VAN BI THÉP MẶT BÍCH ANSI 150LB ĐIỆN FLOWINN

Danh mục sản phẩm
VAN BI THÉP MẶT BÍCH ANSI 150LB ĐIỆN FLOWINN

VAN BI THÉP MẶT BÍCH ANSI 150LB ĐIỆN FLOWINN

  • 0
  • Liên hệ
  • THÔNG SỐ VAN BI THÉP MẶT BÍCH ANSI 150LB ĐIỆN FLOWINN

    Kiểu Van    Van Bi (Ball Valve)

    Vật Liệu Thân    Thép Carbon A216 WCB / Thép không gỉ SS304, SS316, CF8M

    Vật Liệu Bi    Thép không gỉ SS304/SS316, mạ Chrome cứng

    Vật Liệu Gioăng Làm Kín    PTFE (Teflon), RPTFE, PEEK, Metal Seated (tùy nhiệt độ)

    Kết Nối    Mặt Bích (Flanged)

    Tiêu Chuẩn Mặt Bích    ANSI B16.5 Class 150

    Tiêu Chuẩn Kiểm Tra    API 598, API 6D

    Áp Lực Làm Việc (PN)    PN16 ~ PN25 (Tương đương ~19 Bar tại nhiệt độ tiêu chuẩn)

    Nhiệt Độ Làm Việc    -29°C ~ +200°C (với gioăng PTFE). Cao hơn với vật liệu đặc biệt.

    Kích Cỡ Danh Định (DN)    DN15 (1/2") đến DN300 (12") hoặc lớn hơn

    Kiểu Vận Hành    Điều khiển Điện (Electric Actuator)

    Điện Áp Động Cơ    24VDC, 110VAC, 220VAC, 380VAC (phổ biến nhất 220VAC/1Phase)

    Thời Gian Đóng/Mở    10 - 60 giây (tùy kích cỡ và loại actuator)

    Tín Hiệu Điều Khiển    ON/OFF (2 điểm), Modulating (4-20mA, 0-10V), Feedback (Potentiometer)

    Cấp Bảo Vệ (IP)    IP67, IP68 (chống bụi, chống nước)

    Tiêu Chuẩn Chống Cháy Nổ    Có sẵn tùy chọn với bộ truyền động Exd/Exi (ATEX, IECEx)

  • - +
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

TỔNG QUAN VỀ VAN BI THÉP MẶT BÍCH ANSI 150LB ĐIỆN FLOWINN

1.1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Van bi thép mặt bích ANSI 150LB điện Flowinn là một thiết bị công nghiệp cao cấp, kết hợp giữa cơ chế đóng/mở bằng bi xoay (van bi) với bộ truyền động điện (actuator điện), được chế tạo từ thép carbon hoặc thép không gỉ, kết nối với đường ống bằng mặt bích theo tiêu chuẩn áp lực ANSI Class 150. Sản phẩm này đại diện cho giải pháp tự động hóa tối ưu cho hệ thống đường ống trong các ngành công nghiệp hiện đại, từ hóa chất, dầu khí, nhiệt điện đến nước sạch và xử lý nước thải.

Thương hiệu Flowinn được công ty Vạn Kim Phát phân phối độc quyền tại thị trường Việt Nam, nổi bật với chất lượng ổn định, độ bền cao và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất. Sự kết hợp giữa thân van chắc chắn và bộ điều khiển điện thông minh tạo nên một sản phẩm hoàn hảo cho việc kiểm soát dòng chảy từ xa, tích hợp vào hệ thống SCADA/DCS, và nâng cao hiệu quả vận hành.

1.2. Cấu Tạo & Nguyên Lý Hoạt Động Cơ Bản

Cấu Tạo:

  • Thân Van (Body): Chế tạo từ thép A216 WCB (carbon steel) hoặc thép không gỉ SS304/SS316. Thiết kế dạng 2 mảnh, 3 mảnh hoặc nguyên khối tùy theo ứng dụng.

  • Bi Van (Ball): Là trái tim của van, thường làm từ thép không gỉ với bề mặt được mạ chrome cứng hoặc phủ PTFE (Teflon) để tăng độ bền và chống ăn mòn. Bi được khoét lỗ thông (bore) với các dạng: Full Port (lỗ bằng kích thước ống) hoặc Reduced Port (lỗ nhỏ hơn).

  • Trục Van (Stem): Kết nối bi van với bộ truyền động điện, truyền mô-men xoắn.

  • Gioăng Làm Kín (Seat): Thường làm từ PTFE, Teflon, hoặc vật liệu chịu nhiệt, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối khi van đóng.

  • Bộ Phận Truyền Động Điện (Electric Actuator): Là "bộ não" của van, bao gồm động cơ điện, bộ giảm tốc, bảng mạch điều khiển, công tắc giới hạn hành trình, và công tắc mô-men. Nhận tín hiệu điều khiển (ON/OFF hoặc 4-20mA) để xoay bi van 90 độ (từ 0° đến 90°).

  • Mặt Bích (Flange): Được đúc liền thân van, tuân thủ kích thước và khoan lỗ theo tiêu chuẩn ANSI B16.5 Class 150. Vật liệu phù hợp với thân van.

Nguyên Lý Hoạt Động:

Van hoạt động dựa trên nguyên lý xoay một viên bi có lỗ khoét giữa. Khi lỗ thông song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn. Khi lỗ thông vuông góc với dòng chảy, van đóng hoàn toàn.

  1. Khi nhận lệnh MỞ: Bộ truyền động điện nhận tín hiệu điện (ví dụ: 220VAC, 24VDC). Động cơ quay, thông qua hộp số giảm tốc, truyền mô-men xoắn đến trục van, làm bi van xoay đúng 90° đến vị trí mở.

  2. Trong quá trình vận hành: Có thể điều khiển van ở bất kỳ góc nào (với dòng van điều khiển tuyến tính - Modulating) để điều tiết lưu lượng.

  3. Khi nhận lệnh ĐÓNG: Bộ truyền động điện đảo chiều hoặc ngắt điện (tùy loại), làm bi van xoay 90° ngược lại, chặn đứng dòng chảy.

  4. Bảo vệ: Công tắc mô-men sẽ ngắt điện nếu gặp vật cản (kẹt van) để bảo vệ động cơ và cơ cấu van.

1.3. Ưu Điểm Nổi Bật Của Van Bi Điện Flowinn

  • Đóng/Mở Nhanh & Chính Xác: Thời gian đóng/mở chỉ từ vài giây đến vài chục giây, phụ thuộc vào kích cỡ và mô-men xoắn.

  • Tự Động Hóa Hoàn Toàn: Dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm, vận hành từ xa qua PLC, máy tính.

  • Độ Kín Khít Cao: Nhờ cơ chế ép bi vào gioăng, đặc biệt với thiết kế van bi dạng Floating Ball hoặc Trunnion Mounted Ball.

  • Độ Bền Cơ Học & Chống ăn Mòn: Thép có độ bền cao, chịu được áp lực lớn và môi trường khắc nghiệt.

  • Bảo Trì Thấp: Thiết kế đơn giản, ít chi tiết chuyển động, không cần bôi trơn thường xuyên.

  • An Toàn: Có thể trang bị tính năng Fail-Safe (về vị trí an toàn khi mất điện) với bộ truyền động điện dạng Spring-Return.

  • Tiết Kiệm Không Gian Lắp Đặt: So với van cổng điện hay van bướm điện, van bi điện thường có kích thước gọn hơn cho cùng kích cỡ danh định.

  • Lưu Thông Tốt: Đặc biệt với dạng Full Port, tổn thất áp suất qua van là rất nhỏ.


PHẦN 2: CHI TIẾT KỸ THUẬT VÀ ĐẶC ĐIỂM

(Lưu ý: Dưới đây là bảng tham khảo. Thông số chính xác cần được xác nhận với nhà cung cấp)

2.1. Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn

THÔNG SỐ CHI TIẾT
Kiểu Van Van Bi (Ball Valve)
Vật Liệu Thân Thép Carbon A216 WCB / Thép không gỉ SS304, SS316, CF8M
Vật Liệu Bi Thép không gỉ SS304/SS316, mạ Chrome cứng
Vật Liệu Gioăng Làm Kín PTFE (Teflon), RPTFE, PEEK, Metal Seated (tùy nhiệt độ)
Kết Nối Mặt Bích (Flanged)
Tiêu Chuẩn Mặt Bích ANSI B16.5 Class 150
Tiêu Chuẩn Kiểm Tra API 598, API 6D
Áp Lực Làm Việc (PN) PN16 ~ PN25 (Tương đương ~19 Bar tại nhiệt độ tiêu chuẩn)
Nhiệt Độ Làm Việc -29°C ~ +200°C (với gioăng PTFE). Cao hơn với vật liệu đặc biệt.
Kích Cỡ Danh Định (DN) DN15 (1/2") đến DN300 (12") hoặc lớn hơn
Kiểu Vận Hành Điều khiển Điện (Electric Actuator)
Điện Áp Động Cơ 24VDC, 110VAC, 220VAC, 380VAC (phổ biến nhất 220VAC/1Phase)
Thời Gian Đóng/Mở 10 - 60 giây (tùy kích cỡ và loại actuator)
Tín Hiệu Điều Khiển ON/OFF (2 điểm), Modulating (4-20mA, 0-10V), Feedback (Potentiometer)
Cấp Bảo Vệ (IP) IP67, IP68 (chống bụi, chống nước)
Tiêu Chuẩn Chống Cháy Nổ Có sẵn tùy chọn với bộ truyền động Exd/Exi (ATEX, IECEx)

2.2. Phân Loại Van Bi Điện Flowinn Theo Thiết Kế

  1. Van Bi Dạng Nổi (Floating Ball Valve): Bi van được giữ tự do, khi đóng, áp suất dòng chảy đẩy bi ép vào gioăng tạo độ kín. Phù hợp với kích cỡ nhỏ và trung bình (DN15 - DN200), áp lực trung bình.

  2. Van Bi Dạng Cố Định (Trunnion Mounted Ball Valve): Bi van được cố định trên hai trục chịu lực (trunnion). Áp suất cao không đẩy bi lệch khỏi vị trí, giảm ma sát và mô-men xoắn vận hành. Lý tưởng cho kích cỡ lớn (DN250 trở lên) và áp lực cao (ANSI 300LB, 600LB trở lên).

  3. Van Bi 3 Mảnh (Three-Piece Body): Dễ dàng tháo lắp, bảo trì gioăng và bi mà không cần tháo van khỏi đường ống.

  4. Van Bi 2 Mảnh/ Nguyên Khối (Two-Piece/ One-Piece): Kết cấu chắc chắn hơn, giá thành thường thấp hơn.

2.3. Đặc Điểm Bộ Truyền Động Điện Flowinn

Bộ truyền động điện đi kèm là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt:

  • Động Cơ Không Đồng Bộ: Công suất mạnh mẽ, hoạt động ổn định.

  • Hộp Số Giảm Tốc: Bánh răng kim loại (thường là hợp kim nhôm) bền bỉ, vận hành êm ái.

  • Bộ Điều Khiển Tích Hợp (Integrated Controls): Module điều khiển có sẵn công tắc hành trình (Limit Switches) và công tắc mô-men (Torque Switches) có thể điều chỉnh được.

  • Tín Hiệu Phản Hồi (Feedback): Cung cấp tín hiệu về vị trí thực tế của van (đóng 0%, mở 100% hoặc góc bất kỳ), cho phép giám sát liên tục.

  • Tùy Chọn Bộ Pin Dự Phòng (UPS): Giúp van thực hiện được 1-2 chu kỳ đóng/mở khi mất điện đột ngột.

  • Tùy Chọn Bộ Giải Nhiệt: Quạt hoặc cánh tản nhiệt cho môi trường nhiệt độ cao.


PHẦN 3: ỨNG DỤNG THỰC TẾ TRONG CÔNG NGHIỆP

Van bi thép mặt bích ANSI 150LB điện Flowinn là giải pháp linh hoạt cho vô số ngành công nghiệp:

3.1. Ngành Hóa Chất & Dược Phẩm

  • Ứng dụng: Điều khiển dòng chảy các hóa chất lỏng, axit loãng, dung môi, nguyên liệu thô trong các nhà máy sản xuất.

  • Lý do chọn: Vật liệu thép không gỉ SS316/PTFE chống ăn mòn tốt. Độ kín cao ngăn rò rỉ hóa chất độc hại. Tự động hóa giúp kiểm soát quy trình chính xác, an toàn cho người vận hành.

3.2. Ngành Dầu Khí & Năng Lượng

  • Ứng dụng: Trên các đường ống dẫn khí, dầu thô đã qua xử lý, nước làm mát, hệ thống khí nén trong nhà máy điện, giàn khoan.

  • Lý do chọn: Thép WCB chịu áp tốt. ANSI 150LB phù hợp với nhiều đường ống phụ trợ. Bộ truyền động điện có thể tích hợp chống cháy nổ (Ex-proof) cho khu vực nguy hiểm.

3.3. Ngành Nước & Xử Lý Nước Thải

  • Ứng dụng: Trạm bơm nước sạch, nhà máy xử lý nước thải (đóng/mở đường ống bùn, hóa chất keo tụ, khử trùng), hệ thống tưới tiêu tự động quy mô lớn.

  • Lý do chọn: Độ bền cao, ít bị ảnh hưởng bởi cặn bẩn so với van bướm. Điều khiển từ xa quản lý hệ thống phân tán dễ dàng.

3.4. Ngành Thực Phẩm & Đồ Uống

  • Ứng dụng: Các đường ống dẫn syrup, sữa, bia, nước giải khát, nguyên liệu lỏng trong dây chuyền sản xuất.

  • Lưu ý: Cần lựa chọn dòng van với vật liệu đạt chứng nhận FDA (thép không gỉ 316, gioăng PTFE cấp thực phẩm), thiết kế dễ vệ sinh (Sanitary Design).

3.5. Hệ Thống HVAC & Lạnh Công Nghiệp

  • Ứng dụng: Điều tiết dòng nước nóng/lạnh trong hệ thống điều hòa trung tâm, làm mát máy móc.

  • Lý do chọn: Điều khiển chính xác lưu lượng giúp tối ưu hóa hiệu suất năng lượng. Độ kín tốt ngăn rò rỉ nước gây hư hại.


PHẦN 4: HƯỚNG DẪN LỰA CHỌN, LẮP ĐẶT & BẢO TRÌ

4.1. Hướng Dẫn Lựa Chọn Van Bi Điện Phù Hợp

Để chọn van chính xác, cần trả lời 7 câu hỏi sau:

  1. Môi Trường Làm Việc: Lưu chất là gì? (Nước, dầu, hóa chất, khí). Tính chất (nhiệt độ, độ nhớt, hạt rắn).

  2. Áp Suất & Nhiệt Độ: Áp suất làm việc max/min? Nhiệt độ max/min?

  3. Kích Cỡ Đường Ống: Kích thước danh định (DN) và tiêu chuẩn mặt bích chính xác (ANSI 150 RF, FF?).

  4. Chế Độ Đóng/Mở: Chỉ cần ON/OFF hay cần điều tiết lưu lượng (Modulating)?

  5. Điện Áp & Tín Hiệu Điều Khiển: Điện áp nguồn có sẵn? (220VAC, 24VDC). Tín hiệu điều khiển từ PLC là gì? (Digital, Analog 4-20mA).

  6. Môi Trường Lắp Đặt: Trong nhà/ngoài trời? Có yêu cầu chống cháy nổ, chống ẩm (IP) không?

  7. Chức Năng An Toàn: Có cần van trở về vị trí an toàn (Mở/Đóng) khi mất điện không?

Khuyến nghị: Luôn tham khảo ý kiến kỹ sư của Vạn Kim Phát để được tư vấn kỹ thuật miễn phí và chọn đúng sản phẩm tối ưu.

4.2. Quy Trình Lắp Đặt Chuẩn Công Nghiệp

  1. Kiểm Tra Nhận Hàng: Đối chiếu model, kích cỡ, vật liệu, điện áp với đơn đặt hàng. Kiểm tra hư hỏng vận chuyển.

  2. Chuẩn Bị Đường Ống: Làm sạch mặt bích đường ống, đảm bảo không có bavia, căn vụn. Căn chỉnh hai mặt bích song song và đồng tâm.

  3. Lắp Đặt Van:

    • Đưa van vào vị trí, lắp các bulông nhưng chưa siết chặt.

    • Mở van ở vị trí 50% để tránh làm hỏng gioăng khi căn chỉnh.

    • Căn chỉnh van chính xác, sau đó siết bulông theo trình tự chéo nhau (theo hình sao) và theo mô-men xiết quy định.

  4. Lắp Đặt Bộ Điện: Đảm bảo bộ truyền động điện đã được cài đặt góc quay và công tắc hành trình phù hợp với van. Kết nối cáp điện và tín hiệu theo sơ đồ đi kèm, đảm bảo tiếp đất an toàn.

  5. Chạy Thử (Commissioning):

    • Cấp điện kiểm tra, cho van chạy hết hành trình đóng/mở vài lần không có áp.

    • Sau đó, tăng áp suất hệ thống từ từ, kiểm tra rò rỉ tại gioăng làm kín và mặt bích.

    • Kiểm tra tính năng bảo vệ mô-men bằng cách tạo vật cản giả (chỉ với áp suất thấp).

    • Đối chiếu tín hiệu phản hồi với vị trí thực tế của van.

4.3. Bảo Trì & Sửa Chữa Định Kỳ

Van bi điện Flowinn có độ bền cao nhưng vẫn cần bảo trì định kỳ:

  • Hàng Tháng: Vệ sinh bên ngoài, kiểm tra visual rò rỉ, nghe âm thanh hoạt động của động cơ.

  • Hàng Năm (Hoặc 2,000 chu kỳ):

    • Kiểm tra điện trở cách điện của động cơ.

    • Kiểm tra và hiệu chuẩn lại công tắc hành trình, công tắc mô-men.

    • Bôi trơn các khớp nối cơ khí nếu cần (theo khuyến cáo của nhà sản xuất).

  • Khi Có Sự Cố (Rò Rỉ):

    • Rò rỉ tại trục (Stem Leakage): Siết chặt đai ốc gland packing hoặc thay thế bộ packing.

    • Rò rỉ tại gioăng (Seat Leakage): Có thể do hao mòn hoặc vật cứng kẹt lại. Cần tháo van, vệ sinh bi và gioăng, hoặc thay thế bộ gioăng làm kín.

    • Van không hoạt động: Kiểm tra nguồn điện, cầu chì, tín hiệu điều khiển. Kiểm tra công tắc mô-men có đã ngắt do kẹt van không.

Lưu ý an toàn: TRƯỚC KHI BẢO TRÌ, luôn cách ly van khỏi hệ thống (đóng van upstream/downstream), xả áp hoàn toàn và cô lập nguồn điện điều khiển.


PHẦN 5: SO SÁNH VÀ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)

5.1. So Sánh Van Bi Điện Flowinn Với Các Dòng Van Khác

TIÊU CHÍ Van Bi Điện Flowinn Van Bướm Điện Van Cổng Điện
Độ Kín Rất cao (metal-to-soft seat) Trung bình - Cao (tùy seat) Cao (wedge-to-metal)
Tổn Thất Áp Rất thấp (Full Port) Thấp Thấp
Thời Gian Đ/M Nhanh (90° rotation) Nhanh (90° rotation) Chậm (nhiều vòng quay)
Kích Cỡ Lớn Đến DN300, giá thành cao Có lợi thế (đến DN1200, rẻ) Đến DN600
Chịu Áp Cao Tốt (đặc biệt Trunnion) Kém - Trung bình Rất tốt
Chi Phí Cao Thấp nhất Cao
Ứng Dụng Hóa chất, dầu khí, yêu cầu kín Nước, khí, HVAC quy mô lớn Dầu khí, áp cao, đóng ngắt sạch

5.2. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q1: Tiêu chuẩn ANSI 150LB có ý nghĩa gì?
A1: ANSI 150LB (Class 150) chỉ định áp suất làm việc tối đa của van ở một nhiệt độ nhất định. Ví dụ, ở 38°C, áp suất max là 19 Bar (≈ 275 PSI). Nhiệt độ càng cao, áp suất cho phép càng giảm. Đây là tiêu chuẩn phổ biến cho các hệ thống áp lực trung bình.

Q2: Van có thể làm việc với nước nóng 150°C không?
A2: Có thể. Nhưng cần kiểm tra khả năng chịu nhiệt của vật liệu gioăng (PTFE tiêu chuẩn chịu đến ~200°C). Với nhiệt độ cao hơn, cần chọn gioăng kim loại (Metal Seated) hoặc vật liệu chuyên dụng như PEEK.

Q3: Khi mất điện, van sẽ ở trạng thái nào?
A3: Tùy cấu hình:

  • Bộ truyền động Điện Từ (On-Off): Van sẽ dừng tại vị trí đang có khi mất điện.

  • Bộ truyền động Lò Xo Về (Spring-Return): Van sẽ tự động về vị trí an toàn đã cài đặt trước (Đóng hoặc Mở) nhờ lò xo. Tính năng này gọi là Fail-Safe (FO/FC).

Q4: Tôi có thể điều khiển van từ điện thoại được không?
A4: Có. Bằng cách kết nối bộ truyền động điện có giao thức mạng (như Profibus, Modbus) hoặc thông qua một Bộ Điều Khiển Trung Tâm (PLC, RTU) có kết nối IoT/Internet. Vạn Kim Phát có thể tư vấn giải pháp tích hợp hoàn chỉnh.

Q5: Thời gian bảo hành sản phẩm là bao lâu?
A5: Van bi thép và bộ truyền động điện Flowinn do Vạn Kim Phát phân phối thường có thời gian bảo hành 12 tháng kể từ ngày giao hàng, cho các lỗi do nhà sản xuất. Điều kiện bảo hành chi tiết được nêu rõ trong hợp đồng.

Q6: Làm sao để đặt hàng hoặc yêu cầu báo giá?
A6: Quý khách có thể:

  • Truy cập website chính thức: vankimphat.com

  • Liên hệ Hotline: [Số điện thoại của Vạn Kim Phát]

  • Email: [Email của Vạn Kim Phát]

  • Đến trực tiếp văn phòng và kho hàng tại: [Địa chỉ của Vạn Kim Phát]

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn sản phẩm và cung cấp báo giá cạnh tranh nhất trong vòng 24 giờ.


KẾT LUẬN

Van bi thép mặt bích ANSI 150LB điện Flowinn không đơn thuần là một thiết bị đóng mở, mà là một giải pháp tự động hóa toàn diện, mang lại sự chính xác, an toàn và hiệu quả kinh tế lâu dài cho hệ thống của bạn. Với thiết kế bền bỉ, vật liệu đa dạng và khả năng tích hợp linh hoạt, sản phẩm này xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho các dự án công nghiệp nghiêm túc.

Là đối tác phân phối uy tín của Flowinn tại Việt Nam, Công ty TNHH Vạn Kim Phát cam kết cung cấp:

  • Sản phẩm chính hãng với đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ).

  • Kho hàng sẵn sàng đa dạng kích cỡ, đáp ứng nhanh nhu cầu.

  • Dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu miễn phí.

  • Hỗ trợ lắp đặt, bảo trì và cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng.

Liên hệ ngay với chúng tôi hôm nay để nhận được báo giá tốt nhất và giải pháp tối ưu cho hệ thống đường ống của bạn!


Công ty TNHH Vạn Kim Phát
Địa chỉ: [Địa chỉ đầy đủ]
Hotline: [Số điện thoại] - Email: [Email]
Website: https://vankimphat.com
Chuyên cung cấp van công nghiệp, phụ kiện đường ống và giải pháp tự động hóa hàng đầu Việt Nam.

Sản phẩm cùng loại

Đăng ký nhận tin

Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.

0
Zalo
Hotline