VAN ĐIỆN TỪ ZCF-PU-40ES
Thông số kỹ thuật van điện từ nhựa
Model : ZCF-PU-15ES, ZCF-PU-20ES, ZCF-PU-25ES, ZCF-PU-32ES, ZCF-PU-40ES, ZCF-PU-50ES,
+ Kết nối : ren NPT
+ Được sử dụng trong môi trường : nước, nước nhiễm phen, axit, hóa chất, nước biển.dầu nhẹ
+ Nhiệt độ : -5~60 độ
+ Áp suất : 0.1 ~ 6 bar
+ Thân van : nhựa UPVC, PA66
+ Đệm làm kín : viton
+ Coil điện : AC220V, DC24V, 50/60Hz- IP65
+ Xuất xứ: Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan
Trong các hệ thống xử lý nước thải, hóa chất và dây chuyền sản xuất công nghiệp, việc kiểm soát dòng chảy của môi trường ăn mòn (axit, bazơ) luôn là bài toán khó. Van cơ truyền thống nhanh chóng bị han gỉ, trong khi các dòng van điện từ thông thường không thể đáp ứng được yêu cầu chống hóa chất.
Van điện từ ZCF-PU-40ES ra đời như một giải pháp toàn diện, được thiết kế đặc biệt để vận hành với các môi trường khắc nghiệt ở thể lỏng hoặc khí . Đây là sản phẩm thuộc dòng ZCF Anti-corrsive Solenoid Valve, với điểm nhấn là thân van làm từ nhựa kỹ thuật cao UPVC và CPVC. Là sản phẩm trọng điểm được phân phối bởi Vankimphat.com, van đảm bảo có đầy đủ CO/CQ, tem mác và chế độ bảo hành chính hãng.
Tại sao mã ZCF-PU-40ES lại được săn đón? Bởi kích thước DN40 (tương đương ren 1.5 inch hoặc 50A tùy theo tiêu chuẩn) là kích cỡ "vàng" trong các hệ thống ống công nghiệp vừa và lớn, đảm bảo lưu lượng lớn nhưng vẫn linh hoạt trong lắp đặt.
Đây là phần quan trọng nhất đối với các kỹ sư. Vankimphat.com cung cấp thông số kỹ thuật chính xác 100% từ nhà sản xuất Ming Yuan.
| Thông số | Chi tiết (Model: ZCF-PU-40ES) |
|---|---|
| Xuất xứ | Taiwan / China (Chính hãng Ming Yuan) |
| Loại van | Van điện từ chống ăn mòn, 2 ngả 2 cửa |
| Nguyên lý | Màng dẫn hướng (Pilot diaphragm type) - Thường đóng (NC) |
| Môi chất | Axit yếu, kiềm (dung dịch hóa chất), khí trơ hoặc khí có tính ăn mòn nhẹ |
| Nhiệt độ môi chất | -5°C ~ 60°C |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C |
| Áp suất làm việc | 0.3 ~ 6 Bar |
| Vật liệu thân van | UPVC, CPVC (Chịu axit, muối, ăn mòn hóa học) |
| Vật liệu làm kín | Viton (FKM) – Chịu hóa chất tốt hơn NBR |
| Ren kết nối | G Thread (Ren ống trụ tiêu chuẩn Châu Âu) hoặc NPT |
| Điện áp | AC220~240V 50/60Hz (Công suất 9VA) / DC24V (Công suất 8W) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (Chống bụi và tia nước mạnh) |
| Cấp độ cách điện | H (Chịu nhiệt cao) |
| Tính năng đặc biệt | Cuộn coil siêu tiết kiệm điện (Low power energy saving) |
Lưu ý: Khách hàng lưu ý phân biệt model "40ES" so với các dòng thường. Chữ "ES" thể hiện tiêu chuẩn thiết kế đặc biệt (Exquisite Structure) giúp van vận hành êm ái và ổn định hơn .
Van điện từ ZCF-PU-40ES có cấu tạo gồm 3 bộ phận chính:
Thân van (Body) - UPVC: Màu xám trắng đặc trưng, được gia công chính xác để dẫn lưu chất. Chất liệu này không bị oxy hóa hay rỗ do muối và axit loãng như kim loại.
Nắp van (Bonnet) - UPVC: Kết nối với thân bằng bulong nhựa hoặc inox, bao bọc màng van.
Coil điện từ (Solenoid Coil): Đúc kín hoàn toàn đạt chuẩn IP65, có thể hoạt động liên tục trong môi trường ẩm ướt mà không sợ chập cháy. Cuộn coil này là loại tiết kiệm điện năng, giảm nhiệt phát sinh.
Màng van (Diaphragm) - VITON: Bộ phận quan trọng nhất, đóng vai trò đóng mở đường thông. VITON có khả năng kháng hóa chất gốc dầu mỏ, axit vô cơ và ozone rất tốt.
ZCF-PU-40ES là van Thường Đóng (Normally Closed - NC), có nghĩa là khi không có điện, van sẽ đóng chặt.
Khi cấp điện (ON): Cuộn coil tạo ra từ trường, hút nòng van (plunger). Lỗ dẫn hướng (pilot port) mở ra. Áp suất trên khoang màng van được xả về phía hạ lưu, tạo ra sự chênh lệch áp suất. Lực nâng từ áp suất dưới lên sẽ nâng màng van lên, cho phép lưu chất đi qua.
Khi ngắt điện (OFF): Nòng van đóng lỗ dẫn hướng. Áp suất từ cửa vào tích tụ nhanh chóng qua lỗ tiết lưu lên khoang trên, ép chặt màng van xuống cửa ra, ngắt dòng chảy.
Để thấy được ưu thế vượt trội, hãy cùng Vankimphat.com so sánh cụ thể:
| Đặc điểm | ZCF-PU-40ES | Van điện từ thường (gang/thép) | Van điện từ nhựa giá rẻ |
|---|---|---|---|
| Chất liệu thân | UPVC/CPVC nguyên sinh | Gang/Thép carbon (sơn phủ) | UPVC tái sinh |
| Chống ăn mòn | Tuyệt đối (dùng cho axit, Clo, muối) | Kém (han gỉ sau vài tháng) | Trung bình (dễ nứt vỡ) |
| Gioăng làm kín | Viton (FKM) chống hóa chất gốc dầu | NBR/EPDM (chỉ chịu nước) | Silicon (kém bền) |
| Cuộn Coil | Bảo vệ IP65, cách điện cấp H | IP54 (dễ vào nước), cấp F | Không rõ thông số |
| Áp suất yêu cầu | Từ 0.3 Bar (áp thấp vẫn ổn) | Cần áp cao để mở (thường >0.5 Bar) | Dễ bị rò rỉ nếu áp không ổn định |
| Tản nhiệt | Công nghệ Low Power (ít nóng) | Nóng hơn, dễ cháy coil nếu kẹt van | Rất nóng |
👉 Kết luận: Nếu hệ thống của bạn cần độ an toàn cao, vận hành ổn định lâu dài và "sống khỏe" trong môi trường hóa chất ẩm ướt, ZCF-PU-40ES là lựa chọn duy nhất đáng cân nhắc, và mua tại Vankimphat.com để đảm bảo hàng chính hãng với giá tốt nhất.
Khi chọn mua van điện từ ZCF-PU-40ES tại Vankimphat.com, quý khách cần chú ý đến 3 yếu tố quan trọng:
Điện áp: Xác định rõ nguồn cấp của nhà máy là DC24V hay AC220V (Model này có cả 2 lựa chọn) .
Ren kết nối: Xác định hệ thống ống đang dùng ren hệ mét (G) hay ren Mỹ (NPT).
Tính chất lưu chất: Mặc định là Viton. Nếu có hóa chất đặc biệt như axit đậm đặc, cần tư vấn thêm về vật liệu thân CPVC (nâng cấp so với UPVC chuẩn).
Khi lắp đặt van ZCF-PU-40ES, kỹ thuật của Vankimphat.com khuyến nghị:
Yêu cầu áp suất: Van hoạt động tốt nhất trong dải áp 0.3 – 6 Bar . Không nên lắp vào hệ thống áp suất quá thấp (gây không mở được màng) hoặc quá cao (gây áp lực ngược hỏng màng).
Lọc nguồn: BẮT BUỘC lắp thêm lọc Y (Y-Strainer) phía đầu vào. Vì van dạng màng dẫn hướng rất kỵ cặn bẩn, cặn bẩn sẽ bít lỗ pilot làm van không thể đóng/mở.
Chiều dòng chảy: Quan sát mũi tên trên thân van. Lắp đúng chiều để màng van hoạt động đúng nguyên lý áp suất.
Lắp đặt coil: Coil có thể xoay 360 độ, nhưng phải được vặn chặt bằng tay. Tránh vặn bằng kìm làm hỏng ren nhựa. Đảm bảo hộp đấu dây được đậy kín để đạt chuẩn IP65.
Thị trường hiện nay tràn lan các sản phẩm "hàng dỏm" trôi nổi. Vankimphat.com là đơn vị nhập khẩu ủy quyền chính thức, cam kết bán hàng ZCF-PU-40ES chính hãng 100% với những dấu hiệu nhận biết sau:
Tem RFID: Sản phẩm Ming Yuan chính hãng có tem chống giả, quét mã QR ra đúng số seri sản xuất từ nhà máy.
Chất liệu: Hàng thật có màu xám nhạt đẹp, bề mặt nhẵn bóng. Hàng giả có màu xám đục, sần sùi, dễ vỡ do trộn tạp chất.
Laser engraving: Thông số trên thân van (Model, áp suất) được khắc laser sắc nét, không bị mờ theo thời gian chứ không phải dán tem giấy.
Coil điện: Trên cuộn coil có in đầy đủ thông số điện áp, công suất (VA/W) và logo thương hiệu.
Hãy mua ngay tại website Vankimphat.com hoặc liên hệ hotline để nhận được báo giá tốt nhất và tư vấn kỹ thuật trực tiếp từ đội ngũ kỹ sư.
Là nhà phân phối cấp 1 của dòng van ZCF, Vankimphat.com luôn có mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
Lưu ý: Giá sản phẩm phụ thuộc vào số lượng đặt hàng và tỷ giá tại thời điểm báo giá.
Hình thức thanh toán: Chuyển khoản, Tiền mặt, thanh toán sau (Tín dụng với doanh nghiệp lâu năm).
Bảo hành: 12 tháng chính hãng (Lỗi do nhà sản xuất). Đổi mới trong 7 ngày nếu có lỗi kỹ thuật từ đầu.
Vận chuyển: Giao hàng toàn quốc (Hà Nội, TP.HCM, Bình Dương, Đà Nẵng, Hải Phòng...). Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng nội thành và giá trị lớn.
Kho hàng lớn: Sẵn sàng hàng với số lượng lớn (DN15 đến DN50), đáp ứng nhu cầu cấp bách của nhà máy.
Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm giúp quý khách chọn đúng mã van phù hợp với từng loại hóa chất đặc thù.
Hậu mãi tận tâm: Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 ngay cả sau khi bán hàng.
Trả lời: Có. Với thân UPVC và gioăng Viton, van hoàn toàn chịu được nước Javen ở nồng độ thông thường và nhiệt độ môi trường. Tuy nhiên, nếu nồng độ quá cao, hãy liên hệ Vankimphat.com để được tư vấn lên đời thân CPVC để tăng độ bền.
Trả lời: Theo kinh nghiệm kỹ thuật của chúng tôi, 90% trường hợp là do:
Tắc lõi từ: Do cặn bẩn trong đường ống. Cần vệ sinh lưới lọc đầu vào.
Áp suất đầu vào thấp hơn 0.3 Bar: Van cần một áp suất tối thiểu để tạo lực nâng màng .
Coil cháy: Kiểm tra bằng đồng hồ vạn năng (đo Ohm). Độ bền coil thấp hơn khi cấp nguồn sai điện áp `.
Trả lời: Mặc dù cùng chống ăn mòn, nhưng "PU" trong mã thường chỉ loại thân van dùng cho ứng dụng muối biển hoặc axit loãng thông thường, trong khi các model đi kèm chữ "ES" thường có thiết kế chống va đập cơ học và coil điện tối ưu hơn .
Trả lời: Van ZCF-PU-40ES có thể lắp đặt ở bất kỳ hướng nào (ngang, đứng hoặc nghiêng), tuy nhiên, vị trí khuyến nghị nhất là cuộn coil hướng lên trên để tránh bụi bẩn và hơi ẩm rơi vào thân coil, đảm bảo độ bền IP65.
Van điện từ ZCF-PU-40ES không chỉ là một thiết bị đóng ngắt; nó là một giải pháp bảo vệ an toàn cho toàn bộ dây chuyền sản xuất khi phải làm việc với hóa chất. Với thiết kế chống ăn mòn vượt trội từ thân UPVC, gioăng Viton và cuộn coil chống nước IP65, đây là sự đầu tư thông minh để tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài.
Hãy liên hệ ngay với Vankimphat.com hôm nay để nhận được báo giá tốt nhất và không bỏ lỡ chương trình ưu đãi dành cho đơn hàng nhập khẩu nguyên container.
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.