VAN ĐIỆN TỪ 2W50JF AC220V DC24V HEWCHO

Danh mục sản phẩm
VAN ĐIỆN TỪ 2W50JF AC220V DC24V HEWCHO

VAN ĐIỆN TỪ 2W50JF AC220V DC24V HEWCHO

  • 0
  • Liên hệ
  • Thông số    Giá trị / Đặc điểm

    Mã sản phẩm    2W50JF (hoặc 2W-50JF)

    Thương hiệu    Hewcho

    Xuất xứ    Trung Quốc (Ningbo Hewcho Industrial Co., Ltd)

    Kích thước danh nghĩa    DN50 (tương đương 2 inch)

    Đường kính lỗ van (Orifice)    50 mm

    Hệ số lưu lượng (Cv)    Xấp xỉ 48 (tùy theo tiêu chuẩn đo)

    Kiểu kết nối    Mặt bích (Flange) tiêu chuẩn

    Vật liệu thân van    Inox 304 (SUS304) — Tùy chọn inox 316 cho môi trường ăn mòn cao

    Vật liệu làm kín    NBR (tiêu chuẩn) / EPDM / Viton (tùy chọn)

    Điện áp cuộn coil    AC220V (50/60Hz) hoặc DC24V (có thể đặt hàng các mức khác như AC110V, DC12V)

    Công suất tiêu thụ    Khoảng 30VA (đối với AC220V) và 38W (đối với DC24V) tùy theo loại coil

    Áp suất làm việc tối đa    Thường đóng (NC): 0 ~ 10 kgf/cm² (0 ~ 1.0 MPa)Thường mở (NO): 0 ~ 6 kgf/cm² (0 ~ 0.6 MPa)

    Áp suất chịu đựng tối đa    12 kgf/cm² (1.2 MPa)

    Nhiệt độ môi chất làm việc    -5°C ~ 80°C (đối với seal NBR)Có thể lên đến 110°C với EPDM hoặc 130°C với Viton

    Nhiệt độ môi trường xung quanh    -5°C ~ 55°C (khuyến nghị)

    Môi chất làm việc    Nước, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất lỏng (tùy thuộc vật liệu làm kín)

    Độ nhớt môi chất tối đa    20 cSt (đối với dầu)

    Cấp bảo vệ cuộn coil    IP54 hoặc IP65 (tùy chọn vỏ coil)

    Chế độ tác động    Trực tiếp / Bán trực tiếp (Direct acting / Semi-direct acting)

    Trọng lượng ước tính    Khoảng 6.0 ~ 6.8 kg (đối với phiên bản inox có mặt bích)

  • - +
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

VAN ĐIỆN TỪ 2W50JF AC220V/DC24V HEWCHO: GIẢI PHÁP VAN CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC CHO HỆ THỐNG LƯU CHẤT

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và tự động hóa ngày càng sâu rộng tại Việt Nam, việc lựa chọn thiết bị điều khiển lưu chất chính xác, bền bỉ và phù hợp với điều kiện vận hành thực tế đóng vai trò quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Van điện từ 2W50JF với khả năng tương thích song song hai nguồn điện AC220V và DC24V đến từ thương hiệu Hewcho là một trong những giải pháp kỹ thuật được đông đảo kỹ sư và nhà thầu tại thị trường Việt Nam tin chọn. Được phân phối chính thức bởi Vankimphat.com, dòng van này không chỉ đáp ứng yêu cầu khắt khe về thông số kỹ thuật mà còn mang lại giá trị kinh tế vượt trội cho các dự án công nghiệp quy mô từ vừa đến lớn.

Bài viết chuyên sâu dưới đây sẽ phân tích toàn diện về mã van 2W50JF của Hewcho, từ cấu tạo vật lý, nguyên lý hoạt động điện từ, thông số kỹ thuật chi tiết, cho đến hướng dẫn lắp đặt, bảo trì và những lưu ý quan trọng khi lựa chọn thiết bị này cho các hệ thống đường ống nước, khí nén, hóa chất hoặc dầu. Với dung lượng nội dung chuyên môn sâu, bài viết hướng đến việc cung cấp một tài liệu tham khảo đầy đủ cho người dùng cuối, kỹ thuật viên bảo trì và các nhà tích hợp hệ thống tại thị trường Việt Nam.


TỔNG QUAN VỀ VAN ĐIỆN TỪ 2W50JF HEWCHO VÀ VỊ THẾ TRÊN THỊ TRƯỜNG

Định nghĩa và phân loại van điện từ 2W50JF

Van điện từ 2W50JF là một loại van điều khiển tự động thuộc dòng van điện từ hai ngả (hai cửa) tác động trực tiếp hoặc bán trực tiếp, sử dụng cơ cấu chấp hành điện từ (solenoid) để đóng hoặc mở dòng chảy của lưu chất. Ký hiệu 2W trong tên gọi thể hiện đây là dòng van hai ngả (2-way) phổ biến của Hewcho, số 50 tương ứng với kích thước danh nghĩa DN50 (đường kính trong danh nghĩa 50mm, tương đương với kết nối ống cỡ 2 inch), và hậu tố JF thường được hiểu là phiên bản kết nối mặt bích (flange) bằng vật liệu inox 304 (hoặc thép không gỉ) theo tiêu chuẩn của Hewcho . Đây là dòng van cỡ lớn trong series 2W nổi tiếng của Hewcho, thường được dùng cho các đường ống có lưu lượng lớn và yêu cầu độ kín cao.

Khác với các dòng van điện từ nhỏ thường dùng kết nối ren (threaded) cho các đường ống DN15 trở xuống, van 2W50JF sử dụng kết nối mặt bích tiêu chuẩn, giúp việc lắp đặt và tháo lắp trên các hệ thống đường ống công nghiệp trở nên chắc chắn và kín khít hơn, đặc biệt là trong các môi trường có rung chấn hoặc áp lực làm việc tương đối cao . Việc hỗ trợ song song hai mức điện áp AC220V và DC24V cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn nguồn cấp tùy theo thiết kế tủ điện và hệ thống điều khiển hiện hữu, từ đó tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu mà không cần bổ sung bộ chuyển đổi nguồn phức tạp.

Thương hiệu Hewcho và sự hiện diện tại thị trường Việt Nam

Hewcho là thương hiệu van công nghiệp đến từ Trung Quốc, được thành lập từ năm 1999 và có trụ sở tại Ninh Ba, Chiết Giang . Trải qua hơn hai thập kỷ phát triển, Hewcho đã khẳng định được vị thế của mình trong lĩnh vực sản xuất van điện từ cho nước, van hai ngả, van điện từ hơi và các giải pháp điều khiển lưu chất công nghiệp. Các sản phẩm của Hewcho được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa chất lượng ổn định và giá thành cạnh tranh, phù hợp với điều kiện kinh tế của nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Tại thị trường Việt Nam, Hewcho được biết đến rộng rãi qua các dòng van điện từ inox thường mở, thường đóng, van điện từ đồng và đặc biệt là dòng 2W với đa dạng kích cỡ từ DN8 đến DN50 . Các sản phẩm này thường xuyên có mặt trong các hệ thống xử lý nước, hệ thống khí nén, dây chuyền sản xuất thực phẩm và các ứng dụng công nghiệp nhẹ. Vankimphat.com tự hào là một trong những đơn vị phân phối chính thức và uy tín các sản phẩm van Hewcho tại Việt Nam, cam kết cung cấp hàng chính hãng với đầy đủ chứng từ chất lượng (CO/CQ) và chế độ bảo hành minh bạch.


CẤU TẠO CHI TIẾT VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA VAN 2W50JF

Cấu tạo vật lý của van điện từ 2W50JF

Để hiểu rõ về hiệu năng và độ bền của van 2W50JF, việc phân tích cấu tạo vật lý của nó là bước đầu tiên không thể bỏ qua. Một chiếc van 2W50JF tiêu chuẩn từ Hewcho bao gồm các bộ phận chính sau đây:

  1. Thân van (Valve Body): Được chế tạo từ inox 304 (SUS304) thông qua quy trình đúc chính xác. Vật liệu inox 304 mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội so với đồng thau, đặc biệt là khi tiếp xúc với nước có độ pH thấp, hóa chất nhẹ hoặc môi trường có độ ẩm cao. Thân van được thiết kế với hai mặt bích tiêu chuẩn ở hai đầu, đảm bảo kết nối chắc chắn với đường ống DN50 .

  2. Cuộn coil điện từ (Solenoid Coil): Đây là bộ phận chấp hành, có nhiệm vụ chuyển đổi năng lượng điện thành lực từ trường để điều khiển van. Cuộn coil của Hewcho thường được bọc trong vỏ nhựa hoặc kim loại có cấp bảo vệ IP54 hoặc cao hơn, giúp chống bụi và nước bắn vào. Cuộn coil có thể tháo rời khỏi thân van để thuận tiện cho việc bảo trì hoặc thay thế khi hỏng hóc. Với mã 2W50JF, cuộn coil có thể được đặt hàng tương ứng với điện áp AC220V (50/60Hz) hoặc DC24V .

  3. Trục van (Plunger / Moving Core): Là thanh kim loại từ tính nằm bên trong ống dẫn hướng, chịu tác động của từ trường sinh ra từ cuộn coil để di chuyển lên xuống. Trục van được chế tạo từ vật liệu có độ từ thẩm cao và được mài nhẵn để giảm ma sát với ống dẫn hướng.

  4. Lò xo hồi vị (Spring): Có nhiệm vụ đẩy trục van trở về vị trí ban đầu (đóng hoặc mở tùy theo loại van thường đóng hay thường mở) khi nguồn điện được ngắt. Độ cứng của lò xo được tính toán để cân bằng với lực từ trường của cuộn coil, đảm bảo van hoạt động dứt khoát và không bị rung.

  5. Đĩa van / Màng van (Diaphragm / Seal): Là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, có nhiệm vụ làm kín khi van đóng. Vật liệu làm kín mặc định thường là NBR (cao su nitrile) cho các ứng dụng nước và khí thông thường. Tuy nhiên, Hewcho cũng cung cấp các tùy chọn vật liệu làm kín cao cấp hơn như EPDM (chịu nhiệt và hóa chất tốt hơn) hoặc Viton (FKM) cho các ứng dụng có nhiệt độ cao hơn hoặc tiếp xúc với dung môi, dầu mỡ .

  6. Ống dẫn hướng (Guide Tube): Là ống trụ bằng thép không gỉ bao quanh trục van, có chức năng dẫn hướng chuyển động của trục và bảo vệ trục khỏi tác động của lưu chất bên trong.

Nguyên lý hoạt động của van điện từ 2W50JF

Nguyên lý hoạt động của van 2W50JF phụ thuộc vào loại van cụ thể là thường đóng (Normally Closed - NC) hay thường mở (Normally Open - NO). Mặc dù hầu hết các ứng dụng công nghiệp sử dụng van thường đóng, nhưng Hewcho cũng cung cấp tùy chọn van thường mở (thường được ký hiệu bằng chữ K ở cuối mã sản phẩm, ví dụ 2W50JFK) . Dưới đây là nguyên lý hoạt động của cả hai loại:

Đối với van thường đóng (NC):
Khi ở trạng thái không có điện (mất điện hoặc chưa cấp nguồn), lò xo bên trong van sẽ đẩy trục van và đĩa van xuống vị trí đóng kín cửa lưu chất. Dòng chảy bị chặn hoàn toàn. Khi cấp nguồn điện (AC220V hoặc DC24V) vào cuộn coil, dòng điện chạy qua cuộn dây tạo ra một từ trường mạnh. Từ trường này sinh ra lực hút từ tính thắng được lực đẩy của lò xo, kéo trục van và đĩa van lên trên, mở thông cửa van cho lưu chất đi qua. Khi ngắt nguồn điện, từ trường biến mất, lò xo lập tức đẩy van trở về vị trí đóng ban đầu. Quá trình đóng mở này diễn ra rất nhanh, thường chỉ trong vài phần mười giây, giúp kiểm soát dòng chảy chính xác .

Đối với van thường mở (NO):
Ngược lại với van thường đóng, van thường mở ở trạng thái mở khi không có điện. Lò xo được thiết kế để giữ van ở vị trí mở, cho phép lưu chất chảy qua tự do. Khi cấp điện vào cuộn coil, từ trường sinh ra sẽ tạo lực hút thắng lực lò xo và kéo trục van xuống, đóng kín cửa van lại. Khi mất điện, van tự động mở ra. Loại van này thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu an toàn cao, ví dụ như hệ thống làm mát khẩn cấp hoặc các van xả áp tự động phải mở khi có sự cố mất điện .

Điểm đặc biệt của dòng van 2W là khả năng hoạt động ở áp suất thấp hoặc chênh áp bằng không (zero differential pressure) nhờ cơ cấu tác động trực tiếp hoặc bán trực tiếp. Điều này có nghĩa là van vẫn có thể đóng mở ngay cả khi áp lực đường ống rất yếu, điều mà nhiều dòng van điều khiển bằng áp suất (pilot-operated) không làm được. Đây là một ưu điểm kỹ thuật quan trọng giúp van 2W50JF phù hợp với nhiều hệ thống khác nhau, kể cả các hệ thống tự chảy hoặc áp lực thấp .


THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CỦA VAN 2W50JF HEWCHO

Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật là yếu tố then chốt để lựa chọn van chính xác và đảm bảo van vận hành an toàn trong giới hạn cho phép. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tổng hợp của van điện từ 2W50JF Hewcho, dựa trên các tài liệu kỹ thuật và thông tin từ nhà phân phối chính thức:

Thông số Giá trị / Đặc điểm
Mã sản phẩm 2W50JF (hoặc 2W-50JF)
Thương hiệu Hewcho
Xuất xứ Trung Quốc (Ningbo Hewcho Industrial Co., Ltd)
Kích thước danh nghĩa DN50 (tương đương 2 inch)
Đường kính lỗ van (Orifice) 50 mm
Hệ số lưu lượng (Cv) Xấp xỉ 48 (tùy theo tiêu chuẩn đo)
Kiểu kết nối Mặt bích (Flange) tiêu chuẩn
Vật liệu thân van Inox 304 (SUS304) — Tùy chọn inox 316 cho môi trường ăn mòn cao
Vật liệu làm kín NBR (tiêu chuẩn) / EPDM / Viton (tùy chọn)
Điện áp cuộn coil AC220V (50/60Hz) hoặc DC24V (có thể đặt hàng các mức khác như AC110V, DC12V)
Công suất tiêu thụ Khoảng 30VA (đối với AC220V) và 38W (đối với DC24V) tùy theo loại coil
Áp suất làm việc tối đa Thường đóng (NC): 0 ~ 10 kgf/cm² (0 ~ 1.0 MPa)
Thường mở (NO): 0 ~ 6 kgf/cm² (0 ~ 0.6 MPa)
Áp suất chịu đựng tối đa 12 kgf/cm² (1.2 MPa)
Nhiệt độ môi chất làm việc -5°C ~ 80°C (đối với seal NBR)
Có thể lên đến 110°C với EPDM hoặc 130°C với Viton
Nhiệt độ môi trường xung quanh -5°C ~ 55°C (khuyến nghị)
Môi chất làm việc Nước, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất lỏng (tùy thuộc vật liệu làm kín)
Độ nhớt môi chất tối đa 20 cSt (đối với dầu)
Cấp bảo vệ cuộn coil IP54 hoặc IP65 (tùy chọn vỏ coil)
Chế độ tác động Trực tiếp / Bán trực tiếp (Direct acting / Semi-direct acting)
Trọng lượng ước tính Khoảng 6.0 ~ 6.8 kg (đối với phiên bản inox có mặt bích)

Lưu ý quan trọng về thông số:

  • Áp suất làm việc của van thường đóng và thường mở có sự khác biệt. Van thường đóng (NC) thường chịu được áp suất cao hơn (lên đến 10 kgf/cm²) so với van thường mở (NO) do cấu tạo lò xo và chiều tác động của lưu chất. Khi lựa chọn van, người dùng cần xác định rõ áp suất làm việc thực tế của hệ thống để chọn loại van phù hợp, tránh hiện tượng van không mở được hoặc không đóng kín khi áp suất vượt ngưỡng cho phép.

  • Nhiệt độ môi chất tỷ lệ nghịch với áp suất làm việc cho phép trong một số trường hợp. Khi vận hành ở nhiệt độ cao (trên 80°C), cần giảm áp suất làm việc hoặc sử dụng vật liệu làm kín cao cấp hơn để đảm bảo tuổi thọ của van.

  • Điện áp DC24V thường được ưa chuộng trong các hệ thống điều khiển tự động hóa hiện đại vì tính an toàn điện cao và khả năng tương thích với các bộ điều khiển PLC, trong khi AC220V phù hợp với các hệ thống cũ hoặc các vị trí không có sẵn nguồn DC.


ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI CỦA VAN ĐIỆN TỪ 2W50JF SO VỚI CÁC DÒNG VAN KHÁC

Khả năng chống ăn mòn và độ bền vật liệu inox 304

Một trong những lý do chính khiến van 2W50JF được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam là việc sử dụng vật liệu inox 304 cho thân van. Trong khi các dòng van điện từ phổ thông khác thường sử dụng đồng thau (brass) hoặc gang, inox 304 mang lại khả năng chống gỉ sét và ăn mòn vượt trội, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt, nước có tính axit nhẹ hoặc các khu công nghiệp ven biển có nồng độ muối cao. Điều này không chỉ kéo dài tuổi thọ của van mà còn đảm bảo chất lượng lưu chất không bị ảnh hưởng bởi các sản phẩm ăn mòn từ thân van, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong ngành thực phẩm và dược phẩm .

Tính linh hoạt trong lựa chọn nguồn điện AC220V và DC24V

Việc Hewcho cung cấp cùng một mã van 2W50JF với hai tùy chọn cuộn coil AC220V và DC24V mang lại sự linh hoạt rất lớn cho người thiết kế hệ thống. Các nhà máy cũ thường có sẵn nguồn AC220V từ lưới điện quốc gia, trong khi các dây chuyền tự động hóa mới thường sử dụng nguồn DC24V an toàn cho người vận hành và tương thích với các module điều khiển kỹ thuật số. Người dùng có thể đặt hàng chính xác loại coil phù hợp mà không cần thay đổi toàn bộ thiết kế tủ điện hoặc lắp thêm bộ chuyển đổi nguồn, từ đó tiết kiệm chi phí và thời gian thi công.

Thiết kế mặt bích chắc chắn cho đường ống DN50

So với các dòng van điện từ nhỏ sử dụng kết nối ren, van 2W50JF với kết nối mặt bích tiêu chuẩn cho đường ống DN50 mang lại độ kín khít và độ bền cơ học cao hơn. Mặt bích giúp phân bố lực siết đều trên toàn bộ chu vi kết nối, giảm thiểu nguy cơ rò rỉ do rung chấn hoặc do áp lực nước va đập trong các hệ thống bơm. Việc tháo lắp để bảo trì cũng trở nên thuận tiện hơn, chỉ cần tháo các bu lông mặt bích thay vì phải cắt và hàn lại đường ống như một số loại van kết nối hàn .

Khả năng hoạt động ở áp suất thấp và độ tin cậy cao

Như đã đề cập, cơ cấu tác động trực tiếp của dòng 2W cho phép van hoạt động ngay cả khi không có chênh áp giữa hai đầu đường ống. Điều này khắc phục nhược điểm cố hữu của các dòng van điều khiển bằng áp suất (pilot-operated), vốn yêu cầu áp suất tối thiểu (thường từ 0.5 bar trở lên) để có thể mở van. Trong các hệ thống cấp nước tự chảy, hệ thống tưới tiêu hoặc các bồn chứa có cột áp thấp, van 2W50JF vẫn đảm bảo đóng mở dứt khoát, không bị kẹt hoặc rò rỉ . Độ tin cậy này giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và thời gian dừng máy không mong muốn.


ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA VAN 2W50JF TRONG CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP

Hệ thống xử lý nước và cấp thoát nước

Trong các nhà máy xử lý nước sạch, nước thải hoặc các trạm bơm tăng áp, van điện từ 2W50JF thường được sử dụng để điều khiển tự động dòng chảy của nước theo tín hiệu từ cảm biến mực nước, đồng hồ áp suất hoặc bộ hẹn giờ. Với kích thước DN50, van có thể đáp ứng lưu lượng nước lớn, phù hợp cho các đường ống chính của hệ thống. Vật liệu inox 304 đảm bảo van không bị gỉ sét khi tiếp xúc với nước có hàm lượng clo hoặc các chất khử trùng nhẹ, đồng thời không gây nhiễm bẩn nguồn nước .

Hệ thống khí nén và điều hòa không khí (HVAC)

Trong các hệ thống khí nén công nghiệp, van 2W50JF có thể được dùng làm van cách ly hoặc van xả tự động cho các bình tích áp, máy sấy khí hoặc đường ống phân phối khí chính. Với môi chất là khí nén sạch, van hoạt động ổn định và ít bị mài mòn. Trong các hệ thống HVAC, van điện từ cỡ lớn này có thể được sử dụng để điều khiển dòng nước lạnh hoặc nước nóng trong các bộ trao đổi nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ phòng ổn định theo yêu cầu .

Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống

Đây là một trong những lĩnh vực đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao nhất. Van 2W50JF với thân inox 304 và vật liệu làm kín NBR hoặc EPDM (đạt chứng nhận an toàn thực phẩm) có thể được sử dụng trong các dây chuyền chiết rót, hệ thống CIP (Cleaning-in-Place) hoặc hệ thống cấp nước sạch. Khả năng tháo rời cuộn coil và vệ sinh bề mặt ngoài của van giúp việc bảo trì vệ sinh trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý không sử dụng van cho các môi chất có độ nhớt cao hoặc chứa hạt rắn lơ lửng vì có thể gây kẹt trục van.

Hệ thống hóa chất và dầu nhẹ

Với tùy chọn vật liệu làm kín Viton hoặc EPDM, van 2W50JF có thể được sử dụng để điều khiển dòng chảy của các loại hóa chất lỏng có tính ăn mòn nhẹ hoặc dầu nhẹ (độ nhớt dưới 20 cSt). Tuy nhiên, cần kiểm tra kỹ bảng tương thích hóa chất trước khi sử dụng để đảm bảo vật liệu làm kín và thân van không bị phân hủy bởi môi chất. Đối với các hóa chất có tính ăn mòn mạnh (axit đậm đặc, dung môi hữu cơ mạnh), nên cân nhắc sử dụng van có thân inox 316 và vật liệu làm kín đặc biệt hơn .


HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT VAN ĐIỆN TỪ 2W50JF ĐÚNG KỸ THUẬT

Chuẩn bị trước khi lắp đặt

Trước khi tiến hành lắp đặt van 2W50JF vào hệ thống đường ống, kỹ thuật viên cần thực hiện các bước kiểm tra và chuẩn bị sau:

  1. Kiểm tra van: Xem xét ngoại quan van để đảm bảo không có vết nứt, móp méo hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Kiểm tra nhãn mác và thông số trên cuộn coil để đảm bảo đúng loại điện áp (AC220V hoặc DC24V) như đơn đặt hàng. Xoay nhẹ trục van (nếu có thể) để cảm nhận độ trơn tru của cơ cấu bên trong.

  2. Kiểm tra đường ống: Đảm bảo đường ống đã được vệ sinh sạch sẽ, không còn cặn bẩn, mạt sắt hoặc vật lạ bên trong. Các tạp chất này có thể theo dòng chảy vào van và gây kẹt trục van hoặc làm hỏng đĩa làm kín. Nên lắp đặt một bộ lọc (strainer) ở phía trước van để bảo vệ van lâu dài.

  3. Chuẩn bị dụng cụ: Cần có cờ lê hoặc mỏ lết phù hợp với kích thước bu lông mặt bích, gioăng làm kín mặt bích (gasket) mới, và các dụng cụ điện cần thiết nếu phải đấu dây nguồn.

Quy trình lắp đặt van 2W50JF

  1. Xác định chiều dòng chảy: Trên thân van 2W50JF thường có mũi tên chỉ chiều dòng chảy. Cần lắp đặt van sao cho chiều mũi tên trùng với chiều dòng chảy thực tế của hệ thống (từ nguồn cấp đến nơi tiêu thụ). Lắp ngược chiều có thể khiến van không đóng kín hoặc hoạt động không đúng nguyên lý.

  2. Lắp gioăng và căn chỉnh mặt bích: Đặt gioăng làm kín vào giữa mặt bích của van và mặt bích của đường ống. Căn chỉnh các lỗ bu lông sao cho khớp hoàn toàn. Siết đều các bu lông theo hình sao (đối xứng) để đảm bảo lực siết phân bố đều, tránh làm cong vênh mặt bích hoặc rò rỉ. Không siết quá lực có thể làm nứt gioăng hoặc biến dạng thân van.

  3. Lắp đặt van ở vị trí thuận lợi: Nên lắp van ở vị trí có không gian xung quanh để dễ dàng tháo lắp cuộn coil khi cần bảo trì. Đối với van thường đóng, nên lắp trên đường ống nằm ngang và cuộn coil hướng lên trên để tránh nước hoặc bụi bẩn tích tụ trong cuộn coil. Tránh lắp van ở điểm thấp nhất của hệ thống vì có thể tích tụ cặn bẩn.

  4. Đấu dây điện: Kết nối dây nguồn từ tủ điện đến cuộn coil của van. Đối với điện áp AC220V, cần đảm bảo cách điện tốt và nối đất vỏ van nếu có. Đối với DC24V, cần chú ý đúng cực dương (+) và cực âm (-) nếu cuộn coil có phân cực (một số loại DC coil có yêu cầu này). Sử dụng ống luồn dây hoặc đầu cosse để mối nối gọn gàng và an toàn. Kiểm tra điện áp nguồn trước khi cấp điện để tránh làm cháy cuộn coil do quá áp.

  5. Kiểm tra sau lắp đặt: Mở van bằng tay (nếu có cơ cấu bypass) hoặc cấp điện tạm thời để kiểm tra hoạt động đóng mở của van. Quan sát xem có hiện tượng rò rỉ nước/khí ở các mặt bích không. Lắng nghe tiếng “tách” đặc trưng khi van đóng mở để xác nhận trục van di chuyển trơn tru.

Lưu ý an toàn khi lắp đặt và vận hành

  • Tránh va đập mạnh: Cuộn coil điện từ có cấu tạo gồm nhiều vòng dây đồng mảnh, dễ bị đứt nếu

Sản phẩm cùng loại

Đăng ký nhận tin

Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.

0
Zalo
Hotline