VAN 1 CHIỀU HƠI NỐI BÍCH 10K
Tên sản phẩm: Van 1 chiều hơi gang mặt bích
Kích thước mặt bích: DN15 – DN200
Áp suất hoạt động: 10kg
Nhiệt độ làm việc: Từ 0 – 220 độ C
Chất liệu van: Gang, Thép, inox 304
Sử dụng cho: Hơi, nước, dầu
Tình trạng: Mới 100%
Xuất xứ : KITZ, TUNG LUNG, JOUEN, ETM,
Trong các hệ thống công nghiệp hiện đại, đặc biệt là nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu, chế biến thực phẩm và dệt may, việc kiểm soát dòng chảy của hơi nóng và khí nén luôn là yếu tố sống còn. Van 1 chiều hơi nối bích ra đời như một "người gác cổng" thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng, đảm bảo dòng lưu chất chỉ đi theo một hướng duy nhất, ngăn chặn tuyệt đối hiện tượng chảy ngược gây hư hỏng thiết bị.
Tại Vankimphat.com, chúng tôi cung cấp dòng sản phẩm Van 1 chiều hơi nối bích tiêu chuẩn JIS 10K với đa dạng chất liệu (gang, inox, thép) phù hợp cho mọi điều kiện khắc nghiệt từ -10°C đến hơn 200°C.
Từ khóa chính: Van 1 chiều hơi nối bích, van một chiều hơi nóng, van check bích JIS10K.
Van 1 chiều hơi nối bích 10K (hay còn gọi là Van một chiều hơi nóng lắp bích, Non-return valve - NRV) là loại van tự động. Không giống như van bi hay van cổng cần có tay quay, van một chiều hoạt động dựa chính vào áp lực của dòng hơi.
Khi hơi nóng hoặc khí nén chảy đúng chiều, áp suất sẽ đẩy đĩa van (lá lật hoặc piston) mở ra. Ngay khi áp suất giảm hoặc dòng chảy có xu hướng đảo chiều, đĩa van sẽ tự động đóng lại nhờ trọng lực hoặc lực lò xo, bịt kín dòng ngay lập tức.
Điểm đặc biệt của dòng 10K (JIS10K) nằm ở tiêu chuẩn áp suất và mặt bích. Đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam, tương thích với hầu hết các đường ống công nghiệp có xuất xứ từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan.
Dù là dạng lá lật (Swing) hay dạng nâng (Lift), cấu tạo cơ bản của van 1 chiều hơi nối bích 10K gồm:
Thân van: Được đúc từ Gang (Cast Iron - G200/G250), Thép đúc (WCB) hoặc Inox (SS304, SS316) tùy theo môi trường làm việc.
Nắp van (Cover): Kết nối với thân bằng gioăng chịu nhiệt (Spiral Wound hoặc Graphite) để đảm bảo kín tuyệt đối cho hơi áp suất cao.
Đĩa van (Disk): Là bộ phận đóng mở. Thường là thép không gỉ hoặc đồng (Bronze) để chống ăn mòn.
Mặt bích (Flange): Được gia công theo tiêu chuẩn JIS B2210 (10K) với các rãnh đệm ren để bắt bulong cố định với đường ống.
Gioăng làm kín (Seat): Cao su chịu nhiệt EPDM, PTFE hoặc kim loại- kim loại.
Để chọn đúng sản phẩm tại Vankimphat.com, bạn cần nắm rõ các thông số dưới đây:
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước (Size) | DN15 (1/2") đến DN300 (12") và lớn hơn theo đơn hàng |
| Tiêu chuẩn kết nối | JIS 10K (Phổ biến tại Nhật/ Hàn), cũng có sẵn ANSI 150, PN16 |
| Áp suất làm việc | Tối đa 10 kgf/cm² (1.0 MPa) đến 14 bar cho hơi nước (tùy dòng KITZ) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +220°C (Dùng cho hơi bão hòa và quá nhiệt) |
| Chất liệu thân | Gang cầu (FCD-S), Inox 304/316, Thép WCB |
| Kiểu dáng | Swing (Lá lật), Wafer (Dạng kẹp) - có cấu tạo mỏng hơn hoặc Flange (2 đầu bích) |
Tùy vào môi chất và nhiệt độ, Vankimphat.com khuyên bạn chọn chất liệu như sau:
Ưu điểm: Chống ăn mòn vượt trội, bề mặt sáng bóng, chịu nhiệt ổn định.
Ứng dụng: Ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, hoặc hệ thống hơi nóng yêu cầu độ tinh khiết cao.
Báo giá: Liên hệ ngay để có giá tốt cho van inox 304 JIS10K.
Ưu điểm: Giá thành rẻ, độ bền cơ học cao, phổ biến nhất thị trường.
Ứng dụng: Hệ thống hơi nóng trong nhà máy dệt nhuộm, xưởng gỗ, sưởi ấm.
Lưu ý: Các dòng van gang nổi tiếng như KITZ 10FCO/10FCOS, Hàn Quốc (HSN) thường có đĩa van bằng đồng hoặc Inox, rất thích hợp cho hơi nóng.
Ưu điểm: Chịu áp lực và nhiệt độ cực cao (Có thể lên tới 400°C).
Ứng dụng: Nhà máy nhiệt điện, nhà máy lọc dầu, nơi có áp suất vượt quá 10kg/cm².
Rất nhiều kỹ sư phân vân giữa 2 dòng này. Vankimphat.com sẽ giúp bạn phân biệt qua bảng so sánh chi tiết:
| Đặc điểm | Van 1 chiều lá lật bích rời (Flanged) | Van 1 chiều lá lật dạng kẹp (Wafer) |
|---|---|---|
| Kết nối | 2 đầu bích, dùng bu lông nối trực tiếp với bích ống | Kẹp giữa 2 mặt bích ống, dùng bu lông dài xuyên qua |
| Chiều dài thân | Dài hơn, chiếm không gian | Cực kỳ ngắn gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt |
| Trọng lượng | Nặng, chắc chắn | Nhẹ hơn 30-50% so với van bích rời |
| Bảo trì | Dễ tháo ra để vệ sinh, sửa chữa | Khó tháo hơn khi đã kẹp chặt |
| Ứng dụng | Đường ống hơi chính, áp lực cao, kích thước lớn | Đường ống nhỏ, vị trí hẹp, hệ thống tiêu chuẩn |
Van không cần nguồn điện hay khí nén điều khiển. Khi dòng hơi đi qua, chênh lệch áp suất giữa cửa vào và cửa ra sẽ thắng lực cản của lò xo (nếu có) hoặc trọng lượng đĩa, đẩy đĩa van mở. Khi dòng chảy dừng hoặc đảo chiều, đĩa van rơi xuống hoặc bị ép vào đế van, tạo độ kín.
Hệ thống nồi hơi (Lò hơi): Lắp trên đường ống cấp hơi chính để tránh hơi ngược về khi nhiều lò dùng chung ống góp.
Hệ thống bẫy hơi (Steam Trap): Lắp sau bẫy hơi để nước ngưng không bị đẩy ngược trở lại thùng chứa.
Máy nén khí piston: Lắp cửa xả khí nén, đảm bảo khí không quay trở lại xi lanh khi máy ngừng.
Hệ thống PCCC (Nước & Bọt): Ngăn hồi lưu áp lực.
Để chọn đúng sản phẩm, bạn cần trả lời 4 câu hỏi sau:
Đường kính ống của bạn là bao nhiêu? (DN40, DN50, DN80, DN100...).
Áp suất và nhiệt độ hơi là bao nhiêu? (Dưới 10kg/cm² và 200°C thì dùng Gang JIS10K chuẩn; nếu cao hơn cần chuyển sang PN25 hoặc Thép).
Tiêu chuẩn mặt bích hiện tại là gì? (Phần lớn hệ thống tại VN dùng JIS10K - khoảng cách tâm lỗ bích chuẩn).
Vị trí lắp đặt: Ống nằm ngang hay đứng? (Van lá lật thường lắp ống ngang).
Lắp sai chiều là nguyên nhân số 1 gây hỏng van và tắc nghẽn hệ thống.
Quy trình 5 bước:
Kiểm tra thân van: Xác định mũi tên chiều dòng chảy trên thân van. Chiều mũi tên phải trùng với chiều hơi đi từ nồi hơi đến thiết bị sử dụng. Tuyệt đối không lắp ngược.
Vệ sinh mặt bích: Làm sạch bavia, gỉ sét và bụi bẩn trên mặt bích đường ống.
Căn chỉnh gioăng (Gasket): Sử dụng gioăng chịu nhiệt PTFE hoặc Đồng, đặt chính giữa tâm mặt bích.
Siết bulong đối xứng: Dùng lực siết cân bằng theo hình chéo (sao 4 cánh) để tránh làm biến dạng thân van gây kẹt đĩa van bên trong.
Thử áp: Sau khi lắp, mở van xả xả hơi từ từ để test va đập thủy lực (búa nước).
Giá van phụ thuộc vào Chất liệu (Gang/Inox) và Kích thước (DN).
Van 1 chiều hơi gang JIS10K (Hàn Quốc, Đài Loan): Liên hệ nhận báo giá tốt nhất.
Van 1 chiều hơi Inox 304 JIS10K (Chính hãng): Báo giá nhanh trong 15 phút.
Vì sao chọn Vankimphat.com?
Cam kết 100% hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ.
Kho hàng đủ size từ DN15 đến DN300, giao hàng ngay trong ngày tại HCM & HN.
Hỗ trợ kỹ thuật chọn van trực tuyến 24/7.
Hotline tư vấn: [SĐT của bạn]
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.