VAN ĐIỆN TỪ NHỰA PA66 SLDF

Danh mục sản phẩm

VAN ĐIỆN TỪ NHỰA PA66 SLDF

  • 0
  • Liên hệ
  • VAN ĐIỆN TỪ NHỰA PA66 SLDF

    Kiểu: Thường đóng

    Kích thước: ren trong 1/2″, 3/4'', 1'', 1.1/4'', 1.1/2'', 2''.

    Đường kính trong: 15 mm, 20 mm, 25 mm, 32 mm, 40 mm, 50 mm.

    Chất liệu thân van: Nhựa PA66, 

    Chất liệu màng chắn: NBR

    Dải áp làm việc: 0-7 bar

    Nhiệt độ chịu đựng: <80 độ C

    Cấp bảo vệ: IP68

    Ứng dụng: vận chuyển nước

    Điện áp: 220VAC (có thể tùy chọn 380VAC/110VAC/24VAC/24VDC

  • - +
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Phần 1: Tổng Quan Về Van Điện Từ Nhựa PA66 SLDF

1.1 Giới Thiệu Chung

Van điện từ nhựa PA66 SLDF đại diện cho bước tiến công nghệ quan trọng trong hệ thống điều khiển chất lỏng và khí nén công nghiệp. Đây là dòng van điện từ được chế tạo từ vật liệu nhựa kỹ thuật cao cấp Polyamide 66 (PA66) với khả năng chống cháy, chống phóng điện bề mặt (SLDF - Surface Leakage and Dielectric Withstanding Failure). Sản phẩm này kết hợp ưu điểm của vật liệu nhựa công nghiệp với nguyên lý điện từ tiên tiến, tạo ra giải pháp kiểm soát dòng chảy hiệu quả, an toàn và bền bỉ.

1.2 Lịch Sử Phát Triển Van Điện Từ Nhựa

Van điện từ đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển từ khi được phát minh vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu, chúng được chế tạo chủ yếu từ kim loại như đồng, gang, thép không gỉ. Tuy nhiên, với sự phát triển của ngành hóa chất và vật liệu polymer, các loại nhựa kỹ thuật cao đã được ứng dụng vào sản xuất van điện từ, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Giai đoạn 1970-1980: Xuất hiện các van nhựa PVC, PP đơn giản

  • Giai đoạn 1990-2000: Phát triển van nhựa engineering plastic như PVDF, PTFE

  • Giai đoạn 2000-2010: Ứng dụng PA6, PA66 với cải tiến về độ bền nhiệt và cơ học

  • Giai đoạn 2010 đến nay: PA66 SLDF với khả năng chống cháy, cách điện cao cấp

1.3 Vị Trí Của Van Điện Từ PA66 SLDF Trong Thị Trường Hiện Nay

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0 và xu hướng tự động hóa toàn cầu, van điện từ nhựa PA66 SLDF đang chiếm thị phần ngày càng lớn nhờ những ưu điểm vượt trội so với van kim loại truyền thống. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các ngành công nghiệp yêu cầu cao về:

  • Chống ăn mòn hóa chất

  • Ứng dụng trong môi trường ẩm ướt, có nguy cơ chập điện

  • Hệ thống cần trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt

  • Ứng dụng thực phẩm, dược phẩm yêu cầu vệ sinh cao

Phần 2: Chi Tiết Vật Liệu PA66 SLDF

2.1 Polyamide 66 (PA66) Là Gì?

Polyamide 66, thường gọi là Nylon 66, là một polymer nhiệt dẻo kỹ thuật cao thuộc họ polyamide. Đây là vật liệu được hình thành từ phản ứng ngưng tụ giữa axit adipic và hexamethylenediamine. PA66 có cấu trúc tinh thể cao, mang lại các đặc tính cơ học vượt trội:

Đặc tính cơ bản của PA66:

  • Độ bền kéo đứt: 80-90 MPa

  • Độ bền uốn: 110-120 MPa

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: -40°C đến 120°C

  • Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT): 255°C ở 1.8 MPa

  • Độ hút ẩm: 2.5-3.0% (ở điều kiện tiêu chuẩn)

So sánh PA66 với các vật liệu nhựa khác:

Vật liệu Độ bền kéo (MPa) Nhiệt độ HDT (°C) Khả năng chống hóa chất Giá thành
PA66 80-90 255 Tốt Trung bình-cao
PA6 70-80 220 Khá Trung bình
PVC 50-60 70 Tốt Thấp
PP 30-40 110 Trung bình Thấp
PVDF 45-55 150 Rất tốt Cao

2.2 Tính Năng SLDF Trong PA66 SLDF

SLDF (Surface Leakage and Dielectric Withstanding Failure) là công nghệ xử lý bề mặt và cải tiến thành phần để nâng cao khả năng chống phóng điện bề mặt và chịu đựng điện môi. Tính năng này bao gồm:

2.2.1 Chống Phóng Điện Bề Mặt (Surface Leakage Resistance):

  • Điện trở bề mặt: >10¹³ Ω

  • Chỉ số theo dõi (CTI): >600V

  • Khả năng chống rò rỉ dòng điện bề mặt trong điều kiện ẩm ướt

  • Giảm thiểu hiện tượng carbon hóa bề mặt do phóng điện

2.2.2 Độ Bền Điện Môi Cao (Dielectric Withstanding):

  • Cường độ điện môi: >30 kV/mm

  • Hằng số điện môi: 3.6-4.0 (ở 1MHz)

  • Tổn thất điện môi: 0.02-0.03 (ở 1MHz)

  • Khả năng chịu được điện áp cao mà không bị đánh thủng

2.3 Xử Lý Chống Cháy Cho PA66 SLDF

Vật liệu PA66 SLDF thường được bổ sung các chất phụ gia chống cháy để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn:

Các loại phụ gia chống cháy phổ biến:

  • Hợp chất halogen (thường là brom): Giảm thiểu do yêu cầu môi trường

  • Hợp chất phosphorus: Thân thiện môi trường hơn

  • Kết hợp Nitrogen-Phosphorus: Hiệu quả cao, ít khói độc

  • Hydroxit kim loại (Aluminum/Magnesium hydroxide): Hoàn toàn không độc

Tiêu chuẩn chống cháy đạt được:

  • UL94 V-0: Không cháy trong 10 giây, không nhỏ giọt

  • UL94 V-1: Cháy không quá 30 giây, không nhỏ giọt

  • UL94 V-2: Tương tự V-1 nhưng cho phép nhỏ giọt

  • Glow Wire Test: 750°C-850°C

2.4 Ưu Điểm Của PA66 SLDF So Với Vật Liệu Truyền Thống

2.4.1 So với van kim loại:

  • Nhẹ hơn 50-70%: Giảm tải trọng cho hệ thống, dễ lắp đặt

  • Chống ăn mòn tuyệt đối: Không bị ảnh hưởng bởi hóa chất, nước biển, axit loãng

  • Cách điện tự nhiên: An toàn điện tích hợp, không cần cách ly bổ sung

  • Không bị đóng cặn khoáng: Bề mặt trơn nhẵn ngăn cản bám dính

  • Giá thành cạnh tranh: Tiết kiệm 20-40% so với inox 316

2.4.2 So với nhựa thông thường:

  • Độ bền nhiệt cao hơn: Làm việc ổn định đến 120°C (PA6 chỉ đến 80-100°C)

  • Độ cứng và độ bền cơ học vượt trội

  • Khả năng chống mài mòn tốt hơn: Hệ số ma sát thấp

  • Ổn định kích thước: Độ co ngót thấp, độ chính xác cao

Phần 3: Cấu Tạo Van Điện Từ Nhựa PA66 SLDF

3.1 Các Thành Phần Chính

3.1.1 Thân van (Body):

  • Chế tạo từ PA66 SLDF nguyên khối hoặc ghép

  • Kết nối: ren trong/ngoài, mặt bích, kết nối nhanh

  • Kích thước thông dụng: DN8 đến DN50 (1/4" đến 2")

  • Áp suất làm việc: thường PN10-PN16

3.1.2 Cuộn coil (Solenoid coil):

  • Dây đồng cách điện cấp H (180°C) hoặc F (155°C)

  • Vỏ coil bằng nhựa composite chống ẩm, chống cháy

  • Điện áp: AC/DC 12V, 24V, 110V, 220V, 380V

  • Cấp bảo vệ: IP65, IP67, IP69K tùy ứng dụng

  • Công suất: 8W-40W tùy kích thước van

3.1.3 Piston/Trục van (Plunger):

  • Vật liệu: Thép không gỉ 304/316, hoặc nhựa PEEK cho ứng dụng đặc biệt

  • Gioăng làm kín: EPDM, FKM (Viton), PTFE, NBR

  • Lò xo: Inox 302/316, đảm bảo độ đàn hồi ổn định

3.1.4 Màng van/Đĩa van (Diaphragm/Disc):

  • Vật liệu: EPDM, FKM, NBR, PTFE, Silicon

  • Thiết kế: Dạng màng, dạng đĩa, dạng piston

  • Độ dày: 1-3mm tùy kích cỡ và áp suất

3.2 Phân Loại Theo Cấu Trúc

3.2.1 Van điện từ thường đóng (Normally Closed):

  • Chiếm 80% thị trường

  • Đóng khi không có điện, mở khi cấp điện

  • Lò xo giữ van ở trạng thái đóng

  • Phù hợp cho ứng dụng an toàn, tiết kiệm năng lượng

3.2.2 Van điện từ thường mở (Normally Open):

  • Mở khi không có điện, đóng khi cấp điện

  • Lò xo giữ van ở trạng thái mở

  • Dùng cho hệ thống cần thường xuyên lưu thông

3.2.3 Van điện từ đảo chiều (3-way, 4-way, 5-way):

  • Điều khiển dòng chảy theo nhiều hướng

  • Ứng dụng trong xi lanh khí nén, hệ thống phức tạp

  • Có thể thường đóng, thường mở hoặc đa chức năng

3.3 Phân Loại Theo Nguyên Lý Hoạt Động

3.3.1 Van điện từ trực tiếp (Direct acting):

  • Lực từ trực tiếp tác động lên đĩa van

  • Không yêu cầu chênh áp tối thiểu

  • Hoạt động từ 0 bar

  • Công suất coil lớn hơn

  • Kích thước nhỏ, cấu trúc đơn giản

3.3.2 Van điện từ gián tiếp (Pilot operated):

  • Sử dụng áp suất môi chất để hỗ trợ đóng mở

  • Yêu cầu chênh áp tối thiểu (0.3-1 bar)

  • Công suất coil nhỏ, tiết kiệm điện

  • Lưu lượng lớn hơn cùng kích thước

  • Cấu trúc phức tạp hơn

3.3.3 Van điện từ bán trực tiếp (Semi-direct):

  • Kết hợp ưu điểm cả hai loại trên

  • Hoạt động được từ 0 bar

  • Lực điện từ nhỏ hơn loại trực tiếp

  • Lưu lượng lớn hơn loại trực tiếp cùng công suất

Phần 4: Nguyên Lý Hoạt Động Chi Tiết

4.1 Nguyên Lý Điện Từ Cơ Bản

Van điện từ hoạt động dựa trên nguyên lý điện từ (electromagnetism). Khi dòng điện chạy qua cuộn dây đồng được quấn quanh lõi sắt từ, một từ trường được tạo ra. Từ trường này hút piston (lõi sắt từ) di chuyển, từ đó mở hoặc đóng cửa van tùy thiết kế.

Công thức tính lực điện từ:
F = (N × I)² × μ₀ × A / (2 × g²)
Trong đó:

  • F: Lực điện từ (Newton)

  • N: Số vòng dây

  • I: Cường độ dòng điện (Ampere)

  • μ₀: Độ từ thẩm của chân không (4π×10⁻⁷ H/m)

  • A: Diện tích mặt cắt lõi từ (m²)

  • g: Khe hở không khí (m)

4.2 Quy Trình Hoạt Động Cụ Thể

4.2.1 Đối với van thường đóng:

Trạng thái không có điện:

  1. Lò xo đẩy piston/đĩa van ép sát vào seat, van đóng kín

  2. Môi chất không thể lưu thông qua van

  3. Coil không tiêu thụ điện năng

Khi cấp điện:

  1. Dòng điện chạy qua cuộn coil tạo từ trường mạnh

  2. Từ trường hút piston thắng lực lò xo

  3. Piston di chuyển lên, mở thông đường lưu chất

  4. Môi chất bắt đầu lưu thông qua van

  5. Coil tiếp tục được cấp điện để giữ van mở

Khi ngắt điện:

  1. Từ trường biến mất

  2. Lò xo đẩy piston trở về vị trí ban đầu

  3. Van đóng lại, ngăn dòng lưu chất

  4. Quá trình hoàn tất trong 10-500ms tùy loại van

4.2.2 Đối với van gián tiếp:

Giai đoạn 1 - Mở van:

  1. Coil được cấp điện, mở van phụ (pilot)

  2. Áp suất buồng trên diaphragm giảm nhanh

  3. Chênh lệch áp suất giữa hai mặt diaphragm tạo lực nâng

  4. Diaphragm nâng lên, mở đường lưu chất chính

  5. Lưu lượng lớn đi qua mà coil chỉ cần công suất nhỏ

Giai đoạn 2 - Đóng van:

  1. Coil ngưng cấp điện, van phụ đóng

  2. Áp suất buồng trên diaphragm được khôi phục

  3. Lực lò xo và áp suất ép diaphragm xuống

  4. Van chính đóng lại hoàn toàn

4.3 Các Thông Số Vận Hành Quan Trọng

4.3.1 Thời gian đáp ứng:

  • Thời gian mở: 15-100ms

  • Thời gian đóng: 20-150ms

  • Tần số đóng mở tối đa: 10-50 Hz tùy loại

4.3.2 Chu kỳ làm việc (Duty cycle):

  • Continuous duty (100%): Có thể cấp điện liên tục

  • Intermittent duty: Cần thời gian nghỉ để coil nguội

  • ED (Energized Duration): Thường 100% cho van tiêu chuẩn

4.3.3 Nhiệt độ làm việc:

  • Môi chất: -10°C đến 90°C (cao hơn với vật liệu đặc biệt)

  • Môi trường: -20°C đến 50°C

  • Nhiệt độ coil: Lên đến 180°C (lớp cách điện H)

Phần 5: Chức Năng và Ứng Dụng Thực Tế

5.1 Chức Năng Chính Của Van Điện Từ PA66 SLDF

5.1.1 Điều Khiển Tự Động:

  • Đóng/mở từ xa thông qua tín hiệu điện

  • Tích hợp với PLC, vi điều khiển, công tắc

  • Phản hồi nhanh, chính xác

  • Có thể lập trình theo chu kỳ, thời gian

5.1.2 An Toàn Hệ Thống:

  • Đóng khẩn cấp khi mất điện (van thường đóng)

  • Ngăn ngừa tràn, rò rỉ

  • Bảo vệ quá áp, quá nhiệt

  • Cách ly các khu vực khi cần bảo trì

5.1.3 Tiết Kiệm Năng Lượng và Tài Nguyên:

  • Chỉ tiêu thụ điện khi chuyển trạng thái (với van bistable)

  • Kiểm soát chính xác lưu lượng, giảm lãng phí

  • Hoạt động hiệu quả với công suất thấp

  • Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì

5.1.4 Đa Dạng Hóa Ứng Dụng:

  • Làm việc với nhiều loại môi chất: nước, khí, hóa chất, dầu

  • Thích hợp nhiều áp suất, nhiệt độ khác nhau

  • Kết nối linh hoạt với các hệ thống ống dẫn

5.2 Ứng Dụng Trong Các Ngành Công Nghiệp

5.2.1 Xử Lý Nước và Nước Thải:

  • Hệ thống lọc, làm mềm nước

  • Kiểm soát bơm, bể chứa

  • Phân phối hóa chất xử lý (chlorine, polymer, pH adjuster)

  • Hệ thống RO, DI water

  • Tự động rửa ngược filter

5.2.2 Công Nghiệp Thực Phẩm và Đồ Uống:

  • Đóng chai, chiết rót tự động

  • Vệ sinh tại chỗ (CIP - Clean In Place)

  • Kiểm soát nguyên liệu, phụ gia

  • Hệ thống làm lạnh, thanh trùng

  • Van đạt tiêu chuẩn FDA, NSF cho tiếp xúc thực phẩm

5.2.3 Dược Phẩm và Công Nghiệp Sinh Học:

  • Hệ thống nước cất, nước khử ion

  • Kiểm soát môi trường phòng sạch

  • Phân phối dung môi, chất phản ứng

  • Hệ thống khí nén y tế

  • Van đạt tiêu chuẩn USP Class VI, GMP

5.2.4 Hóa Chất và Sản Xuất:

  • Xử lý axit, kiềm, dung môi hữu cơ

  • Hệ thống sơn, mực in

  • Kiểm soát dây chuyền sản xuất

  • Hệ thống làm mát, bôi trơn

5.2.5 Nông Nghiệp và Tưới Tiêu:

  • Hệ thống tưới tự động

  • Phân phối phân bón, thuốc bảo vệ thực vật

  • Kiểm soát nhà kính, thủy canh

  • Hệ thống cấp nước gia súc

5.2.6 Điều Hòa Không Khí và Làm Lạnh:

  • Kiểm soát môi chất lạnh

  • Hệ thống giải nhiệt, cooling tower

  • Điều khiển gas, dầu trong hệ thống HVAC

  • Chống đóng băng đường ống

5.2.7 Khí Nén và Hệ Thống Khí:

  • Điều khiển xi lanh, động cơ khí

  • Hệ thống phun, thổi

  • Kiểm soát khí công nghiệp (O2, N2, CO2)

  • An toàn hệ thống khí nén

5.3 Ứng Dụng Đặc Biệt Của PA66 SLDF

5.3.1 Môi Trường Ẩm Ướt, Ngoài Trời:

  • Chống ẩm hoàn hảo với IP67, IP69K

  • Không bị oxy hóa, rỉ sét

  • Cách điện an toàn trong điều kiện ẩm

  • Ứng dụng: hệ thống tưới, xử lý nước, ngoài biển

5.3.2 Khu Vực Nguy Hiểm, Dễ Cháy Nổ:

  • Vật liệu chống cháy UL94 V-0

  • Không phát sinh tia lửa

  • Giảm thiểu nguy cơ chập điện

  • Ứng dụng: kho xăng dầu, hóa chất, sơn

5.3.3 Hệ Thống Điện Tử Nhạy Cảm:

  • Chống phóng điện bề mặt (ESD safe)

  • Không nhiễu từ trường

  • Độ tin cậy cao cho thiết bị điện tử

  • Ứng dụng: phòng sạch bán dẫn, phòng thí nghiệm

Phần 6: Lựa Chọn và Lắp Đặt Van Điện Từ PA66 SLDF

6.1 Các Yếu Tố Kỹ Thuật Cần Xem Xét Khi Lựa Chọn

6.1.1 Thông Số Môi Chất:

  • Loại môi chất: nước, khí, dầu, hóa chất

  • Nhiệt độ môi chất: chọn vật liệu seal phù hợp

  • Độ nhớt: ảnh hưởng đến lưu lượng và thời gian đáp ứng

  • Độ sạch: cần filter trước van nếu có cặn

6.1.2 Thông Số Vận Hành:

  • Áp suất làm việc (min/max)

  • Lưu lượng yêu cầu (Q, Cv/Kv value)

  • Điện áp và tần số nguồn

  • Chu kỳ đóng mở (số lần/giờ, phút)

6.1.3 Điều Kiện Môi Trường:

  • Nhiệt độ môi trường

  • Độ ẩm, khả năng tiếp xúc nước

  • Tiếp xúc hóa chất, tia UV

  • Khu vực nguy hiểm (cần certification)

6.1.4 Yêu Cầu Đặc Biệt:

  • Chế độ hoạt động: thường đóng, thường mở, bistable

  • Thời gian đáp ứng tối đa

  • Mức độ ồn cho phép

  • Tiêu chuẩn cần đạt: FDA, NSF, UL, CE, RoHS

6.2 Tính Toán và Lựa Chọn Kích Cỡ

6.2.1 Hệ Số Lưu Lượng Cv và Kv:

  • Cv = Q (gpm) × √(SG / ΔP (psi))

  • Kv = Q (m³/h) × √(SG / ΔP (bar))

  • Q: Lưu lượng yêu cầu

  • SG: Tỉ trọng môi chất so với nước

  • ΔP: Chênh lệch áp suất qua van

Bảng tra Cv cho van PA66 SLDF thông dụng:

Kích thước (DN) Cv (Van thường đóng) Cv (Van gián tiếp)
DN8 (1/4") 0.08 - 0.12 0.5 - 0.8
DN10 (3/8") 0.12 - 0.18 0.8 - 1.2
DN15 (1/2") 0.25 - 0.35 1.5 - 2.0
DN20 (3/4") 0.4 - 0.6 2.5 - 3.5
DN25 (1") 0.7 - 1.0 4.0 - 5.0

6.2.2 Tính Toán Tổn Thất Áp Suất:
ΔP = (Q / Cv)² × SG

  • Chọn van sao cho ΔP < 10-20% áp suất hệ thống

  • ΔP quá cao gây tiếng ồn, mài mòn, giảm tuổi thọ

6.2.3 Lựa Chọn Điện Áp và Công Suất:

  • DC: 12V, 24V - an toàn, ổn định, cần adapter

  • AC: 110V, 220V, 380V - tiện lợi, mạnh mẽ

  • Công suất: 8W-40W, chọn phù hợp với tần suất đóng mở

  • Xem xệt khả năng cung cấp nguồn của hệ thống

6.3 Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết

6.3.1 Chuẩn Bị Trước Khi Lắp Đặt:

  1. Kiểm tra kỹ thuật: thông số van, điện áp, hướng dòng

  2. Làm sạch đường ống: loại bỏ cặn, tạp chất

  3. Chuẩn bị dụng cụ: cờ lê, băng tan, đồng hồ đo

  4. Ngắt nguồn điện, ngừng cấp môi chất

6.3.2 Quy Trình Lắp Đặt Đúng Cách:

Bước 1: Xác định vị trí lắp đặt

  • Van phải dễ tiếp cận để bảo trì

  • Tránh nơi rung động mạnh, nhiệt độ cao

  • Coil không bị ngập nước, ảnh hưởng hóa chất

  • Đảm bảo khoảng cách tối thiểu cho tháo lắp

Bước 2: Lắp đặt theo hướng dòng

  • Xác định hướng dòng (mũi tên trên thân van)

  • Van 2/2 thường chỉ cho dòng chảy một chiều

  • Van 3/2, 4/2 cần xác định cổng P, A, B, R, S

  • Không lắp ngược sẽ gây rò rỉ, hư hỏng

Bước 3: Kết nối đường ống

  • Sử dụng băng tan Teflon đúng cách (2-3 vòng theo chiều ren)

  • Không dùng keo quá nhiều gây tắc nghẽn

  • Siết chặt vừa đủ, tránh làm nứt thân nhựa

  • Đối với mặt bích: siết đều các bulong theo hình chữ X

Bước 4: Kết nối điện

  • Kiểm tra điện áp nguồn khớp với coil

  • Đấu nối đúng cực (+/- với DC)

  • Sử dụng ống luồn dây, connector chống nước nếu cần

  • Đấu nối earth/ground cho an toàn

  • Test ngắn, test thông mạch trước khi cấp điện

Bước 5: Kiểm tra rò rỉ và vận hành thử

  • Mở từ từ van cấp, kiểm tra rò rỉ tại các kết nối

  • Cấp điện ngắn để test hoạt động (1-2 giây)

  • Nghe âm thanh đóng mở (click rõ ràng)

  • Kiểm tra rò rỉ khi van đóng

  • Đo dòng điện tiêu thụ so với định mức

6.3.3 Lắp Đặt Phụ Kiện Kèm Theo:

  • Filter: Lắp trước van để bảo vệ khỏi cặn bẩn

  • Regulator: Ổn định áp suất nguồn

  • Check valve: Ngăn dòng ngược khi cần

  • Speed control valve: Điều chỉnh tốc độ đóng/mở

  • Manifold: Ghép nhiều van trên cùng khối

6.4 Sơ Đồ Điều Khiển Cơ Bản

6.4.1 Điều Khiển Trực Tiếp:

  • Công tắc, nút nhấn -> Relay/Contactor -> Van

  • Đơn giản, chi phí thấp

  • Phù hợp cho hệ thống nhỏ, ít van

6.4.2 Điều Khiển qua PLC:

  • PLC -> Output module (Relay, Transistor) -> Van

  • Linh hoạt, có thể lập trình phức tạp

  • Giám sát, cảnh báo, tích hợp hệ thống

  • Phù hợp cho tự động hóa toàn bộ nhà máy

6.4.3 Điều Khiển Thông Minh:

  • PLC/PC -> Fieldbus (Profibus, DeviceNet) -> Valve với I/O

  • Van có khả năng phản hồi trạng thái

  • Giám sát từ xa, predictive maintenance

  • Tiên tiến nhưng chi phí cao hơn

Phần 7: Bảo Trì và Khắc Phục Sự Cố

7.1 Chế Độ Bảo Trì Định Kỳ

7.1.1 Bảo Trì Hàng Ngày:

  • Kiểm tra rò rỉ bằng mắt thường

  • Nghe âm thanh hoạt động (click rõ, không ồn)

  • Kiểm tra nhiệt độ coil (không quá nóng)

  • Xác nhận van hoạt động đúng chu trình

7.1.2 Bảo Trì Hàng Tháng:

  • Vệ sinh bề mặt, đảm bảo thông gió cho coil

  • Kiểm tra độ căng của dây điện, connector

  • Test manual override (nếu có)

  • Ghi chép thời gian hoạt động, sự cố

7.1.3 Bảo Trì Hàng Năm/Hai Năm:

  • Tháo van kiểm tra bên trong

  • Thay thế seal, gasket nếu cần

  • Làm sạch seat, piston, lò xo

  • Test toàn diện: rò rỉ, thời gian đáp ứng, điện trở cách điện

7.2 Các Sự Cố Thường Gặp và Khắc Phục

7.2.1 Van Không Mở/Không Đóng:

Triệu chứng: Mất tác dụng khi cấp điện/ngắt điện

Nguyên nhân và giải pháp:

  1. Mất nguồn điện:

    • Kiểm tra cầu chì, breaker

    • Đo điện áp tại coil

    • Kiểm tra dây đứt, connector lỏng

  2. Coil hỏng:

    • Đo điện trở coil (thường 20-5000Ω)

    • So sánh với giá trị định mức

    • Thay coil nếu đứt/ngắn mạch

  3. Tạp chất gây kẹt:

    • Tháo van làm sạch

    • Lắp filter trước van

    • Kiểm tra chất lượng môi chất

  4. Lò xo gãy/quá yếu:

    • Thay lò xo mới

    • Chọn lò xo đúng specification

  5. Chênh áp quá cao (với van gián tiếp):

    • Kiểm tra áp suất hệ thống

    • Đảm bảo đủ ΔP min cho van hoạt động

    • Xem xét thay van trực tiếp nếu cần

7.2.2 Rò Rỉ Khi Van Đóng:

Triệu chứng: Môi chất vẫn rò qua khi van đóng

Nguyên nhân và giải pháp:

  1. Hạt cứng kẹt trên seat:

    • Tháo van, làm sạch kỹ seat và đĩa van

    • Lắp filter 100-200 mesh trước van

    • Kiểm tra

Sản phẩm cùng loại

Đăng ký nhận tin

Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.

0
Zalo
Hotline