VAN 1 CHIỀU HƠI NỐI REN 16K
Model TL-9401
Nhãn hiệu TL-9401
Kiểu nối Ren trong PT
Thân van Gang dẻo FCD45
Nắp van Gang dẻo FCD45
Đĩa van Inox 304
Đế van Inox 304
Áp lực Max 16kgf/cm2
Nhiệt độ Max 220ºC
Kích cỡ DN15A đến DN50A (1.1/2″ đến 2″)
Sử dụng Hơi nóng, khí nén, nước, dầu
Tình trạng Hàng có sẵn, mới 100%
Xuất xứ Đài Loan
Đơn giá Xin liên hệ
Trong hệ thống khí nén và hơi nóng công nghiệp, việc kiểm soát dòng chảy theo một hướng nhất định là yêu cầu bắt buộc để tránh hư hỏng thiết bị. Van 1 chiều hơi nối ren 16K (hay còn gọi là van một chiều hơi, van chặn ngược hơi) là thiết bị được thiết kế đặc biệt để hoạt động với môi trường khí nén, hơi bão hòa ở áp suất danh nghĩa lên tới 16kg/cm² (khoảng 1.6 MPa).
Ký hiệu “16K” thể hiện khả năng chịu áp suất, trong khi “nối ren” ám chỉ chuẩn kết nối ren trong (female) hoặc ren ngoài (male) phổ biến như G1/2″, G3/4″ hoặc ren ống hệ mét, giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng và dễ dàng mà không cần hàn.
Van 1 chiều hơi nối ren 16K có cấu trúc đơn giản nhưng yêu cầu độ chính xác cao trong gia công để đảm bảo độ kín khít. Một bộ van hoàn chỉnh gồm:
Thân van: Được đúc từ gang dẻo, gang cầu, đồng hoặc inox 304/316. Thiết kế dạng chữ Y hoặc dạng piston.
Nắp van: Kết nối với thân bằng gioăng phẳng chịu nhiệt.
Lõi van (Piston/Đĩa van): Bộ phận đóng mở. Với van hơi, piston kim loại được mài nhẵn có độ chính xác cao thường được sử dụng thay vì đĩa cao su để chịu được nhiệt độ cao.
Lò xo (Spring): Lò xo inox giúp van tự động trở về vị trí đóng khi mất áp lực đầu vào, chống hiện tượng chảy ngược.
Gioăng làm kín (Seal): Sử dụng vật liệu như Graphit, Teflon hoặc cao su chịu nhiệt EPDM/Viton tùy thuộc vào nhiệt độ hơi.
Van hoạt động dựa trên sự chênh lệch áp suất:
Trạng thái mở (Cấp hơi): Khi môi chất (hơi nóng/khí nén) đi đúng chiều, áp suất sẽ thắng lực lò xo hoặc trọng lực của piston, đẩy lõi van tách khỏi bệ van cho phép dòng chảy đi qua.
Trạng thái đóng (Ngắt/Chảy ngược): Khi áp suất đầu giảm hoặc dòng chảy có xu hướng đảo chiều, lực lò xo kết hợp với áp lực ngược sẽ đẩy piston ép chặt vào bệ van, ngăn chặn hoàn toàn dòng hơi hoặc nước ngưng quay trở lại nguồn.
Tại Vankimphat.com, sản phẩm được phân loại dựa trên chất liệu thân van và cơ chế đóng mở:
Đặc điểm: Vỏ ngoài sơn tĩnh điện màu xanh hoặc đen, bền cơ học. Sử dụng cho hệ thống có áp lực vừa phải, khí nén khô.
Ưu điểm: Giá thành rẻ, độ bền cao, chịu va đập tốt.
Hạn chế: Có thể bị rỉ sét nếu sơn bị trầy, không phù hợp với môi trường có tính axit.
Đặc điểm: Toàn bộ thân van và lõi van làm từ hợp kim đồng (CAC). Là lựa chọn truyền thống cho các hệ thống hơi nhỏ lẻ hộ gia đình hoặc xưởng may.
Ưu điểm: Chống ăn mòn tốt, gia công ren chính xác, không gỉ.
Hạn chế: Độ cứng kém hơn inox, dễ biến dạng nếu siết quá tay.
Đặc điểm: Thép không gỉ CF8 (304) hoặc CF8M (316). Van có bề mặt sáng bóng.
Ưu điểm: Chịu nhiệt độ cao (lên tới 200-250°C), chịu được hóa chất, bảo trì gần như bằng không.
Ứng dụng: Ngành dược phẩm, thực phẩm (sấy khô), hóa chất, nhà máy may mặc hiện đại.
Đây là cẩm nang tra cứu nhanh cho kỹ sư khi chọn van 16K nối ren:
| Thông số | Tiêu chuẩn / Giá trị |
|---|---|
| Tiêu chuẩn áp suất | PN16 (16 Bar) hoặc 16K – tương đương 16kg/cm² |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | DN15 (Phi 21mm), DN20 (Phi 27mm), DN25 (Phi 34mm), DN32, DN40, DN50 |
| Dạng kết nối | Ren trong (BSPP/BSPT) hoặc Ren ngoài (NPT) |
| Nhiệt độ làm việc | - Từ -20°C đến +120°C (đối với gioăng cao su) - Từ -20°C đến +250°C (đối với gioăng Graphit) |
| Môi chất | Hơi bão hòa, hơi quá nhiệt, khí nén (có bôi trơn hoặc không), dầu thủy lực, nước nóng. |
| Vật liệu thân | GGG40 (Gang dẻo), WCB (Thép đúc), SS304, SS316 |
| Vật liệu lò xo | Inox SUS304 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS B 2071, BS 5352 |
Sở dĩ van 1 chiều hơi nối ren 16K thông dụng là nhờ khả năng “bách chiến bách thắng” trong đa dạng ngành nghề:
Hệ thống lò hơi công nghiệp (Nồi hơi): Lắp trên đường ống cấp hơi chính. Khi có nhiều lò dùng chung 1 hệ thống ống góp, van một chiều ngăn không cho hơi từ lò đang chạy tràn vào lò đang ngưng hoạt động, tránh ngưng tụ và va chạm thủy lực (water hammer).
Hệ thống cấp khí nén (Máy nén khí): Đặt sau bình tách dầu hoặc đầu đẩy của máy nén khí piston để tránh khí nén chạy ngược về máy nén khi máy tạm dừng, gây cháy nổ hoặc chết máy.
Hệ thống hút chân không: Sử dụng nguyên lý ngược lại để giữ độ chân không, tránh không khí ùa vào khi hệ thống dừng.
Ngành giặt là, tẩy hấp: Các máy ủi hơi, máy sấy thảm cần van một chiều để giữ áp suất trong các thiết bị gia nhiệt phụ.
Việc chọn đúng size ren giúp tránh rò rỉ mà không cần quá nhiều keo non.
Ren 16K: DN15 (Phi 21mm): Tương ứng ren trong nữ 1/2 inch (Phi 20mm). Dùng cho ống hơi có đường kính ngoài 21-22mm.
Ren 16K: DN20 (Phi 27mm): Ren 3/4 inch. Dùng cho các nhánh rẽ đến máy dập, máy bơm hơi mini.
Ren 16K: DN25 (Phi 34mm): Ren 1 inch. Dùng cho ống hơi chính từ bồn chứa xuống.
Lưu ý: Khi mua van, bạn nên kiểm tra ren tiêu chuẩn (thường là BSP - ren ống trụ) để phù hợp với phụ kiện nối ren hiện có.
Nếu bạn đã mua sản phẩm tại Vankimphat.com, vui lòng tuân thủ các quy tắc sau để van đạt tuổi thọ tối đa:
Chiều dòng chảy: Phải lắp đúng chiều mũi tên đúc trên thân van. Lắp ngược sẽ khiến van không bao giờ mở được (gây tắc) hoặc luôn mở (mất tác dụng chặn ngược).
Vị trí: Nên lắp ở vị trí ngang (với van lò xo) và tránh xa các chấn động mạnh. Với van dạng lật (swing) có thể lắp đứng.
Tránh keo thừa: Khi lắp ren, chỉ nên băng keo non từ 3-5 vòng. Tuyệt đối không để keo hoặc mạt kim loại lọt vào bên trong van vì chúng sẽ mắc kẹt dưới chân van, gây hở ngay lần đầu sử dụng.
Xả cặn: Với đường ống hơi mới, luôn có cặn hàn hoặc oxit sắt. Nên tháo vệ sinh van một chiều sau 1 tuần vận hành đầu tiên.
Kiểm tra gioăng: Gioăng cao su trong van 16K có tuổi thọ khoảng 1-2 năm trong môi trường nhiệt độ cao. Nếu thấy hiện tượng chảy ngược rỉ rả, hãy thay ngay bộ gioăng chịu nhiệt.
Lò xo: Nếu áp suất hệ thống yếu (dưới 2kg), lò xo cứng quá sẽ làm cho van không thể mở hoàn toàn. Khi đó cần thay loại lò xo yếu hơn.
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ Hotline để nhận báo giá tốt nhất 2026.
| Loại van | Chất liệu | Kích thước | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Ren trong 2 đầu | Gang dẻo (Grey) | DN15 (1/2″) | 80.000 – 120.000 |
| Ren trong 2 đầu | Gang dẻo (Grey) | DN20 (3/4″) | 120.000 – 160.000 |
| Ren trong 2 đầu | Gang dẻo (Grey) | DN25 (1″) | 180.000 – 250.000 |
| Dạng piston | Đồng thau (Brass) | DN15 | 150.000 – 220.000 |
| Dạng piston | Inox 304 | DN15 | 350.000 – 450.000 |
| Dạng piston | Inox 304 | DN20 | 500.000 – 650.000 |
Đây là sai lầm kỹ thuật phổ biến khi mua hàng:
Van 10K: Chiều dày thân mỏng hơn. Chỉ chịu được áp suất tối đa 10kg. Nếu lắp vào hệ thống hơi 16kg, van có thể bị nứt thân hoặc rò rỉ qua mặt gioăng.
Van 16K: Thân dày hơn rõ rệt, ren dài hơn, và thường được thử áp lực thủy lực ở mức 24 Bar trước khi xuất xưởng. An toàn tuyệt đối cho hệ thống áp suất cao.
Lời khuyên: Luôn chọn van có thông số PN (Pressure Nominal) cao hơn hoặc bằng áp suất làm việc của lò hơi.
Hàng có sẵn trong nước: Không phải chờ đợi nhập khẩu dài ngày, bất kỳ lúc nào hư hỏng đều có sẵn bộ mới để thay thế, hạn chế tối đa thời gian ngừng máy của nhà máy.
Đa dạng thương hiệu: Kim Phát phân phối các dòng van 16K từ các thương hiệu uy tín như: Kitz, Venn, TWT, hay các dòng van cao cấp nhập khẩu Đài Loan, Thái Lan.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Nếu bạn không biết nên dùng van đĩa lật (swing) cho hơi hay van piston (piston) cho hơi, đội ngũ phụ trách kỹ thuật tại Vankimphat.com sẽ giúp bạn tra cứu nhiệt độ và áp suất để lựa chọn chính xác nhất.
Bảo hành chính hãng: Tất cả sản phẩm van 1 chiều hơi đều có tem bảo hành 12-24 tháng tùy dòng.
Van 1 chiều hơi nối ren 16K là một thiết bị nhỏ nhưng lại có tính chất quyết định đối với sự an toàn của toàn bộ hệ thống. Một sự cố van một chiều bị kẹt mở có thể gây ra hiện tượng hơi ngược, gây hư hỏng máy nén khí hoặc gây bỏng cho người vận hành.
Hãy liên hệ ngay với Vankimphat.com để được tư vấn chính xác thông số kỹ thuật phù hợp với hệ thống hơi hiện tại của bạn.
Thông tin liên hệ:
Website: Vankimphat.com
Hotline: 0978671212
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.