VAN BƯỚM ĐIỆN CO TAY QUAY
Thông số kỹ thuật VAN BƯỚM ĐIỆN CO TAY QUAY
Size: DN40 – DN400
Áp lực hoạt động của van: PN10, PN16 và PN25
Vật liệu chế tạo van : Gang, inox 304 – 316, nhựa
Gioăng làm kín: được chế tạo từ nhựa EPDM, NBR ( Cao su) hoặc nhựa Teflon
Nhiệt độ sử dụng: 0~100 độ C, 180 độ C, có trường hợp tới 400 độ C
Thiết kế kiểu kết nối: wafer và hai mặt bích
Tiêu chuẩn mặt bích: gồm có những tiêu chuẩn mặt bích: ANSI (Mỹ); DIN( Đức); BS ( Anh) và JIS (Nhật Bản)
Môi trường hoạt động van: nước sạch, nước thải, khí nén, thực phẩm, hóa chất…
Điện áp : 24V-220V-380V
Chức năng điều khiển: ON/OFF, tuyến tính
Van bướm điện CO tay quay là một thiết bị công nghiệp kết hợp giữa van bướm cơ khí truyền thống với bộ điều khiển điện (actuator) và cơ cấu tay quay vận hành bằng tay. Đây là dòng van đa năng, tích hợp cả ba phương thức vận hành:
Điều khiển điện tự động thông qua bộ actuator
Vận hành bằng tay thông qua cơ cấu tay quay
Điều khiển từ xa thông qua hệ thống điều khiển trung tâm
Tên gọi "CO" là viết tắt của "Cơ-Điện" (Combined Operation), thể hiện khả năng vận hành linh hoạt kết hợp giữa cơ khí và điện. Sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu trong các hệ thống đường ống yêu cầu độ tin cậy cao, có thể chuyển đổi giữa điều khiển tự động và vận hành thủ công khi cần thiết.
Van bướm điện CO tay quay ra đời từ nhu cầu thực tế trong công nghiệp: đảm bảo tính liên tục của hệ thống ngay cả khi mất điện hoặc bộ điều khiển điện gặp sự cố. Trong khi van bướm điện thuần túy phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn điện, van CO tay quay cung cấp giải pháp dự phòng an toàn.

Thị trường van bướm điện CO tay quay đang tăng trưởng ổn định với CAGR khoảng 6.8% giai đoạn 2023-2030, theo báo cáo của Market Research Future. Xu hướng chính bao gồm:
Tích hợp IoT cho giám sát và điều khiển từ xa
Vật liệu cải tiến như hợp kim chống ăn mòn cao
Thiết kế module dễ bảo trì, thay thế
Tiết kiệm năng lượng với động cơ hiệu suất cao
Thân van thường được chế tạo từ các vật liệu:
Gang dẻo, gang cầu: Phổ biến nhất, chiếm 60% thị phần
Thép carbon, thép không gỉ: Cho môi trường khắc nghiệt
Inox 304, 316: Ứng dụng thực phẩm, hóa chất
Nhựa PVC, CPVC, UPVC: Cho hóa chất ăn mòn
Thiết kế thân van theo tiêu chuẩn Face-to-Face phù hợp với nhiều tiêu chuẩn kết nối: Wafer, Lug, Double Flange. Kích thước từ DN50 (2") đến DN1200 (48"), áp lực làm việc từ PN10 đến PN25.
Đĩa van là bộ phận trực tiếp điều tiết dòng chảy, thiết kế với các dạng:
Đĩa hình cánh bướm tiêu chuẩn
Đĩa hình giọt nước - giảm tổn thất áp
Đĩa hình elip - độ kín khí cao
Vật liệu đĩa van thường đồng bộ với thân van, với các tùy chọn bề mặt:
Mạ nickel, chrome chống mài mòn
Lớp phủ cao su, PTFE tăng độ kín
Inox nguyên khối cho độ bền cao
Cấu trúc actuator điện:
Động cơ điện: Thường loại 3 pha hoặc 1 pha, công suất từ 15W đến 750W
Hộp số giảm tốc: Tỷ số truyền 1:10 đến 1:1000
Bộ phận chuyển đổi chuyển động: Trục vít me, bánh răng hành tinh
Bộ điều khiển (Control Board): Nhận tín hiệu 4-20mA, 0-10V, Modbus, Profibus
Công tắc giới hạn hành trình (Limit Switch)
Bộ phận chỉ thị vị trí
Nút điều khiển bằng tay tại chỗ
Phân loại actuator theo chức năng:
Actuator ON/OFF: Đóng/mở hoàn toàn
Actuator điều tiết (Modulating): Điều khiển góc mở 0-90°
Actuator thông minh: Tích hợp bộ điều khiển PID, kết nối mạng
Đây là điểm khác biệt quan trọng của van CO tay quay so với van điện thông thường:
Thiết kế cơ cấu:
Hộp số chuyển đổi: Chuyển từ chuyển động quay của tay quay sang chuyển động thẳng/ quay của trục van
Tay quay có khóa vị trí: Giữ van ở góc mở mong muốn
Cơ chế an toàn: Tự động ngắt khi chuyển sang chế độ điện
Bộ phận chỉ thị góc mở: Thước chia độ 0-90°
Nguyên lý chuyển đổi chế độ:
Chế độ điện → tay quay: Kéo chốt nhả, tay quay tự do
Chế độ tay quay → điện: Đưa tay quay về vị trí "0", đẩy chốt khóa
Gioăng làm kín quyết định độ kín của van:
Gioăng đàn hồi: EPDM, NBR, Viton cho nhiệt độ -20°C đến 180°C
Gioăng kim loại: Inox, hợp kim cho nhiệt độ cao (>400°C)
Gioăng PTFE: Chống hóa chất, nhiệt độ -50°C đến 200°C
Trục van kết nối đĩa van với bộ truyền động:
Vật liệu: Inox 420, 431, 630
Thiết kế: Trục xuyên qua hoặc trục không xuyên
Gioăng trục: Bộ phận làm kín quan trọng
Van bướm điện CO tay quay hoạt động dựa trên nguyên lý đĩa van xoay quanh trục để điều tiết dòng chảy. Khi đĩa van song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng hoàn toàn.
Quá trình đóng/mở:
Tín hiệu điều khiển được gửi đến bộ actuator
Động cơ điện hoạt động, truyền mô-men xoắn qua hộp số
Trục van quay, kéo theo đĩa van xoay
Công tắc giới hạn ngắt điện khi van đến vị trí cuối
Bộ phận chỉ thị hiển thị vị trí van
Vận hành ON/OFF:
Nhận tín hiệu đóng/mở từ PLC, timer, công tắc
Actuator quay 90° trong thời gian 10-60 giây
Tự động dừng khi gặp công tắc giới hạn
Vận hành điều tiết:
Nhận tín hiệu analog 4-20mA, 0-10V
Bộ điều khiển trong actuator xác định góc mở cần thiết
Van định vị chính xác đến ±0.5° độ
Phản hồi vị trí về hệ thống điều khiển
Bảo vệ quá tải:
Rơ-le nhiệt ngắt điện khi động cơ quá nóng
Bảo vệ mất pha với động cơ 3 pha
Công tắc mô-men ngắt khi mô-men vượt ngưỡng
Quy trình chuyển đổi sang tay quay:
Ngắt nguồn điện để đảm bảo an toàn
Kéo chốt nhả trên actuator
Gạt cần chuyển sang vị trí "Manual"
Xoay tay quay theo chiều mở/đóng van
Khóa vị trí tay quay nếu cần giữ nguyên trạng thái
Tỷ số truyền cơ khí:
1 vòng tay quay = 10-20° góc mở van
Lực vận hành: 10-50 Nm tùy kích cỡ van
Số vòng quay đầy đủ: 4-9 vòng từ đóng đến mở
Ưu điểm của chế độ tay quay:
Không phụ thuộc vào điện
Điều chỉnh chính xác bằng cảm giác
An toàn khi bảo trì, sửa chữa
Tiết kiệm chi phí khi điện gặp sự cố
Các van cao cấp có chế độ kết hợp thông minh:
Tự động chuyển đổi khi mất điện
Cảnh báo khi sử dụng tay quay
Đồng bộ vị trí khi chuyển lại chế độ điện
Ghi nhật ký vận hành
| Thông số | Phạm vi | Tiêu chuẩn áp dụng |
|---|---|---|
| Kích thước | DN50 - DN1200 | ISO 5752, API 609 |
| Áp lực làm việc | PN6 - PN25 | EN 1092-2, ASME B16.5 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 180°C (với gioăng EPDM) | |
| Thời gian đóng/mở | 10-60 giây | Tùy kích cỡ và actuator |
| Góc quay | 0-90° | |
| Độ kín | LEAK RATE A (API 598) | |
| Vật liệu thân | Gang, thép, inox, nhựa | ASTM A126, A216 |
| Thông số | Yêu cầu |
|---|---|
| Điện áp | 24VDC, 110VAC, 220VAC, 380VAC |
| Công suất | 15W - 750W |
| Tần số | 50/60Hz |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP67, IP68 |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C đến 60°C |
| Tiêu chuẩn chống cháy nổ | Ex d IIB T4 (tùy chọn) |
| Loại tín hiệu | Ứng dụng |
|---|---|
| Điều khiển ON/OFF | 2 điểm dây (mở/đóng) |
| Tín hiệu điều tiết | 4-20mA, 0-10V |
| Tín hiệu phản hồi | 4-20mA, 0-10V, Potentiometer |
| Giao tiếp số | Modbus RTU, Profibus DP, DeviceNet |
| Điều khiển mạng | Ethernet/IP, Profinet |
1. Tính linh hoạt cao:
3 chế độ vận hành trong 1 van
Phù hợp với mọi tình huống vận hành
Dễ dàng tích hợp với hệ thống hiện có
2. Độ tin cậy và an toàn:
Vận hành được ngay cả khi mất điện
Giảm thiểu downtime của hệ thống
An toàn cho người vận hành
3. Tiết kiệm chi phí:
Giảm chi phí bảo trì khẩn cấp
Không cần hệ thống UPS dự phòng
Đầu tư một lần, sử dụng lâu dài
4. Dễ bảo trì:
Module hóa, dễ thay thế từng bộ phận
Bảo trì actuator không ảnh hưởng đến van
Có thể kiểm tra, bảo dưỡng khi hệ thống đang chạy
5. Ứng dụng rộng rãi:
Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp
Tương thích với nhiều loại chất lỏng, khí
Hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt
1. Chi phí đầu tư ban đầu cao:
Cao hơn 20-30% so với van điện thông thường
Chi phí lắp đặt, đấu nối phức tạp hơn
2. Kích thước lớn:
Cần không gian lắp đặt lớn hơn
Trọng lượng nặng hơn van thường
3. Bảo trì phức tạp hơn:
Cần bảo dưỡng cả cơ khí và điện
Yêu cầu nhân viên có kỹ năng đa dạng
4. Nguy cơ xung đột vận hành:
Cần quy trình chuyển đổi chế độ rõ ràng
Nguy cơ hư hỏng nếu vận hành sai cách
Nhà máy xử lý nước:
Điều tiết dòng chảy giữa các bể
Kiểm soát áp lực đường ống
Van đóng cắt trong trường hợp khẩn cấp
Hệ thống cấp nước đô thị:
Phân phối nước đến các khu vực
Kiểm soát lưu lượng theo giờ cao điểm
Đóng cắt từ xa khi cần bảo trì
Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp:
Điều khiển tự động theo lịch trình
Điều tiết lưu lượng cho từng khu vực
Vận hành thủ công khi cần điều chỉnh cục bộ
Nhà máy hóa chất:
Kiểm soát dòng hóa chất ăn mòn
Đảm bảo độ kín cao, ngăn rò rỉ
Vận hành an toàn trong khu vực nguy hiểm
Hệ thống đường ống dầu khí:
Điều tiết dòng chảy trên đường ống dẫn
Đóng cắt nhanh trong trường hợp khẩn cấp
Chống cháy nổ với thiết kế Ex d
Nhà máy lọc hóa dầu:
Kiểm soát nhiệt độ, áp suất, lưu lượng
Tích hợp với hệ thống điều khiển DCS
Dự phòng an toàn khi mất điện
Nhà máy chế biến thực phẩm:
Vật liệu inox đạt tiêu chuẩn FDA
Vệ sinh dễ dàng, thiết kế CIP/SIP
Điều khiển chính xác lưu lượng nguyên liệu
Công nghiệp dược phẩm:
Độ kín cao, ngăn nhiễm khuẩn
Vật liệu tương thích với chất tinh khiết
Đáp ứng tiêu chuẩn GMP
Nhà máy bia, nước giải khát:
Kiểm soát dòng syrup, nước có gas
Chống rò rỉ, giữ áp suất ổn định
Vệ sinh tự động trong quy trình sản xuất
Hệ thống điều hòa trung tâm:
Điều tiết lưu lượng nước lạnh, nước nóng
Cân bằng hệ thống đường ống
Tiết kiệm năng lượng với điều khiển PID
Hệ thống thông gió:
Kiểm soát lưu lượng khí trong ống gió
Đóng cắt khu vực khi cần bảo trì
Kết nối với hệ thống BMS
Hệ thống làm lạnh công nghiệp:
Điều khiển môi chất lạnh
Đảm bảo áp suất làm việc ổn định
Hoạt động tin cậy trong điều kiện nhiệt độ thấp
Nhà máy nhiệt điện:
Kiểm soát nước cấp, hơi nước
Chịu được nhiệt độ, áp suất cao
Độ tin cậy cao cho vận hành liên tục
Hệ thống năng lượng tái tạo:
Điều khiển trong nhà máy sinh khối
Ứng dụng trong hệ thống địa nhiệt
Tích hợp với hệ thống điều khiển thông minh
Nhà máy xử lý khí thải:
Kiểm soát dòng khí thải
Điều tiết hóa chất xử lý
Chống ăn mòn trong môi trường acid
1. Xác định thông số môi trường làm việc:
Loại chất lỏng/khí: Nước, hóa chất, khí, bùn...
Nhiệt độ làm việc: Từ -50°C đến 400°C
Áp suất làm việc: PN6, PN10, PN16, PN25
Lưu lượng yêu cầu: Qmin, Qmax, ∆P cho phép
2. Lựa chọn vật liệu:
Thân van: Gang, thép, inox, nhựa
Đĩa van: Thường đồng bộ với thân van
Gioăng làm kín: EPDM, NBR, Viton, PTFE, kim loại
Trục van: Inox 420, 431, 630
3. Lựa chọn kiểu kết nối:
Wafer: Tiết kiệm không gian, chi phí
Lug: Dễ lắp đặt, bảo trì
Double Flange: Cho áp suất cao, độ tin cậy cao
4. Lựa chọn actuator:
Công suất: Theo mô-men yêu cầu
Điện áp: Phù hợp với hệ thống hiện có
Chức năng: ON/OFF hay điều tiết
Tín hiệu điều khiển: 4-20mA, 0-10V, Modbus...
Cấp bảo vệ: IP65, IP67, IP68, Ex
5. Lựa chọn tay quay:
Tỷ số truyền: Số vòng quay đầy đủ
Vị trí lắp đặt: Trên actuator hay thân van
Chế độ chuyển đổi: Tự động hay thủ công
Tính mô-men xoắn yêu cầu:
text
T = T1 + T2 + T3 Trong đó: T1: Mô-men ma sát đĩa van T2: Mô-men do áp suất chênh lệch T3: Mô-men do lực đàn hồi gioăng
Ví dụ tính toán cho van DN200:
Áp suất làm việc: 10 bar
Môi trường: Nước ở 20°C
T1 = 25 Nm, T2 = 45 Nm, T3 = 15 Nm
Tổng T = 85 Nm
Chọn actuator có mô-men 100 Nm (dư 15% an toàn)
Tính thời gian đóng/mở:
text
t = (Góc quay)/(Tốc độ actuator) Ví dụ: 90°/(1.5°/giây) = 60 giây
Tiêu chí đánh giá nhà cung cấp:
Kinh nghiệm trong ngành
Chứng chỉ chất lượng (ISO, API, CE...)
Dịch vụ hậu mãi, bảo hành
Khả năng cung cấp phụ tùng thay thế
Hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo vận hành
Bước 1: Chuẩn bị trước lắp đặt
Kiểm tra kỹ thuật van tại kho
Chuẩn bị dụng cụ: cờ lê, bulông, gioăng
Kiểm tra đường ống: thẳng, sạch, không biến dạng
Xác định hướng dòng chảy (mũi tên trên thân van)
Bước 2: Lắp đặt cơ khí
Đặt gioăng làm kín lên mặt bích
Đưa van vào vị trí giữa hai mặt bích
Căn chỉnh lỗ bulông, không dùng van để căn chỉnh
Siết bulông theo thứ tự chéo, từ từ tăng lực
Kiểm tra độ đồng tâm, không để van chịu lực uốn
Bước 3: Lắp đặt điện
Đấu nối nguồn điện đúng điện áp, pha
Đấu nối tín hiệu điều khiển, phản hồi
Kiểm tra tiếp đất, bảo vệ chống sét
Lắp đặt công tắc điều khiển tại chỗ nếu có
Bước 4: Hiệu chỉnh ban đầu
Chạy thử không tải: đóng/mở vài lần
Hiệu chỉnh công tắc giới hạn hành trình
Kiểm tra chỉ thị vị trí chính xác
Kiểm tra chuyển đổi chế độ điện/tay quay
Bước 5: Chạy thử có tải
Mở van từ từ, kiểm tra rò rỉ
Vận hành qua các góc mở khác nhau
Kiểm tra áp suất, nhiệt độ vận hành
Ghi nhận các thông số vận hành ban đầu
Bảo trì hàng ngày:
Kiểm tra rò rỉ quan thân van, trục van
Kiểm tra âm thanh vận hành bất thường
Kiểm tra chỉ thị vị trí chính xác
Kiểm tra nhiệt độ actuator (không quá 80°C)
Bảo trì hàng tháng:
Vận hành toàn hành trình vài lần
Kiểm tra độ kín khi đóng hoàn toàn
Kiểm tra bulông, ốc vít có bị lỏng
Làm sạch bề mặt van, actuator
Bảo trì hàng năm:
Tháo kiểm tra toàn bộ van
Thay thế gioăng làm kín nếu cần
Bôi trơn trục van, bộ truyền động
Kiểm tra, hiệu chỉnh công tắc giới hạn
Kiểm tra cách điện động cơ (≥1MΩ)
Sự cố 1: Van không đóng/mở hoàn toàn
Nguyên nhân: Công tắc giới hạn sai vị trí
Xử lý: Hiệu chỉnh lại công tắc giới hạn
Sự cố 2: Rò rỉ khi van đóng
Nguyên nhân: Gioăng làm kín bị mòn, hỏng
Xử lý: Thay thế gioăng làm kín
Sự cố 3: Actuator quá nóng
Nguyên nhân: Quá tải, điện áp không ổn định
Xử lý: Kiểm tra tải, điện áp, làm mát
Sự cố 4: Khó vận hành bằng tay quay
Nguyên nhân: Bộ truyền động bị kẹt, thiếu bôi trơn
Xử lý: Vệ sinh, bôi trơn, kiểm tra căn chỉnh
Sự cố 5: Tín hiệu điều khiển không ổn định
Nguyên nhân: Dây tín hiệu nhiễu, tiếp xúc kém
Xử lý: Kiểm tra dây, sử dụng cáp chống nhiễu
| Tiêu chí | Van bướm điện CO tay quay | Van bướm điện thông thường |
|---|---|---|
| Vận hành khi mất điện | Có (bằng tay quay) | Không |
| Độ tin cậy | Cao hơn | Thấp hơn |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn 20-30% | Thấp hơn |
| Bảo trì | Phức tạp hơn | Đơn giản hơn |
| Ứng dụng | Hệ thống quan trọng | Hệ thống phụ trợ |
| Tính linh hoạt | Cao | Thấp |
| Tiêu chí | Van bướm điện CO tay quay | Van bi điện |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Đơn giản, gọn nhẹ | Phức tạp hơn |
| Áp suất làm việc | PN6-PN25 | PN16-PN100 |
| Độ kín | Tốt | Rất tốt |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Kích thước | DN50-DN1200 | DN15-DN300 |
| Ứng dụng | Lưu chất sạch | Lưu chất đặc biệt |
| Tiêu chí | Van bướm điện CO tay quay | Van cổng điện |
|---|---|---|
| Thời gian đóng/mở | Nhanh (10-60s) | Chậm (1-5 phút) |
| Tổn thất áp suất | Cao hơn | Thấp hơn |
| Điều tiết lưu lượng | Tốt | Kém |
| Kích thước lắp đặt | Nhỏ gọn | Dài, cồng kềnh |
| Bảo trì | Dễ dàng | Phức tạp |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
Van thông minh tích hợp IoT:
Cảm biến: áp suất, nhiệt độ, rung động, rò rỉ
Truyền thông không dây: LoRa, NB-IoT, 5G
Phân tích dữ liệu lớn: Dự báo bảo trì, tối ưu hóa
Điều khiển đám mây: Qua web, mobile app
Lợi ích của Van 4.0:
Giảm 30% chi phí bảo trì
Tăng 25% hiệu suất hệ thống
Giảm 40% thời gian ngừng hệ thống
Tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ
Vật liệu composite:
Nhẹ hơn 50% so với kim loại
Chống ăn mòn tuyệt đối
Tuổi thọ cao, chi phí vòng đời thấp
Công nghệ phủ bề mặt:
Phủ ceramic cho chống mài mòn cực cao
Phủ nano chống bám dính, dễ vệ sinh
Phủ graphene tăng độ bền, dẫn nhiệt
In 3D kim loại:
Sản xuất linh kiện phức tạp
Thời gian sản xuất ngắn
Tối ưu hóa thiết kế, tiết kiệm vật liệu
Actuator hiệu suất cao:
Động cơ DC không chổi than
Hộp số hành tinh hiệu suất >95%
Chế độ ngủ thông minh, tiết kiệm điện
Tối ưu hóa thiết kế khí động học:
Giảm 30% tổn thất áp suất
Giảm 20% mô-men vận hành
Tăng 15% lưu lượng qua van
Hệ thống thu hồi năng lượng:
Tích hợp generator trong actuator
Thu hồi năng lượng khi đóng/mở van
Cấp điện cho cảm biến, module truyền thông
Tiêu chuẩn mới về an toàn:
SIL 2, SIL 3 cho ứng dụng quan trọng
IEC 61508 cho hệ thống điều khiển an toàn
ATEX, IECEx cho môi trường nguy hiểm
Yêu cầu về môi trường:
Vật liệu thân thiện môi trường
Thiết kế dễ tái chế
Giảm phát thải trong sản xuất, vận hành
Tiêu chuẩn kết nối mở:
OPC UA cho kết nối thiết bị đa hãng
NAMUR cho kết nối với hệ thống điều khiển
FDI cho tích hợp thiết bị hiện trường
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.