VAN 1 CHIỀU CÁCH BƯỚM INOX PN16

Danh mục sản phẩm

VAN 1 CHIỀU CÁCH BƯỚM INOX PN16

  • 0
  • Liên hệ
  • VAN 1 CHIỀU CÁCH BƯỚM INOX PN16

    Kích thước van: DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300,…

    Vật liệu sản xuất: Inox 201, inox 304, inox 316.

    Kiểu lắp đặt: Wafer ( kẹp mặt bích ).

    Nhiệt độ làm việc: Max 200 độ C.

    Áp lực làm việc: PN10, PN16.

    Môi trường làm việc: Nước sạch, nước thải, hóa chất, dung dịch,…

    Thương hiệu sản xuất: Samwoo, Wonil,…

    Xuất xứ: Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan,…

    Bảo hành: 12 tháng.

  • - +
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

1. Van 1 Chiều Bướm Inox PN16 Là Gì?

Trong hệ thống đường ống công nghiệp hiện đại, việc kiểm soát dòng chảy một chiều và ngăn chặn lưu chất chảy ngược là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ máy bơm, đồng hồ và các thiết bị đầu cuối. Đáp ứng nhu cầu khắt khe đó, van 1 chiều bướm Inox PN16 (tên tiếng Anh: Stainless Steel Wafer Check Valve hay Dual Plate Check Valve) là giải pháp tối ưu được ưa chuộng nhất hiện nay tại Việt Nam.

Van 1 chiều bướm Inox PN16 là thiết bị cơ khí được chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ (Inox 304 hoặc Inox 316), hoạt động dựa trên nguyên lý tự động nhờ áp suất của dòng chảy. Khác với các dòng van 1 chiều truyền thống có cấu tạo nặng nề, van bướm (còn gọi là van 1 chiều lá lật kép) sở hữu thiết kế dạng Wafer (kẹp giữa hai mặt bích) cực kỳ nhỏ gọn và tiết kiệm không gian. Điểm đặc biệt của dòng van này nằm ở hai tấm đĩa (lá van) có hình dáng như cánh bướm, được giữ bởi lò xo tải trọng, đảm bảo đóng mở nhanh, dứt khoát, giảm thiểu tối đa hiện tượng búa nước khi dòng chảy bị ngắt đột ngột.

Tại sao tiêu chuẩn PN16 lại quan trọng? PN16 là viết tắt của Pression Nominale 16 bar, tương đương với khả năng chịu áp suất làm việc tối đa lên tới 16 bar (khoảng 16 kg/cm²) ở nhiệt độ tiêu chuẩn. Đây là mức áp suất phổ biến nhất trong các hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, và hệ thống PCCC tại Việt Nam, đảm bảo van vận hành ổn định trong điều kiện áp lực cao mà không gây rò rỉ hay hư hỏng. Việc kết hợp giữa chất liệu Inox chống ăn mòn và tiêu chuẩn PN16 tạo nên một sản phẩm có độ bền vượt trội, phù hợp với môi trường hóa chất, nước biển, dầu khí và hơi nóng.

2. Cấu Tạo Chi Tiết Của Van 1 Chiều Bướm Inox

Hiểu rõ cấu tạo giúp người dùng đánh giá đúng chất lượng sản phẩm. Van 1 chiều bướm Inox dù có thiết kế đơn giản nhưng bao gồm các bộ phận quan trọng sau:

2.1. Thân Van (Body)
Thân van là bộ phận bên ngoài, được đúc nguyên khối từ Inox 304 hoặc Inox 316 theo công nghệ đúc khuôn chính xác. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn hóa học và nước mặn tốt hơn Inox 304. Bề mặt thân van thường được đánh bóng hoặc xử lý điện phân để tăng độ cứng. Van có kết cấu dạng Wafer (kẹp) với các lỗ bu lông để kẹp chặt giữa hai mặt bích của đường ống.

2.2. Đĩa Van (Disc) & Cơ Chế Đóng Mở
Đây là bộ phận hoạt động chính (dạng Dual Plate). Thay vì một nắp nặng nề, van sử dụng hai đĩa hình bán nguyệt. Hai đĩa này được gắn trên một trục trung tâm. Khi dòng chảy tác động, hai cánh bướm mở ra như cánh cửa; khi dòng chảy dừng hoặc chảy ngược, áp lực và lực lò xo sẽ đẩy hai cánh khép lại, chặn dòng ngay lập tức. Đĩa van thường được mạ hoặc làm từ chính Inox để đảm bảo độ kín khít.

2.3. Lò Xo (Spring)
Lò xo được chế tạo từ dây Inox có độ đàn hồi cao, quấn quanh trục van. Lò xo có nhiệm vụ giúp đĩa van đóng nhanh ngay khi vận tốc dòng chảy gần bằng không (Zero Velocity), giúp giảm thiểu hiện tượng búa nước – một vấn đề thường gặp ở van 1 chiều dạng nắp lật.

2.4. Gioăng Làm Kín (Seat)
Gioăng là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với đĩa van để đảm bảo độ kín tuyệt đối. Tùy theo môi trường sử dụng, gioăng có thể được làm từ EPDM (phổ biến cho nước, ưu điểm là giá rẻ và chịu nhiệt tốt), PTFE (Teflon - chịu hóa chất và nhiệt độ cao lên tới 230°C), hoặc Viton (FKM - chịu nhiệt và dầu mỡ).

2.5. Trục Van (Stem)
Trục van được làm bằng thép không gỉ, có nhiệm vụ liên kết đĩa van với thân van và lò xo. Trục được thiết kế chống ăn mòn và đảm bảo chuyển động xoay trơn suốt trong suốt quá trình van đóng/mở.

3. Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn PN16

Để lựa chọn sản phẩm chính xác cho hệ thống của mình, Quý khách vui lòng tham khảo bảng thông số kỹ thuật dưới đây:

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Van 1 chiều bướm Inox PN16 (Wafer Check Valve)
Chất liệu thân Inox 304, Inox 316, Inox 316L 
Chất liệu đĩa Inox 304, Inox 316, Duplex Steel 
Chất liệu lò xo Inox 304, Inox 316 
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, Viton (FKM), Silicon 
Tiêu chuẩn áp lực PN10, PN16 (Phổ biến nhất), PN25, JIS10K, ANSI 150LB 
Áp suất làm việc Tối đa 16 bar ( ~ 1600 kPa ) 
Nhiệt độ làm việc -20°C đến 230°C (Tùy theo gioăng) 
Kết nối Kiểu kẹp Wafer (giữa 2 mặt bích PN16) 
Kích thước DN50 (2") đến DN600 (24") 
Xuất xứ Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Thái Lan 

4. Nguyên Lý Hoạt Động Cụ Thể

Van 1 chiều bướm Inox vận hành hoàn toàn tự động dựa trên sự chênh lệch áp suất và lưu lượng của dòng chảy, không cần bất kỳ tác động cơ học hay điện năng nào từ bên ngoài. Cơ chế hoạt động gồm 3 trạng thái cơ bản:

  • Trạng thái nghỉ (Không có dòng chảy): Dưới tác dụng của trọng lực và lực đàn hồi từ lò xo xoắn, hai đĩa van (cánh bướm) luôn ở vị trí khép kín, áp sát vào gioăng làm kín của thân van. Lúc này, van đóng vai trò như một bức tường chắn ngang đường ống.

  • Trạng thái mở (Dòng chảy thuận): Khi dòng lưu chất (nước, hơi, khí) đi từ đầu vào (Inlet) sang đầu ra (Outlet) với áp suất đủ lớn, áp lực dòng chảy sẽ thắng lực đàn hồi của lò xo và trọng lượng nhẹ của đĩa van. Hai cánh bướm từ từ xoay quanh trục, mở ra để tạo thành một khoảng trống ở giữa, cho phép lưu chất đi qua mà gần như không gây cản trở (hệ số tổn thất áp suất rất thấp).

  • Trạng thái đóng (Ngăn chảy ngược): Ngay khi máy bơm dừng hoặc áp suất đầu ra bỗng nhiên lớn hơn đầu vào, hiện tượng dòng chảy chuẩn bị đảo chiều xảy ra. Lúc này, lực lò xo và áp lực ngược từ dòng chảy sẽ lập tức đẩy hai cánh bướm đóng lại. Nhờ thiết kế hai nửa bán nguyệt, thời gian đóng van là vô cùng nhanh, giúp ngăn chặn triệt để hiện tượng "búa nước" (Water Hammer) có thể gây vỡ đường ống.

5. Bảng Giá Van 1 Chiều Bướm Inox PN16 Mới Nhất

Giá bán của van một chiều cánh bướm inox PN16 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: đường kính ống (DN), độ dày thân, xuất xứ (Hàn Quốc, Đài Loan hay Trung Quốc), và biến động giá nguyên liệu thép không gỉ trên thị trường. Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết (Đã bao gồm VAT hoặc chưa tùy thời điểm), áp dụng cho dòng Inox 304 tiêu chuẩn:

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài. Để nhận báo giá chính xác nhất cho số lượng và kích thước cụ thể của công trình, Quý khách vui lòng liên hệ Hotline VANKIMPHAT.COM để được tư vấn viên báo giá nhanh trong 5 phút.

Quý khách cần lưu ý, giá van 1 chiều bướm Inox 316 sẽ cao hơn từ 25% đến 40% so với Inox 304 do hàm lượng Niken và Molybdenum cao hơn, giúp chống ăn mòn hóa chất và nước biển tốt hơn. Nếu khách hàng lấy số lượng lớn (Từ 10 cái trở lên), VANKIMPHAT có chính sách chiết khấu sâu theo đơn hàng, hãy liên hệ ngay để được thương lượng giá tốt nhất.

6. Phân Loại Van 1 Chiều Bướm Theo Chất Liệu & Kết Nối

Tại thị trường Việt Nam, khái niệm "Van 1 chiều bướm" thường bị nhầm lẫn với "Van bướm điều khiển". Để rõ ràng, chúng tôi phân loại chi tiết:

6.1. Van 1 chiều bướm Inox PN16 (Dual Plate Check Valve)
Đây là dòng van chuyên dụng được bàn luận trong bài viết này. Toàn bộ thân và đĩa van làm từ Inox. Kết nối dạng Wafer. Không có tay quay, không xi lanh, hoạt động tự động. Phân khúc giá: Trung bình - Cao. 

6.2. Van 1 chiều bướm Gang PN16 (Thân Gang - Đĩa Inox)
Đây là dòng lai ghép nhằm tiết kiệm chi phí. Thân van được làm từ Gang (GG25 hoặc GGG40), nhưng đĩa van và lò xo bên trong được làm từ Inox để chống rỉ. Dòng này rất phổ biến ở kích thước lớn (DN200 trở lên) do giá thành rẻ hơn Inox toàn phần khoảng 40-50%. Sử dụng tốt cho nước sạch, nước thải sinh hoạt, không khuyến khích dùng cho hóa chất ăn mòn mạnh.

6.3. Van 1 chiều bướm Inox Ren (Threaded Check Valve)
Dành cho hệ thống ống nhỏ từ DN15 đến DN50. Đây thực chất là van 1 chiều dạng lò xo (Spring Check Valve) hoặc lá lật có ren trong (F/F). Tuy không phải dạng "bướm" 2 cánh, nhưng chúng đảm nhiệm chức năng tương tự. Thích hợp cho hệ thống bơm nước gia đình, máy nén khí mini.

7. Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Hệ Thống Công Nghiệp

Với đặc tính chống ăn mòn vượt trội và khả năng chịu áp lực cao, van 1 chiều bướm Inox PN16 có mặt ở hầu hết các hệ thống quan trọng:

  • Hệ thống cấp thoát nước: Lắp đặt ngay sau đầu đẩy của máy bơm nước công nghiệp, máy bơm chìm tại các tòa nhà cao tầng, khu công nghiệp, nhà máy xử lý nước thải để tránh nước chảy ngược làm hỏng cánh bơm.

  • Hệ thống PCCC: Trong các trạm bơm chữa cháy, van 1 chiều bướm ngăn không cho nước từ đường ống chính chảy ngược về bể chứa, đảm bảo áp lực luôn sẵn sàng khi có hỏa hoạn.

  • Hệ thống Hóa chất và Dược phẩm: Nhờ chất liệu Inox 316L và gioăng PTFE, van chịu được axit, kiềm và dung môi. Đặc biệt trong ngành thực phẩm, bia, sữa, van vi sinh đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, bề mặt nhẵn bóng để vi khuẩn không bám dính.

  • Hệ thống Năng lượng (Điện, Dầu khí): Dùng trong các đường ống dẫn dầu, khí đốt, hơi nước (nhiệt độ cao) với gioăng PTFE.

8. Hướng Dẫn Lựa Chọn Van Phù Hợp Với Hệ Thống

Việc lựa chọn van một chiều cánh bướm inox PN16 tưởng chừng đơn giản nhưng nếu sai thông số sẽ gây hư hỏng nhanh chóng. Dưới đây là cẩm nang 4 bước để chọn van đúng kỹ thuật:

Bước 1: Xác định môi trường lưu chất

  • Dùng cho nước sạch, nước sinh hoạt, khí nén: Chọn Inox 304 (đủ dùng, giá hợp lý).

  • Dùng cho nước biển, hóa chất (Axit, Dung môi), nước thải có tính ăn mòn cao: Bắt buộc chọn Inox 316 hoặc 316L để tránh rỗ pitting.

  • Dùng cho thực phẩm, dược phẩm: Chọn van có gioăng Silicon hoặc PTFE và bề mặt được đánh bóng gương.

Bước 2: Đối chiếu kích thước ống (DN)
Van 1 chiều bướm wafer thường phù hợp cho ống từ DN50 đến DN600. Nếu ống nhỏ hơn DN50, quý khách nên chọn van 1 chiều dạng ren. Hãy kiểm tra mặt bích của ống có đúng tiêu chuẩn PN16 hay không (khoảng cách tâm lỗ bu lông), vì nếu nhầm lẫn với PN10 sẽ không lắp vừa van.

Bước 3: Kiểm tra hệ số Kv (Lưu lượng)
Van bướm 1 chiều gây cản trở dòng chảy ít hơn so với van nắp lật. Trong các hệ thống cần lưu lượng lớn (ví dụ bơm tuần hoàn), hãy ưu tiên van bướm.

Bước 4: Chọn đơn vị cung cấp uy tín
Hãy mua van tại các đơn vị có kho bãi rõ ràng như VANKIMPHAT.COM để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng (thường bị làm giả bằng Inox 201 thay vì 304, hoặc lò xo bằng thép thường sẽ bị gỉ rất nhanh).

9. Hướng Dẫn Bảo Trì, Vệ Sinh Và Xử Lý Sự Cố

Một trong những ưu điểm lớn nhất của van 1 chiều bướm Inox PN16 là hầu như không cần bảo trì. Tuy nhiên, trong môi trường nước bẩn nhiều tạp chất hoặc hóa chất kết tinh, Quý khách nên kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần.

Quy trình kiểm tra đơn giản:

  1. Ngừng hệ thống và xả áp hoàn toàn.

  2. Tháo van ra khỏi đường ống bằng cách tháo các bu lông kẹp mặt bích.

  3. Vệ sinh bên trong: Dùng bàn chải mềm và nước sạch. Không dùng vật cứng cạy vào gioăng cao su. Đối với mảng bám hóa chất, ngâm van trong dung dịch trung tính.

  4. Kiểm tra lò xo và đĩa: Dùng tay ấn nhẹ vào đĩa van, xem lò xo có bị kẹt cứng hay gãy không? Đĩa van có trả về vị trí cũ nhanh chóng không?

  5. Kiểm tra gioăng làm kín xem có bị phồng rộp, rách hay bám cặn cứng gây hở không.

Xử lý các sự cố thường gặp:

  • Hiện tượng: Van kêu "lọc cọc" khi có dòng chảy.

    • Nguyên nhân: Dòng chảy chảy rối, vận tốc quá thấp làm đĩa van rung lên.

    • Xử lý: Kiểm tra lại lưu lượng bơm, van này vốn yêu cầu vận tốc dòng tối thiểu 3m/s mới hoạt động ổn định.

  • Hiện tượng: Van không ngăn được nước chảy ngược (Nước chảy ngược lại khi tắt bơm).

    • Nguyên nhân: Rách gioăng làm kín, hoặc kẹt rác ở đĩa van (thường gặp khi mới lắp đặt, trong ống có mạt hàn).

    • Xử lý: Tháo van ra vệ sinh, thay gioăng mới.

  • Hiện tượng: Rò rỉ qua mặt bích.

    • Nguyên nhân: Thiếu gioăng đệm giữa 2 mặt bích, hoặc xiết bu lông không đều lực.

    • Xử lý: Cần thay gioăng cao su non (EPDM) mới cho mặt bích và xiết lại đều tay.

10. Tại Sao Nên Mua Van Tại VANKIMPHAT.COM?

Trên thị trường có rất nhiều nơi bán van công nghiệp, nhưng để đảm bảo mua được sản phẩm CHÍNH HÃNG - CHẤT LƯỢNG - GIÁ TỐTVANKIMPHAT.COM là địa chỉ tin cậy hàng đầu mà Quý khách hàng không nên bỏ lỡ.

  • Kho hàng lớn, đa dạng mẫu mã: Chúng tôi luôn dự trữ số lượng lớn van 1 chiều bướm Inox PN16 từ DN50 đến DN600, đáp ứng tiến độ nhanh nhất cho các công trình trên toàn quốc. Bạn có thể đến trực tiếp địa chỉ kho tại TP.HCM để kiểm tra hàng trước khi mua.

  • Cam kết 100% Inox chính hãng: Van 1 chiều bướm tại VANKIMPHAT được nhập khẩu từ các đối tác lớn tại Đài Loan, Hàn Quốc (Joeun) và Trung Quốc, có đầy đủ chứng từ CO, CQ. Cam kết không bán Inox 201 thay 304, không dùng lò xo thép thường, đảm bảo van không bị gỉ sau 1 tháng sử dụng.

  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư của VANKIMPHAT sẵn sàng tư vấn lựa chọn van phù hợp với lưu lượng, nhiệt độ và tính chất hóa học của lưu chất, giúp tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.

  • Dịch vụ hậu mãi chu đáo: Chính sách bảo hành lên đến 12-24 tháng cho thân van. Hỗ trợ đổi trả hàng nếu phát sinh lỗi do nhà sản xuất trong thời gian đầu vận hành.

Kết luận

Van 1 chiều bướm Inox PN16 không chỉ là một phụ kiện, nó là "người bảo vệ thầm lặng" cho toàn bộ hệ thống đường ống của bạn. Với thiết kế tinh gọn, cơ chế đóng mở hai cánh dạng bướm và khả năng chống ăn mòn vượt trội, đây là giải pháp hàng đầu cho mọi bài toán về chống chảy ngược.

Đừng để dòng chảy ngược làm hỏng máy bơm và thiết bị của bạn. Hãy bảo vệ hệ thống ngay hôm nay.

Liên hệ ngay VANKIMPHAT.COM để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất:

  • Điện thoại: 0978.671.212 - 0939.621.313

  • Email: saleskimphat79@gmail.com

  • Địa chỉ: 52/3D Quốc lộ 1A, Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh.

  • Website: vankimphat.com

Sản phẩm cùng loại

Đăng ký nhận tin

Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.

0
Zalo
Hotline