ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT YAMAKI 118AL40
ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT YAMAKI 118AL40
Sai số: 1.6 % FSD (40, 50, 63 mm), 1% FSD (100, 150, 200 mm)
Mặt hiển thị: Nền trắng, chữ đen, kim nằm giữa xoay 270°
Kính quan sát :Kính cường lực
Vật liệu ống bourdon : đồng, inox
Vật liệu kết nối: đồng, inox
Vật liệu truyền động: đồng, inox
Vật liệu vỏ : thép đen, đồng. inox
Kiểu kết nối : chân đứng và chân sau lắp bảng
Thang đo: gồm 2 đơn vị Bar và PSI
Đường kính mặt: 63mm, 100mm, 150mm, 200mm
Thang đo : 0 – 4, 6, 10, 16, 25, 40…
Vật liệu: Inox 304.
Kiểu kết nối : chân đứng
Ren kết nối : 21 mm, 1/2” NPT
Trong lĩnh vực công nghiệp và cơ khí chế tạo, việc kiểm soát áp suất là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn vận hành và năng suất thiết bị. Đồng hồ áp suất Yamaki 118AL40 là một trong những dòng sản phẩm được đánh giá cao nhờ thiết kế nhỏ gọn (đường kính mặt 40mm), khả năng đo chính xác và độ bền vượt trội trước các điều kiện rung lắc hay môi trường có hóa chất nhẹ.

Yamaki là thương hiệu thiết bị đo lường lâu đời, nổi tiếng với các dòng đồng hồ đo áp suất, nhiệt độ và lưu lượng. Sản phẩm Yamaki thường được trang bị trên các hệ thống máy ép nhựa, máy nén khí, hệ thống thủy lực và các thiết bị tự động hóa tại Việt Nam.
Mã số sản phẩm thường thể hiện các đặc tính kỹ thuật riêng biệt:
118: Dòng sản phẩm đồng hồ áp suất dạng lực kế (Bourdon tube) phổ thông, độ chính xác cấp 2.5.
AL: Viết tắt của "Aluminum" hoặc "Alloy", liên quan đến chất liệu vỏ hoặc cơ cấu bên trong (thường là hợp kim hoặc nhôm sơn đen chịu lực).
40: Đường kính mặt đồng hồ, cụ thể là 40mm.
Sản phẩm phù hợp để lắp trên các bảng điều khiển (panel), tủ điện hoặc trực tiếp trên đường ống có không gian lắp đặt hạn chế.
Để lựa chọn đúng đồng hồ áp suất cho hệ thống, bạn cần đối chiếu các thông số dưới đây:
| Thông số | Chi tiết mô tả |
|---|---|
| Kiểu dáng | Đồng hồ áp suất dạng lực kế ống Bourdon |
| Đường kính mặt | 40mm (dòng mặt nhỏ, gọn) |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện (chống gỉ, chống va đập nhẹ) |
| Kết nối | Ren sau trực tiếp (Center Back Mount), thường là ren ngoài |
| Kích thước ren | 1/8" BSPT (taper) hoặc 1/8" PT (tiêu chuẩn Nhật) |
| Chất liệu ống Bourdon | Hợp kim đồng (Phosphor Bronze) – phù hợp với khí, dầu, nước |
| Thang đo | Phổ biến: 0-10 Bar, 0-150 PSI; 0-15 Bar; 0-200 PSI; 0-20 Bar (tùy lựa chọn) |
| Độ chính xác | ± 2.5% (Class 2.5) |
| Môi trường sử dụng | Khí nén, dầu thủy lực, nước, môi chất trung tính |
| Nhiệt độ làm việc | Tối đa 60°C |
Lưu ý quan trọng: Dòng 118AL40 thường không được thiết kế để đo môi trường ăn mòn mạnh (axit đặc, xút) hoặc nhiệt độ cao trên 100°C. Nếu cần đo hóa chất, nên sử dụng đồng hồ có bộ phận cách ly màng (diaphragm seal).
Hiểu rõ cấu tạo bên trong giúp người dùng bảo trì và phát hiện hư hỏng kịp thời.
Mặt kính: Kính trong suốt (thường là kính acrylic hoặc polycarbonate) chịu lực va đập nhẹ.
Vỏ nhôm (Case): Sơn đen hoặc xám, bảo vệ bộ máy bên trong. Đồng hồ 40mm có dạng vỏ tròn liền khối.
Khớp nối ren (Connection): Đồng hồ áp suất Yamaki 118AL40 thường sử dụng ren sau (back connection) để lắp chìm vào panel hoặc gắn trực tiếp vào van, bộ lọc khí.
Ống Bourdon (C-shaped tube): Được uốn cong hình chữ C. Khi áp suất tăng, ống có xu hướng duỗi thẳng ra.
Bánh răng cung răng (Sector gear & Pinion): Chuyển đổi chuyển động cong của ống Bourdon thành chuyển động quay của kim.
Lò xo xoắn (Hairspring): Giữ cho bánh răng không bị rơ, đảm bảo độ chính xác và chống rung cho kim.
Môi chất (khí hoặc lỏng) đi vào cổng ren của đồng hồ, đi vào ống Bourdon bên trong. Dưới tác dụng của áp suất, ống Bourdon bị biến dạng (bật lên). Sự biến dạng này thông qua cơ cấu bánh răng sẽ làm quay kim chỉ thị trên mặt số, hiển thị giá trị áp suất thực tế.
Nhờ kích thước nhỏ (mặt 40mm), đồng hồ Yamaki 118AL40 chiếm ưu thế trong các vị trí lắp đặt chật hẹp hoặc các thiết bị di động.
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Đồng hồ được lắp trên các bộ lọc điều áp (FRL - Filter Regulator Lubricator) để hiển thị áp suất khí đầu ra cấp cho xy lanh hoặc van khí nén.
Lợi ích: Giúp kỹ thuật viên điều chỉnh áp suất chính xác, tránh quá tải cho xy lanh hoặc gây hỏng seal khí.
Máy ép nhựa: Kiểm tra áp suất dầu thủy lực trong hệ thống kẹp khuôn.
Máy nén khí mini: Lắp trực tiếp trên bình tích áp hoặc đầu nén.
Máy đóng gói, máy dệt: Giám sát áp suất của hệ thống phanh khí hoặc căng chỉ khí nén.
Với mặt số nhỏ, đồng hồ thường được lắp đặt dạng "chìm" trên cửa tủ điện hoặc bảng điều khiển trung tâm để người vận hành có thể quan sát hàng loạt thông số cùng lúc.
Dòng Yamaki 118AL40 có nhiều dải đo khác nhau. Việc chọn đúng thang đo giúp đồng hồ bền hơn và hiển thị chính xác hơn (áp suất làm việc thường rơi vào 1/3 đến 2/3 thang đo).
Dải đo thấp: 0 - 2 Bar, 0 - 3 Bar, 0 - 5 Bar (Dùng cho thiết bị thí nghiệm, áp suất thấp).
Dải đo trung bình: 0 - 10 Bar (Phổ thông nhất cho khí nén công nghiệp).
Dải đo cao: 0 - 15 Bar, 0 - 20 Bar, 0 - 25 Bar (Dùng cho bơm nước tăng áp, thủy lực nhẹ).
Dải đo Psi: 0 - 150 Psi, 0 - 200 Psi, 0 - 300 Psi.
Mẹo chọn:
Nếu áp suất hệ thống của bạn là 6 Bar, hãy chọn đồng hồ thang 10 Bar.
Nếu áp suất hệ thống là 12 Bar, hãy chọn đồng hồ thang 16 Bar hoặc 20 Bar.
Không bao giờ chọn đồng hồ có giới hạn đo quá sát với áp suất làm việc tối đa (ví dụ dùng đồng hồ 10 Bar cho áp suất 9.5 Bar) vì ống Bourdon sẽ bị mỏi nhanh.
Để đồng hồ áp suất Yamaki 118AL40 hoạt động ổn định và bền lâu, việc lắp đặt đúng kỹ thuật là rất quan trọng.
Sử dụng keo hoặc băng tan (PTFE tape): Quấn từ 3-5 lớp băng tan theo chiều ngược ren để tránh rò rỉ.
Lực siết: Không siết quá chặt bằng mỏ lết trực tiếp vào thân đồng hồ. Hãy dùng cờ lê chuyên dụng để giữ phần "thân lục giác" của khớp nối. Siết quá chặt có thể làm biến dạng thân đồng hồ hoặc vỡ mặt kính.
Hướng lắp: Nên lắp đồng hồ theo phương thẳng đứng (mặt số hướng về phía người quan sát) để giảm sai số do trọng lực ảnh hưởng đến cơ cấu bên trong.
Đối với hơi nước nóng: Mặc dù 118AL40 không phải là đồng hồ chuyên dụng cho hơi nước, nhưng nếu bắt buộc sử dụng, phải lắp ống Syphon (U-shaped) và đổ đầy nước cất vào ống để tạo lớp đệm hơi, tránh nhiệt độ cao truyền trực tiếp vào đồng hồ.
Đối với môi trường rung động: Nếu lắp trên máy dập hoặc bơm rung mạnh, nên sử dụng van tiết lưu hoặc ống mềm chống rung để giảm biên độ dao động của kim.
Trước khi đưa áp suất vào, hãy quan sát kim chỉ thị. Ở trạng thái không tải (0 Bar), kim phải chỉ đúng vạch "0". Nếu kim bị lệch, có thể do va đập trong vận chuyển.
Mặc dù đồng hồ Yamaki có độ bền tốt, nhưng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, một số lỗi có thể xảy ra.
Nguyên nhân: Áp suất không ổn định (do máy nén khí piston, bơm màng) hoặc đường ống có kích thước quá nhỏ so với lưu lượng.
Cách khắc phục: Lắp thêm van điều tiết (throttle valve) hoặc ổn áp ngay trước đồng hồ. Nếu đồng hồ đã cũ, có thể bánh răng bên trong bị mòn.
Nguyên nhân: Ống Bourdon bị biến dạng dẻo do quá áp (surge pressure) hoặc do hóa chất ăn mòn ống đồng. Lò xo tóc bị hỏng.
Cách khắc phục: Cần thay đồng hồ mới. Việc tháo ra sửa chữa thường không kinh tế bằng thay thế do cơ chế của đồng hồ dạng lực kế nhỏ.
Nguyên nhân: Không khí ẩm lọt vào qua các khe hở (do hư hỏng gioăng cao su) hoặc môi chất có hơi nước ngưng tụ.
Cách khắc phục: Tháo đồng hồ, lau khô và kiểm tra gioăng. Đối với môi trường ẩm ướt, nên chọn loại đồng hồ có nạp glycerin (dầu bên trong) để chống đọng sương, tuy nhiên dòng 118AL40 tiêu chuẩn là dạng khô.
Nguyên nhân: Băng tan bị hỏng, ren bị hỏng do siết quá tay hoặc đồng hồ bị nứt chân ren do va đập cơ học.
Cách khắc phục: Tháo ra, kiểm tra ren. Nếu ren đồng hồ bị hỏng, bắt buộc phải thay mới. Nếu ren ống chờ bị hỏng, cần dùng bộ bàn ren để sửa lại hoặc thay co nối.
Để giúp khách hàng dễ dàng ra quyết định, dưới đây là bảng so sánh nhanh.
| Đặc điểm | Yamaki 118AL40 | Đồng hồ Trung Quốc giá rẻ | Đồng hồ Zys (Đài Loan) |
|---|---|---|---|
| Kích thước mặt | 40mm (Chuẩn) | 40mm (Kích thước thường lệch) | 40mm (Chuẩn) |
| Chất liệu vỏ | Nhôm hợp kim sơn tĩnh điện | Nhôm hoặc nhựa tái chế | Thép không gỉ (thường đắt hơn) |
| Ren | 1/8" PT (Chuẩn Nhật, khít) | Ren hệ mét hoặc NPT (dễ lỏng) | 1/8" PT |
| Tuổi thọ trung bình | Cao, ổn định | Thấp, mau hư | Rất cao |
| Độ chính xác | Class 2.5 (Tin cậy) | Class 4.0 (Độ lệch lớn) | Class 1.5 - 2.5 |
| Ứng dụng | Máy móc xuất xưởng, bảo trì công nghiệp | Thiết bị gia dụng, dân dụng | Máy móc hạng nặng, xuất khẩu |
Khi đồng hồ cũ bị hỏng, việc thay thế đúng quy trình sẽ đảm bảo an toàn cho người dùng.
Quy trình an toàn:
Cô lập hệ thống: Đảm bảo nguồn áp suất đã được ngắt hoàn toàn. Khóa van chính hoặc ngắt CB nguồn khí.
Xả áp dư: Mở van xả (nếu có) để giải phóng toàn bộ áp suất trong đường ống xuống 0 Bar. Tuyệt đối không tháo đồng hồ khi hệ thống còn áp suất.
Tháo đồng hồ cũ: Dùng mỏ lết cố định thân đồng hồ hoặc khớp nối, xoay ngược chiều kim đồng hồ.
Vệ sinh ren: Làm sạch băng tan cũ và bụi bẩn trên ren trong của co chữ T hoặc van.
Lắp đồng hồ mới: Quấn băng tan mới, lắp đồng hồ mới và siết vừa tay.
Kiểm tra rò rỉ: Cấp áp suất từ từ, quan sát kim có dao động mượt không và dùng bọt xà phòng kiểm tra chân ren.
Có, đồng hồ có thể đo áp suất nước sạch hoặc nước thải sinh hoạt (không ăn mòn). Tuy nhiên, nếu nước có nhiều cặn bẩn hoặc muối, nên lắp thêm màng ngăn hoặc siphon để tránh tắc nghẽn ống Bourdon.
Có thể do trong quá trình vận chuyển, đồng hồ bị va đập mạnh làm biến dạng nhẹ ống Bourdon hoặc lò xo. Lúc này, thông số hiển thị sẽ không còn chính xác (sai số hệ thống). Bạn nên trả lại nhà cung cấp để đổi sản phẩm mới.
Kỹ thuật khuyến cáo lắp thẳng đứng. Nếu lắp nằm ngang, trọng lực sẽ tác động lên kim và cơ cấu bánh răng, gây ra sai số khoảng 0.5% đến 1% (tùy thiết kế). Với độ chính xác Class 2.5 (sai số ~2.5%), việc lắp ngang có thể chấp nhận được nếu không yêu cầu độ chính xác tuyệt đối, nhưng không được khuyến khích.
Hàng chính hãng thường có logo Yamaki được khắc nổi hoặc in rõ ràng trên mặt số, có tem chống hàng giả (tùy lô nhập). Trọng lượng đồng hồ thường nặng tay hơn hàng nhái do sử dụng hợp kim dày dặn. Chữ khắc trên mặt số sắc nét, không bị lem.
Nếu môi chất quá nóng (>60°C) tiếp xúc trực tiếp với ống Bourdon (bằng đồng), nó sẽ làm ống bị chảy, mềm và mất tính đàn hồi, dẫn đến sai số cực lớn hoặc hỏng hẳn. Nếu bắt buộc phải đo môi chất nóng, phải lắp ống xi phông (cooling siphon) và đổ đầy dầu hoặc nước làm mát vào ống đó.
Đồng hồ áp suất Yamaki 118AL40 (mặt 40mm, ren sau 1/8") là giải pháp tối ưu cho các kỹ sư vận hành và bảo trì hệ thống khí nén, thủy lực công nghiệp. Với thiết kế nhỏ gọn, độ chính xác tin cậy (Class 2.5) và vật liệu chắc chắn, đây là sản phẩm được ưa chuộng để lắp trên các bộ điều áp FRL, máy ép nhựa và panel điều khiển.
Khi lựa chọn sản phẩm, bạn cần chú ý đến dải đo (0-10 Bar, 0-15 Bar, 0-200 PSI) và chất liệu ren (thường là 1/8" PT) để phù hợp với hệ thống hiện có. Việc lắp đặt đúng kỹ thuật (xả áp trước khi tháo, sử dụng băng tan đúng cách) sẽ giúp đồng hồ hoạt động bền bỉ, giảm thiểu thời gian dừng máy sửa chữa.
Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị đo áp suất nhỏ gọn, chi phí hợp lý và thay thế dễ dàng cho máy móc hiện tại, Yamaki 118AL40 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.