ĐẦU KHÍ NÉN DOUBLE ACTING AT88 AT90
Thông số kỹ thuật của đầu khí nén AT
Tên sản phẩm: Đầu khí nén AT
Kích thước: Từ AT32, AT40, AT50, AT63, AT75, AT88, AT90, AT100, AT105, AT115, AT125, AT145, AT160, AT190, AT240
Áp suất hoạt động: Từ 0.3 ~ 0.8 Mpa
Nhiệt độ hoạt động: Từ -20 ~ 80 độ C
Kiểu tác động: Tác động kép, Đơn
Chất liệu: Nhôm
Sử dụng cho: Khí nén
Xuất xứ: Trung quốc, hàn quốc, malaysia, đài loan, nhật bản,
Tình trạng: Mới 100%
Trong bối cảnh ngành công nghiệp chế biến, dầu khí, hóa chất và sản xuất điện tại Việt Nam đang ngày càng phát triển, nhu cầu về các thiết bị tự động hóa chính xác, bền bỉ với chi phí hợp lý trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đầu khí nén double acting AT88 nổi lên như một giải pháp trung tâm, đóng vai trò là "trái tim" cơ học điều khiển các van bướm, van bi, van cầu trong hệ thống đường ống.
Tìm hiểu thêm về mẫu bộ điều khiển khí nén hàn quốc
Sản phẩm thuộc dòng AT (Actuator – Thiết bị truyền động) được thiết kế để chuyển đổi năng lượng của khí nén thành chuyển động quay cơ học (thường là góc 90 độ), phục vụ cho việc đóng/mở van một cách từ xa hoặc tự động. Khác với loại spring return (lò xo hồi vị) chỉ hoạt động một chiều, double acting có khả năng tạo ra lực quay theo cả hai chiều (thuận và nghịch), phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao và không cần cơ chế an toàn "fail-safe" (tự động trở về trạng thái an toàn khi mất điện/khí).
Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện nhất về sản phẩm Đầu khí nén double acting AT88, từ thông số kỹ thuật chính xác, cấu tạo chi tiết, so sánh ưu nhược điểm, hướng dẫn lắp đặt và bảo trì, cho đến lý do tại sao đây là lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư và nhà máy tại thị trường Việt Nam.
Việc nắm rõ thông số kỹ thuật là bước quan trọng nhất để lựa chọn đúng sản phẩm cho hệ thống. Đối với dòng AT88DA (DA – Double Acting), các chỉ số dưới đây được đo lường và kiểm nghiệm dựa trên tiêu chuẩn khí nén công nghiệp.
Moment xoắn là yếu tố quyết định khả năng thắng lực cản của van (ma sát vòng đệm, áp suất dòng chảy). Dưới đây là bảng moment xoắn đầu ra của đầu khí nén AT88DA ở các mức áp suất khí nén khác nhau:
| Áp suất khí đầu vào (MPa) | Moment xoắn đầu ra (Nm) |
|---|---|
| 0.4 MPa | 71 Nm |
| 0.5 MPa | 89 Nm |
| 0.6 MPa | 106 Nm |
| 0.7 MPa | 124 Nm |
Lưu ý quan trọng từ kỹ thuật: Khi lựa chọn, luôn cần đảm bảo moment xoắn của đầu khí nén lớn hơn moment yêu cầu của van ít nhất 20-30% để tránh tình trạng kẹt van hoặc không đóng kín được, đặc biệt trong điều kiện có "cavitation" hoặc dao động áp suất.
Ký hiệu giải thích: "AT" là viết tắt của Actuator Type (Kiểu truyền động khí nén), "88" là ký hiệu chỉ đường kính trong của xi lanh (Cylinder Bore) là 88mm .
Góc hoạt động: 90° ± 5° (được thiết kế để đảm bảo đóng/mở hoàn toàn van, có thể tăng chỉnh cơ khí đối với một số dòng van đặc biệt) .
Nguồn khí vận hành: Khí nén sạch, khô hoặc khí trơ (Nitrogen), dải áp suất hoạt động ổn định từ 0.4 đến 0.7 MPa .
Kết nối khí nén (Air Connection): Chuẩn NAMUR (thường là ren G1/4" hoặc NPT1/4"), cho phép lắp đặt trực tiếp van điện từ 5/2, 5/3 hoặc bộ định vị smart positioner mà không cần ống dẫn phức tạp .
Nhiệt độ làm việc:
Tiêu chuẩn: -20°C đến +80°C (Phù hợp với khí hậu nhiệt đới và hầu hết nhà máy tại Việt Nam).
Lựa chọn đặc biệt: Nếu cần cho lò hơi hoặc lạnh sâu, có thể tùy chỉnh dầu mỡ và phớt làm kín chịu nhiệt hoặc chịu lạnh (Liên hệ Vankimphat để được tư vấn gioăng phớt Viton hoặc Silicon).
Một trong những lý do khiến đầu khí nén AT88 được ưa chuộng là thiết kế thông minh và vật liệu bền bỉ.
Thân xi lanh (Body): Được làm từ thanh hợp kim nhôm đùn ép (extruded aluminum) . Phương pháp này tạo ra bề mặt xi lanh nhẵn, không có bọt khí, kết hợp với lớp phủ anodizing cứng (Hard anodized) bên trong giúp tăng độ cứng bề mặt, chống mài mòn và chống ăn mòn hóa học cực tốt.
Bánh răng trung tâm (Pinion): Thường được chế tạo từ thép hợp kim mạ niken hoặc thép không gỉ, đảm bảo khả năng chịu lực cắt cao.
Piston: Làm từ nhôm đúc, có các thanh răng (Rack) ăn khớp trực tiếp với bánh răng. Thiết kế đối xứng giúp phân bổ lực đều.
Phớt làm kín (Seals): Sử dụng phớt GUARNITEFLON và vòng chữ O (O-ring) bằng NBR hoặc FKM/Viton, chống rò rỉ khí ngay cả sau hàng trăm nghìn chu kỳ đóng mở.
Điểm khác biệt cốt lõi của dòng double acting so với single acting là không có lò xo hồi vị.
Quá trình mở van (Cấp khí vào cửa A): Khí nén được dẫn vào cổng khí trung tâm (thường là cửa A), đẩy hai piston bên trong di chuyển ra phía hai đầu của thân xi lanh. Chuyển động thẳng của piston thông qua thanh răng (Rack) làm quay bánh răng trung tâm (Pinion) góc 90°, kéo trục chính (Stem) quay theo, mở van .
Quá trình đóng van (Cấp khí vào cửa B): Khí nén được cấp vào cửa B (thường nằm ở hai đầu xi lanh). Áp lực khí đẩy piston từ hai đầu ép vào trong, làm quay bánh răng ngược chiều 90°, đóng van.
Ưu điểm: Lực tác động đều cả hai chiều, không bị hao hụt năng lượng như dùng lò xo, phù hợp với các van có moment đóng/mở yêu cầu cao và đối xứng.
Với moment xoắn ổn định và kích thước gọn nhẹ, AT88 là sự thay thế hoàn hảo cho các dòng AT100 hoặc AT115 khi không gian lắp đặt bị giới hạn nhưng vẫn yêu cầu lực kẹp van chắc chắn.
1. Ngành Xử Lý Nước & Nước Thải:
Dùng để điều khiển van bướm trung tâm (Wafer type) và van bi ở các trạm bơm cấp thoát nước, nhà máy xử lý nước thải KCN. Khả năng chống ăn mòn của lớp phủ Anodizing giúp thiết bị hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt, hóa chất bay hơi.
2. Nhiệt điện & Xi măng:
Ứng dụng trong hệ thống làm mát, hệ thống khử bụi tĩnh điện, điều khiển các van gió, van xả. Độ bền cơ học cao, chịu được rung chấn lớn.
3. Hóa chất & Dược phẩm:
Sử dụng cho các van vệ sinh (sanitary valves) yêu cầu bề mặt nhẵn và khả năng vệ sinh CIP/SIP. Đầu khí nén AT88 dễ dàng vệ sinh và không tạo góc chết tích tụ vi khuẩn.
4. Chế biến Thực phẩm – Đồ uống (Beverage):
Điều khiển van trong các hệ thống chiết rót, bồn lên men, hệ thống đường ống dẫn sữa, bia, nước giải khát.
Việc lựa chọn giữa các dòng AT thường gây khó khăn cho người mua lần đầu. Dưới đây là bảng so sánh trực quan để bạn dễ dàng quyết định.
| Đặc điểm | Đầu khí nén AT88 (Double Acting) | Đầu khí nén AT75 (Double Acting) | Đầu khí nén AT100 (Double Acting) | Đầu khí nén Single Acting AT88S |
|---|---|---|---|---|
| Moment xoắn @ 0.6MPa | 106 Nm | 68 Nm | 154 Nm | ~70 Nm (Lực lò xo yếu hơn khí nén) |
| Đường kính xi lanh | 88mm | 75mm | 100mm | 88mm |
| Cơ chế hoạt động | Khí nén 2 chiều (Đẩy – Kéo) | Khí nén 2 chiều | Khí nén 2 chiều | Khí nén 1 chiều / Lò xo 1 chiều |
| Tính năng Fail-safe | Không (dừng tại vị trí khi mất khí) | Không | Không | Có (Tự động về vị trí an toàn) |
| Kích thước tổng thể | Vừa (Phổ biến nhất) | Nhỏ (Tiết kiệm không gian) | Lớn (Cồng kềnh) | Dài hơn AT88 do có khoang lò xo |
Khi nào nên chọn AT88?
Nếu van của bạn yêu cầu moment xoắn ~80-100Nm, hãy chọn AT88 vì AT75 sẽ bị "đuối" (không đủ lực đóng kín), trong khi AT100 lại quá to và gây lãng phí chi phí mua sắm cũng như chi phí khí nén tiêu thụ.
Để đảm bảo tuổi thọ lên đến hàng triệu chu kỳ, việc lắp đặt và bảo trì đúng cách là vô cùng quan trọng.
Bước 1: Kiểm tra van. Trước khi lắp, hãy đảm bảo van tay (van bi, van bướm) đang ở trạng thái ĐÓNG (hoặc MỞ tùy theo quy ước của hệ thống). Khớp nối giữa chân đế (ISO 5211) của đầu AT88 và mặt bích van phải sạch sẽ.
Bước 2: Lắp trục. Căn chỉnh rãnh trục của đầu khí nén (dạng vuông hoặc dẹt) với cốt van. Tuyệt đối không dùng búa gõ mạnh vào thân đầu khí nén để ép xuống trục van vì có thể làm hỏng bạc đạn và piston bên trong.
Bước 3: Siết bulong. Sử dụng bulong cường độ cao, siết đều đối xứng theo lực khuyến cáo (torque wrench).
Bước 4: Kết nối khí nén. Kết nối ống dẫn khí vào cửa A (thường mở van) và cửa B (thường đóng van). Sử dụng van điện từ 5/2 (2 vị trí, 5 cửa) phù hợp với lưu lượng (CV) của đầu AT88.
Vì đầu AT88 có cấu tạo khá kín, bảo trì chủ yếu tập trung vào các yếu tố ngoại vi và kiểm tra rò rỉ.
Kiểm tra rò rí khí nén (Daily): Lắng nghe tiếng xì hơi tại các mối nối ống dẫn và tại cổng xả của van điện từ. Rò rỉ thường gây hao phí điện năng và giảm áp suất hệ thống.
Kiểm tra phụ kiện (Monthly):
Van điện từ (Solenoid Valve): Kiểm tra cuộn coil có nóng quá mức không? Vệ sinh lõi van trượt (spool) nếu khí nén bị bẩn.
Bộ lọc khí (Filter): Xả nước đọng trong bầu lọc hàng ngày. Vệ sinh hoặc thay cốc lọc định kỳ.
Bộ điều chỉnh áp suất (Regulator): Đảm bảo đồng hồ áp suất hoạt động chính xác.
Thay thế phớt làm kín (3-5 năm hoặc 500.000 chu kỳ): Nếu phát hiện hiện tượng "chạy" (actuator tự động quay chậm dần) hoặc có khí thoát ra từ cổng xả khi không cấp tín hiệu, rất có thể phớt piston (O-ring) đã bị chai cứng hoặc rách. Bộ phớt cho AT88 có sẵn tại Vankimphat.com.
Đầu khí nén AT88 được sản xuất theo các tiêu chuẩn khắc khe của châu Âu, đảm bảo tương thích toàn cầu:
ISO 5211: Tiêu chuẩn về kết nối cơ khí giữa actuator và van (chiều cao trục, lỗ bolt, đường kính mặt bích) .
VDI/VDE 3845 & NAMUR: Tiêu chuẩn về mặt bích phụ trợ để lắp đặt bộ điều khiển (limit switch box) và van điện từ . Điều này cho phép người dùng dễ dàng thay thế sản phẩm giữa các thương hiệu khác nhau như AT88, AT83, AT92 mà không cần gia công cơ khí lại.
DIN 3337: Tiêu chuẩn về dạng trục kết nối.
Q1: Đầu khí nén AT88 có thể lắp được cho van bướm bao nhiêu inch?
A: Tùy thuộc vào áp suất làm việc của đường ống. Ở áp suất tiêu chuẩn 0.6 MPa, AT88 thường phù hợp cho van bướm offset cao su (rubber lined) từ DN100 đến DN150. Với van bướm kim loại (metal seated) có thể chỉ lên đến DN100 do moment đóng cắt cao hơn.
Q2: Làm thế nào để đảo chiều hoạt động (từ A mở B đóng sang A đóng B mở)?
A: Rất đơn giản. Chỉ cần đảo vị trí ống dẫn khí (gắn ống vào cửa B thay vì A). Hoặc nếu dùng van điện từ 5/2, bạn có thể đảo dây tín hiệu điện điều khiển cuộn coil (nếu có).
Q3: Tại sao đầu khí nén AT88 của tôi bị rò khí ở cổng xả khi đã đóng van?
A: Có 2 nguyên nhân chính: (1) Phớt làm kín bên trong piston đã bị rách hoặc mòn. (2) Khí nén không sạch, cặn bẩn làm kẹt bi hoặc nắp đậy của van một chiều bên trong thân (đối với dòng single acting). Trong trường hợp này, cần tháo ra vệ sinh hoặc thay thế bộ phớt.
Vankimphat.com tự hào là đơn vị cung cấp Đầu khí nén Double Acting AT88 chính hãng với các cam kết vượt trội:
Nguồn gốc xuất xứ: Sản phẩm đa dạng từ phân khúc cao cấp nhập khẩu Đài Loan, Hàn Quốc (công nghệ Nhật) đến các thương hiệu chất lượng cao trong nước, đáp ứng mọi nhu cầu ngân sách.
Chất lượng: Cam kết 100% sản phẩm mới 100%, không qua sửa chữa, đầy đủ tem mác, CO/CQ theo yêu cầu.
Bảo hành: Chế độ bảo hành lên đến 12-18 tháng, bảo trì trọn đời sản phẩm.
Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ tính toán moment, lựa chọn phụ kiện (bộ lọc, van điện từ, bộ định vị) phù hợp nhất cho hệ thống của bạn.
Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá tốt nhất và ưu đãi vận chuyển toàn quốc!
Website: Vankimphat.com
Hotline / Zalo: 0978671212
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.