, mẫu mã đẹp, chuẩn JIS chính xác 18 tháng
Trung Quốc Sangng, VINCER, ZFA Giá rẻ nhất thị trường, phù hợp ngân sách hạn hẹp, hàng có sẵn số lượng lớn  12 tháng

Quý khách liên hệ hotline: [Số Điện Thoại] để nhận báo giá ưu đãi nhất hôm nay!

9. Mua Hàng Chính Hãng Tại Vankimphat.com

Cam kết từ Vankimphat.com dành cho bạn:

  • Hàng có sẵn: Hơn 100 bộ DN15 JIS 10K luôn trong kho.

  • Chứng từ đầy đủ: CO (Chứng nhận xuất xứ), CQ (Chứng nhận chất lượng) cho mọi lô hàng .

  • Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm tư vấn lắp đặt miễn phí.

  • Giao hàng nhanh: Nội thành Hà Nội và TP.HCM trong 2-4 giờ.

Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn và báo giá tốt nhất!


10. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q1: Van 1 chiều lá lật Inox 304 DN15 có thể lắp thẳng đứng không?
Có, nhưng chỉ áp dụng cho dòng chảy đi từ dưới lên trên. Nếu lắp thẳng đứng với dòng chảy từ trên xuống, lá van sẽ bị rơi tự do vào đế van, gây va đập nhanh hỏng van .

Q2: Nên dùng gioăng PTFE hay EPDM cho van này?

  • EPDM: Phù hợp với nước sạch, nước sinh hoạt, nhiệt độ dưới 100°C.

  • PTFE: Phù hợp với hóa chất, dầu, nhiệt độ cao trên 100°C và hơi nước .

Q3: Làm sao phân biệt Inox 304 và Inox 201?
Inox 304 có độ sáng bóng tự nhiên, không bị gỉ sét khi ngâm nước muối loãng, có từ tính nhẹ ở phần viền sau khi gia công. Inox 201 thường sẫm màu hơn và dễ bị oxy hóa rỉ ở mối hàn.

Q4: Tại sao van bị rò rỉ dù đã đóng?
Nguyên nhân có thể do gioăng bên trong bị mòn hoặc lưu chất có tạp chất kẹt giữa lá van và đế van. Cần tháo nắp van vệ sinh lại.

Q5: Mặt bích JIS 10K DN15 có bao nhiêu lỗ?
Tiêu chuẩn JIS 10K cho DN15 có 4 lỗ bulong. Đường kính lỗ bulong khoảng 12-14mm

Sản phẩm cùng loại

Đăng ký nhận tin

Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.

0
Zalo
Hotline