ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT WIKA 233.50
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG:
Thiết kế: ASME B40.100 & EN 837-1
Kích thước: 4½” (115 mm)
Độ chính xác: ± 0.5% of span (ASME B40.100 Grade 2A)
Pham vị:
Vacuum / Compound to 200 psi (16 bar)
Pressure from 0/15 (1 bar) to 0/15,000 psi (1,000 bar) or other equivalent units of pressure or vacuum
Áp suất làm việc theo tiêu chuẩn:
Steady: full-scale value
Fluctuating: 0.9x full-scale value
Short time: 1.3x full-scale value
Operating temperature:
Ambient: -40°F to +140°F (-40°C to +60°C) – dry
-4°F to +140°F (-20°C to +60°C) – glycerine-filled
-40°F to +140°F (-40°C to +60°C) – silicone-filled
Temperature error: Additional error when temperature changes from reference temperature of +68°F (+20°C) ±0.4% of span for every 18°F (10°K) rising or falling
Weather protection: Weather tight (NEMA 4X / IP65)
Trong lĩnh vực công nghiệp hiện đại, việc giám sát áp suất là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn vận hành và tối ưu hiệu suất của hệ thống máy móc. Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị có khả năng "chịu chơi" trong môi trường khắc nghiệt, chịu rung lắc mạnh và ăn mòn hóa chất, chắc chắn bạn không thể bỏ qua cái tên WIKA 233.50.
WIKA là thương hiệu số một thế giới về thiết bị đo lường áp suất và nhiệt độ đến từ Đức. Dòng sản phẩm 233.50 thuộc dòng "Industrial Pressure Gauge" (Đồng hồ áp suất công nghiệp) với lớp vỏ thép không gỉ và đặc biệt được làm đầy chất lỏng (glycerin hoặc dầu silicon).
Bài viết này, chúng tôi (Vankimphat.com) sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về đồng hồ áp suất WIKA 233.50. Từ cấu tạo bên trong, nguyên lý hoạt động, ứng dụng thực tế, cho đến các thông số kỹ thuật chuẩn xác. Qua đó, bạn sẽ hiểu rõ chức năng là gì và tại sao nó lại là "cứu cánh" cho các hệ thống thủy lực, khí nén và hóa chất.
WIKA (Alexander Wiegand SE & Co. KG) được thành lập năm 1946 tại Đức. Với hơn 70 năm kinh nghiệm, WIKA là nhà cung cấp hàng đầu thế giới về giải pháp đo lường áp suất, nhiệt độ, lực, mức và lưu lượng. Sản phẩm của WIKA luôn được đánh giá cao nhờ độ chính xác tuyệt đối, độ bền bỉ và khả năng thích ứng với mọi điều kiện khắc nghiệt, từ nhà máy nhiệt điện đến giàn khoan dầu khí ngoài khơi.

Model 233.50 về cơ bản là phiên bản nâng cấp của dòng 232.50. Sự khác biệt duy nhất và quan trọng nhất nằm ở chức năng làm đầy buồng chứa (case filling).
Model 232.50: Dạng khô (không có dầu bên trong vỏ).
Model 233.50: Dạng có dầu (thường là Glycerin 99.7% hoặc dầu Silicon).
Chữ "50" trong model thường chỉ dòng vỏ tiêu chuẩn, được thiết kế theo tiêu chuẩn Châu Âu EN 837-1 .
Nếu chỉ cần đo áp suất thông thường, có hàng trăm loại đồng hồ giá rẻ. Vậy chức năng cốt lõi của WIKA 233.50 là gì?
Đây là chức năng quan trọng nhất. Trong các hệ thống máy bơm piston, máy nén khí hoặc hệ thống thủy lực, áp suất không bao giờ đứng yên. Nó luôn dao động mạnh (dynamic pressure loads). Nếu dùng đồng hồ thường, kim sẽ nhảy liên tục, gây đọc sai số và nhanh chóng phá hỏng bộ máy chuyển động bên trong.
Với WIKA 233.50 được làm đầy dầu, chất lỏng bên trong vỏ tạo ra một lực cản nhớt (damping effect), giúp "hãm" sự dao động của kim, đảm bảo kim chỉ số êm ái, chính xác và kéo dài tuổi thọ sản phẩm .
Với cấu tạo toàn bộ bằng thép không gỉ (Stainless Steel) từ mặt bích, vỏ, đến ống Bourdon, sản phẩm có thể hoạt động tốt trong môi trường có hóa chất ăn mòn hoặc khí hậu ven biển (nhiễm mặn) .
WIKA trang bị cơ chế "thoát áp" (blow-out plug) phía sau vỏ. Trong trường hợp áp suất tăng đột ngột vượt ngưỡng chịu đựng, thay vì vỡ kính phía trước gây nguy hiểm cho người vận hành, phần nắp thoát áp phía sau sẽ bung ra để giải phóng áp lực .
Trong môi trường ẩm ướt, đồng hồ khô thường bị đọng hơi nước bên trong mặt kính, gây khó đọc. Nhờ được đổ đầy dầu (hoặc Glycerin), hơi ẩm không thể xâm nhập, mặt số luôn trong suốt.
Để hiểu rõ "chất" Đức trong sản phẩm, chúng ta cần đi sâu vào nguyên lý hoạt động bên trong.
WIKA 233.50 hoạt động dựa trên nguyên lý đàn hồi của ống Bourdon (Bourdon tube) .
Quy trình diễn ra như sau:
Đưa môi chất vào: Môi chất cần đo (dầu, khí, hơi, nước) đi qua kết nối ren (process connection) vào bên trong ống Bourdon.
Biến dạng: Ống Bourdon được uốn cong hình chữ C (đối với áp suất thấp <100 bar) hoặc xoắn lò xo (đối với áp suất cao ≥100 bar) . Khi áp suất bên trong tăng, tiết diện hình bầu dục của ống có xu hướng tròn ra, làm cho ống duỗi thẳng ra.
Gia tăng lực: Đầu tự do của ống Bourdon dịch chuyển. Dịch chuyển này rất nhỏ, nhưng thông qua cơ cấu bánh răng thanh răng (movement - được làm từ CrNi-Steel), chuyển động thẳng được khuếch đại thành chuyển động quay.
Hiển thị: Trục quay làm kim chỉ thị xoay trên mặt số, hiển thị giá trị áp suất.
Vai trò của Glycerin: Trong môi trường rung động mạnh, thay vì bộ chuyển động phải chịu toàn bộ lực quán tính, chất lỏng Glycerin bao quanh sẽ hấp thụ chấn động, giúp bộ chuyển động chỉ quay khi có sự thay đổi áp suất thực sự, bỏ qua các nhiễu loạn cơ học .
Đồng hồ khô: Kim nhảy loạn xạ khi có rung hoặc xung áp; dễ hỏng cơ cấu sau vài tháng trong nhà máy.
WIKA 233.50: Kim di chuyển mượt, êm ái; tuổi thọ có thể lên đến hàng chục năm nếu sử dụng đúng môi trường.
Điều làm nên giá trị của WIKA 233.50 chính là vật liệu thượng hạng. Dưới đây là bảng phân tích chi tiết cấu tạo dựa trên thông số kỹ thuật chính thức .
| Bộ Phận | Chất Liệu | Chức Năng & Đặc Điểm Nổi Bật |
|---|---|---|
| Vỏ (Case) | Thép không gỉ CrNi (1.4301) | Độ bền cơ học cao, chịu được môi trường hóa chất. Có lắp nút thoát áp an toàn phía sau. |
| Chi tiết thấm ướt | Thép không gỉ 316L (1.4404) | Đảm bảo đo được hầu hết các loại môi chất, kể cả có tính ăn mòn nhẹ. |
| Ống Bourdon | Thép không gỉ | Dạng C (áp suất <100 bar) hoặc Xoắn ốc (áp suất ≥100 bar) . |
| Chất làm đầy | Glycerin 99.7% (tiêu chuẩn) | Giảm rung, bôi trơn bộ máy bên trong, chống ngưng tụ. Có thể tùy chọn dầu Silicon cho nhiệt độ thấp. |
| Mặt Kính | Kính an toàn nhiều lớp (Laminated safety glass) | Chống vỡ vụn khi có va đập; chịu được áp suất cao và hóa chất. |
| Cơ cấu máy | Thép không gỉ | Chống mài mòn, giữ độ chính xác lâu dài . |
| Kết nối Ren | Thép không gỉ | Ren ngoài G1/2B (hoặc NPT 1/2), cờ lê SW22mm . |
Khi lựa chọn sản phẩm, việc nắm rõ thông số kỹ thuật là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là bảng thông số đầy đủ cho dòng WIKA 233.50:
Tiêu chuẩn áp dụng: EN 837-1 .
Kích thước mặt (Nominal size - DN): 63mm, 100mm, 160mm (Phổ biến nhất là 100mm và 160mm) .
Cấp chính xác (Accuracy class):
DN 63: Class 1.6 .
DN 100 & 160: Class 1.0 (Tương đương ±1% toàn thang đo) .
Dải thang đo (Scale ranges):
Từ 0 ... 0.6 bar đến 0 ... 1,600 bar .
Chân không: -1 ... 0 bar đến -1 ... 24 bar.
Kết hợp cả áp suất và chân không.
Chịu tải áp lực (Pressure rating):
Ổn định: 100% thang đo.
Dao động: 2/3 thang đo (Khuyến cáo).
Tức thời: 1.3 lần thang đo.
Nhiệt độ làm việc:
Môi trường: -40°C ... +60°C (Với dầu Glycerin, lưu ý Glycerin đông ở khoảng -20°C, cần tùy chọn dầu Silicon cho vùng lạnh) .
Môi chất: Tối đa +200°C (Đối với dạng khô; khi đổ đầy, nhiệt độ bị giới hạn bởi chất lỏng, khoảng +100°C) .
Cấp bảo vệ (Ingress Protection): IP 65 (Chống bụi và tia nước áp lực thấp) .
Kiểu lắp đặt (Mounting):
Radial (Kết nối dưới đáy - Lower Mount - LM).
Back (Kết nối sau lưng - Center Back Mount - CBM).
Với những đặc tính vượt trội, WIKA 233.50 hiện diện ở khắp mọi nơi trong công nghiệp nặng .
Đây là lĩnh vực khắc nghiệt nhất với áp suất cực cao và môi trường dễ cháy nổ. WIKA 233.50 được dùng để đo áp suất đường ống dẫn dầu, khí nén, và các hệ thống bơm hóa chất. Khả năng chống ăn mòn của thép 316L giúp thiết bị không bị rỉ sét khi tiếp xúc với H2S hay muối .
Tại các tua-bin và hệ thống dầu bôi trơn, rung động là vấn đề nan giải. Chỉ có WIKA 233.50 với buồng dầu Glycerin mới có thể đọc được áp suất chính xác của dầu thủy lực, dầu bôi trơn trong tuabin .
Các máy ép nhựa, máy ép thủy lực, máy nén khí... thường có xung áp rất mạnh (Pressure spikes). Model 233.50 bảo vệ tuyệt vời kim chỉ thị không bị gãy hay "nhảy múa" .
Môi trường nước mặn và độ ẩm cao đòi hỏi thiết bị phải có độ bền vượt trội. Vỏ thép không gỉ kết hợp với mặt kính dán an toàn giúp WIKA 233.50 trở thành lựa chọn số một cho các tàu biển .
Mặc dù nước không có tính ăn mòn cao, nhưng các trạm bơm lớn tạo ra rung động. Sử dụng WIKA 233.50 giúp kéo dài tuổi thọ đồng hồ, giảm chi phí bảo trì .
Để tránh nhầm lẫn khi mua hàng, bạn cần phân biệt rõ các dòng sản phẩm phổ biến của WIKA:
| Model | Đặc điểm | Ưu điểm | Nhược điểm / Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| WIKA 232.50 | Vỏ thép, không có dầu | Giá thành thấp hơn, dễ đọc trong môi trường khô ráo, nhiệt độ cao (>100°C). | Không chịu được rung động mạnh. Kim rung liên tục. |
| WIKA 233.50 | Vỏ thép, có dầu | Chịu rung cực tốt, chống ngưng tụ, kim êm. | Hạn chế về nhiệt độ (môi chất <100°C do dầu bị hỏng). |
| WIKA 213.53 | Vỏ thép, dạng có mặt bích trước an toàn (Solid front) | An toàn tuyệt đối cho người vận hành. | Thường có giá thành cao hơn dòng 233.50. |
Kết luận: Nếu hệ thống của bạn có rung động hoặc xung áp (bơm piston, bơm màng), hãy chọn WIKA 233.50. Nếu nhiệt độ môi chất quá cao (>100°C) và không có rung, chọn 232.50.
Nguyên tắc: Để có độ chính xác cao nhất và an toàn cho thiết bị, áp suất làm việc bình thường (Working pressure) nên nằm ở 1/2 đến 2/3 thang đo.
Ví dụ: Nếu hệ thống chạy ổn định ở 100 bar, bạn nên chọn đồng hồ thang đo 0-160 bar (vì 100/160 = 62.5%).
Môi chất nóng: Khi đo hơi nước hoặc dầu nóng > 80°C, bắt buộc phải sử dụng ống xi phông (syphon) để tạo lớp đệm khí hoặc nước ngưng, tránh nhiệt truyền trực tiếp lên ống Bourdon làm sai số hoặc hỏng đồng hồ .
Van đệm (Damping valve): Nếu xung áp quá mạnh, nên lắp van đệm để giảm tốc độ dòng chảy vào đồng hồ.
Kiểm tra số 0: Khi tháo ra hoặc khi hệ thống ngừng, kim phải chỉ đúng vạch 0. Nếu lệch, cần thay hoặc hiệu chuẩn lại.
Kiểm tra dầu: Nhìn qua mặt kính, nếu thấy có bọt khí lớn hoặc dầu bị đục/chuyển màu, cần thay thế (đối với dòng có nắp đổ dầu).
Vệ sinh: Thường xuyên lau sạch bụi bẩn bám trên vỏ kính để duy trì khả năng quan sát.
Việc lựa chọn đúng model là một chuyện, nhưng mua đúng hàng Chính hãng WIKA lại là chuyện khác. Trên thị trường hiện nay tràn lan hàng giả, hàng nhái, hàng Trung Quốc dán nhãn Đức.
Là đơn vị phân phối cấp 1 của WIKA tại Việt Nam, chúng tôi cam kết:
100% hàng chính hãng (Authentic / Genuine), có đầy đủ CO, CQ.
Hậu mãi bảo hành 12-24 tháng theo tiêu chuẩn của hãng.
Hàng có sẵn tại kho TP.HCM, Hà Nội với số lượng lớn.
Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí để chọn thông số kỹ thuật phù hợp nhất.
Giá của WIKA 233.50 phụ thuộc vào:
Kích thước mặt: 63mm, 100mm hay 160mm.
Thang đo: Ví dụ 0-10 bar, 0-400 bar, -1-15 bar.
Kiểu kết nối: Ren G1/2 hay Ren NPT, Radial hay Back.
Chất lỏng làm đầy: Glycerin (tiêu chuẩn) hay dầu Silicon (cho vùng lạnh).
Để nhận báo giá chính xác nhất trong 15 phút, quý khách vui lòng liên hệ:
Website: Vankimphat.com
Hotline: [Số điện thoại công ty]
Email: [Email công ty]
(Gợi ý: Hãy chuẩn bị sẵn thông số kỹ thuật của đồng hồ cũ hoặc yêu cầu kỹ thuật của hệ thống để được tư vấn tối ưu nhất).
Q1: Tại sao đồng hồ WIKA 233.50 của tôi bị thiếu dầu?
Đáp: Thường xảy ra do rung động quá mạnh hoặc do tuổi thọ. Dầu Glycerin có tính hút ẩm, nếu để lâu ngày trong môi trường ẩm, nó có thể keo lại hoặc rò rỉ qua các mối ghép nếu gioăng cao su bị hỏng.
Q2: Tôi có thể tự đổ thêm dầu vào WIKA 233.50 không?
Đáp: Đối với dòng 233.50 tiêu chuẩn, vỏ được hàn kín, khó tự đổ. Tuy nhiên, một số phiên bản có nắp đổ dầu (filling plug) phía trên. Nếu có, bạn có thể dùng Glycerin hoặc dầu Silicon chuyên dụng để đổ thêm, nhưng nên cân nhắc mang ra trung tâm bảo hành để tránh bụi bẩn lọt vào.
Q3: WIKA 233.50 có thể đo hơi nước bão hòa không?
Đáp: Có thể, nhưng bắt buộc phải dùng ống xi phông (syphon) và nên chọn dạng khô (232.50) nếu nhiệt độ quá cao vì Glycerin có thể bị phân hủy ở nhiệt độ > 100°C.
Q4: Làm sao để biết đồng hồ WIKA mình mua là hàng thật?
Đáp: Hàng thật WIKA có tem laser, mã QR trên mặt số hoặc tem dán trên vỏ. Chất lượng gia công mặt số sắc nét, không bavia. Quan trọng nhất là mua tại đơn vị uy tín như Vankimphat.com.
Q5: Độ chính xác 1.0 có nghĩa là gì?
Đáp: Với thang đo 100 bar, cấp chính xác 1.0 có nghĩa là sai số cho phép trong điều kiện phòng thí nghiệm là ± 1 bar tại bất kỳ điểm nào trên thang đo.
Đồng hồ áp suất WIKA 233.50 không chỉ đơn thuần là một thiết bị hiển thị số. Nó là một giải pháp kỹ thuật toàn diện cho các bài toán về rung động, xung áp và ăn mòn trong công nghiệp nặng. Với thiết kế toàn thép không gỉ, buồng dầu Glycerin và cơ chế thoát áp an toàn, đây là sự lựa chọn tối ưu cho mọi kỹ sư vận hành yêu cầu sự ổn định và chính xác lâu dài.
Hãy liên hệ ngay với Vankimphat.com để được tư vấn và sở hữu dòng sản phẩm chất lượng cao từ Đức với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.