VAN BƯỚM ĐIỆN CO TAY QUAY

Danh mục sản phẩm
VAN BƯỚM ĐIỆN CO TAY QUAY

VAN BƯỚM ĐIỆN CO TAY QUAY

  • 0
  • Liên hệ
  • Thông số kỹ thuật VAN BƯỚM ĐIỆN CO TAY QUAY

    Size: DN40 – DN400

    Áp lực hoạt động của van: PN10, PN16 và PN25

    Vật liệu chế tạo van : Gang, inox 304 – 316, nhựa

    Gioăng làm kín: được chế tạo từ nhựa EPDM, NBR ( Cao su) hoặc nhựa Teflon

    Nhiệt độ sử dụng: 0~100 độ C, 180 độ C, có trường hợp tới 400 độ C

    Thiết kế kiểu kết nối: wafer và hai mặt bích

    Tiêu chuẩn mặt bích: gồm có những tiêu chuẩn mặt bích: ANSI (Mỹ); DIN( Đức); BS ( Anh) và JIS (Nhật Bản)

    Môi trường hoạt động van: nước sạch, nước thải, khí nén, thực phẩm, hóa chất…

    Điện áp : 24V-220V-380V

    Chức năng điều khiển: ON/OFF, tuyến tính 

  • - +
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Phần 1: Tổng quan về van bướm điện CO tay quay

1.1. Van bướm điện CO tay quay là gì?

Van bướm điện CO tay quay là một thiết bị công nghiệp kết hợp giữa van bướm cơ khí truyền thống với bộ điều khiển điện (actuator) và cơ cấu tay quay vận hành bằng tay. Đây là dòng van đa năng, tích hợp cả ba phương thức vận hành:

  • Điều khiển điện tự động thông qua bộ actuator

  • Vận hành bằng tay thông qua cơ cấu tay quay

  • Điều khiển từ xa thông qua hệ thống điều khiển trung tâm

Tên gọi "CO" là viết tắt của "Cơ-Điện" (Combined Operation), thể hiện khả năng vận hành linh hoạt kết hợp giữa cơ khí và điện. Sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu trong các hệ thống đường ống yêu cầu độ tin cậy cao, có thể chuyển đổi giữa điều khiển tự động và vận hành thủ công khi cần thiết.

1.2. Lịch sử phát triển và xu hướng thị trường

Van bướm điện CO tay quay ra đời từ nhu cầu thực tế trong công nghiệp: đảm bảo tính liên tục của hệ thống ngay cả khi mất điện hoặc bộ điều khiển điện gặp sự cố. Trong khi van bướm điện thuần túy phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn điện, van CO tay quay cung cấp giải pháp dự phòng an toàn.

XEM CATALOG BỘ ĐỘNG CƠ ĐIỆN

Thị trường van bướm điện CO tay quay đang tăng trưởng ổn định với CAGR khoảng 6.8% giai đoạn 2023-2030, theo báo cáo của Market Research Future. Xu hướng chính bao gồm:

  • Tích hợp IoT cho giám sát và điều khiển từ xa

  • Vật liệu cải tiến như hợp kim chống ăn mòn cao

  • Thiết kế module dễ bảo trì, thay thế

  • Tiết kiệm năng lượng với động cơ hiệu suất cao

Phần 2: Cấu tạo chi tiết van bướm điện CO tay quay

2.1. Thân van bướm

Thân van thường được chế tạo từ các vật liệu:

  • Gang dẻo, gang cầu: Phổ biến nhất, chiếm 60% thị phần

  • Thép carbon, thép không gỉ: Cho môi trường khắc nghiệt

  • Inox 304, 316: Ứng dụng thực phẩm, hóa chất

  • Nhựa PVC, CPVC, UPVC: Cho hóa chất ăn mòn

Thiết kế thân van theo tiêu chuẩn Face-to-Face phù hợp với nhiều tiêu chuẩn kết nối: Wafer, Lug, Double Flange. Kích thước từ DN50 (2") đến DN1200 (48"), áp lực làm việc từ PN10 đến PN25.

2.2. Đĩa van (Disc)

Đĩa van là bộ phận trực tiếp điều tiết dòng chảy, thiết kế với các dạng:

  • Đĩa hình cánh bướm tiêu chuẩn

  • Đĩa hình giọt nước - giảm tổn thất áp

  • Đĩa hình elip - độ kín khí cao

Vật liệu đĩa van thường đồng bộ với thân van, với các tùy chọn bề mặt:

  • Mạ nickel, chrome chống mài mòn

  • Lớp phủ cao su, PTFE tăng độ kín

  • Inox nguyên khối cho độ bền cao

2.3. Bộ điều khiển điện (Electric Actuator)

Cấu trúc actuator điện:

  • Động cơ điện: Thường loại 3 pha hoặc 1 pha, công suất từ 15W đến 750W

  • Hộp số giảm tốc: Tỷ số truyền 1:10 đến 1:1000

  • Bộ phận chuyển đổi chuyển động: Trục vít me, bánh răng hành tinh

  • Bộ điều khiển (Control Board): Nhận tín hiệu 4-20mA, 0-10V, Modbus, Profibus

  • Công tắc giới hạn hành trình (Limit Switch)

  • Bộ phận chỉ thị vị trí

  • Nút điều khiển bằng tay tại chỗ

Phân loại actuator theo chức năng:

  • Actuator ON/OFF: Đóng/mở hoàn toàn

  • Actuator điều tiết (Modulating): Điều khiển góc mở 0-90°

  • Actuator thông minh: Tích hợp bộ điều khiển PID, kết nối mạng

2.4. Cơ cấu tay quay

Đây là điểm khác biệt quan trọng của van CO tay quay so với van điện thông thường:

Thiết kế cơ cấu:

  • Hộp số chuyển đổi: Chuyển từ chuyển động quay của tay quay sang chuyển động thẳng/ quay của trục van

  • Tay quay có khóa vị trí: Giữ van ở góc mở mong muốn

  • Cơ chế an toàn: Tự động ngắt khi chuyển sang chế độ điện

  • Bộ phận chỉ thị góc mở: Thước chia độ 0-90°

Nguyên lý chuyển đổi chế độ:

  • Chế độ điện → tay quay: Kéo chốt nhả, tay quay tự do

  • Chế độ tay quay → điện: Đưa tay quay về vị trí "0", đẩy chốt khóa

2.5. Gioăng làm kín (Seat)

Gioăng làm kín quyết định độ kín của van:

  • Gioăng đàn hồi: EPDM, NBR, Viton cho nhiệt độ -20°C đến 180°C

  • Gioăng kim loại: Inox, hợp kim cho nhiệt độ cao (>400°C)

  • Gioăng PTFE: Chống hóa chất, nhiệt độ -50°C đến 200°C

2.6. Trục van (Stem)

Trục van kết nối đĩa van với bộ truyền động:

  • Vật liệu: Inox 420, 431, 630

  • Thiết kế: Trục xuyên qua hoặc trục không xuyên

  • Gioăng trục: Bộ phận làm kín quan trọng

Phần 3: Nguyên lý hoạt động chi tiết

3.1. Nguyên lý hoạt động cơ bản

Van bướm điện CO tay quay hoạt động dựa trên nguyên lý đĩa van xoay quanh trục để điều tiết dòng chảy. Khi đĩa van song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng hoàn toàn.

Quá trình đóng/mở:

  1. Tín hiệu điều khiển được gửi đến bộ actuator

  2. Động cơ điện hoạt động, truyền mô-men xoắn qua hộp số

  3. Trục van quay, kéo theo đĩa van xoay

  4. Công tắc giới hạn ngắt điện khi van đến vị trí cuối

  5. Bộ phận chỉ thị hiển thị vị trí van

3.2. Chế độ vận hành bằng điện

Vận hành ON/OFF:

  • Nhận tín hiệu đóng/mở từ PLC, timer, công tắc

  • Actuator quay 90° trong thời gian 10-60 giây

  • Tự động dừng khi gặp công tắc giới hạn

Vận hành điều tiết:

  • Nhận tín hiệu analog 4-20mA, 0-10V

  • Bộ điều khiển trong actuator xác định góc mở cần thiết

  • Van định vị chính xác đến ±0.5° độ

  • Phản hồi vị trí về hệ thống điều khiển

Bảo vệ quá tải:

  • Rơ-le nhiệt ngắt điện khi động cơ quá nóng

  • Bảo vệ mất pha với động cơ 3 pha

  • Công tắc mô-men ngắt khi mô-men vượt ngưỡng

3.3. Chế độ vận hành bằng tay quay

Quy trình chuyển đổi sang tay quay:

  1. Ngắt nguồn điện để đảm bảo an toàn

  2. Kéo chốt nhả trên actuator

  3. Gạt cần chuyển sang vị trí "Manual"

  4. Xoay tay quay theo chiều mở/đóng van

  5. Khóa vị trí tay quay nếu cần giữ nguyên trạng thái

Tỷ số truyền cơ khí:

  • 1 vòng tay quay = 10-20° góc mở van

  • Lực vận hành: 10-50 Nm tùy kích cỡ van

  • Số vòng quay đầy đủ: 4-9 vòng từ đóng đến mở

Ưu điểm của chế độ tay quay:

  • Không phụ thuộc vào điện

  • Điều chỉnh chính xác bằng cảm giác

  • An toàn khi bảo trì, sửa chữa

  • Tiết kiệm chi phí khi điện gặp sự cố

3.4. Chế độ kết hợp thông minh

Các van cao cấp có chế độ kết hợp thông minh:

  • Tự động chuyển đổi khi mất điện

  • Cảnh báo khi sử dụng tay quay

  • Đồng bộ vị trí khi chuyển lại chế độ điện

  • Ghi nhật ký vận hành

Phần 4: Thông số kỹ thuật chi tiết

4.1. Thông số cơ bản

Thông số Phạm vi Tiêu chuẩn áp dụng
Kích thước DN50 - DN1200 ISO 5752, API 609
Áp lực làm việc PN6 - PN25 EN 1092-2, ASME B16.5
Nhiệt độ làm việc -20°C đến 180°C (với gioăng EPDM)  
Thời gian đóng/mở 10-60 giây Tùy kích cỡ và actuator
Góc quay 0-90°  
Độ kín LEAK RATE A (API 598)  
Vật liệu thân Gang, thép, inox, nhựa ASTM A126, A216

4.2. Thông số điện

Thông số Yêu cầu
Điện áp 24VDC, 110VAC, 220VAC, 380VAC
Công suất 15W - 750W
Tần số 50/60Hz
Cấp bảo vệ IP65, IP67, IP68
Nhiệt độ môi trường -20°C đến 60°C
Tiêu chuẩn chống cháy nổ Ex d IIB T4 (tùy chọn)

4.3. Thông số điều khiển

Loại tín hiệu Ứng dụng
Điều khiển ON/OFF 2 điểm dây (mở/đóng)
Tín hiệu điều tiết 4-20mA, 0-10V
Tín hiệu phản hồi 4-20mA, 0-10V, Potentiometer
Giao tiếp số Modbus RTU, Profibus DP, DeviceNet
Điều khiển mạng Ethernet/IP, Profinet

Phần 5: Ưu điểm và nhược điểm

5.1. Ưu điểm vượt trội

1. Tính linh hoạt cao:

  • 3 chế độ vận hành trong 1 van

  • Phù hợp với mọi tình huống vận hành

  • Dễ dàng tích hợp với hệ thống hiện có

2. Độ tin cậy và an toàn:

  • Vận hành được ngay cả khi mất điện

  • Giảm thiểu downtime của hệ thống

  • An toàn cho người vận hành

3. Tiết kiệm chi phí:

  • Giảm chi phí bảo trì khẩn cấp

  • Không cần hệ thống UPS dự phòng

  • Đầu tư một lần, sử dụng lâu dài

4. Dễ bảo trì:

  • Module hóa, dễ thay thế từng bộ phận

  • Bảo trì actuator không ảnh hưởng đến van

  • Có thể kiểm tra, bảo dưỡng khi hệ thống đang chạy

5. Ứng dụng rộng rãi:

  • Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp

  • Tương thích với nhiều loại chất lỏng, khí

  • Hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt

5.2. Nhược điểm và hạn chế

1. Chi phí đầu tư ban đầu cao:

  • Cao hơn 20-30% so với van điện thông thường

  • Chi phí lắp đặt, đấu nối phức tạp hơn

2. Kích thước lớn:

  • Cần không gian lắp đặt lớn hơn

  • Trọng lượng nặng hơn van thường

3. Bảo trì phức tạp hơn:

  • Cần bảo dưỡng cả cơ khí và điện

  • Yêu cầu nhân viên có kỹ năng đa dạng

4. Nguy cơ xung đột vận hành:

  • Cần quy trình chuyển đổi chế độ rõ ràng

  • Nguy cơ hư hỏng nếu vận hành sai cách

Phần 6: Ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp

6.1. Hệ thống cấp thoát nước

Nhà máy xử lý nước:

  • Điều tiết dòng chảy giữa các bể

  • Kiểm soát áp lực đường ống

  • Van đóng cắt trong trường hợp khẩn cấp

Hệ thống cấp nước đô thị:

  • Phân phối nước đến các khu vực

  • Kiểm soát lưu lượng theo giờ cao điểm

  • Đóng cắt từ xa khi cần bảo trì

Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp:

  • Điều khiển tự động theo lịch trình

  • Điều tiết lưu lượng cho từng khu vực

  • Vận hành thủ công khi cần điều chỉnh cục bộ

6.2. Công nghiệp hóa chất và dầu khí

Nhà máy hóa chất:

  • Kiểm soát dòng hóa chất ăn mòn

  • Đảm bảo độ kín cao, ngăn rò rỉ

  • Vận hành an toàn trong khu vực nguy hiểm

Hệ thống đường ống dầu khí:

  • Điều tiết dòng chảy trên đường ống dẫn

  • Đóng cắt nhanh trong trường hợp khẩn cấp

  • Chống cháy nổ với thiết kế Ex d

Nhà máy lọc hóa dầu:

  • Kiểm soát nhiệt độ, áp suất, lưu lượng

  • Tích hợp với hệ thống điều khiển DCS

  • Dự phòng an toàn khi mất điện

6.3. Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm

Nhà máy chế biến thực phẩm:

  • Vật liệu inox đạt tiêu chuẩn FDA

  • Vệ sinh dễ dàng, thiết kế CIP/SIP

  • Điều khiển chính xác lưu lượng nguyên liệu

Công nghiệp dược phẩm:

  • Độ kín cao, ngăn nhiễm khuẩn

  • Vật liệu tương thích với chất tinh khiết

  • Đáp ứng tiêu chuẩn GMP

Nhà máy bia, nước giải khát:

  • Kiểm soát dòng syrup, nước có gas

  • Chống rò rỉ, giữ áp suất ổn định

  • Vệ sinh tự động trong quy trình sản xuất

6.4. Hệ thống HVAC

Hệ thống điều hòa trung tâm:

  • Điều tiết lưu lượng nước lạnh, nước nóng

  • Cân bằng hệ thống đường ống

  • Tiết kiệm năng lượng với điều khiển PID

Hệ thống thông gió:

  • Kiểm soát lưu lượng khí trong ống gió

  • Đóng cắt khu vực khi cần bảo trì

  • Kết nối với hệ thống BMS

Hệ thống làm lạnh công nghiệp:

  • Điều khiển môi chất lạnh

  • Đảm bảo áp suất làm việc ổn định

  • Hoạt động tin cậy trong điều kiện nhiệt độ thấp

6.5. Công nghiệp năng lượng

Nhà máy nhiệt điện:

  • Kiểm soát nước cấp, hơi nước

  • Chịu được nhiệt độ, áp suất cao

  • Độ tin cậy cao cho vận hành liên tục

Hệ thống năng lượng tái tạo:

  • Điều khiển trong nhà máy sinh khối

  • Ứng dụng trong hệ thống địa nhiệt

  • Tích hợp với hệ thống điều khiển thông minh

Nhà máy xử lý khí thải:

  • Kiểm soát dòng khí thải

  • Điều tiết hóa chất xử lý

  • Chống ăn mòn trong môi trường acid

Phần 7: Hướng dẫn lựa chọn van bướm điện CO tay quay

7.1. Tiêu chí lựa chọn kỹ thuật

1. Xác định thông số môi trường làm việc:

  • Loại chất lỏng/khí: Nước, hóa chất, khí, bùn...

  • Nhiệt độ làm việc: Từ -50°C đến 400°C

  • Áp suất làm việc: PN6, PN10, PN16, PN25

  • Lưu lượng yêu cầu: Qmin, Qmax, ∆P cho phép

2. Lựa chọn vật liệu:

  • Thân van: Gang, thép, inox, nhựa

  • Đĩa van: Thường đồng bộ với thân van

  • Gioăng làm kín: EPDM, NBR, Viton, PTFE, kim loại

  • Trục van: Inox 420, 431, 630

3. Lựa chọn kiểu kết nối:

  • Wafer: Tiết kiệm không gian, chi phí

  • Lug: Dễ lắp đặt, bảo trì

  • Double Flange: Cho áp suất cao, độ tin cậy cao

4. Lựa chọn actuator:

  • Công suất: Theo mô-men yêu cầu

  • Điện áp: Phù hợp với hệ thống hiện có

  • Chức năng: ON/OFF hay điều tiết

  • Tín hiệu điều khiển: 4-20mA, 0-10V, Modbus...

  • Cấp bảo vệ: IP65, IP67, IP68, Ex

5. Lựa chọn tay quay:

  • Tỷ số truyền: Số vòng quay đầy đủ

  • Vị trí lắp đặt: Trên actuator hay thân van

  • Chế độ chuyển đổi: Tự động hay thủ công

7.2. Tính toán thông số kỹ thuật

Tính mô-men xoắn yêu cầu:

text

T = T1 + T2 + T3
Trong đó:
T1: Mô-men ma sát đĩa van
T2: Mô-men do áp suất chênh lệch
T3: Mô-men do lực đàn hồi gioăng

Ví dụ tính toán cho van DN200:

  • Áp suất làm việc: 10 bar

  • Môi trường: Nước ở 20°C

  • T1 = 25 Nm, T2 = 45 Nm, T3 = 15 Nm

  • Tổng T = 85 Nm

  • Chọn actuator có mô-men 100 Nm (dư 15% an toàn)

Tính thời gian đóng/mở:

text

t = (Góc quay)/(Tốc độ actuator)
Ví dụ: 90°/(1.5°/giây) = 60 giây

7.3. Lựa chọn nhà cung cấp

Tiêu chí đánh giá nhà cung cấp:

  • Kinh nghiệm trong ngành

  • Chứng chỉ chất lượng (ISO, API, CE...)

  • Dịch vụ hậu mãi, bảo hành

  • Khả năng cung cấp phụ tùng thay thế

  • Hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo vận hành

Phần 8: Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

8.1. Quy trình lắp đặt chi tiết

Bước 1: Chuẩn bị trước lắp đặt

  • Kiểm tra kỹ thuật van tại kho

  • Chuẩn bị dụng cụ: cờ lê, bulông, gioăng

  • Kiểm tra đường ống: thẳng, sạch, không biến dạng

  • Xác định hướng dòng chảy (mũi tên trên thân van)

Bước 2: Lắp đặt cơ khí

  • Đặt gioăng làm kín lên mặt bích

  • Đưa van vào vị trí giữa hai mặt bích

  • Căn chỉnh lỗ bulông, không dùng van để căn chỉnh

  • Siết bulông theo thứ tự chéo, từ từ tăng lực

  • Kiểm tra độ đồng tâm, không để van chịu lực uốn

Bước 3: Lắp đặt điện

  • Đấu nối nguồn điện đúng điện áp, pha

  • Đấu nối tín hiệu điều khiển, phản hồi

  • Kiểm tra tiếp đất, bảo vệ chống sét

  • Lắp đặt công tắc điều khiển tại chỗ nếu có

Bước 4: Hiệu chỉnh ban đầu

  • Chạy thử không tải: đóng/mở vài lần

  • Hiệu chỉnh công tắc giới hạn hành trình

  • Kiểm tra chỉ thị vị trí chính xác

  • Kiểm tra chuyển đổi chế độ điện/tay quay

Bước 5: Chạy thử có tải

  • Mở van từ từ, kiểm tra rò rỉ

  • Vận hành qua các góc mở khác nhau

  • Kiểm tra áp suất, nhiệt độ vận hành

  • Ghi nhận các thông số vận hành ban đầu

8.2. Quy trình bảo trì định kỳ

Bảo trì hàng ngày:

  • Kiểm tra rò rỉ quan thân van, trục van

  • Kiểm tra âm thanh vận hành bất thường

  • Kiểm tra chỉ thị vị trí chính xác

  • Kiểm tra nhiệt độ actuator (không quá 80°C)

Bảo trì hàng tháng:

  • Vận hành toàn hành trình vài lần

  • Kiểm tra độ kín khi đóng hoàn toàn

  • Kiểm tra bulông, ốc vít có bị lỏng

  • Làm sạch bề mặt van, actuator

Bảo trì hàng năm:

  • Tháo kiểm tra toàn bộ van

  • Thay thế gioăng làm kín nếu cần

  • Bôi trơn trục van, bộ truyền động

  • Kiểm tra, hiệu chỉnh công tắc giới hạn

  • Kiểm tra cách điện động cơ (≥1MΩ)

8.3. Xử lý sự cố thường gặp

Sự cố 1: Van không đóng/mở hoàn toàn

  • Nguyên nhân: Công tắc giới hạn sai vị trí

  • Xử lý: Hiệu chỉnh lại công tắc giới hạn

Sự cố 2: Rò rỉ khi van đóng

  • Nguyên nhân: Gioăng làm kín bị mòn, hỏng

  • Xử lý: Thay thế gioăng làm kín

Sự cố 3: Actuator quá nóng

  • Nguyên nhân: Quá tải, điện áp không ổn định

  • Xử lý: Kiểm tra tải, điện áp, làm mát

Sự cố 4: Khó vận hành bằng tay quay

  • Nguyên nhân: Bộ truyền động bị kẹt, thiếu bôi trơn

  • Xử lý: Vệ sinh, bôi trơn, kiểm tra căn chỉnh

Sự cố 5: Tín hiệu điều khiển không ổn định

  • Nguyên nhân: Dây tín hiệu nhiễu, tiếp xúc kém

  • Xử lý: Kiểm tra dây, sử dụng cáp chống nhiễu

Phần 9: So sánh với các loại van khác

9.1. So sánh với van bướm điện thông thường

Tiêu chí Van bướm điện CO tay quay Van bướm điện thông thường
Vận hành khi mất điện Có (bằng tay quay) Không
Độ tin cậy Cao hơn Thấp hơn
Chi phí đầu tư Cao hơn 20-30% Thấp hơn
Bảo trì Phức tạp hơn Đơn giản hơn
Ứng dụng Hệ thống quan trọng Hệ thống phụ trợ
Tính linh hoạt Cao Thấp

9.2. So sánh với van bi điện

Tiêu chí Van bướm điện CO tay quay Van bi điện
Cấu trúc Đơn giản, gọn nhẹ Phức tạp hơn
Áp suất làm việc PN6-PN25 PN16-PN100
Độ kín Tốt Rất tốt
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Kích thước DN50-DN1200 DN15-DN300
Ứng dụng Lưu chất sạch Lưu chất đặc biệt

9.3. So sánh với van cổng điện

Tiêu chí Van bướm điện CO tay quay Van cổng điện
Thời gian đóng/mở Nhanh (10-60s) Chậm (1-5 phút)
Tổn thất áp suất Cao hơn Thấp hơn
Điều tiết lưu lượng Tốt Kém
Kích thước lắp đặt Nhỏ gọn Dài, cồng kềnh
Bảo trì Dễ dàng Phức tạp
Giá thành Thấp hơn Cao hơn

Phần 10: Xu hướng phát triển và công nghệ mới

10.1. Công nghệ IoT và Van 4.0

Van thông minh tích hợp IoT:

  • Cảm biến: áp suất, nhiệt độ, rung động, rò rỉ

  • Truyền thông không dây: LoRa, NB-IoT, 5G

  • Phân tích dữ liệu lớn: Dự báo bảo trì, tối ưu hóa

  • Điều khiển đám mây: Qua web, mobile app

Lợi ích của Van 4.0:

  • Giảm 30% chi phí bảo trì

  • Tăng 25% hiệu suất hệ thống

  • Giảm 40% thời gian ngừng hệ thống

  • Tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ

10.2. Vật liệu mới và công nghệ chế tạo

Vật liệu composite:

  • Nhẹ hơn 50% so với kim loại

  • Chống ăn mòn tuyệt đối

  • Tuổi thọ cao, chi phí vòng đời thấp

Công nghệ phủ bề mặt:

  • Phủ ceramic cho chống mài mòn cực cao

  • Phủ nano chống bám dính, dễ vệ sinh

  • Phủ graphene tăng độ bền, dẫn nhiệt

In 3D kim loại:

  • Sản xuất linh kiện phức tạp

  • Thời gian sản xuất ngắn

  • Tối ưu hóa thiết kế, tiết kiệm vật liệu

10.3. Công nghệ tiết kiệm năng lượng

Actuator hiệu suất cao:

  • Động cơ DC không chổi than

  • Hộp số hành tinh hiệu suất >95%

  • Chế độ ngủ thông minh, tiết kiệm điện

Tối ưu hóa thiết kế khí động học:

  • Giảm 30% tổn thất áp suất

  • Giảm 20% mô-men vận hành

  • Tăng 15% lưu lượng qua van

Hệ thống thu hồi năng lượng:

  • Tích hợp generator trong actuator

  • Thu hồi năng lượng khi đóng/mở van

  • Cấp điện cho cảm biến, module truyền thông

10.4. Tiêu chuẩn mới và yêu cầu an toàn

Tiêu chuẩn mới về an toàn:

  • SIL 2, SIL 3 cho ứng dụng quan trọng

  • IEC 61508 cho hệ thống điều khiển an toàn

  • ATEX, IECEx cho môi trường nguy hiểm

Yêu cầu về môi trường:

  • Vật liệu thân thiện môi trường

  • Thiết kế dễ tái chế

  • Giảm phát thải trong sản xuất, vận hành

Tiêu chuẩn kết nối mở:

  • OPC UA cho kết nối thiết bị đa hãng

  • NAMUR cho kết nối với hệ thống điều khiển

  • FDI cho tích hợp thiết bị hiện trường

Sản phẩm cùng loại

Đăng ký nhận tin

Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.

0
Zalo
Hotline