VAN BI THÉP MẶT BÍCH PN16 ĐIỆN FLOWINN
Vật liệu thân van: Thép WCB, CF8, CF8M
Vật liệu bi van: Thép không gỉ 304, 316
Vật liệu seat (đệm kín): PTFE, Reinforced PTFE, Metal
Kích thước: DN15 đến DN300 (1/2" đến 12")
Áp lực làm việc: PN16 (16 bar)
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 180°C (tùy vật liệu đệm)
Điện áp động cơ Flowinn: 24VDC, 220VAC, 380VAC
Thời gian đóng/mở: 15-60 giây tùy kích cỡ
Kết nối: Mặt bích theo tiêu chuẩn JIS, DIN, ANSI
Van bi thép mặt bích PN16 điện Flowinn là thiết bị điều khiển dòng chảy công nghiệp hiện đại, kết hợp giữa cơ chế van bi truyền thống với hệ thống điều khiển điện tự động hóa. Sản phẩm này được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống đường ống yêu cầu độ tin cậy cao, khả năng điều khiển từ xa và tích hợp với hệ thống điều khiển tự động hóa công nghiệp.
Với vật liệu chế tạo chính từ thép carbon hoặc thép không gỉ, van bi điện Flowinn đáp ứng tiêu chuẩn áp lực PN16 (16 bar), phù hợp cho đa dạng ứng dụng từ hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, đến các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí và sản xuất.
Vật liệu thân van: Thép WCB, CF8, CF8M
Vật liệu bi van: Thép không gỉ 304, 316
Vật liệu seat (đệm kín): PTFE, Reinforced PTFE, Metal
Kích thước: DN15 đến DN300 (1/2" đến 12")
Áp lực làm việc: PN16 (16 bar)
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 180°C (tùy vật liệu đệm)
Điện áp động cơ: 24VDC, 110VAC, 220VAC, 380VAC
Thời gian đóng/mở: 15-60 giây tùy kích cỡ
Kết nối: Mặt bích theo tiêu chuẩn JIS, DIN, ANSI
Chứng chỉ: ISO 9001, CE, RoHS
Van bi thép điện Flowinn gồm các bộ phận chính:
2.1.1. Phần Cơ Khí:
Thân van (Body): Chế tạo từ thép đúc, gia công chính xác, có độ bền cơ học cao, chống ăn mòn tốt.
Bi van (Ball): Hình cầu rỗng với lỗ xuyên tâm, thường được mạ chrome hoặc làm từ thép không gỉ để tăng độ bền và độ kín.
Trục van (Stem): Kết nối bi van với bộ truyền động điện, chịu lực xoắn và truyền momen.
Seat ring (Đệm kín): Làm từ PTFE hoặc vật liệu chịu nhiệt, đảm bảo độ kín khi đóng.
Gioăng làm kín: Làm từ graphite hoặc PTFE, chịu nhiệt và áp lực cao.
Mặt bích (Flange): Theo tiêu chuẩn PN16, có đầy đủ lỗ bu lông và vòng đệm.
2.1.2. Bộ Truyền Động Điện (Electric Actuator):
Động cơ điện: Cung cấp momen xoắn để xoay bi van.
Hộp số giảm tốc: Giảm tốc độ, tăng momen xoắn.
Bộ phận điều khiển: Board mạch điện tử, công tắc giới hạn, công tắc mô-men.
Công tắc vị trí: Xác định vị trí đóng/mở của van.
Bộ phận thủ công: Cho phép vận hành thủ công khi mất điện.
Hộp kín: Bảo vệ IP67, IP68 chống bụi và nước.
Van bi điện Flowinn hoạt động theo nguyên tắc điều khiển góc quay của bi van:
2.2.1. Chế Độ Đóng/Mở:
Khi nhận tín hiệu điện, động cơ hoạt động, truyền momen qua hộp số đến trục van.
Trục van xoay bi van 90° từ vị trí đóng sang mở hoặc ngược lại.
Ở vị trí mở hoàn toàn (0°), lỗ trên bi van song song với dòng chảy, cho phép lưu chất đi qua với độ cản thấp nhất.
Ở vị trí đóng hoàn toàn (90°), lỗ trên bi van vuông góc với dòng chảy, ngăn chặn hoàn toàn lưu chất.
2.2.2. Điều Khiển Tín Hiệu:
Điều khiển ON/OFF: Nhận tín hiệu đóng/mở đơn giản.
Điều khiển tuyến tính: Nhận tín hiệu 4-20mA hoặc 0-10V để điều khiển góc mở từ 0-90°.
Phản hồi vị trí: Gửi tín hiệu về vị trí thực tế của van.
2.2.3. Bảo Vệ An Toàn:
Công tắc mô-men: Tự động ngắt khi momen vượt quá giá trị định mức.
Công tắc giới hạn: Dừng động cơ khi van đạt vị trí cuối.
Bảo vệ quá nhiệt: Ngắt điện khi nhiệt độ động cơ quá cao.
3.1.1. Tự Động Hóa Cao:
Điều khiển từ xa qua PLC, DCS, SCADA
Tích hợp dễ dàng vào hệ thống điều khiển tự động
Giám sát trạng thái van liên tục
3.1.2. Độ Tin Cậy Và Bền Bỉ:
Vật liệu thép chất lượng cao, chịu được áp lực và nhiệt độ khắc nghiệt
Thiết kế kín khí, chống rò rỉ hiệu quả
Tuổi thọ vận hành lâu dài, giảm chi phí bảo trì
3.1.3. Hiệu Suất Làm Việc Cao:
Thời gian đóng/mở nhanh (15-60 giây)
Độ kín cao, đạt tiêu chuẩn bubble-tight
Tổn thất áp suất thấp khi mở hoàn toàn
3.1.4. An Toàn Và Linh Hoạt:
Khả năng vận hành thủ công khi mất điện
Chế độ bảo vệ đa dạng
Dễ dàng lắp đặt và bảo trì
| Đặc điểm | Van bi điện Flowinn | Van cổng điện | Van bướm điện |
|---|---|---|---|
| Độ kín | Rất cao (bubble-tight) | Cao | Trung bình đến cao |
| Tổn thất áp | Rất thấp | Thấp | Trung bình |
| Thời gian đóng/mở | Nhanh (15-60s) | Chậm (60-120s) | Nhanh (10-30s) |
| Kích thước | Nhỏ gọn | Cồng kềnh | Rất nhỏ gọn |
| Giá thành | Trung bình đến cao | Cao | Thấp đến trung bình |
| Ứng dụng | Đa dạng | Chủ yếu ON/OFF | Đường ống lớn |
4.1.1. Nhà Máy Cấp Nước Sinh Hoạt:
Điều khiển dòng chảy từ nguồn đến nhà máy xử lý
Phân phối nước đến các khu vực
Hệ thống xả bùn, rửa ngược bể lọc
4.1.2. Hệ Thống Xử Lý Nước Thải:
Điều khiển dòng chảy giữa các bể xử lý
Hệ thống khử trùng, trung hòa pH
Kiểm soát bùn hoạt tính
Kiểm soát dòng chảy hóa chất trong quy trình sản xuất
Hệ thống pha trộn, định lượng
An toàn: cách ly khi có sự cố
Điều khiển dòng chảy trong hệ thống đường ống
Hệ thống làm mát nhà máy nhiệt điện
Kiểm soát nhiên liệu
Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cao
Vật liệu thép không gỉ 316, đệm kín FDA-approved
Hệ thống CIP (Clean-in-Place)
Điều khiển dòng nước nóng/lạnh
Hệ thống chiller, cooling tower
Phân phối đến các khu vực
5.1.1. Thông Số Hệ Thống:
Áp suất làm việc tối đa và tối thiểu
Nhiệt độ làm việc
Loại lưu chất (tính ăn mòn, độ nhớt, hạt rắn)
Lưu lượng và tốc độ dòng chảy
5.1.2. Kích Thước Van:
Đường kính danh nghĩa (DN) phù hợp với đường ống
Tiêu chuẩn mặt bích (DIN, ANSI, JIS)
Khoảng cách giữa hai mặt bích
5.1.3. Vật Liệu:
Thân van: WCB cho nước, hơi; CF8/CF8M cho hóa chất
Bi van: Thép không gỉ 304 hoặc 316
Đệm kín: PTFE tiêu chuẩn, Reinforced PTFE cho nhiệt độ cao, Metal seat cho nhiệt độ rất cao
Bộ truyền động: IP67 cho ngoài trời, Ex-proof cho khu vực nguy hiểm
5.1.4. Điều Khiển:
Điện áp điều khiển (24VDC, 110VAC, 220VAC, 380VAC)
Loại điều khiển (ON/OFF, điều khiển tuyến tính)
Tín hiệu phản hồi (công tắc, biến trở, 4-20mA)
Thời gian đóng/mở yêu cầu
5.2.1. Chuẩn Bị Trước Khi Lắp Đặt:
Kiểm tra kỹ thuật van đầy đủ
Làm sạch đường ống, loại bỏ tạp chất
Chuẩn bị gioăng, bu lông, đai ốc phù hợp
Xác định hướng dòng chảy (mũi tên trên thân van)
5.2.2. Quy Trình Lắp Đặt:
Định vị van: Đặt van giữa hai mặt bích, đảm bảo hướng dòng chảy đúng
Lắp gioăng: Sử dụng gioăng phù hợp với lưu chất và nhiệt độ
Căn chỉnh: Căn chỉnh lỗ bu lông giữa van và mặt bích đường ống
Siết bu lông: Siết chéo từ từ, đều lực theo thứ tự đối xứng
Kết nối điện: Đấu nối dây theo sơ đồ hướng dẫn
Kiểm tra vận hành: Chạy thử không tải trước khi đưa vào vận hành
5.2.3. Lưu Ý An Toàn:
Ngắt điện trước khi bảo trì
Không vận hành khi hệ thống có áp
Sử dụng thiết bị bảo hộ lao động
Tuân thủ Lockout/Tagout khi làm việc
6.1.1. Bảo Trì Hàng Ngày:
Kiểm tra rò rỉ bên ngoài
Quan sát hoạt động, nghe âm thanh bất thường
Kiểm tra nhiệt độ động cơ
6.1.2. Bảo Trì Hàng Tháng:
Vận hành toàn bộ hành trình van
Kiểm tra độ kín khi đóng
Làm sạch bề mặt bên ngoài
6.1.3. Bảo Trì Hàng Năm:
Tháo kiểm tra toàn bộ van
Thay thế gioăng, đệm kín nếu cần
Bôi trơn trục và bộ phận chuyển động
Kiểm tra, hiệu chuẩn công tắc giới hạn
Sự cố 1: Van rò rỉ khi đóng
Nguyên nhân: Đệm kín mòn, bi van xước, lắp đặt sai
Khắc phục: Thay đệm kín, đánh bóng hoặc thay bi van, kiểm tra lại lắp đặt
Sự cố 2: Động cơ không hoạt động
Nguyên nhân: Mất điện, cầu chì cháy, công tắc giới hạn hỏng
Khắc phục: Kiểm tra nguồn điện, thay cầu chì, điều chỉnh công tắc giới hạn
Sự cố 3: Van đóng/mở không hết
Nguyên nhân: Công tắc giới hạn sai vị trí, vật cản trong van
Khắc phục: Hiệu chỉnh công tắc giới hạn, tháo van làm sạch
Sự cố 4: Động cơ quá nóng
Nguyên nhân: Quá tải, điện áp không ổn định, môi trường nhiệt độ cao
Khắc phục: Kiểm tra tải, ổn định điện áp, thông gió làm mát
Sự cố 5: Tín hiệu điều khiển không chính xác
Nguyên nhân: Board mạch hỏng, biến trở hỏng, dây đấu sai
Khắc phục: Kiểm tra board mạch, thay biến trở, kiểm tra đấu nối
7.1.1. Điều Khiển Thông Minh:
Tích hợp IoT, giám sát từ xa qua Internet
Dự báo bảo trì dựa trên dữ liệu vận hành
Tích hợp AI để tối ưu hóa hoạt động
7.1.2. Vật Liệu Tiên Tiến:
Vật liệu composite chịu nhiệt, chống ăn mòn
Lớp phủ bề mặt nano tăng độ bền
Đệm kín tự bôi trơn, tuổi thọ cao
7.1.3. Thiết Kế Tối Ưu:
Giảm trọng lượng, kích thước
Thiết kế module, dễ thay thế linh kiện
Tiết kiệm năng lượng
Nhu cầu tự động hóa ngày càng tăng
Tiêu chuẩn an toàn và môi trường ngày càng khắt khe
Tích hợp hệ thống điều khiển tập trung
Phát triển giải pháp toàn diện thay vì sản phẩm đơn lẻ
Sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng chỉ
Kiểm tra nghiêm ngặt trước khi giao hàng
Bảo hành 12-24 tháng tùy sản phẩm
Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp
Hướng dẫn lắp đặt, vận hành chi tiết
Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm
Sẵn sàng hỗ trợ 24/7 cho sự cố khẩn cấp
Cung cấp tài liệu kỹ thuật đầy đủ
Giá gốc từ nhà sản xuất
Chính sách chiết khấu cho đại lý, dự án lớn
Báo giá nhanh chóng, minh bạch
Van bi thép mặt bích PN16 điện Flowinn là giải pháp tối ưu cho hệ thống đường ống công nghiệp hiện đại, kết hợp độ tin cậy cơ học với khả năng điều khiển tự động linh hoạt. Với đa dạng ứng dụng từ xử lý nước đến công nghiệp hóa chất, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về tự động hóa và hiệu quả vận hành.
Việc lựa chọn đúng sản phẩm, lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ sẽ đảm bảo van hoạt động ổn định, bền bỉ, mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài cho hệ thống của bạn.
Liên hệ ngay với VANKIMPHAT.COM để được tư vấn và báo giá chi tiết van bi thép mặt bích PN16 điện Flowinn phù hợp với nhu cầu hệ thống của bạn!
Thông tin liên hệ: VANKIMPHAT.COM - Nhà phân phối van công nghiệp chính hãng, chất lượng cao.
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.