VAN 1 CHIỀU LÁ LẬT INOX MẶT BÍCH PN16
THÔNG SỐ KỸ THUẬT VAN 1 CHIỀU LÁ MẶT BÍCH PN16 AFBV
Kiểu đóng mở: lá lật, đĩa, lò xo, cách bướm, đĩa treo
Đường kính: DN15 đến DN 500
Chất liệu: Sus 304, đĩa 304
Áp lực: 10kg, 16kg, 25kg
Nhiệt độ: 1800C
Kết nối: mặt bích hoặc ren
Tiêu chuẩn: JIS, BS, ANSI
Xuất sứ: Nhật, hàn quốc, trung quốc
Bảo hành: 12 tháng
Hàng luôn có sẵn tại kho
Van một chiều lá lật inox mặt bích PN16 (tiếng Anh: Stainless Steel Swing Check Valve Flange End PN16) là loại van công nghiệp tự động được sử dụng để ngăn chặn dòng chảy ngược trong đường ống. Loại van này cho phép lưu chất (nước, dầu, khí, hóa chất) đi qua theo một chiều duy nhất và tự động đóng lại khi dòng chảy có dấu hiệu đảo chiều hoặc áp suất đầu vào giảm .

Trong đó:
Lá lật (Swing Check): Chỉ cơ chế đóng mở dạng cánh lật, quay quanh một trục bản lề. Khi dòng chảy mạnh, cánh van được đẩy lên; khi dòng chảy yếu hoặc ngược lại, cánh van hạ xuống đóng kín cửa .
Mặt bích (Flanged): Là phương thức kết nối sử dụng mặt bích và bu lông xiết chặt với mặt bích trên đường ống. Đây là tiêu chuẩn cho các hệ thống áp lực cao và đường kính lớn.
PN16: Là ký hiệu áp suất làm việc tối đa cho phép, cụ thể là 16 Bar (tương đương khoảng 16kg/cm² hoặc 232 PSI) .
Inox: Chỉ vật liệu chế tạo thép không gỉ, thường là Inox 304 hoặc Inox 316, đảm bảo chống ăn mòn và độ bền cao.
Hiểu rõ cấu tạo sẽ giúp người dùng nắm được điểm mạnh và cách vận hành của sản phẩm. Một chiếc van một chiều lá lật hoàn chỉnh gồm các bộ phận chính sau:
Thân van (Body): Đúc liền khối hoặc ghép từ inox 304/316. Có dạng hình phễu hoặc buồng lá đặc biệt để chứa cánh van khi mở hoàn toàn, giúp giảm tổn thất áp suất .
Nắp van (Bonnet): Kết nối với thân van qua gioăng làm kín và bu lông, cho phép tháo lắp dễ dàng để bảo trì bên trong.
Đĩa van (Disc): Hay còn gọi là "lá lật" hoặc "cánh lật". Bộ phận này quay xung quanh trục. Trên bề mặt đĩa thường được gia công chính xác hoặc có gioăng cao su để đảm bảo độ kín tuyệt đối với bệ van .
Trục van (Hinge Pin / Stem): Là thanh trục kết nối đĩa van với thân van, tạo ra chuyển động quay.
Bệ van (Seat): Vị trí tiếp xúc giữa thân van và đĩa van khi van ở trạng thái đóng. Thường được làm bằng inox hoặc phủ cao su/PTFE để tăng độ kín.
Van một chiều lá lật hoạt động hoàn toàn tự động, dựa trên nguyên lý chênh lệch áp suất dòng chảy, không cần tác động ngoại lực hay tay quay .
Có ba trạng thái hoạt động chính:
Trạng thái mở: Khi dòng lưu chất đi theo chiều thuận từ đầu vào (inlet), áp lực sẽ thắng trọng lượng của cánh van và lực cản lò xo (nếu có). Cánh van được đẩy lên/nâng lên, cho phép dòng chảy đi xuyên qua van.
Trạng thái đóng: Khi dòng chảy giảm áp hoặc bắt đầu có dấu hiệu đảo chiều (chảy ngược từ đầu ra về đầu vào), áp lực ngược sẽ kết hợp với trọng lực và moment xoắn của lò xo (nếu có) đẩy cánh van trở về vị trí đóng khít.
Trạng thái bảo vệ: Khi van đóng kín, nó ngăn chặn hoàn toàn lưu chất chảy ngược, bảo vệ máy bơm, đồng hồ và các thiết bị khác khỏi hư hỏng do búa nước hoặc mất môi chất .
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết cho dòng Van một chiều lá lật inox mặt bích PN16 được cung cấp bởi Vankimphát.com:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van một chiều lá lật inox (Swing Check Valve) |
| Kiểu kết nối | Mặt bích (Flange End) |
| Tiêu chuẩn mặt bích | DIN PN16 (EN 1092-2), JIS 10K/20K, ANSI 150LB (Tùy theo nhu cầu) |
| Chất liệu thân | Inox 304 (CF8) hoặc Inox 316 (CF8M) |
| Chất liệu lá/đĩa | Inox 304 / Inox 316 |
| Chất liệu gioăng | PTFE, Metal Seal, hoặc EPDM (tùy ứng dụng) |
| Áp suất làm việc (PN16) | Max 16 Bar (1600 kPa / 232 PSI) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +220°C (Đối với seal PTFE hoặc kim loại) |
| Kích thước (DN) | DN15 (1/2") đến DN300 (12") và lớn hơn |
| Môi trường sử dụng | Nước, dầu, khí, hơi nóng, hóa chất, dung môi |
Khi lựa chọn van một chiều, một trong những băn khoăn lớn nhất của kỹ sư là nên chọn dạng "nối ren" hay "mặt bích". Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để bạn dễ dàng quyết định:
| Tiêu chí | Van một chiều lá lật Nối ren | Van một chiều lá lật Mặt bích PN16 |
|---|---|---|
| Kết nối | Ren trong tại hai đầu (Ren G, NPT) | Bích tròn có lỗ bu lông xung quanh |
| Phạm vi kích thước | Thường từ DN15 (1/2") đến DN65 (2.5") | Từ DN40 (1.5") đến DN1000 (40") trở lên |
| Lắp đặt | Xoắn trực tiếp vào ống, cần ít không gian | Cần căn chỉnh bu lông, khoảng cách giữa hai mặt bích đường ống là cố định (chiều dài chân van) |
| Độ kín & Chắc chắn | Ổn định, phù hợp áp suất trung bình | Cực kỳ chắc chắn, chịu được lực kéo, rung lắc tốt, đảm bảo độ kín ở áp suất cao |
| Ứng dụng | Đường ống nhánh, hệ thống nhỏ gọn, dễ thay thế | Đường ống chính, hệ thống công nghiệp trọng tải lớn, nhà máy |
| Bảo trì | Phải tháo cả van ra khỏi hệ thống | Dễ dàng tháo rời khỏi mặt bích khi cần sửa chữa hệ thống phía sau |
| Chi phí tương đối | Rẻ hơn cho cùng một kích thước nhỏ | Đắt hơn do công nghệ đúc và vật liệu chế tạo bích dày dặn |
Khi nào nên chọn mặt bích? Hãy chọn van mặt bích khi bạn làm việc với đường ống từ DN50 trở lên, áp suất cao, hệ thống có sự giãn nở nhiệt, hoặc yêu cầu tiêu chuẩn nghiệm thu khắt khe trong các dự án lớn.
Tiêu chuẩn PN16 là một trong những cấp áp phổ biến nhất tại châu Âu và châu Á. Tại sao dòng van này lại được ưa chuộng?
Tối ưu chi phí so với PN25-PN40: Đối với hầu hết các hệ thống nước sinh hoạt, hệ thống PCCC, thủy lợi hoặc nước thải áp lực thông thường (dưới 16 Bar), PN16 là mức vừa đủ, không bị thừa thông số gây lãng phí tài chính.
Tính tương thích cao: PN16 là tiêu chuẩn mặt bích thông dụng nhất, dễ dàng kết nối với các thiết bị khác (bơm, đồng hồ, bồn bể) được nhập khẩu từ châu Âu.
Độ dày bích hợp lý: Đảm bảo đủ độ cứng vững cho các hệ thống có nhiệt độ cao lên tới 200°C, tránh biến dạng.
Chất liệu là yếu tố quyết định độ bền và chi phí. Vankimphát.com chuyên cung cấp van làm từ hai loại inox tiêu chuẩn:
Inox 304 (CF8):
Thành phần: Chứa 18% Crôm, 8% Niken.
Đặc điểm: Chống gỉ sét rất tốt trong môi trường tự nhiên, nước, khí nén.
Ứng dụng: Hệ thống nước sạch, PCCC, khí nén, thực phẩm (không yêu cầu hóa chất mạnh).
Inox 316 (CF8M):
Thành phần: Chứa thêm 2-3% Molypden.
Đặc điểm: Kháng ăn mòn tốt hơn hẳn, đặc biệt chống lại Clorua (muối biển) và axit. Bề mặt có độ bóng sáng hơn .
Ứng dụng: Hệ thống nước biển, hóa chất ăn mòn, dầu khí, dược phẩm tiêu chuẩn cao .
Van một chiều lá lật inox mặt bích PN16 có mặt ở hầu hết các hệ thống ống dẫn công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu áp lực tốt:
Xử lý nước và nước thải: Lắp sau bơm để tránh nước chảy ngược trở lại bồn chứa khi bơm dừng.
Hệ thống PCCC: Ngăn không cho nước từ các nhánh cao chảy ngược về bơm, đảm bảo luôn có áp lực sẵn sàng tại họng chữa cháy.
Nhà máy hóa chất: Dẫn truyền dung môi, axit loãng (tùy nồng độ, ưu tiên Inox 316) .
Năng lượng & Lọc hóa dầu: Chịu nhiệt và áp lực cao trong các nhà máy nhiệt điện, lọc dầu .
Thực phẩm & Đồ uống: Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, tránh lây nhiễm chéo giữa các mẻ sản xuất.
Sản phẩm của Vankimphát.com cam kết sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe nhất của quốc tế. Bạn có thể yêu cầu xuất trình các chứng từ sau:
Tiêu chuẩn thiết kế (Design Standard): API 6D, BS 1868, hoặc ASME B16.34 .
Chiều dài kết nối (Face to Face): ASME B16.10 hoặc DIN 3202 .
Mặt bích (Flange Dimension): ASME B16.5 (ANSI), EN 1092-2 (DIN).
Kiểm tra & Thử nghiệm (Inspection & Test): API 598 (tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ kín và thân van) .
Vật liệu (Material): Đi kèm với CO (Chứng chỉ xuất xưởng) và CQ (Chứng chỉ chất lượng).
Việc chọn đúng kích cỡ van (DN - Diamètre Nominal) quan trọng hơn bạn nghĩ. Nếu chọn van nhỏ hơn đường ống, dòng chảy sẽ bị "thắt nghẹt" gây sụt áp và mòn van nhanh chóng. Nếu van to hơn đường ống, cánh lật sẽ không thể đóng mở đúng cách (lật lơ lửng) gây rung và phá hỏng trục.
Nguyên tắc vàng: DN van phải bằng DN đường ống.
Dưới đây là bảng chọn nhanh kích thước (DN đơn vị mm, inch):
| DN (mm) | Inch | Chiều dài L (mm) - DIN | Áp dụng ưu tiên cho hệ thống |
|---|---|---|---|
| DN40 | 1.5" | 106 | Nhánh nhỏ cấp cho 1-2 thiết bị |
| DN50 | 2" | 108 | Tuyến ống cấp 2, dân dụng, PCCC |
| DN65 | 2.5" | 112 | Nước thải, xử lý nước |
| DN80 | 3" | 114 | Tuyến chính xưởng vừa |
| DN100 | 4" | 127 | Cấp thoát nước chính tòa nhà |
| DN150 | 6" | 165 | Nhà máy công nghiệp quy mô lớn |
Sử dụng đúng cách sẽ kéo dài tuổi thọ của van lên gấp nhiều lần.
Nguyên tắc lắp đặt:
Chiều dòng chảy (Flow Direction): Luôn quan sát mũi tên đúc trên thân van. Hướng mũi tên phải trùng với chiều dòng chảy thực tế.
Vị trí lắp: Với van lá lật (Swing), phổ thông nhất là lắp trên đường ống nằm ngang. Tuy nhiên, một số dòng thiết kế đặc biệt cho phép lắp đứng nhưng phải có dòng chảy đi từ dưới lên trên. Lắp đứng mà chảy từ trên xuống sẽ khiến cánh van luôn rơi tự do vào bệ gây va đập hoặc kẹt .
Chiều dài chân van: Khi lắp mặt bích, cần đảm bảo khoảng cách giữa hai mặt bích đường ống vừa đủ bằng chiều dài van (L). Không xiết bu lông để kéo van vào nếu khoảng cách quá ngắn hoặc dùng gioăng quá dày để bù khoảng cách quá dài.
Bảo trì:
Kiểm tra định kỳ: Mỗi 6 tháng, nới lỏng bulông nắp van để kiểm tra cao su làm kín (nếu có) và bản lề trục xem có bị mòn, lỏng hoặc kẹt cặn bẩn không.
Vệ sinh: Nếu môi trường có nhiều cặn (rỉ sét, cát), nên tháo vệ sinh lá van tránh bó kẹt.
Giá của van một chiều lá lật inox phụ thuộc vào 4 yếu tố chính: Kích thước (DN) , Chất liệu (Inox 304 hay 316) , Tiêu chuẩn mặt bích (DIN, ANSI) , và Thương hiệu xuất xứ.
Lưu ý: Mức giá dưới đây mang tính tham khảo trên thị trường tại Việt Nam thời điểm hiện tại (cập nhật mới nhất). Để nhận báo giá chính xác và chiết khấu tốt nhất cho đơn hàng số lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline của Vankimphát.com.
| Kích thước | Van một chiều lá lật Inox 304 (Mặt bích PN16) | Van một chiều lá lật Inox 316 (Mặt bích PN16) |
|---|---|---|
| DN50 (2'') | Liên hệ | Liên hệ |
| DN65 (2.5'') | Liên hệ | Liên hệ |
| DN80 (3'') | Liên hệ | Liên hệ |
| DN100 (4'') | Liên hệ | Liên hệ |
| DN150 (6'') | Liên hệ | Liên hệ |
Chính sách bán hàng (Thường có tại các đơn vị uy tín như Vankimphát.com):
Cam kết hàng chính hãng 100%.
Hỗ trợ giao hàng tận chân công trình.
Bảo hành lên tới 12-18 tháng.
Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho dự án.
Với sự đa dạng của thị trường van công nghiệp hiện nay, việc tìm được đơn vị cung cấp vừa uy tín, giá tốt, vừa tư vấn chuyên sâu về kỹ thuật là vô cùng quan trọng.
Vankimphát.com tự hào là địa chỉ cung cấp van mặt bích inox (Wafer, Swing, Lift Check) hàng đầu, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng từ Bắc vào Nam.
Nguồn hàng phong phú: Sẵn kho số lượng lớn các dòng DN40 đến DN300, nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian.
Chuyên môn cao: Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc về áp suất, nhiệt độ, tiêu chuẩn mặt bích cho từng công trình cụ thể.
Giá cạnh tranh: Báo giá nhanh, chiết khấu cao cho đơn hàng dự án, nhà thầu.
Thông tin liên hệ Vankimphát.com:
Hotline/Zalo: 0978671212
Website: Vankimphat.co
Van một chiều lá lật inox mặt bích PN16 là sự lựa chọn hoàn hảo cho các hệ thống ống có đường kính lớn, áp lực cao hoặc môi trường có tính ăn mòn. Việc sở hữu một chiếc van chất lượng cao không chỉ giúp bảo vệ an toàn cho máy bơm và toàn bộ hệ thống trước hiện tượng búa nước, mà còn đảm bảo hiệu suất vận hành lâu dài, giảm thiểu thời gian bảo trì đáng kể.
Đừng ngần ngại liên hệ với Vankimphát.com ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về dòng sản phẩm này cũng như nhận báo giá ưu đãi nhất cho dự án của bạn!
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.